XSMT 90 ngày - Xổ Số Miền Trung 90 ngày gần đây nhất - KQXSMT 90 ngày

ngày

Sổ kết quả Xổ số miền Trung - XSMT 90 ngày

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 02/02/2026

Phú Yên Huế
G8 46 61
G7 764 576
G6 6685 1097 4093 3337 2914 3233
G5 7900 3385
G4 63264 63590 86212 49053 03162 24155 08451 86422 55144 53512 26055 57513 77238 80186
G3 69403 67148 33825 30928
G2 93829 53742
G1 64513 53550
ĐB 591333 861008
Đầu Phú Yên Huế
0 00, 03 08
1 12, 13 12, 13, 14
2 29 22, 25, 28
3 33 33, 37, 38
4 46, 48 42, 44
5 51, 53, 55 50, 55
6 62, 64, 64 61
7 76
8 85 85, 86
9 90, 93, 97

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 01/02/2026

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 07 67 79
G7 562 596 503
G6 0179 0308 2704 8218 9497 9922 8151 0598 2041
G5 1906 4667 1001
G4 77862 00391 17590 93097 76390 01487 20932 42731 76196 26169 78241 21396 11397 97622 06622 41426 10689 23351 03333 28084 15632
G3 36644 43999 42368 05222 11581 52682
G2 30053 94857 05829
G1 77760 51454 01335
ĐB 009578 921053 485467
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 04, 06, 07, 08 01, 03
1 18
2 22, 22, 22 22, 26, 29
3 32 31 32, 33, 35
4 44 41 41
5 53 53, 54, 57 51, 51
6 60, 62, 62 67, 67, 68, 69 67
7 78, 79 79
8 87 81, 82, 84, 89
9 90, 90, 91, 97, 99 96, 96, 96, 97, 97 98

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 31/01/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 55 04 13
G7 326 740 829
G6 2239 2087 0277 9899 7352 2266 9687 8381 4277
G5 5932 5749 3580
G4 42057 30553 94647 47681 04772 43656 09170 69336 39173 19590 82900 67336 45216 20090 72120 62144 71027 17997 04748 62316 23174
G3 80227 68405 29373 31419 12774 72829
G2 94947 77282 13187
G1 17286 70239 07850
ĐB 316510 403903 931487
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 05 00, 03, 04
1 10 16, 19 13, 16
2 26, 27 20, 27, 29, 29
3 32, 39 36, 36, 39
4 47, 47 40, 49 44, 48
5 53, 55, 56, 57 52 50
6 66
7 70, 72, 77 73, 73 74, 74, 77
8 81, 86, 87 82 80, 81, 87, 87, 87
9 90, 90, 99 97

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 30/01/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8 23 61
G7 230 498
G6 0780 9602 8036 1434 2797 1195
G5 0788 0546
G4 60414 70564 42596 98352 93981 79345 08834 05674 38521 80249 78492 55841 33453 62527
G3 04571 20009 27413 40207
G2 81181 90648
G1 83493 85019
ĐB 440659 825377
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 02, 09 07
1 14 13, 19
2 23 21, 27
3 30, 34, 36 34
4 45 41, 46, 48, 49
5 52, 59 53
6 64 61
7 71 74, 77
8 80, 81, 81, 88
9 93, 96 92, 95, 97, 98

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 29/01/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 28 82 28
G7 840 426 483
G6 7148 0449 6694 1220 3867 5280 0788 1312 6676
G5 2713 3157 0212
G4 12512 98220 53355 71508 54639 89181 18981 82663 08066 05766 87360 91457 79704 28109 23019 24808 36401 96728 46651 93324 18616
G3 25033 06912 15335 32245 33096 28068
G2 59500 05912 64707
G1 98094 06747 99408
ĐB 219916 417634 277928
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 08 04, 09 01, 07, 08, 08
1 12, 12, 13, 16 12 12, 12, 16, 19
2 20, 28 20, 26 24, 28, 28, 28
3 33, 39 34, 35
4 40, 48, 49 45, 47
5 55 57, 57 51
6 60, 63, 66, 66, 67 68
7 76
8 81, 81 80, 82 83, 88
9 94, 94 96

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 28/01/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 07 75
G7 721 444
G6 5143 1730 0209 5770 2444 2906
G5 5830 8344
G4 95385 69657 11973 53993 73133 37484 61176 97260 03023 28727 39433 43609 88180 94386
G3 03877 46027 62805 55957
G2 79850 66454
G1 47601 29814
ĐB 780736 132521
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01, 07, 09 05, 06, 09
1 14
2 21, 27 21, 23, 27
3 30, 30, 33, 36 33
4 43 44, 44, 44
5 50, 57 54, 57
6 60
7 73, 76, 77 70, 75
8 84, 85 80, 86
9 93

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 27/01/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 92 15
G7 896 551
G6 9829 9976 7089 5047 6736 7760
G5 0083 5833
G4 05958 63882 85638 82042 35710 60161 75303 24410 37634 87989 00881 68268 41416 72423
G3 84946 05810 03989 96541
G2 04580 50542
G1 89963 45989
ĐB 491397 415292
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03
1 10, 10 10, 15, 16
2 29 23
3 38 33, 34, 36
4 42, 46 41, 42, 47
5 58 51
6 61, 63 60, 68
7 76
8 80, 82, 83, 89 81, 89, 89, 89
9 92, 96, 97 92

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 26/01/2026

Phú Yên Huế
G8 68 53
G7 300 346
G6 1419 8359 4938 5033 9995 7830
G5 0893 7005
G4 98012 87734 53197 02196 65585 17751 83436 06985 20449 55710 76987 03463 87289 93072
G3 78820 60202 62656 32835
G2 98669 82817
G1 76669 97191
ĐB 243372 282082
Đầu Phú Yên Huế
0 00, 02 05
1 12, 19 10, 17
2 20
3 34, 36, 38 30, 33, 35
4 46, 49
5 51, 59 53, 56
6 68, 69, 69 63
7 72 72
8 85 82, 85, 87, 89
9 93, 96, 97 91, 95

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 25/01/2026

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 73 80 70
G7 129 361 083
G6 7583 0979 7210 4016 1057 4652 7657 8537 4636
G5 2920 2582 2470
G4 90385 51264 96935 30919 66729 81302 63889 19234 76046 28542 99867 89867 54018 50142 17938 22744 52595 51579 66552 74148 81090
G3 47969 53086 76837 17211 41590 01143
G2 95790 08887 64199
G1 15082 66388 41975
ĐB 002377 557999 865054
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 02
1 10, 19 11, 16, 18
2 20, 29, 29
3 35 34, 37 36, 37, 38
4 42, 42, 46 43, 44, 48
5 52, 57 52, 54, 57
6 64, 69 61, 67, 67
7 73, 77, 79 70, 70, 75, 79
8 82, 83, 85, 86, 89 80, 82, 87, 88 83
9 90 99 90, 90, 95, 99

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 24/01/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 59 21 78
G7 648 187 189
G6 9607 0261 5279 9039 0320 8746 1715 6524 8987
G5 6349 6929 2906
G4 37656 32811 59271 64143 82546 14863 18147 31115 10493 57901 34359 27309 32789 32842 10674 08699 96323 94599 99530 96480 23554
G3 12913 47706 74642 13095 13154 12707
G2 61759 83497 21234
G1 27176 02432 45826
ĐB 213974 640224 499935
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 06, 07 01, 09 06, 07
1 11, 13 15 15
2 20, 21, 24, 29 23, 24, 26
3 32, 39 30, 34, 35
4 43, 46, 47, 48, 49 42, 42, 46
5 56, 59, 59 59 54, 54
6 61, 63
7 71, 74, 76, 79 74, 78
8 87, 89 80, 87, 89
9 93, 95, 97 99, 99

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 23/01/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8 32 96
G7 816 511
G6 9737 3970 4697 2468 6257 9791
G5 7501 3349
G4 35296 94253 88041 59331 90278 79158 55671 18843 12530 43141 76119 52005 18039 91432
G3 84202 21419 95433 98744
G2 36255 10085
G1 38291 90492
ĐB 706250 947850
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 02 05
1 16, 19 11, 19
2
3 31, 32, 37 30, 32, 33, 39
4 41 41, 43, 44, 49
5 50, 53, 55, 58 50, 57
6 68
7 70, 71, 78
8 85
9 91, 96, 97 91, 92, 96

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 22/01/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 52 55 54
G7 198 839 203
G6 5513 2688 2112 6697 0984 9198 6966 2300 4678
G5 0985 3403 8231
G4 05955 92219 37263 45343 33680 29665 02437 95245 37712 02509 39558 00477 77554 61499 99096 25899 03623 30637 78856 86868 75202
G3 54636 79667 81631 17089 30982 76140
G2 30770 61142 29416
G1 31571 17876 48126
ĐB 703970 497242 617395
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 03, 09 00, 02, 03
1 12, 13, 19 12 16
2 23, 26
3 36, 37 31, 39 31, 37
4 43 42, 42, 45 40
5 52, 55 54, 55, 58 54, 56
6 63, 65, 67 66, 68
7 70, 70, 71 76, 77 78
8 80, 85, 88 84, 89 82
9 98 97, 98, 99 95, 96, 99

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 21/01/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 82 15
G7 589 765
G6 3674 5392 0918 0855 8604 6631
G5 1275 4443
G4 83478 50497 75278 26749 74947 37168 50506 04364 43905 24086 04407 68858 82339 91549
G3 22909 31490 60160 80039
G2 41257 92176
G1 20791 06740
ĐB 470111 765951
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 06, 09 04, 05, 07
1 11, 18 15
2
3 31, 39, 39
4 47, 49 40, 43, 49
5 57 51, 55, 58
6 68 60, 64, 65
7 74, 75, 78, 78 76
8 82, 89 86
9 90, 91, 92, 97

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 20/01/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 85 16
G7 605 914
G6 8001 8129 6658 6654 7338 2274
G5 8338 5998
G4 10946 06920 25572 52991 25089 77386 97194 55909 17726 23422 71576 92015 93090 94081
G3 96993 98322 74454 54117
G2 93566 01290
G1 92779 84676
ĐB 472104 451218
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 04, 05 09
1 14, 15, 16, 17, 18
2 20, 22, 29 22, 26
3 38 38
4 46
5 58 54, 54
6 66
7 72, 79 74, 76, 76
8 85, 86, 89 81
9 91, 93, 94 90, 90, 98

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 19/01/2026

Phú Yên Huế
G8 15 64
G7 774 613
G6 6734 0555 4638 9068 7718 3458
G5 5488 7797
G4 79551 46504 47702 91045 86782 90202 58504 77882 35043 67631 98651 12671 79164 98508
G3 31518 93198 79681 77489
G2 30039 28082
G1 89911 75713
ĐB 988921 097202
Đầu Phú Yên Huế
0 02, 02, 04, 04 02, 08
1 11, 15, 18 13, 13, 18
2 21
3 34, 38, 39 31
4 45 43
5 51, 55 51, 58
6 64, 64, 68
7 74 71
8 82, 88 81, 82, 82, 89
9 98 97

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 18/01/2026

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 03 27 25
G7 274 292 320
G6 9879 6806 8084 3358 1232 7064 6265 5093 1581
G5 8416 7258 6253
G4 07303 46374 68917 85998 28172 00170 34433 73945 92722 54232 21111 47034 34644 78382 46617 16034 30369 72667 01533 29854 05840
G3 37638 53601 98886 32735 28733 85201
G2 33601 28613 35722
G1 95411 66265 83626
ĐB 226303 418236 624211
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 01, 01, 03, 03, 03, 06 01
1 11, 16, 17 11, 13 11, 17
2 22, 27 20, 22, 25, 26
3 33, 38 32, 32, 34, 35, 36 33, 33, 34
4 44, 45 40
5 58, 58 53, 54
6 64, 65 65, 67, 69
7 70, 72, 74, 74, 79
8 84 82, 86 81
9 98 92 93

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 17/01/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 76 42 02
G7 209 091 901
G6 5333 6848 7903 7881 4454 8661 7516 9604 2900
G5 3789 6266 1006
G4 23129 79841 34372 09399 58888 18273 10167 46418 22190 75126 39053 66038 35554 62423 58994 20519 30725 55703 96536 99377 40255
G3 63688 16529 35174 76195 08495 78827
G2 36582 01557 66407
G1 07644 38629 87941
ĐB 378347 236692 444503
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 09 00, 01, 02, 03, 03, 04, 06, 07
1 18 16, 19
2 29, 29 23, 26, 29 25, 27
3 33 38 36
4 41, 44, 47, 48 42 41
5 53, 54, 54, 57 55
6 67 61, 66
7 72, 73, 76 74 77
8 82, 88, 88, 89 81
9 99 90, 91, 92, 95 94, 95

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 16/01/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8 57 00
G7 241 019
G6 4734 1393 4125 4950 5293 6946
G5 2871 0700
G4 37909 91257 19636 72645 64698 83387 01519 30663 67421 38502 50495 97475 31981 40177
G3 34330 89732 18656 60151
G2 39722 94202
G1 96165 81445
ĐB 480145 544987
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 09 00, 00, 02, 02
1 19 19
2 22, 25 21
3 30, 32, 34, 36
4 41, 45, 45 45, 46
5 57, 57 50, 51, 56
6 65 63
7 71 75, 77
8 87 81, 87
9 93, 98 93, 95

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 15/01/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 92 88 89
G7 674 389 034
G6 0725 6370 7872 8396 6578 2062 6783 2394 4756
G5 7091 7603 6894
G4 89699 12303 48391 16784 74625 18827 55870 94247 55401 12363 68144 10752 78186 33479 16788 61570 81123 24059 74303 42920 61085
G3 32511 75281 24032 63256 62303 05559
G2 71550 44477 35834
G1 27772 88864 78683
ĐB 118336 174594 130781
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 03 01, 03 03, 03
1 11
2 25, 25, 27 20, 23
3 36 32 34, 34
4 44, 47
5 50 52, 56 56, 59, 59
6 62, 63, 64
7 70, 70, 72, 72, 74 77, 78, 79 70
8 81, 84 86, 88, 89 81, 83, 83, 85, 88, 89
9 91, 91, 92, 99 94, 96 94, 94

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 14/01/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 74 66
G7 310 768
G6 2974 6022 6651 9774 2198 0454
G5 4425 0119
G4 17079 89187 89106 80598 55760 01088 51414 81666 12209 10607 40411 91149 17102 53891
G3 00504 43301 26379 13701
G2 39388 48368
G1 49417 07369
ĐB 126704 507450
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01, 04, 04, 06 01, 02, 07, 09
1 10, 14, 17 11, 19
2 22, 25
3
4 49
5 51 50, 54
6 60 66, 66, 68, 68, 69
7 74, 74, 79 74, 79
8 87, 88, 88
9 98 91, 98

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 13/01/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 57 80
G7 753 644
G6 1998 4405 7395 5911 0096 9552
G5 0534 2081
G4 42992 29186 96689 28528 57189 69284 75197 63432 47840 38789 57680 53498 97417 67809
G3 27409 38406 35262 69002
G2 14199 75403
G1 31715 16293
ĐB 006419 287605
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 05, 06, 09 02, 03, 05, 09
1 15, 19 11, 17
2 28
3 34 32
4 40, 44
5 53, 57 52
6 62
7
8 84, 86, 89, 89 80, 80, 81, 89
9 92, 95, 97, 98, 99 93, 96, 98

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 12/01/2026

Phú Yên Huế
G8 06 41
G7 158 769
G6 5030 2678 9339 9875 9476 1087
G5 1499 3219
G4 90080 88651 39593 53195 86786 36607 92213 71150 95325 90357 71175 61948 54334 11464
G3 56906 12226 14446 65378
G2 11152 04957
G1 71307 38437
ĐB 321282 640801
Đầu Phú Yên Huế
0 06, 06, 07, 07 01
1 13 19
2 26 25
3 30, 39 34, 37
4 41, 46, 48
5 51, 52, 58 50, 57, 57
6 64, 69
7 78 75, 75, 76, 78
8 80, 82, 86 87
9 93, 95, 99

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 11/01/2026

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 23 37 25
G7 674 993 460
G6 6550 1839 6750 9299 0875 8511 1857 0499 0098
G5 9716 8551 7984
G4 60044 18160 47789 92680 16200 68375 44740 05661 00812 87685 24796 88592 38096 60001 65741 94673 85176 99326 23235 47423 79677
G3 61390 46164 64417 92083 55284 10890
G2 70447 27441 39064
G1 80242 15456 78884
ĐB 723063 935846 672315
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 00 01
1 16 11, 12, 17 15
2 23 23, 25, 26
3 39 37 35
4 40, 42, 44, 47 41, 46 41
5 50, 50 51, 56 57
6 60, 63, 64 61 60, 64
7 74, 75 75 73, 76, 77
8 80, 89 83, 85 84, 84, 84
9 90 92, 93, 96, 96, 99 90, 98, 99

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 10/01/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 61 01 37
G7 060 313 437
G6 4213 4612 3139 1092 8785 7643 6686 3274 4423
G5 1368 4932 3534
G4 04228 74987 59056 95219 82991 18453 18311 53654 60230 09934 44593 39994 85419 42066 43834 90001 47943 74847 54311 75852 92278
G3 27335 24502 86212 70639 96937 50628
G2 56630 91629 70138
G1 20826 39488 26221
ĐB 058133 434371 902399
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02 01 01
1 11, 12, 13, 19 12, 13, 19 11
2 26, 28 29 21, 23, 28
3 30, 33, 35, 39 30, 32, 34, 39 34, 34, 37, 37, 37, 38
4 43 43, 47
5 53, 56 54 52
6 60, 61, 68 66
7 71 74, 78
8 87 85, 88 86
9 91 92, 93, 94 99

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 09/01/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8 45 97
G7 170 316
G6 2644 5971 7163 5725 9909 5999
G5 1963 7302
G4 19397 65026 55689 75138 40274 43218 36234 48618 80142 16075 51576 07878 26619 92403
G3 16833 49206 74384 63071
G2 39691 54638
G1 90732 19433
ĐB 848952 456952
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 06 02, 03, 09
1 18 16, 18, 19
2 26 25
3 32, 33, 34, 38 33, 38
4 44, 45 42
5 52 52
6 63, 63
7 70, 71, 74 71, 75, 76, 78
8 89 84
9 91, 97 97, 99

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 08/01/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 65 63 13
G7 838 170 803
G6 5521 4851 7666 3939 8285 5984 2238 1725 4415
G5 1206 1290 2379
G4 59137 81834 37797 47267 39370 35885 54877 21982 13559 09362 02717 79468 89127 04827 95021 78909 96373 82684 52769 41591 16056
G3 29660 58483 02381 57486 74517 24250
G2 64957 05504 51776
G1 74700 60473 36323
ĐB 634834 278562 585484
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 06 04 03, 09
1 17 13, 15, 17
2 21 27, 27 21, 23, 25
3 34, 34, 37, 38 39 38
4
5 51, 57 59 50, 56
6 60, 65, 66, 67 62, 62, 63, 68 69
7 70, 77 70, 73 73, 76, 79
8 83, 85 81, 82, 84, 85, 86 84, 84
9 97 90 91

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 07/01/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 53 76
G7 857 561
G6 0463 2876 8084 0440 9937 7105
G5 4643 2222
G4 10279 00512 54276 75998 36564 64242 26811 82796 88451 65833 77339 10252 08041 05535
G3 87698 10592 60843 65029
G2 52429 48909
G1 12762 75304
ĐB 808557 319180
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 04, 05, 09
1 11, 12
2 29 22, 29
3 33, 35, 37, 39
4 42, 43 40, 41, 43
5 53, 57, 57 51, 52
6 62, 63, 64 61
7 76, 76, 79 76
8 84 80
9 92, 98, 98 96

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 06/01/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 32 74
G7 492 620
G6 5971 3380 0403 1834 3914 8497
G5 1008 6533
G4 77091 07486 93099 91392 43524 55071 32752 87337 31348 23978 48002 67021 28465 97409
G3 94042 52728 77084 54491
G2 83773 12153
G1 37793 32266
ĐB 117817 007603
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 08 02, 03, 09
1 17 14
2 24, 28 20, 21
3 32 33, 34, 37
4 42 48
5 52 53
6 65, 66
7 71, 71, 73 74, 78
8 80, 86 84
9 91, 92, 92, 93, 99 91, 97

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 05/01/2026

Phú Yên Huế
G8 59 78
G7 280 630
G6 1115 0133 7928 8361 0767 9651
G5 1318 7603
G4 09535 51690 19759 19702 33317 63516 90010 84297 84949 67173 80289 59729 74049 79725
G3 86404 20085 10591 14179
G2 89750 18730
G1 73929 01606
ĐB 939254 715470
Đầu Phú Yên Huế
0 02, 04 03, 06
1 10, 15, 16, 17, 18
2 28, 29 25, 29
3 33, 35 30, 30
4 49, 49
5 50, 54, 59, 59 51
6 61, 67
7 70, 73, 78, 79
8 80, 85 89
9 90 91, 97

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 04/01/2026

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 78 27 81
G7 451 942 753
G6 7020 0286 8016 7098 1188 9957 2227 6915 0195
G5 2166 2984 5364
G4 70272 23696 51452 18361 05454 59783 12309 73304 80770 64453 62693 18789 68081 54978 98256 32740 49770 70720 46982 25471 25760
G3 34596 83917 58521 79545 90303 54685
G2 93034 28172 55725
G1 07665 36948 29811
ĐB 840504 631267 528264
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 04, 09 04 03
1 16, 17 11, 15
2 20 21, 27 20, 25, 27
3 34
4 42, 45, 48 40
5 51, 52, 54 53, 57 53, 56
6 61, 65, 66 67 60, 64, 64
7 72, 78 70, 72, 78 70, 71
8 83, 86 81, 84, 88, 89 81, 82, 85
9 96, 96 93, 98 95

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 03/01/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 90 06 46
G7 976 423 072
G6 9853 6325 7200 9940 0319 5983 5114 1309 6672
G5 7026 7391 2347
G4 30549 10651 72866 46500 52122 65173 49693 65790 19708 40592 86308 39412 24524 13015 17743 32214 88115 11710 00912 38779 32010
G3 08075 21532 84829 41266 60333 13963
G2 82629 23616 79277
G1 06280 67668 45240
ĐB 907776 176444 980053
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 00 06, 08, 08 09
1 12, 15, 16, 19 10, 10, 12, 14, 14, 15
2 22, 25, 26, 29 23, 24, 29
3 32 33
4 49 40, 44 40, 43, 46, 47
5 51, 53 53
6 66 66, 68 63
7 73, 75, 76, 76 72, 72, 77, 79
8 80 83
9 90, 93 90, 91, 92

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 02/01/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8 75 24
G7 209 429
G6 2000 8691 8874 3856 3881 9184
G5 4771 7730
G4 57365 78463 01131 46198 33446 46006 44593 05884 47635 52492 18337 26632 70217 66700
G3 70286 24769 90786 73923
G2 41743 06327
G1 31826 90154
ĐB 370468 353056
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 06, 09 00
1 17
2 26 23, 24, 27, 29
3 31 30, 32, 35, 37
4 43, 46
5 54, 56, 56
6 63, 65, 68, 69
7 71, 74, 75
8 86 81, 84, 84, 86
9 91, 93, 98 92

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 01/01/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 20 07 58
G7 444 559 627
G6 9098 4968 0576 5897 0276 4366 0024 8184 9957
G5 3400 8418 4498
G4 07304 11637 95221 41583 47801 34912 75918 68521 41961 53128 66016 10416 64757 40595 05241 98017 54245 02613 05012 74858 40446
G3 99342 06896 39986 88431 13384 03096
G2 02634 68804 25683
G1 78424 80614 52654
ĐB 164598 179808 040031
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 01, 04 04, 07, 08
1 12, 18 14, 16, 16, 18 12, 13, 17
2 20, 21, 24 21, 28 24, 27
3 34, 37 31 31
4 42, 44 41, 45, 46
5 57, 59 54, 57, 58, 58
6 68 61, 66
7 76 76
8 83 86 83, 84, 84
9 96, 98, 98 95, 97 96, 98

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 31/12/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 15 33
G7 413 918
G6 4792 9455 5951 2609 5732 2842
G5 4679 0009
G4 29240 81190 52415 36447 75290 12386 97648 07252 69034 71393 78812 68039 28186 85187
G3 72337 51954 21007 54221
G2 76835 88639
G1 72361 77824
ĐB 130082 085141
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 07, 09, 09
1 13, 15, 15 12, 18
2 21, 24
3 35, 37 32, 33, 34, 39, 39
4 40, 47, 48 41, 42
5 51, 54, 55 52
6 61
7 79
8 82, 86 86, 87
9 90, 90, 92 93

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 30/12/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 79 19
G7 795 702
G6 1865 6236 7790 0279 2313 9237
G5 0512 9634
G4 28106 73550 97961 04063 76845 41587 48094 47079 26697 13603 19796 19516 60228 17875
G3 43783 54386 76051 98907
G2 64035 00589
G1 81368 88852
ĐB 309744 860214
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 06 02, 03, 07
1 12 13, 14, 16, 19
2 28
3 35, 36 34, 37
4 44, 45
5 50 51, 52
6 61, 63, 65, 68
7 79 75, 79, 79
8 83, 86, 87 89
9 90, 94, 95 96, 97

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 29/12/2025

Phú Yên Huế
G8 95 18
G7 095 838
G6 2640 1599 5400 3350 7397 7949
G5 1441 8350
G4 33997 94737 79063 43189 21069 87719 62137 83239 24880 52466 95877 20537 69356 14381
G3 42392 50884 08255 47623
G2 80741 00251
G1 33738 38802
ĐB 073547 401707
Đầu Phú Yên Huế
0 00 02, 07
1 19 18
2 23
3 37, 37, 38 37, 38, 39
4 40, 41, 41, 47 49
5 50, 50, 51, 55, 56
6 63, 69 66
7 77
8 84, 89 80, 81
9 92, 95, 95, 97, 99 97

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 28/12/2025

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 71 46 57
G7 267 280 345
G6 4233 1144 2719 9136 1571 9282 8493 8344 2011
G5 5664 9167 5224
G4 83363 89733 96707 41439 83498 61159 03898 30620 57108 10116 22870 60547 88580 52183 82913 21446 36220 78459 30487 94396 50754
G3 47508 36094 70820 65052 44504 63394
G2 96798 02336 94904
G1 07367 20657 44409
ĐB 936096 109059 855979
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 07, 08 08 04, 04, 09
1 19 16 11, 13
2 20, 20 20, 24
3 33, 33, 39 36, 36
4 44 46, 47 44, 45, 46
5 59 52, 57, 59 54, 57, 59
6 63, 64, 67, 67 67
7 71 70, 71 79
8 80, 80, 82, 83 87
9 94, 96, 98, 98, 98 93, 94, 96

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 27/12/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 38 82 01
G7 025 921 707
G6 1924 8837 3648 5652 9004 0415 7686 0693 8761
G5 3671 7445 7294
G4 86601 10843 61857 30091 59463 52280 27730 31241 03148 14611 03268 36585 98029 39862 37415 49225 35070 04859 56937 96456 63791
G3 24580 22237 77373 12316 28811 33891
G2 08995 37997 93908
G1 11343 33216 35936
ĐB 133013 788319 004488
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01 04 01, 07, 08
1 13 11, 15, 16, 16, 19 11, 15
2 24, 25 21, 29 25
3 30, 37, 37, 38 36, 37
4 43, 43, 48 41, 45, 48
5 57 52 56, 59
6 63 62, 68 61
7 71 73 70
8 80, 80 82, 85 86, 88
9 91, 95 97 91, 91, 93, 94

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 26/12/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8 01 37
G7 346 312
G6 5261 8489 0214 1926 2633 1447
G5 0162 4345
G4 02121 64373 09090 72235 15177 29379 17462 29169 29792 03590 31022 64169 05716 40156
G3 02606 78542 44588 80982
G2 86256 63537
G1 38976 20890
ĐB 777236 520628
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 06
1 14 12, 16
2 21 22, 26, 28
3 35, 36 33, 37, 37
4 42, 46 45, 47
5 56 56
6 61, 62, 62 69, 69
7 73, 76, 77, 79
8 89 82, 88
9 90 90, 90, 92

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 25/12/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 94 18 37
G7 596 691 548
G6 6105 2060 1237 0181 6021 9145 2650 8353 8910
G5 5865 1381 6009
G4 03793 97015 98588 31540 96017 92373 57856 52634 87351 46958 80681 33780 09955 77307 21278 80005 66211 01907 20118 43022 70209
G3 32373 11456 46366 63138 78622 10021
G2 99775 42491 48283
G1 04489 22856 49588
ĐB 902555 136266 745704
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 05 07 04, 05, 07, 09, 09
1 15, 17 18 10, 11, 18
2 21 21, 22, 22
3 37 34, 38 37
4 40 45 48
5 55, 56, 56 51, 55, 56, 58 50, 53
6 60, 65 66, 66
7 73, 73, 75 78
8 88, 89 80, 81, 81, 81 83, 88
9 93, 94, 96 91, 91

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 24/12/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 61 35
G7 030 632
G6 4817 7163 0534 5146 9169 2859
G5 5084 7694
G4 22976 76997 89520 33716 28415 50908 98267 70035 40526 08598 79536 40954 78990 87543
G3 28107 13038 54151 04951
G2 17768 86205
G1 26600 18236
ĐB 246700 242340
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 00, 07, 08 05
1 15, 16, 17
2 20 26
3 30, 34, 38 32, 35, 35, 36, 36
4 40, 43, 46
5 51, 51, 54, 59
6 61, 63, 67, 68 69
7 76
8 84
9 97 90, 94, 98

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 23/12/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 04 66
G7 850 943
G6 0156 1861 0356 7071 8864 9946
G5 2222 2304
G4 93639 89995 51997 05913 09510 29697 44460 32865 20462 85296 39049 22914 18872 58720
G3 72489 49560 41716 21859
G2 90851 41240
G1 89301 56735
ĐB 713075 528990
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 04 04
1 10, 13 14, 16
2 22 20
3 39 35
4 40, 43, 46, 49
5 50, 51, 56, 56 59
6 60, 60, 61 62, 64, 65, 66
7 75 71, 72
8 89
9 95, 97, 97 90, 96

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 22/12/2025

Phú Yên Huế
G8 91 30
G7 736 392
G6 2092 0886 1200 0689 5863 8651
G5 0241 0601
G4 42077 75199 41628 05387 18501 07760 70250 55769 42657 08271 22222 55343 41103 98972
G3 18155 51038 07959 71046
G2 52213 85274
G1 96246 57456
ĐB 286728 636327
Đầu Phú Yên Huế
0 00, 01 01, 03
1 13
2 28, 28 22, 27
3 36, 38 30
4 41, 46 43, 46
5 50, 55 51, 56, 57, 59
6 60 63, 69
7 77 71, 72, 74
8 86, 87 89
9 91, 92, 99 92

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 21/12/2025

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 09 55 20
G7 644 106 306
G6 0263 3841 2461 7784 7454 6921 0884 9776 2630
G5 2623 2794 4660
G4 32154 30429 25947 60163 07341 48807 19406 28777 37737 12315 18111 81567 64289 21663 94497 65359 07874 98225 09068 39489 49966
G3 16511 02282 41801 58676 23809 26318
G2 64267 03932 04558
G1 25005 30283 61216
ĐB 229204 195492 196212
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 04, 05, 06, 07, 09 01, 06 06, 09
1 11 11, 15 12, 16, 18
2 23, 29 21 20, 25
3 32, 37 30
4 41, 41, 44, 47
5 54 54, 55 58, 59
6 61, 63, 63, 67 63, 67 60, 66, 68
7 76, 77 74, 76
8 82 83, 84, 89 84, 89
9 92, 94 97

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 20/12/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 40 27 37
G7 777 179 505
G6 8309 3670 9085 6897 2574 4736 1864 8035 7165
G5 3701 1308 0435
G4 33090 83053 53149 05825 04387 02662 68713 33236 79712 98836 33130 00475 52437 95874 77009 09765 30684 68314 65277 63325 96070
G3 16662 13379 54299 10865 09715 98807
G2 79812 01588 08500
G1 12377 79823 43282
ĐB 384288 473145 086218
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 09 08 00, 05, 07, 09
1 12, 13 12 14, 15, 18
2 25 23, 27 25
3 30, 36, 36, 36, 37 35, 35, 37
4 40, 49 45
5 53
6 62, 62 65 64, 65, 65
7 70, 77, 77, 79 74, 74, 75, 79 70, 77
8 85, 87, 88 88 82, 84
9 90 97, 99

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 19/12/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8 18 08
G7 987 706
G6 6276 8545 5720 3879 0224 1487
G5 8839 7945
G4 57929 18095 09924 97213 55374 85067 59583 72214 23653 05573 64180 90387 50614 41889
G3 72254 85143 80033 01063
G2 02741 78719
G1 29182 71906
ĐB 797714 777362
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 06, 06, 08
1 13, 14, 18 14, 14, 19
2 20, 24, 29 24
3 39 33
4 41, 43, 45 45
5 54 53
6 67 62, 63
7 74, 76 73, 79
8 82, 83, 87 80, 87, 87, 89
9 95

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 18/12/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 41 99 20
G7 890 935 647
G6 6267 9239 5343 7342 4026 7485 0648 6492 0669
G5 5009 0068 4284
G4 14608 98218 48585 95524 95585 51826 80079 60798 99813 27850 16148 31355 60507 34321 94688 95982 46870 40815 70248 81227 11240
G3 92188 94721 06556 05813 98365 11904
G2 81142 06316 04918
G1 36320 40653 01393
ĐB 220492 330876 531824
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 08, 09 07 04
1 18 13, 13, 16 15, 18
2 20, 21, 24, 26 21, 26 20, 24, 27
3 39 35
4 41, 42, 43 42, 48 40, 47, 48, 48
5 50, 53, 55, 56
6 67 68 65, 69
7 79 76 70
8 85, 85, 88 85 82, 84, 88
9 90, 92 98, 99 92, 93

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 17/12/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 65 59
G7 546 656
G6 2052 8615 6704 8558 0737 1602
G5 6241 4127
G4 62654 59625 89124 08746 44270 26343 37806 27797 82126 85824 53525 70486 23580 95786
G3 30884 36797 20839 94537
G2 72954 31234
G1 11394 37823
ĐB 133502 397432
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02, 04, 06 02
1 15
2 24, 25 23, 24, 25, 26, 27
3 32, 34, 37, 37, 39
4 41, 43, 46, 46
5 52, 54, 54 56, 58, 59
6 65
7 70
8 84 80, 86, 86
9 94, 97 97

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 16/12/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 62 27
G7 663 143
G6 4562 4439 0296 9158 1923 0322
G5 3214 7485
G4 42445 98513 94961 62729 93244 15963 24807 17543 68350 02982 76596 49158 21544 26998
G3 40971 94308 74230 44110
G2 13502 18735
G1 52922 45091
ĐB 986669 930054
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 07, 08
1 13, 14 10
2 22, 29 22, 23, 27
3 39 30, 35
4 44, 45 43, 43, 44
5 50, 54, 58, 58
6 61, 62, 62, 63, 63, 69
7 71
8 82, 85
9 96 91, 96, 98

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 15/12/2025

Phú Yên Huế
G8 33 42
G7 188 965
G6 5261 5422 8457 4105 2605 8312
G5 4295 6085
G4 02621 98867 86528 08873 30436 06649 51737 24653 11180 72253 57909 98012 92924 23556
G3 91848 48224 10368 60714
G2 44249 59391
G1 78889 70156
ĐB 817811 384625
Đầu Phú Yên Huế
0 05, 05, 09
1 11 12, 12, 14
2 21, 22, 24, 28 24, 25
3 33, 36, 37
4 48, 49, 49 42
5 57 53, 53, 56, 56
6 61, 67 65, 68
7 73
8 88, 89 80, 85
9 95 91

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 14/12/2025

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 87 35 02
G7 426 924 573
G6 0609 6626 6368 8275 9814 7952 3796 6723 8692
G5 6749 3689 5231
G4 39165 09755 91348 49674 21057 69847 16643 15278 41804 23946 95321 95464 53315 24046 43984 96668 97669 36565 17605 61463 10072
G3 32747 25883 48771 90305 28918 42471
G2 33822 13455 88850
G1 70511 41467 65095
ĐB 173403 918405 734008
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 03, 09 04, 05, 05 02, 05, 08
1 11 14, 15 18
2 22, 26, 26 21, 24 23
3 35 31
4 43, 47, 47, 48, 49 46, 46
5 55, 57 52, 55 50
6 65, 68 64, 67 63, 65, 68, 69
7 74 71, 75, 78 71, 72, 73
8 83, 87 89 84
9 92, 95, 96

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 06/12/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 82 63 03
G7 699 749 201
G6 9519 9641 3770 9151 2565 8287 5928 7302 7641
G5 9021 4184 7387
G4 48171 73902 95989 95624 63928 68031 36060 47728 61577 67252 43866 09463 93927 41322 10094 61989 01048 54751 06032 89347 29668
G3 21838 43842 43696 25095 27756 44174
G2 45487 70736 49416
G1 84676 34540 74597
ĐB 419499 683397 547993
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02 01, 02, 03
1 19 16
2 21, 24, 28 22, 27, 28 28
3 31, 38 36 32
4 41, 42 40, 49 41, 47, 48
5 51, 52 51, 56
6 60 63, 63, 65, 66 68
7 70, 71, 76 77 74
8 82, 87, 89 84, 87 87, 89
9 99, 99 95, 96, 97 93, 94, 97

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 05/12/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8 95 86
G7 822 241
G6 1001 7539 7950 2380 0718 1828
G5 5110 9524
G4 39508 61093 98130 56589 09360 23386 35801 15471 16695 64126 84004 79632 21595 37897
G3 55657 85347 84054 09088
G2 10887 87080
G1 60236 37517
ĐB 097599 721878
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 01, 08 04
1 10 17, 18
2 22 24, 26, 28
3 30, 36, 39 32
4 47 41
5 50, 57 54
6 60
7 71, 78
8 86, 87, 89 80, 80, 86, 88
9 93, 95, 99 95, 95, 97

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 04/12/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 78 14 00
G7 041 132 268
G6 2239 1319 0945 3747 9726 2269 5666 2394 8781
G5 4541 5078 9547
G4 41058 42644 71663 16760 00157 85214 96278 51860 31506 02837 95182 99673 08546 65271 04610 20028 72149 85461 94330 51530 98975
G3 62218 63170 57637 75186 50352 60532
G2 69951 89443 62704
G1 14110 57745 42988
ĐB 255065 213069 952626
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 06 00, 04
1 10, 14, 18, 19 14 10
2 26 26, 28
3 39 32, 37, 37 30, 30, 32
4 41, 41, 44, 45 43, 45, 46, 47 47, 49
5 51, 57, 58 52
6 60, 63, 65 60, 69, 69 61, 66, 68
7 70, 78, 78 71, 73, 78 75
8 82, 86 81, 88
9 94

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 03/12/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 22 70
G7 964 161
G6 7044 3687 1065 0809 1761 1117
G5 6991 2481
G4 66780 61198 48209 91042 09852 93043 52727 53677 73766 98832 49176 99955 62246 92448
G3 69480 35014 85371 80242
G2 49091 76803
G1 46623 61358
ĐB 090741 259351
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 09 03, 09
1 14 17
2 22, 23, 27
3 32
4 41, 42, 43, 44 42, 46, 48
5 52 51, 55, 58
6 64, 65 61, 61, 66
7 70, 71, 76, 77
8 80, 80, 87 81
9 91, 91, 98

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 02/12/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 89 74
G7 889 391
G6 2805 2451 4933 0792 4222 7015
G5 6350 2882
G4 39521 03678 57251 17258 68444 79818 69149 39460 55142 89440 24154 67463 08359 38413
G3 11909 82071 45264 15134
G2 74193 02537
G1 99741 80268
ĐB 880648 372772
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 05, 09
1 18 13, 15
2 21 22
3 33 34, 37
4 41, 44, 48, 49 40, 42
5 50, 51, 51, 58 54, 59
6 60, 63, 64, 68
7 71, 78 72, 74
8 89, 89 82
9 93 91, 92

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 01/12/2025

Phú Yên Huế
G8 91 54
G7 373 703
G6 3480 4073 9797 1278 5866 7965
G5 4121 9031
G4 66327 24964 79265 99637 80069 96526 92031 01900 29839 66958 63007 55921 71411 31444
G3 74755 92837 26369 53061
G2 38374 59653
G1 73321 65048
ĐB 540623 385900
Đầu Phú Yên Huế
0 00, 00, 03, 07
1 11
2 21, 21, 23, 26, 27 21
3 31, 37, 37 31, 39
4 44, 48
5 55 53, 54, 58
6 64, 65, 69 61, 65, 66, 69
7 73, 73, 74 78
8 80
9 91, 97

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 30/11/2025

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 14 50 49
G7 444 687 881
G6 4691 5077 6394 7055 1710 4640 7217 7397 6694
G5 0676 7875 4140
G4 66760 59985 12300 99300 56184 33374 55615 28606 54979 97440 96453 34971 21360 57742 18715 89467 95036 12750 63472 25338 72114
G3 35789 72760 25903 04051 16789 82088
G2 75029 42773 45342
G1 57031 83054 71039
ĐB 635288 111890 231486
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 00, 00 03, 06
1 14, 15 10 14, 15, 17
2 29
3 31 36, 38, 39
4 44 40, 40, 42 40, 42, 49
5 50, 51, 53, 54, 55 50
6 60, 60 60 67
7 74, 76, 77 71, 73, 75, 79 72
8 84, 85, 88, 89 87 81, 86, 88, 89
9 91, 94 90 94, 97

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 29/11/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 12 06 28
G7 606 524 296
G6 3020 5284 7395 2081 5565 2606 2205 7568 9685
G5 1378 8253 3733
G4 86929 73392 43834 37344 08491 16899 76879 02008 33259 71588 05149 27704 02314 48054 04109 21495 88832 28101 12505 06737 52618
G3 58486 27862 34728 75129 17823 47190
G2 41319 46562 40688
G1 20238 67989 32954
ĐB 826701 359136 342832
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 06 04, 06, 06, 08 01, 05, 05, 09
1 12, 19 14 18
2 20, 29 24, 28, 29 23, 28
3 34, 38 36 32, 32, 33, 37
4 44 49
5 53, 54, 59 54
6 62 62, 65 68
7 78, 79
8 84, 86 81, 88, 89 85, 88
9 91, 92, 95, 99 90, 95, 96

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 28/11/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8 46 28
G7 151 074
G6 7050 3325 6623 5293 9104 9034
G5 1913 3412
G4 01410 98126 51374 12645 46563 87796 12139 59102 02467 82622 55632 66280 16548 19176
G3 10716 00110 84552 97861
G2 92344 51422
G1 84294 75488
ĐB 609963 400239
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 02, 04
1 10, 10, 13, 16 12
2 23, 25, 26 22, 22, 28
3 39 32, 34, 39
4 44, 45, 46 48
5 50, 51 52
6 63, 63 61, 67
7 74 74, 76
8 80, 88
9 94, 96 93

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 27/11/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 79 36 38
G7 957 522 092
G6 4015 8634 5220 3789 8542 4672 4949 0533 1316
G5 4918 3947 0067
G4 89885 04730 62174 14663 31084 22005 25428 67898 78698 39464 46873 58156 08992 54458 23996 42886 84294 86771 17049 11519 48406
G3 33824 69412 16799 86306 99534 74845
G2 86815 07320 95400
G1 32224 85953 73317
ĐB 069617 664082 360111
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 05 06 00, 06
1 12, 15, 15, 17, 18 11, 16, 17, 19
2 20, 24, 24, 28 20, 22
3 30, 34 36 33, 34, 38
4 42, 47 45, 49, 49
5 57 53, 56, 58
6 63 64 67
7 74, 79 72, 73 71
8 84, 85 82, 89 86
9 92, 98, 98, 99 92, 94, 96

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 26/11/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 06 14
G7 293 553
G6 6588 5115 0632 4192 1618 4918
G5 0027 4411
G4 94990 61186 60092 49496 75978 51033 69633 44197 90840 63074 68953 21795 92659 99317
G3 94540 22665 48060 12915
G2 68415 67886
G1 06461 05830
ĐB 114364 281977
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 06
1 15, 15 11, 14, 15, 17, 18, 18
2 27
3 32, 33, 33 30
4 40 40
5 53, 53, 59
6 61, 64, 65 60
7 78 74, 77
8 86, 88 86
9 90, 92, 93, 96 92, 95, 97

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 25/11/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 06 38
G7 638 939
G6 0913 1468 1716 5020 8576 0727
G5 3384 8149
G4 33051 71260 58888 91994 28093 39289 82996 31195 80987 91862 19311 71086 51361 83099
G3 79795 67533 36211 48061
G2 14609 75438
G1 06847 21535
ĐB 022638 813900
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 06, 09 00
1 13, 16 11, 11
2 20, 27
3 33, 38, 38 35, 38, 38, 39
4 47 49
5 51
6 60, 68 61, 61, 62
7 76
8 84, 88, 89 86, 87
9 93, 94, 95, 96 95, 99

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 24/11/2025

Phú Yên Huế
G8 32 69
G7 728 425
G6 2766 9534 6230 3380 3546 6526
G5 8449 2892
G4 07273 72674 02944 84991 77583 99796 07766 56196 53652 45581 80386 94958 21366 44952
G3 08478 24134 35242 86472
G2 53576 84576
G1 22695 60185
ĐB 749988 525279
Đầu Phú Yên Huế
0
1
2 28 25, 26
3 30, 32, 34, 34
4 44, 49 42, 46
5 52, 52, 58
6 66, 66 66, 69
7 73, 74, 76, 78 72, 76, 79
8 83, 88 80, 81, 85, 86
9 91, 95, 96 92, 96

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 23/11/2025

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 04 13 25
G7 240 115 374
G6 1395 8213 3397 5768 9507 0282 1062 8015 8062
G5 4206 3054 2933
G4 73226 32997 42210 93803 20349 48676 93895 21453 13066 05456 17320 98041 78903 43526 81079 69436 81127 22106 46948 22413 00707
G3 86627 92004 01904 85150 00438 83069
G2 25134 94144 66353
G1 67327 78244 56132
ĐB 517044 384211 009664
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 03, 04, 04, 06 03, 04, 07 06, 07
1 10, 13 11, 13, 15 13, 15
2 26, 27, 27 20, 26 25, 27
3 34 32, 33, 36, 38
4 40, 44, 49 41, 44, 44 48
5 50, 53, 54, 56 53
6 66, 68 62, 62, 64, 69
7 76 74, 79
8 82
9 95, 95, 97, 97

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 22/11/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 38 10 81
G7 314 980 252
G6 3139 8524 0679 2118 9909 9568 9522 7857 5341
G5 9704 6252 7958
G4 98703 68583 09271 28118 06303 05219 84416 76884 59842 63365 39958 71237 78187 88305 59313 10879 40202 94487 50062 23202 94419
G3 59860 14341 43937 35367 27823 34047
G2 15141 76106 65757
G1 15019 26784 35369
ĐB 780813 732397 421928
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 03, 04 05, 06, 09 02, 02
1 13, 14, 16, 18, 19, 19 10, 18 13, 19
2 24 22, 23, 28
3 38, 39 37, 37
4 41, 41 42 41, 47
5 52, 58 52, 57, 57, 58
6 60 65, 67, 68 62, 69
7 71, 79 79
8 83 80, 84, 84, 87 81, 87
9 97

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 21/11/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8 67 36
G7 761 614
G6 2226 3258 5562 7617 9838 2094
G5 0780 9817
G4 74129 51103 81735 28838 69607 46334 23698 46593 73319 14476 46146 72051 46613 18991
G3 84680 56188 15498 29550
G2 84585 52013
G1 55093 99138
ĐB 596485 726637
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 03, 07
1 13, 13, 14, 17, 17, 19
2 26, 29
3 34, 35, 38 36, 37, 38, 38
4 46
5 58 50, 51
6 61, 62, 67
7 76
8 80, 80, 85, 85, 88
9 93, 98 91, 93, 94, 98

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 20/11/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 72 41 75
G7 608 345 106
G6 3340 7307 9790 8120 0471 2001 6862 0287 9886
G5 0537 0037 4840
G4 22229 53032 32580 97366 22614 72444 28767 37562 89759 48775 68147 15799 50775 82092 87579 49092 70573 92880 27024 94755 68151
G3 67488 08570 62943 59108 84597 30578
G2 81962 25663 83451
G1 57261 62561 71541
ĐB 510623 530553 429338
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 07, 08 01, 08 06
1 14
2 23, 29 20 24
3 32, 37 37 38
4 40, 44 41, 43, 45, 47 40, 41
5 53, 59 51, 51, 55
6 61, 62, 66, 67 61, 62, 63 62
7 70, 72 71, 75, 75 73, 75, 78, 79
8 80, 88 80, 86, 87
9 90 92, 99 92, 97

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 19/11/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 19 45
G7 806 117
G6 2915 6014 7345 0342 7875 3707
G5 5818 7026
G4 82557 21959 09655 63767 86367 40316 61811 73087 96629 32605 97530 29756 09657 30333
G3 30342 71614 10475 51930
G2 05092 35767
G1 32079 67214
ĐB 588257 283708
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 06 05, 07, 08
1 11, 14, 14, 15, 16, 18, 19 14, 17
2 26, 29
3 30, 30, 33
4 42, 45 42, 45
5 55, 57, 57, 59 56, 57
6 67, 67 67
7 79 75, 75
8 87
9 92

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 18/11/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 87 83
G7 675 198
G6 6093 3378 6693 9206 1874 6941
G5 7944 2890
G4 55834 19849 98155 09563 91790 28337 79537 10877 11778 04052 77212 35461 96437 34764
G3 28569 66427 57640 76066
G2 97711 38593
G1 70643 15274
ĐB 598411 777206
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 06, 06
1 11, 11 12
2 27
3 34, 37, 37 37
4 43, 44, 49 40, 41
5 55 52
6 63, 69 61, 64, 66
7 75, 78 74, 74, 77, 78
8 87 83
9 90, 93, 93 90, 93, 98

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 17/11/2025

Phú Yên Huế
G8 67 66
G7 685 757
G6 6149 1955 3678 8329 3514 8255
G5 8317 7688
G4 41341 27859 93904 31456 70549 73878 98707 31840 43340 02669 19954 70495 73605 94705
G3 75295 69218 11419 35246
G2 09211 62628
G1 03570 88354
ĐB 686990 029629
Đầu Phú Yên Huế
0 04, 07 05, 05
1 11, 17, 18 14, 19
2 28, 29, 29
3
4 41, 49, 49 40, 40, 46
5 55, 56, 59 54, 54, 55, 57
6 67 66, 69
7 70, 78, 78
8 85 88
9 90, 95 95

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 16/11/2025

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 58 33 06
G7 287 655 352
G6 9266 5408 0002 6264 3701 3378 2973 3544 8365
G5 8920 0564 8298
G4 14442 48386 96893 55069 65548 53361 96039 17944 03970 23949 39166 36069 96389 69672 68192 68442 78614 10716 13571 07805 54922
G3 59149 13960 88178 87811 39928 55585
G2 45015 64505 76472
G1 30082 88967 45200
ĐB 824350 657743 129782
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 02, 08 01, 05 00, 05, 06
1 15 11 14, 16
2 20 22, 28
3 39 33
4 42, 48, 49 43, 44, 49 42, 44
5 50, 58 55 52
6 60, 61, 66, 69 64, 64, 66, 67, 69 65
7 70, 72, 78, 78 71, 72, 73
8 82, 86, 87 89 82, 85
9 93 92, 98

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 15/11/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 46 49 06
G7 165 479 165
G6 4689 2496 6781 5790 7512 4511 4842 3098 7830
G5 9545 3415 4138
G4 68600 62017 99282 88007 76079 66433 10574 51606 66663 96860 94876 65991 89961 79532 82512 52703 51746 61820 48217 67015 68587
G3 32620 30663 10486 86137 54465 00705
G2 64702 85877 05319
G1 00310 49656 75236
ĐB 208197 468145 255086
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 02, 07 06 03, 05, 06
1 10, 17 11, 12, 15 12, 15, 17, 19
2 20 20
3 33 32, 37 30, 36, 38
4 45, 46 45, 49 42, 46
5 56
6 63, 65 60, 61, 63 65, 65
7 74, 79 76, 77, 79
8 81, 82, 89 86 86, 87
9 96, 97 90, 91 98

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 14/11/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8 77 09
G7 593 478
G6 5176 1205 6843 6878 5014 4045
G5 5933 7485
G4 96967 02144 35169 43010 43845 59199 40130 05210 50131 85116 94121 16678 84406 18239
G3 94715 17567 78441 50527
G2 59879 31915
G1 66059 65894
ĐB 828530 184778
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 05 06, 09
1 10, 15 10, 14, 15, 16
2 21, 27
3 30, 30, 33 31, 39
4 43, 44, 45 41, 45
5 59
6 67, 67, 69
7 76, 77, 79 78, 78, 78, 78
8 85
9 93, 99 94

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 13/11/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 07 56 74
G7 365 036 596
G6 7424 6007 4969 9480 1574 0093 4656 9262 5978
G5 0243 2275 3896
G4 82752 37519 48796 37866 16547 96530 80978 17146 54346 05328 29133 53046 91809 30500 22533 99154 69072 00444 81032 86631 37961
G3 85847 93586 11503 29831 30717 94838
G2 46547 75539 69919
G1 93593 63030 61958
ĐB 656619 805961 571105
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 07, 07 00, 03, 09 05
1 19, 19 17, 19
2 24 28
3 30 30, 31, 33, 36, 39 31, 32, 33, 38
4 43, 47, 47, 47 46, 46, 46 44
5 52 56 54, 56, 58
6 65, 66, 69 61 61, 62
7 78 74, 75 72, 74, 78
8 86 80
9 93, 96 93 96, 96

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 12/11/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 46 99
G7 375 303
G6 6627 1532 2991 3720 7830 4240
G5 4719 3768
G4 41069 87559 80551 98912 27551 15060 76288 42269 31668 49852 45786 26458 38739 90102
G3 06355 20825 56105 92723
G2 80352 86092
G1 46414 08581
ĐB 829524 525928
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02, 03, 05
1 12, 14, 19
2 24, 25, 27 20, 23, 28
3 32 30, 39
4 46 40
5 51, 51, 52, 55, 59 52, 58
6 60, 69 68, 68, 69
7 75
8 88 81, 86
9 91 92, 99

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 11/11/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 23 29
G7 750 771
G6 1762 0996 1360 3022 5440 7443
G5 8770 3919
G4 87478 82884 10336 51857 01065 16891 00102 53232 33057 46261 36299 79108 02646 08866
G3 07857 28425 05174 56654
G2 23047 17680
G1 06344 43734
ĐB 509178 859141
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02 08
1 19
2 23, 25 22, 29
3 36 32, 34
4 44, 47 40, 41, 43, 46
5 50, 57, 57 54, 57
6 60, 62, 65 61, 66
7 70, 78, 78 71, 74
8 84 80
9 91, 96 99

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 10/11/2025

Phú Yên Huế
G8 42 59
G7 732 895
G6 5340 4700 5736 9263 3932 7922
G5 9213 8600
G4 10278 66117 66577 24177 04248 50973 40023 99686 41137 63063 02279 51948 53235 73044
G3 11480 23784 62741 04427
G2 78601 73760
G1 88907 37959
ĐB 609238 832197
Đầu Phú Yên Huế
0 00, 01, 07 00
1 13, 17
2 23 22, 27
3 32, 36, 38 32, 35, 37
4 40, 42, 48 41, 44, 48
5 59, 59
6 60, 63, 63
7 73, 77, 77, 78 79
8 80, 84 86
9 95, 97

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 09/11/2025

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 33 90 23
G7 625 869 015
G6 6013 3397 9883 9788 6817 3536 6780 3149 8479
G5 1498 1392 4715
G4 42463 12612 41952 47191 94619 48143 35522 82879 75076 14242 59557 05318 78013 05057 13655 52277 97567 97334 84876 89050 47008
G3 72752 14378 46338 52021 09100 94510
G2 72147 33441 91345
G1 91921 90315 56532
ĐB 049110 405762 269011
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 00, 08
1 10, 12, 13, 19 13, 15, 17, 18 10, 11, 15, 15
2 21, 22, 25 21 23
3 33 36, 38 32, 34
4 43, 47 41, 42 45, 49
5 52, 52 57, 57 50, 55
6 63 62, 69 67
7 78 76, 79 76, 77, 79
8 83 88 80
9 91, 97, 98 90, 92

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 08/11/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 97 33 24
G7 881 839 897
G6 2903 4687 8132 1850 9777 7791 9696 3476 1609
G5 8519 8946 4770
G4 32193 82718 77279 50116 59568 13258 85590 15365 69705 54865 93244 74438 35291 57933 34094 94608 68568 09746 05854 77367 14730
G3 08329 71854 13283 88258 15052 16682
G2 44309 90433 23637
G1 78478 31286 16646
ĐB 308821 158938 624698
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 09 05 08, 09
1 16, 18, 19
2 21, 29 24
3 32 33, 33, 33, 38, 38, 39 30, 37
4 44, 46 46, 46
5 54, 58 50, 58 52, 54
6 68 65, 65 67, 68
7 78, 79 77 70, 76
8 81, 87 83, 86 82
9 90, 93, 97 91, 91 94, 96, 97, 98

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 07/11/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8 87 21
G7 341 021
G6 7666 4815 6362 3150 1439 7424
G5 7138 5619
G4 86075 27303 51793 46343 35306 00885 79439 40076 35468 45356 26692 54593 09915 20642
G3 56187 39396 07002 26758
G2 84289 99559
G1 88151 91023
ĐB 039508 402974
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 03, 06, 08 02
1 15 15, 19
2 21, 21, 23, 24
3 38, 39 39
4 41, 43 42
5 51 50, 56, 58, 59
6 62, 66 68
7 75 74, 76
8 85, 87, 87, 89
9 93, 96 92, 93

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 06/11/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 58 66 80
G7 818 513 945
G6 0185 6597 1162 0459 9723 8594 6379 4841 9769
G5 4253 8093 1699
G4 51228 31411 37024 64412 69558 13828 53726 80260 68533 71906 01997 89934 83083 73578 66152 16687 03889 46715 83831 01343 05427
G3 85027 34140 32911 46674 42952 09519
G2 51721 65113 43533
G1 50886 14563 83570
ĐB 187487 838004 149225
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 04, 06
1 11, 12, 18 11, 13, 13 15, 19
2 21, 24, 26, 27, 28, 28 23 25, 27
3 33, 34 31, 33
4 40 41, 43, 45
5 53, 58, 58 59 52, 52
6 62 60, 63, 66 69
7 74, 78 70, 79
8 85, 86, 87 83 80, 87, 89
9 97 93, 94, 97 99

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 05/11/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 14 96
G7 351 718
G6 4019 8420 5984 5664 0799 4479
G5 5621 1600
G4 56152 82373 65845 94444 73546 73178 52924 01849 62408 15231 44255 05828 80328 54103
G3 40495 53848 89642 65634
G2 78937 15397
G1 73469 58849
ĐB 039701 819251
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01 00, 03, 08
1 14, 19 18
2 20, 21, 24 28, 28
3 37 31, 34
4 44, 45, 46, 48 42, 49, 49
5 51, 52 51, 55
6 69 64
7 73, 78 79
8 84
9 95 96, 97, 99

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 04/11/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 21 55
G7 155 241
G6 8084 9846 6872 5188 3042 2145
G5 1464 7340
G4 16638 29902 64079 47599 87469 34482 74164 70703 47798 64860 51703 52861 20198 91284
G3 43689 28675 92513 15257
G2 41699 09741
G1 61583 02804
ĐB 536376 519029
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02 03, 03, 04
1 13
2 21 29
3 38
4 46 40, 41, 41, 42, 45
5 55 55, 57
6 64, 64, 69 60, 61
7 72, 75, 76, 79
8 82, 83, 84, 89 84, 88
9 99, 99 98, 98

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 03/11/2025

Phú Yên Huế
G8 36 53
G7 319 775
G6 8697 0485 7244 5403 7750 3575
G5 9012 3170
G4 68818 19589 82419 57075 94255 50535 90621 46437 35703 43910 83882 46707 66447 87314
G3 71434 08038 13179 52719
G2 73829 03869
G1 48907 40370
ĐB 824429 866627
Đầu Phú Yên Huế
0 07 03, 03, 07
1 12, 18, 19, 19 10, 14, 19
2 21, 29, 29 27
3 34, 35, 36, 38 37
4 44 47
5 55 50, 53
6 69
7 75 70, 70, 75, 75, 79
8 85, 89 82
9 97

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 02/11/2025

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 53 37 71
G7 197 306 314
G6 9025 3008 8957 1234 1967 2391 8616 9807 6020
G5 2685 7479 3926
G4 05246 43492 92990 02745 94900 79032 14307 59159 31465 44770 25686 44102 63367 47672 34139 22691 04117 07588 79824 67689 80940
G3 33049 58127 92569 33339 27934 28079
G2 42753 36902 45610
G1 64184 18234 43639
ĐB 298365 471493 481121
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 00, 07, 08 02, 02, 06 07
1 10, 14, 16, 17
2 25, 27 20, 21, 24, 26
3 32 34, 34, 37, 39 34, 39, 39
4 45, 46, 49 40
5 53, 53, 57 59
6 65 65, 67, 67, 69
7 70, 72, 79 71, 79
8 84, 85 86 88, 89
9 90, 92, 97 91, 93 91

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 01/11/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 33 53 83
G7 210 739 858
G6 9589 6218 5218 2567 3174 1098 4455 0599 3500
G5 8207 3771 7374
G4 57179 19668 14519 82796 46235 61152 03912 23403 15511 45150 55346 24912 02865 13970 26044 96972 81061 97351 65756 84248 59817
G3 14831 05096 92652 42058 56146 97460
G2 57256 30276 98251
G1 25541 16160 15453
ĐB 036664 691981 917890
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 07 03 00
1 10, 12, 18, 18, 19 11, 12 17
2
3 31, 33, 35 39
4 41 46 44, 46, 48
5 52, 56 50, 52, 53, 58 51, 51, 53, 55, 56, 58
6 64, 68 60, 65, 67 60, 61
7 79 70, 71, 74, 76 72, 74
8 89 81 83
9 96, 96 98 90, 99

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 31/10/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8 71 03
G7 561 593
G6 3777 7547 4028 2361 5463 2276
G5 9429 2160
G4 26604 68027 17887 17309 08230 53509 05278 17248 04100 27047 63971 35097 80743 63394
G3 56544 56127 27908 45839
G2 52493 09619
G1 07691 88684
ĐB 148690 750208
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 04, 09, 09 00, 03, 08, 08
1 19
2 27, 27, 28, 29
3 30 39
4 44, 47 43, 47, 48
5
6 61 60, 61, 63
7 71, 77, 78 71, 76
8 87 84
9 90, 91, 93 93, 94, 97

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 30/10/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 26 26 96
G7 994 741 112
G6 6016 6595 9129 7648 1404 0744 2148 7799 0118
G5 2752 8414 4440
G4 73893 61374 75327 11009 10410 75491 77937 15187 81157 48634 75094 37476 63427 76226 71830 86354 68031 35132 03135 75627 60442
G3 64382 59029 14111 31391 85094 02720
G2 23310 85537 54615
G1 69895 83494 28667
ĐB 737859 965524 680822
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 09 04
1 10, 10, 16 11, 14 12, 15, 18
2 26, 27, 29, 29 24, 26, 26, 27 20, 22, 27
3 37 34, 37 30, 31, 32, 35
4 41, 44, 48 40, 42, 48
5 52, 59 57 54
6 67
7 74 76
8 82 87
9 91, 93, 94, 95, 95 91, 94, 94 94, 96, 99

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 29/10/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 36 02
G7 333 245
G6 1471 0565 0555 0199 9813 3103
G5 8536 3750
G4 74587 89339 91255 58664 88058 54031 82352 26718 58199 42243 99963 85989 35968 26356
G3 08668 07628 46861 98716
G2 98114 05343
G1 00490 25461
ĐB 518935 069132
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02, 03
1 14 13, 16, 18
2 28
3 31, 33, 35, 36, 36, 39 32
4 43, 43, 45
5 52, 55, 55, 58 50, 56
6 64, 65, 68 61, 61, 63, 68
7 71
8 87 89
9 90 99, 99

Xổ Số VN nơi tổng hợp Sổ Kết Quả Quả Xổ Số Miền Trung 90 ngày một cách nhanh chóng, kịp thời, chính xác nhất và hoàn toàn miễn phí.

Tại sao nên theo dõi thống kê Sổ kết quả KQXSMT 90 ngày liên tiếp 

Với nhiều người chơi sẽ có kế hoạch thống kê xổ số của mình, các số liệu thống kê thực tế của Xổ số Miền Trung trong 90 ngày (KQXSMT 90 ngày) có thể không còn mới và quá xa lạ. Nhưng khi vẫn còn nhiều người chơi mới hoặc chỉ để giải trí tạm thời, bạn có thể đã bỏ lỡ một công cụ tổng hợp sổ kết quả tiện dụng giúp bạn theo dõi số được tốt hơn.

Tổng quan về Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Trung 90 ngày

Tổng hợp kết quả xổ số Miền Trung trong 90 ngày là bảng thống kê kết quả xổ số trong 90 ngày liên tục cùng với bảng xổ số và các giải đặc biệt trong tháng vừa qua.

Sổ kết quả giúp bạn dễ dàng nắm thông tin về kết quả từ giải đặc biệt của tháng trước đến giải thứ 7. Bên cạnh bảng thống kê 90 lần quay truyền thống, bạn cũng sẽ thấy bảng lô tô với tất cả các con số đầu/đuôi được cập nhật từ 0 đến 9. Sổ kết quả cũng tổng hợp 2 số cuối giải đặc biệt và thống kê xổ số Miền Trung về nhiều nhất trong 90 ngày qua. 

Số liệu thống kê bắt đầu và kết thúc cũng như tổng của hai số GĐB gần đây nhất từ ​​0 đến 9 trong 90 ngày qua. 

Tổng hợp về các cặp, đỉnh, đáy và tổng mức chiến thắng phổ biến nhất trong 90 ngày.

Sổ kết quả xổ số Miền Trung trong 90 ngày (KQXSMT 90 Ngày) là bảng thống kê kết quả xổ số Miền Trung trong 90 ngày mới nhất của Công ty Xổ số kiến ​​thiết Miền Trung. Bảng tổng hợp kết quả để đáp ứng nhu cầu và sở thích của người chơi, cổng xổ số luôn có mục liệt kê tất cả các kết quả xổ số Miền Trung những ngày qua. 

Công dụng và lợi ích của sổ KQXSMT 90 ngày

Với những người chơi xổ số lâu dài hay đánh lô đề thì việc tham gia các nghiên cứu và tham khảo kết quả của 90 ngày liên tiếp theo cách chơi của mình là điều vô cùng cần thiết. Đây là một công cụ nghiên cứu rất hữu ích và cần thiết mà mọi người chơi cần sử dụng. 

Với Sổ kết quả xổ số Miền Trung 90 ngày (KQXSMT 90 ngày), người chơi dễ dàng xem được kết quả xổ số “mới nhất” của ngày hôm nay và còn có thể xem trực tiếp kết quả xổ số mới nhất trong 90 ngày tăng thêm. Điều này chính là ưu điểm để người chơi may mắn nhìn thấy những con số hiển thị với tần suất trúng cao nhất và chọn cho mình những con số “hợp lý”. Việc nghiên cứu các quy tắc về việc lựa chọn, đánh số như vậy sẽ giúp người chơi không chỉ dễ dàng tìm ra được những con số của mình mà còn tăng khả năng trúng thưởng và giảm thiểu rủi ro nhất cho mình.

Xem tổng hợp Kết Quả Xổ Số Miền Trung 90 ngày mới nhất, nhanh nhất tại Xổ Số VN. Sổ Kết Quả Xổ Miền Nam 90 ngày, Sổ Kết Quả Xổ Số miền Trung 90 ngày cũng  được cập nhật liên tục trên Xổ Số VN mỗi ngày.

Sổ kết quả XSMT 90 ngày. Tổng hợp Kết quả Xổ Số Miền Trung 90 ngày. KQXSMT. Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Trung 90 ngày nhanh nhất và chính xác nhất tại Xổ Số VN.