XSMT 30 ngày - Xổ Số Miền Trung 30 ngày gần đây nhất - KQXSMT 30 ngày

ngày

Sổ kết quả Xổ số miền Trung - XSMT 30 ngày

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 12/01/2026

Phú Yên Huế
G8 06 41
G7 158 769
G6 5030 2678 9339 9875 9476 1087
G5 1499 3219
G4 90080 88651 39593 53195 86786 36607 92213 71150 95325 90357 71175 61948 54334 11464
G3 56906 12226 14446 65378
G2 11152 04957
G1 71307 38437
ĐB 321282 640801
Đầu Phú Yên Huế
0 06, 06, 07, 07 01
1 13 19
2 26 25
3 30, 39 34, 37
4 41, 46, 48
5 51, 52, 58 50, 57, 57
6 64, 69
7 78 75, 75, 76, 78
8 80, 82, 86 87
9 93, 95, 99

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 11/01/2026

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 23 37 25
G7 674 993 460
G6 6550 1839 6750 9299 0875 8511 1857 0499 0098
G5 9716 8551 7984
G4 60044 18160 47789 92680 16200 68375 44740 05661 00812 87685 24796 88592 38096 60001 65741 94673 85176 99326 23235 47423 79677
G3 61390 46164 64417 92083 55284 10890
G2 70447 27441 39064
G1 80242 15456 78884
ĐB 723063 935846 672315
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 00 01
1 16 11, 12, 17 15
2 23 23, 25, 26
3 39 37 35
4 40, 42, 44, 47 41, 46 41
5 50, 50 51, 56 57
6 60, 63, 64 61 60, 64
7 74, 75 75 73, 76, 77
8 80, 89 83, 85 84, 84, 84
9 90 92, 93, 96, 96, 99 90, 98, 99

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 10/01/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 61 01 37
G7 060 313 437
G6 4213 4612 3139 1092 8785 7643 6686 3274 4423
G5 1368 4932 3534
G4 04228 74987 59056 95219 82991 18453 18311 53654 60230 09934 44593 39994 85419 42066 43834 90001 47943 74847 54311 75852 92278
G3 27335 24502 86212 70639 96937 50628
G2 56630 91629 70138
G1 20826 39488 26221
ĐB 058133 434371 902399
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02 01 01
1 11, 12, 13, 19 12, 13, 19 11
2 26, 28 29 21, 23, 28
3 30, 33, 35, 39 30, 32, 34, 39 34, 34, 37, 37, 37, 38
4 43 43, 47
5 53, 56 54 52
6 60, 61, 68 66
7 71 74, 78
8 87 85, 88 86
9 91 92, 93, 94 99

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 09/01/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8 45 97
G7 170 316
G6 2644 5971 7163 5725 9909 5999
G5 1963 7302
G4 19397 65026 55689 75138 40274 43218 36234 48618 80142 16075 51576 07878 26619 92403
G3 16833 49206 74384 63071
G2 39691 54638
G1 90732 19433
ĐB 848952 456952
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 06 02, 03, 09
1 18 16, 18, 19
2 26 25
3 32, 33, 34, 38 33, 38
4 44, 45 42
5 52 52
6 63, 63
7 70, 71, 74 71, 75, 76, 78
8 89 84
9 91, 97 97, 99

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 08/01/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 65 63 13
G7 838 170 803
G6 5521 4851 7666 3939 8285 5984 2238 1725 4415
G5 1206 1290 2379
G4 59137 81834 37797 47267 39370 35885 54877 21982 13559 09362 02717 79468 89127 04827 95021 78909 96373 82684 52769 41591 16056
G3 29660 58483 02381 57486 74517 24250
G2 64957 05504 51776
G1 74700 60473 36323
ĐB 634834 278562 585484
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 06 04 03, 09
1 17 13, 15, 17
2 21 27, 27 21, 23, 25
3 34, 34, 37, 38 39 38
4
5 51, 57 59 50, 56
6 60, 65, 66, 67 62, 62, 63, 68 69
7 70, 77 70, 73 73, 76, 79
8 83, 85 81, 82, 84, 85, 86 84, 84
9 97 90 91

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 07/01/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 53 76
G7 857 561
G6 0463 2876 8084 0440 9937 7105
G5 4643 2222
G4 10279 00512 54276 75998 36564 64242 26811 82796 88451 65833 77339 10252 08041 05535
G3 87698 10592 60843 65029
G2 52429 48909
G1 12762 75304
ĐB 808557 319180
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 04, 05, 09
1 11, 12
2 29 22, 29
3 33, 35, 37, 39
4 42, 43 40, 41, 43
5 53, 57, 57 51, 52
6 62, 63, 64 61
7 76, 76, 79 76
8 84 80
9 92, 98, 98 96

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 06/01/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 32 74
G7 492 620
G6 5971 3380 0403 1834 3914 8497
G5 1008 6533
G4 77091 07486 93099 91392 43524 55071 32752 87337 31348 23978 48002 67021 28465 97409
G3 94042 52728 77084 54491
G2 83773 12153
G1 37793 32266
ĐB 117817 007603
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 08 02, 03, 09
1 17 14
2 24, 28 20, 21
3 32 33, 34, 37
4 42 48
5 52 53
6 65, 66
7 71, 71, 73 74, 78
8 80, 86 84
9 91, 92, 92, 93, 99 91, 97

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 05/01/2026

Phú Yên Huế
G8 59 78
G7 280 630
G6 1115 0133 7928 8361 0767 9651
G5 1318 7603
G4 09535 51690 19759 19702 33317 63516 90010 84297 84949 67173 80289 59729 74049 79725
G3 86404 20085 10591 14179
G2 89750 18730
G1 73929 01606
ĐB 939254 715470
Đầu Phú Yên Huế
0 02, 04 03, 06
1 10, 15, 16, 17, 18
2 28, 29 25, 29
3 33, 35 30, 30
4 49, 49
5 50, 54, 59, 59 51
6 61, 67
7 70, 73, 78, 79
8 80, 85 89
9 90 91, 97

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 04/01/2026

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 78 27 81
G7 451 942 753
G6 7020 0286 8016 7098 1188 9957 2227 6915 0195
G5 2166 2984 5364
G4 70272 23696 51452 18361 05454 59783 12309 73304 80770 64453 62693 18789 68081 54978 98256 32740 49770 70720 46982 25471 25760
G3 34596 83917 58521 79545 90303 54685
G2 93034 28172 55725
G1 07665 36948 29811
ĐB 840504 631267 528264
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 04, 09 04 03
1 16, 17 11, 15
2 20 21, 27 20, 25, 27
3 34
4 42, 45, 48 40
5 51, 52, 54 53, 57 53, 56
6 61, 65, 66 67 60, 64, 64
7 72, 78 70, 72, 78 70, 71
8 83, 86 81, 84, 88, 89 81, 82, 85
9 96, 96 93, 98 95

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 03/01/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 90 06 46
G7 976 423 072
G6 9853 6325 7200 9940 0319 5983 5114 1309 6672
G5 7026 7391 2347
G4 30549 10651 72866 46500 52122 65173 49693 65790 19708 40592 86308 39412 24524 13015 17743 32214 88115 11710 00912 38779 32010
G3 08075 21532 84829 41266 60333 13963
G2 82629 23616 79277
G1 06280 67668 45240
ĐB 907776 176444 980053
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 00 06, 08, 08 09
1 12, 15, 16, 19 10, 10, 12, 14, 14, 15
2 22, 25, 26, 29 23, 24, 29
3 32 33
4 49 40, 44 40, 43, 46, 47
5 51, 53 53
6 66 66, 68 63
7 73, 75, 76, 76 72, 72, 77, 79
8 80 83
9 90, 93 90, 91, 92

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 02/01/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8 75 24
G7 209 429
G6 2000 8691 8874 3856 3881 9184
G5 4771 7730
G4 57365 78463 01131 46198 33446 46006 44593 05884 47635 52492 18337 26632 70217 66700
G3 70286 24769 90786 73923
G2 41743 06327
G1 31826 90154
ĐB 370468 353056
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 06, 09 00
1 17
2 26 23, 24, 27, 29
3 31 30, 32, 35, 37
4 43, 46
5 54, 56, 56
6 63, 65, 68, 69
7 71, 74, 75
8 86 81, 84, 84, 86
9 91, 93, 98 92

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 01/01/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 20 07 58
G7 444 559 627
G6 9098 4968 0576 5897 0276 4366 0024 8184 9957
G5 3400 8418 4498
G4 07304 11637 95221 41583 47801 34912 75918 68521 41961 53128 66016 10416 64757 40595 05241 98017 54245 02613 05012 74858 40446
G3 99342 06896 39986 88431 13384 03096
G2 02634 68804 25683
G1 78424 80614 52654
ĐB 164598 179808 040031
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 01, 04 04, 07, 08
1 12, 18 14, 16, 16, 18 12, 13, 17
2 20, 21, 24 21, 28 24, 27
3 34, 37 31 31
4 42, 44 41, 45, 46
5 57, 59 54, 57, 58, 58
6 68 61, 66
7 76 76
8 83 86 83, 84, 84
9 96, 98, 98 95, 97 96, 98

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 31/12/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 15 33
G7 413 918
G6 4792 9455 5951 2609 5732 2842
G5 4679 0009
G4 29240 81190 52415 36447 75290 12386 97648 07252 69034 71393 78812 68039 28186 85187
G3 72337 51954 21007 54221
G2 76835 88639
G1 72361 77824
ĐB 130082 085141
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 07, 09, 09
1 13, 15, 15 12, 18
2 21, 24
3 35, 37 32, 33, 34, 39, 39
4 40, 47, 48 41, 42
5 51, 54, 55 52
6 61
7 79
8 82, 86 86, 87
9 90, 90, 92 93

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 30/12/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 79 19
G7 795 702
G6 1865 6236 7790 0279 2313 9237
G5 0512 9634
G4 28106 73550 97961 04063 76845 41587 48094 47079 26697 13603 19796 19516 60228 17875
G3 43783 54386 76051 98907
G2 64035 00589
G1 81368 88852
ĐB 309744 860214
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 06 02, 03, 07
1 12 13, 14, 16, 19
2 28
3 35, 36 34, 37
4 44, 45
5 50 51, 52
6 61, 63, 65, 68
7 79 75, 79, 79
8 83, 86, 87 89
9 90, 94, 95 96, 97

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 29/12/2025

Phú Yên Huế
G8 95 18
G7 095 838
G6 2640 1599 5400 3350 7397 7949
G5 1441 8350
G4 33997 94737 79063 43189 21069 87719 62137 83239 24880 52466 95877 20537 69356 14381
G3 42392 50884 08255 47623
G2 80741 00251
G1 33738 38802
ĐB 073547 401707
Đầu Phú Yên Huế
0 00 02, 07
1 19 18
2 23
3 37, 37, 38 37, 38, 39
4 40, 41, 41, 47 49
5 50, 50, 51, 55, 56
6 63, 69 66
7 77
8 84, 89 80, 81
9 92, 95, 95, 97, 99 97

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 28/12/2025

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 71 46 57
G7 267 280 345
G6 4233 1144 2719 9136 1571 9282 8493 8344 2011
G5 5664 9167 5224
G4 83363 89733 96707 41439 83498 61159 03898 30620 57108 10116 22870 60547 88580 52183 82913 21446 36220 78459 30487 94396 50754
G3 47508 36094 70820 65052 44504 63394
G2 96798 02336 94904
G1 07367 20657 44409
ĐB 936096 109059 855979
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 07, 08 08 04, 04, 09
1 19 16 11, 13
2 20, 20 20, 24
3 33, 33, 39 36, 36
4 44 46, 47 44, 45, 46
5 59 52, 57, 59 54, 57, 59
6 63, 64, 67, 67 67
7 71 70, 71 79
8 80, 80, 82, 83 87
9 94, 96, 98, 98, 98 93, 94, 96

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 27/12/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 38 82 01
G7 025 921 707
G6 1924 8837 3648 5652 9004 0415 7686 0693 8761
G5 3671 7445 7294
G4 86601 10843 61857 30091 59463 52280 27730 31241 03148 14611 03268 36585 98029 39862 37415 49225 35070 04859 56937 96456 63791
G3 24580 22237 77373 12316 28811 33891
G2 08995 37997 93908
G1 11343 33216 35936
ĐB 133013 788319 004488
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01 04 01, 07, 08
1 13 11, 15, 16, 16, 19 11, 15
2 24, 25 21, 29 25
3 30, 37, 37, 38 36, 37
4 43, 43, 48 41, 45, 48
5 57 52 56, 59
6 63 62, 68 61
7 71 73 70
8 80, 80 82, 85 86, 88
9 91, 95 97 91, 91, 93, 94

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 26/12/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8 01 37
G7 346 312
G6 5261 8489 0214 1926 2633 1447
G5 0162 4345
G4 02121 64373 09090 72235 15177 29379 17462 29169 29792 03590 31022 64169 05716 40156
G3 02606 78542 44588 80982
G2 86256 63537
G1 38976 20890
ĐB 777236 520628
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 06
1 14 12, 16
2 21 22, 26, 28
3 35, 36 33, 37, 37
4 42, 46 45, 47
5 56 56
6 61, 62, 62 69, 69
7 73, 76, 77, 79
8 89 82, 88
9 90 90, 90, 92

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 25/12/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 94 18 37
G7 596 691 548
G6 6105 2060 1237 0181 6021 9145 2650 8353 8910
G5 5865 1381 6009
G4 03793 97015 98588 31540 96017 92373 57856 52634 87351 46958 80681 33780 09955 77307 21278 80005 66211 01907 20118 43022 70209
G3 32373 11456 46366 63138 78622 10021
G2 99775 42491 48283
G1 04489 22856 49588
ĐB 902555 136266 745704
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 05 07 04, 05, 07, 09, 09
1 15, 17 18 10, 11, 18
2 21 21, 22, 22
3 37 34, 38 37
4 40 45 48
5 55, 56, 56 51, 55, 56, 58 50, 53
6 60, 65 66, 66
7 73, 73, 75 78
8 88, 89 80, 81, 81, 81 83, 88
9 93, 94, 96 91, 91

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 24/12/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 61 35
G7 030 632
G6 4817 7163 0534 5146 9169 2859
G5 5084 7694
G4 22976 76997 89520 33716 28415 50908 98267 70035 40526 08598 79536 40954 78990 87543
G3 28107 13038 54151 04951
G2 17768 86205
G1 26600 18236
ĐB 246700 242340
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 00, 07, 08 05
1 15, 16, 17
2 20 26
3 30, 34, 38 32, 35, 35, 36, 36
4 40, 43, 46
5 51, 51, 54, 59
6 61, 63, 67, 68 69
7 76
8 84
9 97 90, 94, 98

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 23/12/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 04 66
G7 850 943
G6 0156 1861 0356 7071 8864 9946
G5 2222 2304
G4 93639 89995 51997 05913 09510 29697 44460 32865 20462 85296 39049 22914 18872 58720
G3 72489 49560 41716 21859
G2 90851 41240
G1 89301 56735
ĐB 713075 528990
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 04 04
1 10, 13 14, 16
2 22 20
3 39 35
4 40, 43, 46, 49
5 50, 51, 56, 56 59
6 60, 60, 61 62, 64, 65, 66
7 75 71, 72
8 89
9 95, 97, 97 90, 96

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 22/12/2025

Phú Yên Huế
G8 91 30
G7 736 392
G6 2092 0886 1200 0689 5863 8651
G5 0241 0601
G4 42077 75199 41628 05387 18501 07760 70250 55769 42657 08271 22222 55343 41103 98972
G3 18155 51038 07959 71046
G2 52213 85274
G1 96246 57456
ĐB 286728 636327
Đầu Phú Yên Huế
0 00, 01 01, 03
1 13
2 28, 28 22, 27
3 36, 38 30
4 41, 46 43, 46
5 50, 55 51, 56, 57, 59
6 60 63, 69
7 77 71, 72, 74
8 86, 87 89
9 91, 92, 99 92

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 21/12/2025

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 09 55 20
G7 644 106 306
G6 0263 3841 2461 7784 7454 6921 0884 9776 2630
G5 2623 2794 4660
G4 32154 30429 25947 60163 07341 48807 19406 28777 37737 12315 18111 81567 64289 21663 94497 65359 07874 98225 09068 39489 49966
G3 16511 02282 41801 58676 23809 26318
G2 64267 03932 04558
G1 25005 30283 61216
ĐB 229204 195492 196212
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 04, 05, 06, 07, 09 01, 06 06, 09
1 11 11, 15 12, 16, 18
2 23, 29 21 20, 25
3 32, 37 30
4 41, 41, 44, 47
5 54 54, 55 58, 59
6 61, 63, 63, 67 63, 67 60, 66, 68
7 76, 77 74, 76
8 82 83, 84, 89 84, 89
9 92, 94 97

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 20/12/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 40 27 37
G7 777 179 505
G6 8309 3670 9085 6897 2574 4736 1864 8035 7165
G5 3701 1308 0435
G4 33090 83053 53149 05825 04387 02662 68713 33236 79712 98836 33130 00475 52437 95874 77009 09765 30684 68314 65277 63325 96070
G3 16662 13379 54299 10865 09715 98807
G2 79812 01588 08500
G1 12377 79823 43282
ĐB 384288 473145 086218
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 09 08 00, 05, 07, 09
1 12, 13 12 14, 15, 18
2 25 23, 27 25
3 30, 36, 36, 36, 37 35, 35, 37
4 40, 49 45
5 53
6 62, 62 65 64, 65, 65
7 70, 77, 77, 79 74, 74, 75, 79 70, 77
8 85, 87, 88 88 82, 84
9 90 97, 99

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 19/12/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8 18 08
G7 987 706
G6 6276 8545 5720 3879 0224 1487
G5 8839 7945
G4 57929 18095 09924 97213 55374 85067 59583 72214 23653 05573 64180 90387 50614 41889
G3 72254 85143 80033 01063
G2 02741 78719
G1 29182 71906
ĐB 797714 777362
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 06, 06, 08
1 13, 14, 18 14, 14, 19
2 20, 24, 29 24
3 39 33
4 41, 43, 45 45
5 54 53
6 67 62, 63
7 74, 76 73, 79
8 82, 83, 87 80, 87, 87, 89
9 95

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 18/12/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 41 99 20
G7 890 935 647
G6 6267 9239 5343 7342 4026 7485 0648 6492 0669
G5 5009 0068 4284
G4 14608 98218 48585 95524 95585 51826 80079 60798 99813 27850 16148 31355 60507 34321 94688 95982 46870 40815 70248 81227 11240
G3 92188 94721 06556 05813 98365 11904
G2 81142 06316 04918
G1 36320 40653 01393
ĐB 220492 330876 531824
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 08, 09 07 04
1 18 13, 13, 16 15, 18
2 20, 21, 24, 26 21, 26 20, 24, 27
3 39 35
4 41, 42, 43 42, 48 40, 47, 48, 48
5 50, 53, 55, 56
6 67 68 65, 69
7 79 76 70
8 85, 85, 88 85 82, 84, 88
9 90, 92 98, 99 92, 93

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 17/12/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 65 59
G7 546 656
G6 2052 8615 6704 8558 0737 1602
G5 6241 4127
G4 62654 59625 89124 08746 44270 26343 37806 27797 82126 85824 53525 70486 23580 95786
G3 30884 36797 20839 94537
G2 72954 31234
G1 11394 37823
ĐB 133502 397432
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02, 04, 06 02
1 15
2 24, 25 23, 24, 25, 26, 27
3 32, 34, 37, 37, 39
4 41, 43, 46, 46
5 52, 54, 54 56, 58, 59
6 65
7 70
8 84 80, 86, 86
9 94, 97 97

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 16/12/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 62 27
G7 663 143
G6 4562 4439 0296 9158 1923 0322
G5 3214 7485
G4 42445 98513 94961 62729 93244 15963 24807 17543 68350 02982 76596 49158 21544 26998
G3 40971 94308 74230 44110
G2 13502 18735
G1 52922 45091
ĐB 986669 930054
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 07, 08
1 13, 14 10
2 22, 29 22, 23, 27
3 39 30, 35
4 44, 45 43, 43, 44
5 50, 54, 58, 58
6 61, 62, 62, 63, 63, 69
7 71
8 82, 85
9 96 91, 96, 98

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 15/12/2025

Phú Yên Huế
G8 33 42
G7 188 965
G6 5261 5422 8457 4105 2605 8312
G5 4295 6085
G4 02621 98867 86528 08873 30436 06649 51737 24653 11180 72253 57909 98012 92924 23556
G3 91848 48224 10368 60714
G2 44249 59391
G1 78889 70156
ĐB 817811 384625
Đầu Phú Yên Huế
0 05, 05, 09
1 11 12, 12, 14
2 21, 22, 24, 28 24, 25
3 33, 36, 37
4 48, 49, 49 42
5 57 53, 53, 56, 56
6 61, 67 65, 68
7 73
8 88, 89 80, 85
9 95 91

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 14/12/2025

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 87 35 02
G7 426 924 573
G6 0609 6626 6368 8275 9814 7952 3796 6723 8692
G5 6749 3689 5231
G4 39165 09755 91348 49674 21057 69847 16643 15278 41804 23946 95321 95464 53315 24046 43984 96668 97669 36565 17605 61463 10072
G3 32747 25883 48771 90305 28918 42471
G2 33822 13455 88850
G1 70511 41467 65095
ĐB 173403 918405 734008
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 03, 09 04, 05, 05 02, 05, 08
1 11 14, 15 18
2 22, 26, 26 21, 24 23
3 35 31
4 43, 47, 47, 48, 49 46, 46
5 55, 57 52, 55 50
6 65, 68 64, 67 63, 65, 68, 69
7 74 71, 75, 78 71, 72, 73
8 83, 87 89 84
9 92, 95, 96

Xổ Số VN nơi tổng hợp Sổ Kết Quả Quả Xổ Số Miền Trung 30 ngày một cách nhanh chóng, kịp thời, chính xác nhất và hoàn toàn miễn phí.

Tại sao nên theo dõi thống kê Sổ kết quả KQXSMT 30 ngày liên tiếp 

Với nhiều người chơi sẽ có kế hoạch thống kê xổ số của mình, các số liệu thống kê thực tế của Xổ số Miền Trung trong 30 ngày (KQXSMT 30 ngày) có thể không còn mới và quá xa lạ. Nhưng khi vẫn còn nhiều người chơi mới hoặc chỉ để giải trí tạm thời, bạn có thể đã bỏ lỡ một công cụ tổng hợp sổ kết quả tiện dụng giúp bạn theo dõi số được tốt hơn.

Tổng quan về Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Trung 30 ngày

Tổng hợp kết quả xổ số Miền Trung trong 30 ngày là bảng thống kê kết quả xổ số trong 30 ngày liên tục cùng với bảng xổ số và các giải đặc biệt trong tháng vừa qua.

Sổ kết quả giúp bạn dễ dàng nắm thông tin về kết quả từ giải đặc biệt của tháng trước đến giải thứ 7. Bên cạnh bảng thống kê 30 lần quay truyền thống, bạn cũng sẽ thấy bảng lô tô với tất cả các con số đầu/đuôi được cập nhật từ 0 đến 9. Sổ kết quả cũng tổng hợp 2 số cuối giải đặc biệt và thống kê xổ số Miền Trung về nhiều nhất trong 30 ngày qua. 

Số liệu thống kê bắt đầu và kết thúc cũng như tổng của hai số GĐB gần đây nhất từ ​​0 đến 9 trong 30 ngày qua. 

Tổng hợp về các cặp, đỉnh, đáy và tổng mức chiến thắng phổ biến nhất trong 30 ngày.

Sổ kết quả xổ số Miền Trung trong 30 ngày (KQXSMT 30 Ngày) là bảng thống kê kết quả xổ số Miền Trung trong 30 ngày mới nhất của Công ty Xổ số kiến ​​thiết Miền Trung. Bảng tổng hợp kết quả để đáp ứng nhu cầu và sở thích của người chơi, cổng xổ số luôn có mục liệt kê tất cả các kết quả xổ số Miền Trung những ngày qua. 

Công dụng và lợi ích của sổ KQXSMT 30 ngày

Với những người chơi xổ số lâu dài hay đánh lô đề thì việc tham gia các nghiên cứu và tham khảo kết quả của 30 ngày liên tiếp theo cách chơi của mình là điều vô cùng cần thiết. Đây là một công cụ nghiên cứu rất hữu ích và cần thiết mà mọi người chơi cần sử dụng. 

Với Sổ kết quả xổ số Miền Trung 30 ngày (KQXSMT 30 ngày), người chơi dễ dàng xem được kết quả xổ số “mới nhất” của ngày hôm nay và còn có thể xem trực tiếp kết quả xổ số mới nhất trong 30 ngày tăng thêm. Điều này chính là ưu điểm để người chơi may mắn nhìn thấy những con số hiển thị với tần suất trúng cao nhất và chọn cho mình những con số “hợp lý”. Việc nghiên cứu các quy tắc về việc lựa chọn, đánh số như vậy sẽ giúp người chơi không chỉ dễ dàng tìm ra được những con số của mình mà còn tăng khả năng trúng thưởng và giảm thiểu rủi ro nhất cho mình.

Xem tổng hợp Kết Quả Xổ Số Miền Trung 30 ngày mới nhất, nhanh nhất tại Xổ Số VN. Sổ Kết Quả Xổ Miền Nam 30 ngày, Sổ Kết Quả Xổ Số miền Trung 30 ngày cũng  được cập nhật liên tục trên Xổ Số VN mỗi ngày.

Sổ kết quả XSMT 30 ngày. Tổng hợp Kết quả Xổ Số Miền Trung 30 ngày. KQXSMT. Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Trung 30 ngày nhanh nhất và chính xác nhất tại Xổ Số VN.