XSMT 30 ngày - Xổ Số Miền Trung 30 ngày gần đây nhất - KQXSMT 30 ngày

ngày

Sổ kết quả Xổ số miền Trung - XSMT 30 ngày

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 18/07/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 28 24 06
G7 174 909 064
G6 6523 6682 2973 0569 3604 1039 4489 1272 5154
G5 2446 7496 5344
G4 35811 55474 30538 48532 82134 58728 72971 17224 65058 49833 23763 52473 03097 85368 46880 45220 35402 31779 57159 07856 90973
G3 79830 62883 65665 92443 26532 13442
G2 50534 17832 32292
G1 82002 73420 19204
ĐB 874942 206975 858350
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02 04, 09 02, 04, 06
1 11
2 23, 28, 28 20, 24, 24 20
3 30, 32, 34, 34, 38 32, 33, 39 32
4 42, 46 43 42, 44
5 58 50, 54, 56, 59
6 63, 65, 68, 69 64
7 71, 73, 74, 74 73, 75 72, 73, 79
8 82, 83 80, 89
9 96, 97 92

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 17/07/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8 23 86
G7 605 743
G6 5750 7951 0006 2035 2386 5987
G5 0305 1402
G4 14141 34116 61066 41687 79530 26614 68877 35810 74870 01411 74070 79993 55261 37288
G3 60706 63268 95282 43636
G2 47082 81978
G1 15304 36380
ĐB 592264 235581
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 04, 05, 05, 06, 06 02
1 14, 16 10, 11
2 23
3 30 35, 36
4 41 43
5 50, 51
6 64, 66, 68 61
7 77 70, 70, 78
8 82, 87 80, 81, 82, 86, 86, 87, 88
9 93

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 16/07/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 34 75 50
G7 361 159 441
G6 3790 3751 6381 4138 3118 4314 2776 2747 8717
G5 5182 5761 7759
G4 26851 73967 71546 07664 99089 91077 00822 56700 01507 37693 46593 81787 03533 36122 18431 46516 13064 62489 19468 31789 65155
G3 98559 04854 76033 25272 72165 34773
G2 54531 91804 51087
G1 09083 10533 48830
ĐB 715419 199063 751697
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 04, 07
1 19 14, 18 16, 17
2 22 22
3 31, 34 33, 33, 33, 38 30, 31
4 46 41, 47
5 51, 51, 54, 59 59 50, 55, 59
6 61, 64, 67 61, 63 64, 65, 68
7 77 72, 75 73, 76
8 81, 82, 83, 89 87 87, 89, 89
9 90 93, 93 97

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 15/07/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 90 57
G7 402 482
G6 6751 2917 5233 4395 1897 3188
G5 5676 8957
G4 82751 07654 53578 15121 32851 61686 36651 49055 57346 90325 24231 25640 75688 59596
G3 35232 20142 56183 77559
G2 89357 25997
G1 02324 92329
ĐB 257930 193826
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02
1 17
2 21, 24 25, 26, 29
3 30, 32, 33 31
4 42 40, 46
5 51, 51, 51, 51, 54, 57 55, 57, 57, 59
6
7 76, 78
8 86 82, 83, 88, 88
9 90 95, 96, 97, 97

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 14/07/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 36 98
G7 918 453
G6 9014 1169 3661 4753 6968 2576
G5 3419 6032
G4 36962 41295 40381 40210 53338 14699 66948 91120 72571 98491 25950 66172 95354 71384
G3 80290 54760 28315 49381
G2 91929 16738
G1 19211 32093
ĐB 968054 209390
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0
1 10, 11, 14, 18, 19 15
2 29 20
3 36, 38 32, 38
4 48
5 54 50, 53, 53, 54
6 60, 61, 62, 69 68
7 71, 72, 76
8 81 81, 84
9 90, 95, 99 90, 91, 93, 98

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 13/07/2026

Phú Yên Huế
G8 42 79
G7 248 786
G6 8565 7678 5128 6230 3033 8957
G5 6316 0586
G4 25594 97927 18572 50664 79014 09020 54556 03492 74893 78047 73483 57356 37339 74770
G3 86127 32658 28203 63163
G2 74114 61821
G1 07887 06663
ĐB 297580 306089
Đầu Phú Yên Huế
0 03
1 14, 14, 16
2 20, 27, 27, 28 21
3 30, 33, 39
4 42, 48 47
5 56, 58 56, 57
6 64, 65 63, 63
7 72, 78 70, 79
8 80, 87 83, 86, 86, 89
9 94 92, 93

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 12/07/2026

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 00 10 88
G7 344 147 565
G6 1058 5641 9507 5556 4073 0942 7798 2833 8881
G5 2472 3949 0313
G4 21413 98780 99766 02973 32709 22164 38583 63804 73588 30479 06527 58990 90754 78132 58752 13781 20371 97318 61022 66612 31767
G3 90096 09408 78059 24566 17579 33043
G2 44666 05845 86182
G1 68587 66267 07554
ĐB 613301 437936 010042
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 00, 01, 07, 08, 09 04
1 13 10 12, 13, 18
2 27 22
3 32, 36 33
4 41, 44 42, 45, 47, 49 42, 43
5 58 54, 56, 59 52, 54
6 64, 66, 66 66, 67 65, 67
7 72, 73 73, 79 71, 79
8 80, 83, 87 88 81, 81, 82, 88
9 96 90 98

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 11/07/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 03 99 46
G7 172 647 031
G6 8781 1171 9329 1912 8887 6831 4478 3116 3895
G5 9764 2844 4923
G4 46680 56731 88292 55781 08386 28820 35717 95608 61854 00617 45289 44317 68623 17820 30526 68121 49564 40869 70652 17346 77450
G3 66973 53762 19932 04600 47857 77427
G2 11103 35630 86985
G1 98369 13474 13161
ĐB 458364 260393 664135
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 03 00, 08
1 17 12, 17, 17 16
2 20, 29 20, 23 21, 23, 26, 27
3 31 30, 31, 32 31, 35
4 44, 47 46, 46
5 54 50, 52, 57
6 62, 64, 64, 69 61, 64, 69
7 71, 72, 73 74 78
8 80, 81, 81, 86 87, 89 85
9 92 93, 99 95

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 10/07/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8 95 22
G7 200 930
G6 6654 1905 4339 7101 6885 1149
G5 5723 6037
G4 18244 71129 73904 81468 71438 83502 71475 88614 07418 97383 05159 33286 76643 17753
G3 25421 30224 83006 72043
G2 36139 58893
G1 24605 88732
ĐB 725065 325299
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 02, 04, 05, 05 01, 06
1 14, 18
2 21, 23, 24, 29 22
3 38, 39, 39 30, 32, 37
4 44 43, 43, 49
5 54 53, 59
6 65, 68
7 75
8 83, 85, 86
9 95 93, 99

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 09/07/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 33 82 41
G7 000 509 368
G6 8236 2484 5511 0439 7186 0773 3910 9621 4747
G5 9946 4379 9808
G4 09603 49581 22832 54104 97238 71806 43790 33001 36871 99030 73078 20368 86577 33649 51939 16989 81419 49262 30653 10137 83320
G3 81694 23450 90823 92619 84580 85081
G2 40990 38481 43372
G1 01997 88514 41870
ĐB 497086 269423 988594
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 03, 04, 06 01, 09 08
1 11 14, 19 10, 19
2 23, 23 20, 21
3 32, 33, 36, 38 30, 39 37, 39
4 46 49 41, 47
5 50 53
6 68 62, 68
7 71, 73, 77, 78, 79 70, 72
8 81, 84, 86 81, 82, 86 80, 81, 89
9 90, 90, 94, 97 94

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 08/07/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 53 34
G7 856 414
G6 7529 3389 2638 6107 9681 1214
G5 5513 0140
G4 01487 77222 47980 42374 66029 96979 57754 06448 42825 02908 46814 55279 83027 62021
G3 23949 31214 53763 80018
G2 83614 34174
G1 19145 49246
ĐB 690396 918917
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 07, 08
1 13, 14, 14 14, 14, 14, 17, 18
2 22, 29, 29 21, 25, 27
3 38 34
4 45, 49 40, 46, 48
5 53, 54, 56
6 63
7 74, 79 74, 79
8 80, 87, 89 81
9 96

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 07/07/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 36 99
G7 572 685
G6 2932 9553 7340 4919 1087 6619
G5 4406 2647
G4 81770 90921 55452 76845 33316 37171 02846 44874 52886 39923 46935 49045 37786 15570
G3 78786 68712 58328 68446
G2 04057 80166
G1 72951 57600
ĐB 620584 353672
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 06 00
1 12, 16 19, 19
2 21 23, 28
3 32, 36 35
4 40, 45, 46 45, 46, 47
5 51, 52, 53, 57
6 66
7 70, 71, 72 70, 72, 74
8 84, 86 85, 86, 86, 87
9 99

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 06/07/2026

Phú Yên Huế
G8 61 73
G7 033 859
G6 9557 2871 6880 2412 9388 2010
G5 1993 6328
G4 73090 97811 95246 32447 04783 42678 41924 73282 01930 03127 00465 54331 53555 43082
G3 09617 65729 30349 07846
G2 83913 94339
G1 93655 07803
ĐB 197681 110194
Đầu Phú Yên Huế
0 03
1 11, 13, 17 10, 12
2 24, 29 27, 28
3 33 30, 31, 39
4 46, 47 46, 49
5 55, 57 55, 59
6 61 65
7 71, 78 73
8 80, 81, 83 82, 82, 88
9 90, 93 94

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 05/07/2026

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 07 84 12
G7 245 964 390
G6 8007 4225 4950 7724 3711 5653 7197 5591 4190
G5 2274 8688 7471
G4 44809 62389 20237 85660 88080 41758 76453 41086 01024 13066 39502 99050 54892 42596 60242 17809 19296 79100 46440 02934 03474
G3 24711 03455 74635 07311 41587 19646
G2 27516 90374 22957
G1 63266 33780 48387
ĐB 818561 326063 318927
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 07, 07, 09 02 00, 09
1 11, 16 11, 11 12
2 25 24, 24 27
3 37 35 34
4 45 40, 42, 46
5 50, 53, 55, 58 50, 53 57
6 60, 61, 66 63, 64, 66
7 74 74 71, 74
8 80, 89 80, 84, 86, 88 87, 87
9 92, 96 90, 90, 91, 96, 97

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 04/07/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 78 56 56
G7 285 801 732
G6 6611 9842 2351 9333 9784 5950 5095 7954 4518
G5 9063 9419 5471
G4 87385 58945 65793 12271 61378 09870 53761 63002 92705 54886 30288 38069 83370 00534 51952 32587 72998 32237 52194 01896 93833
G3 79831 78011 74464 55620 09261 20376
G2 06627 00288 49985
G1 81416 81111 56268
ĐB 912568 257327 475467
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 02, 05
1 11, 11, 16 11, 19 18
2 27 20, 27
3 31 33, 34 32, 33, 37
4 42, 45
5 51 50, 56 52, 54, 56
6 61, 63, 68 64, 69 61, 67, 68
7 70, 71, 78, 78 70 71, 76
8 85, 85 84, 86, 88, 88 85, 87
9 93 94, 95, 96, 98

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 03/07/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8 66 61
G7 887 554
G6 2679 7893 3378 0618 5735 6554
G5 3782 4301
G4 49146 95513 14955 75289 48046 36599 64986 77560 09660 84145 51169 90263 91173 19529
G3 42971 10479 27854 71139
G2 28369 49705
G1 23281 82731
ĐB 072277 364600
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 01, 05
1 13 18
2 29
3 31, 35, 39
4 46, 46 45
5 55 54, 54, 54
6 66, 69 60, 60, 61, 63, 69
7 71, 77, 78, 79, 79 73
8 81, 82, 86, 87, 89
9 93, 99

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 02/07/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 78 52 10
G7 412 095 086
G6 5385 8150 8926 4990 0341 0124 3437 5069 0924
G5 3837 4626 0173
G4 44223 52165 18668 87065 38065 06382 82526 92200 09317 22048 96892 71675 12402 48625 18939 02341 42261 20826 55653 16335 58015
G3 29187 69886 32658 48176 96109 92468
G2 20314 60820 97722
G1 23293 49940 88873
ĐB 709529 469855 702668
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 02 09
1 12, 14 17 10, 15
2 23, 26, 26, 29 20, 24, 25, 26 22, 24, 26
3 37 35, 37, 39
4 40, 41, 48 41
5 50 52, 55, 58 53
6 65, 65, 65, 68 61, 68, 68, 69
7 78 75, 76 73, 73
8 82, 85, 86, 87 86
9 93 90, 92, 95

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 01/07/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 21 01
G7 204 495
G6 5821 3111 1127 1578 6872 1946
G5 4840 0837
G4 45967 30572 92576 33867 87781 70350 73249 99320 19254 37559 27469 30568 09735 58095
G3 23603 40021 49671 03438
G2 89841 43844
G1 96472 51255
ĐB 310566 835168
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 03, 04 01
1 11
2 21, 21, 21, 27 20
3 35, 37, 38
4 40, 41, 49 44, 46
5 50 54, 55, 59
6 66, 67, 67 68, 68, 69
7 72, 72, 76 71, 72, 78
8 81
9 95, 95

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 30/06/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 35 82
G7 865 097
G6 9766 0307 5832 1951 8183 1794
G5 9028 2154
G4 36078 28329 29861 43814 15339 45283 74139 95752 72657 00770 41177 59633 91064 19552
G3 19701 52102 76289 57019
G2 40839 58368
G1 25482 84371
ĐB 134812 926537
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 02, 07
1 12, 14 19
2 28, 29
3 32, 35, 39, 39, 39 33, 37
4
5 51, 52, 52, 54, 57
6 61, 65, 66 64, 68
7 78 70, 71, 77
8 82, 83 82, 83, 89
9 94, 97

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 29/06/2026

Phú Yên Huế
G8 46 23
G7 245 177
G6 9055 9726 4392 0780 2946 4465
G5 6977 3300
G4 23682 60606 99169 53732 73599 63934 99409 12813 12455 23938 77682 40868 90555 12416
G3 31658 29350 14379 98713
G2 57931 14684
G1 59091 43027
ĐB 325404 475909
Đầu Phú Yên Huế
0 04, 06, 09 00, 09
1 13, 13, 16
2 26 23, 27
3 31, 32, 34 38
4 45, 46 46
5 50, 55, 58 55, 55
6 69 65, 68
7 77 77, 79
8 82 80, 82, 84
9 91, 92, 99

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 28/06/2026

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 61 51 89
G7 493 904 428
G6 0680 2198 1449 4025 8532 1027 0806 3375 1497
G5 3106 6221 6197
G4 89500 70200 84508 15115 88472 03531 58314 99249 59052 97722 47862 97442 96757 75611 14693 12505 22841 79479 20428 79415 66438
G3 44397 48798 14592 47139 21756 81494
G2 70429 42723 14536
G1 58856 64297 62264
ĐB 738732 866764 482089
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 00, 00, 06, 08 04 05, 06
1 14, 15 11 15
2 29 21, 22, 23, 25, 27 28, 28
3 31, 32 32, 39 36, 38
4 49 42, 49 41
5 56 51, 52, 57 56
6 61 62, 64 64
7 72 75, 79
8 80 89, 89
9 93, 97, 98, 98 92, 97 93, 94, 97, 97

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 27/06/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 04 86 49
G7 778 645 986
G6 8879 4045 3608 2816 6011 1525 4752 0142 2395
G5 6002 8829 4965
G4 08966 63895 96256 65258 62202 22224 59970 00605 10644 43792 58812 08837 49727 77010 22069 82470 14797 67051 28982 53006 96717
G3 03858 31569 67174 95568 50222 49611
G2 88197 27835 53090
G1 43413 53823 57732
ĐB 911019 427822 985077
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02, 02, 04, 08 05 06
1 13, 19 10, 11, 12, 16 11, 17
2 24 22, 23, 25, 27, 29 22
3 35, 37 32
4 45 44, 45 42, 49
5 56, 58, 58 51, 52
6 66, 69 68 65, 69
7 70, 78, 79 74 70, 77
8 86 82, 86
9 95, 97 92 90, 95, 97

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 26/06/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8 90 54
G7 605 154
G6 8879 6183 2686 3208 2711 9528
G5 1940 9171
G4 30499 19103 86790 76416 25964 81520 21143 59641 85329 75869 54519 83757 57043 21967
G3 51545 16287 77929 97471
G2 33328 24805
G1 76101 82379
ĐB 520773 443945
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 03, 05 05, 08
1 16 11, 19
2 20, 28 28, 29, 29
3
4 40, 43, 45 41, 43, 45
5 54, 54, 57
6 64 67, 69
7 73, 79 71, 71, 79
8 83, 86, 87
9 90, 90, 99

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 25/06/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 75 62 69
G7 131 664 916
G6 8809 0613 9142 4127 5706 2796 1153 5878 7560
G5 5857 7801 2717
G4 18419 11371 76839 95393 21782 35041 62997 26917 19751 95144 61713 59620 76499 99134 89203 64785 72523 91484 71205 30508 18501
G3 26787 31400 87555 93861 06020 78058
G2 18468 96448 04001
G1 73622 58009 84898
ĐB 579093 787705 318032
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 09 01, 05, 06, 09 01, 01, 03, 05, 08
1 13, 19 13, 17 16, 17
2 22 20, 27 20, 23
3 31, 39 34 32
4 41, 42 44, 48
5 57 51, 55 53, 58
6 68 61, 62, 64 60, 69
7 71, 75 78
8 82, 87 84, 85
9 93, 93, 97 96, 99 98

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 24/06/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 72 81
G7 512 677
G6 4833 3349 2742 4222 7727 0232
G5 0325 9943
G4 69036 80038 38919 21204 12481 01027 14199 56352 96919 38922 15759 58094 23593 06712
G3 05155 37357 63631 85489
G2 94872 94328
G1 76232 74122
ĐB 035170 323992
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 04
1 12, 19 12, 19
2 25, 27 22, 22, 22, 27, 28
3 32, 33, 36, 38 31, 32
4 42, 49 43
5 55, 57 52, 59
6
7 70, 72, 72 77
8 81 81, 89
9 99 92, 93, 94

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 23/06/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 42 80
G7 927 127
G6 9290 3974 2230 2370 5334 4325
G5 1645 9068
G4 59028 85681 86414 85419 20291 77024 33299 01592 43462 67296 98002 46445 29680 69777
G3 89640 13576 20619 96880
G2 65258 22364
G1 07272 55753
ĐB 743275 548935
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02
1 14, 19 19
2 24, 27, 28 25, 27
3 30 34, 35
4 40, 42, 45 45
5 58 53
6 62, 64, 68
7 72, 74, 75, 76 70, 77
8 81 80, 80, 80
9 90, 91, 99 92, 96

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 22/06/2026

Phú Yên Huế
G8 70 43
G7 407 828
G6 2696 8078 9341 3200 8783 1819
G5 7887 9655
G4 31203 96119 68441 50791 82344 81347 80469 48607 92193 33658 00283 75552 48062 33641
G3 82119 29145 63545 41808
G2 86332 74557
G1 75346 85901
ĐB 957368 122206
Đầu Phú Yên Huế
0 03, 07 00, 01, 06, 07, 08
1 19, 19 19
2 28
3 32
4 41, 41, 44, 45, 46, 47 41, 43, 45
5 52, 55, 57, 58
6 68, 69 62
7 70, 78
8 87 83, 83
9 91, 96 93

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 21/06/2026

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 06 93 49
G7 546 393 069
G6 0943 1959 2480 8271 5840 7257 2745 7974 0244
G5 6003 0220 8847
G4 53781 79221 19245 54235 71960 25087 77088 76814 78355 81750 72329 80699 51961 53181 82482 40331 59949 52582 54786 56347 37547
G3 49624 01154 10827 15443 50647 88841
G2 36759 39826 33279
G1 60043 62122 96045
ĐB 777871 024130 010504
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 03, 06 04
1 14
2 21, 24 20, 22, 26, 27, 29
3 35 30 31
4 43, 43, 45, 46 40, 43 41, 44, 45, 45, 47, 47, 47, 47, 49, 49
5 54, 59, 59 50, 55, 57
6 60 61 69
7 71 71 74, 79
8 80, 81, 87, 88 81 82, 82, 86
9 93, 93, 99

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 20/06/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 83 81 10
G7 811 723 429
G6 4017 0552 3750 8446 9426 8318 4391 5309 9392
G5 6136 3343 0020
G4 03543 76008 26601 35173 98629 38653 06512 28326 79261 69043 75894 09471 29740 30804 54366 79015 77367 19680 21882 30379 22678
G3 30950 11562 66243 48380 98254 67983
G2 16941 79519 61654
G1 14793 58819 85625
ĐB 293184 394046 144684
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 08 04 09
1 11, 12, 17 18, 19, 19 10, 15
2 29 23, 26, 26 20, 25, 29
3 36
4 41, 43 40, 43, 43, 43, 46, 46
5 50, 50, 52, 53 54, 54
6 62 61 66, 67
7 73 71 78, 79
8 83, 84 80, 81 80, 82, 83, 84
9 93 94 91, 92

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 19/06/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8 31 02
G7 557 258
G6 6760 4416 7239 2646 3746 8205
G5 1850 8925
G4 78234 58965 38090 03562 32228 31937 64708 86777 98769 73797 69587 15647 93932 17739
G3 53140 25086 14902 53009
G2 54394 76221
G1 55853 18095
ĐB 386419 244344
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 08 02, 02, 05, 09
1 16, 19
2 28 21, 25
3 31, 34, 37, 39 32, 39
4 40 44, 46, 46, 47
5 50, 53, 57 58
6 60, 62, 65 69
7 77
8 86 87
9 90, 94 95, 97

Xổ Số VN nơi tổng hợp Sổ Kết Quả Quả Xổ Số Miền Trung 30 ngày một cách nhanh chóng, kịp thời, chính xác nhất và hoàn toàn miễn phí.

Tại sao nên theo dõi thống kê Sổ kết quả KQXSMT 30 ngày liên tiếp 

Với nhiều người chơi sẽ có kế hoạch thống kê xổ số của mình, các số liệu thống kê thực tế của Xổ số Miền Trung trong 30 ngày (KQXSMT 30 ngày) có thể không còn mới và quá xa lạ. Nhưng khi vẫn còn nhiều người chơi mới hoặc chỉ để giải trí tạm thời, bạn có thể đã bỏ lỡ một công cụ tổng hợp sổ kết quả tiện dụng giúp bạn theo dõi số được tốt hơn.

Tổng quan về Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Trung 30 ngày

Tổng hợp kết quả xổ số Miền Trung trong 30 ngày là bảng thống kê kết quả xổ số trong 30 ngày liên tục cùng với bảng xổ số và các giải đặc biệt trong tháng vừa qua.

Sổ kết quả giúp bạn dễ dàng nắm thông tin về kết quả từ giải đặc biệt của tháng trước đến giải thứ 7. Bên cạnh bảng thống kê 30 lần quay truyền thống, bạn cũng sẽ thấy bảng lô tô với tất cả các con số đầu/đuôi được cập nhật từ 0 đến 9. Sổ kết quả cũng tổng hợp 2 số cuối giải đặc biệt và thống kê xổ số Miền Trung về nhiều nhất trong 30 ngày qua. 

Số liệu thống kê bắt đầu và kết thúc cũng như tổng của hai số GĐB gần đây nhất từ ​​0 đến 9 trong 30 ngày qua. 

Tổng hợp về các cặp, đỉnh, đáy và tổng mức chiến thắng phổ biến nhất trong 30 ngày.

Sổ kết quả xổ số Miền Trung trong 30 ngày (KQXSMT 30 Ngày) là bảng thống kê kết quả xổ số Miền Trung trong 30 ngày mới nhất của Công ty Xổ số kiến ​​thiết Miền Trung. Bảng tổng hợp kết quả để đáp ứng nhu cầu và sở thích của người chơi, cổng xổ số luôn có mục liệt kê tất cả các kết quả xổ số Miền Trung những ngày qua. 

Công dụng và lợi ích của sổ KQXSMT 30 ngày

Với những người chơi xổ số lâu dài hay đánh lô đề thì việc tham gia các nghiên cứu và tham khảo kết quả của 30 ngày liên tiếp theo cách chơi của mình là điều vô cùng cần thiết. Đây là một công cụ nghiên cứu rất hữu ích và cần thiết mà mọi người chơi cần sử dụng. 

Với Sổ kết quả xổ số Miền Trung 30 ngày (KQXSMT 30 ngày), người chơi dễ dàng xem được kết quả xổ số “mới nhất” của ngày hôm nay và còn có thể xem trực tiếp kết quả xổ số mới nhất trong 30 ngày tăng thêm. Điều này chính là ưu điểm để người chơi may mắn nhìn thấy những con số hiển thị với tần suất trúng cao nhất và chọn cho mình những con số “hợp lý”. Việc nghiên cứu các quy tắc về việc lựa chọn, đánh số như vậy sẽ giúp người chơi không chỉ dễ dàng tìm ra được những con số của mình mà còn tăng khả năng trúng thưởng và giảm thiểu rủi ro nhất cho mình.

Xem tổng hợp Kết Quả Xổ Số Miền Trung 30 ngày mới nhất, nhanh nhất tại Xổ Số VN. Sổ Kết Quả Xổ Miền Nam 30 ngày, Sổ Kết Quả Xổ Số miền Trung 30 ngày cũng  được cập nhật liên tục trên Xổ Số VN mỗi ngày.

Sổ kết quả XSMT 30 ngày. Tổng hợp Kết quả Xổ Số Miền Trung 30 ngày. KQXSMT. Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Trung 30 ngày nhanh nhất và chính xác nhất tại Xổ Số VN.