XSMT 200 ngày - Xổ Số Miền Trung 200 ngày gần đây nhất - KQXSMT 200 ngày

ngày

Sổ kết quả Xổ số miền Trung - XSMT 200 ngày

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 08/01/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 65 63 13
G7 838 170 803
G6 5521 4851 7666 3939 8285 5984 2238 1725 4415
G5 1206 1290 2379
G4 59137 81834 37797 47267 39370 35885 54877 21982 13559 09362 02717 79468 89127 04827 95021 78909 96373 82684 52769 41591 16056
G3 29660 58483 02381 57486 74517 24250
G2 64957 05504 51776
G1 74700 60473 36323
ĐB 634834 278562 585484
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 06 04 03, 09
1 17 13, 15, 17
2 21 27, 27 21, 23, 25
3 34, 34, 37, 38 39 38
4
5 51, 57 59 50, 56
6 60, 65, 66, 67 62, 62, 63, 68 69
7 70, 77 70, 73 73, 76, 79
8 83, 85 81, 82, 84, 85, 86 84, 84
9 97 90 91

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 07/01/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 53 76
G7 857 561
G6 0463 2876 8084 0440 9937 7105
G5 4643 2222
G4 10279 00512 54276 75998 36564 64242 26811 82796 88451 65833 77339 10252 08041 05535
G3 87698 10592 60843 65029
G2 52429 48909
G1 12762 75304
ĐB 808557 319180
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 04, 05, 09
1 11, 12
2 29 22, 29
3 33, 35, 37, 39
4 42, 43 40, 41, 43
5 53, 57, 57 51, 52
6 62, 63, 64 61
7 76, 76, 79 76
8 84 80
9 92, 98, 98 96

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 06/01/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 32 74
G7 492 620
G6 5971 3380 0403 1834 3914 8497
G5 1008 6533
G4 77091 07486 93099 91392 43524 55071 32752 87337 31348 23978 48002 67021 28465 97409
G3 94042 52728 77084 54491
G2 83773 12153
G1 37793 32266
ĐB 117817 007603
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 08 02, 03, 09
1 17 14
2 24, 28 20, 21
3 32 33, 34, 37
4 42 48
5 52 53
6 65, 66
7 71, 71, 73 74, 78
8 80, 86 84
9 91, 92, 92, 93, 99 91, 97

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 05/01/2026

Phú Yên Huế
G8 59 78
G7 280 630
G6 1115 0133 7928 8361 0767 9651
G5 1318 7603
G4 09535 51690 19759 19702 33317 63516 90010 84297 84949 67173 80289 59729 74049 79725
G3 86404 20085 10591 14179
G2 89750 18730
G1 73929 01606
ĐB 939254 715470
Đầu Phú Yên Huế
0 02, 04 03, 06
1 10, 15, 16, 17, 18
2 28, 29 25, 29
3 33, 35 30, 30
4 49, 49
5 50, 54, 59, 59 51
6 61, 67
7 70, 73, 78, 79
8 80, 85 89
9 90 91, 97

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 04/01/2026

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 78 27 81
G7 451 942 753
G6 7020 0286 8016 7098 1188 9957 2227 6915 0195
G5 2166 2984 5364
G4 70272 23696 51452 18361 05454 59783 12309 73304 80770 64453 62693 18789 68081 54978 98256 32740 49770 70720 46982 25471 25760
G3 34596 83917 58521 79545 90303 54685
G2 93034 28172 55725
G1 07665 36948 29811
ĐB 840504 631267 528264
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 04, 09 04 03
1 16, 17 11, 15
2 20 21, 27 20, 25, 27
3 34
4 42, 45, 48 40
5 51, 52, 54 53, 57 53, 56
6 61, 65, 66 67 60, 64, 64
7 72, 78 70, 72, 78 70, 71
8 83, 86 81, 84, 88, 89 81, 82, 85
9 96, 96 93, 98 95

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 03/01/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 90 06 46
G7 976 423 072
G6 9853 6325 7200 9940 0319 5983 5114 1309 6672
G5 7026 7391 2347
G4 30549 10651 72866 46500 52122 65173 49693 65790 19708 40592 86308 39412 24524 13015 17743 32214 88115 11710 00912 38779 32010
G3 08075 21532 84829 41266 60333 13963
G2 82629 23616 79277
G1 06280 67668 45240
ĐB 907776 176444 980053
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 00 06, 08, 08 09
1 12, 15, 16, 19 10, 10, 12, 14, 14, 15
2 22, 25, 26, 29 23, 24, 29
3 32 33
4 49 40, 44 40, 43, 46, 47
5 51, 53 53
6 66 66, 68 63
7 73, 75, 76, 76 72, 72, 77, 79
8 80 83
9 90, 93 90, 91, 92

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 02/01/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8 75 24
G7 209 429
G6 2000 8691 8874 3856 3881 9184
G5 4771 7730
G4 57365 78463 01131 46198 33446 46006 44593 05884 47635 52492 18337 26632 70217 66700
G3 70286 24769 90786 73923
G2 41743 06327
G1 31826 90154
ĐB 370468 353056
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 06, 09 00
1 17
2 26 23, 24, 27, 29
3 31 30, 32, 35, 37
4 43, 46
5 54, 56, 56
6 63, 65, 68, 69
7 71, 74, 75
8 86 81, 84, 84, 86
9 91, 93, 98 92

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 01/01/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 20 07 58
G7 444 559 627
G6 9098 4968 0576 5897 0276 4366 0024 8184 9957
G5 3400 8418 4498
G4 07304 11637 95221 41583 47801 34912 75918 68521 41961 53128 66016 10416 64757 40595 05241 98017 54245 02613 05012 74858 40446
G3 99342 06896 39986 88431 13384 03096
G2 02634 68804 25683
G1 78424 80614 52654
ĐB 164598 179808 040031
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 01, 04 04, 07, 08
1 12, 18 14, 16, 16, 18 12, 13, 17
2 20, 21, 24 21, 28 24, 27
3 34, 37 31 31
4 42, 44 41, 45, 46
5 57, 59 54, 57, 58, 58
6 68 61, 66
7 76 76
8 83 86 83, 84, 84
9 96, 98, 98 95, 97 96, 98

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 31/12/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 15 33
G7 413 918
G6 4792 9455 5951 2609 5732 2842
G5 4679 0009
G4 29240 81190 52415 36447 75290 12386 97648 07252 69034 71393 78812 68039 28186 85187
G3 72337 51954 21007 54221
G2 76835 88639
G1 72361 77824
ĐB 130082 085141
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 07, 09, 09
1 13, 15, 15 12, 18
2 21, 24
3 35, 37 32, 33, 34, 39, 39
4 40, 47, 48 41, 42
5 51, 54, 55 52
6 61
7 79
8 82, 86 86, 87
9 90, 90, 92 93

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 30/12/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 79 19
G7 795 702
G6 1865 6236 7790 0279 2313 9237
G5 0512 9634
G4 28106 73550 97961 04063 76845 41587 48094 47079 26697 13603 19796 19516 60228 17875
G3 43783 54386 76051 98907
G2 64035 00589
G1 81368 88852
ĐB 309744 860214
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 06 02, 03, 07
1 12 13, 14, 16, 19
2 28
3 35, 36 34, 37
4 44, 45
5 50 51, 52
6 61, 63, 65, 68
7 79 75, 79, 79
8 83, 86, 87 89
9 90, 94, 95 96, 97

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 29/12/2025

Phú Yên Huế
G8 95 18
G7 095 838
G6 2640 1599 5400 3350 7397 7949
G5 1441 8350
G4 33997 94737 79063 43189 21069 87719 62137 83239 24880 52466 95877 20537 69356 14381
G3 42392 50884 08255 47623
G2 80741 00251
G1 33738 38802
ĐB 073547 401707
Đầu Phú Yên Huế
0 00 02, 07
1 19 18
2 23
3 37, 37, 38 37, 38, 39
4 40, 41, 41, 47 49
5 50, 50, 51, 55, 56
6 63, 69 66
7 77
8 84, 89 80, 81
9 92, 95, 95, 97, 99 97

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 28/12/2025

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 71 46 57
G7 267 280 345
G6 4233 1144 2719 9136 1571 9282 8493 8344 2011
G5 5664 9167 5224
G4 83363 89733 96707 41439 83498 61159 03898 30620 57108 10116 22870 60547 88580 52183 82913 21446 36220 78459 30487 94396 50754
G3 47508 36094 70820 65052 44504 63394
G2 96798 02336 94904
G1 07367 20657 44409
ĐB 936096 109059 855979
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 07, 08 08 04, 04, 09
1 19 16 11, 13
2 20, 20 20, 24
3 33, 33, 39 36, 36
4 44 46, 47 44, 45, 46
5 59 52, 57, 59 54, 57, 59
6 63, 64, 67, 67 67
7 71 70, 71 79
8 80, 80, 82, 83 87
9 94, 96, 98, 98, 98 93, 94, 96

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 27/12/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 38 82 01
G7 025 921 707
G6 1924 8837 3648 5652 9004 0415 7686 0693 8761
G5 3671 7445 7294
G4 86601 10843 61857 30091 59463 52280 27730 31241 03148 14611 03268 36585 98029 39862 37415 49225 35070 04859 56937 96456 63791
G3 24580 22237 77373 12316 28811 33891
G2 08995 37997 93908
G1 11343 33216 35936
ĐB 133013 788319 004488
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01 04 01, 07, 08
1 13 11, 15, 16, 16, 19 11, 15
2 24, 25 21, 29 25
3 30, 37, 37, 38 36, 37
4 43, 43, 48 41, 45, 48
5 57 52 56, 59
6 63 62, 68 61
7 71 73 70
8 80, 80 82, 85 86, 88
9 91, 95 97 91, 91, 93, 94

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 26/12/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8 01 37
G7 346 312
G6 5261 8489 0214 1926 2633 1447
G5 0162 4345
G4 02121 64373 09090 72235 15177 29379 17462 29169 29792 03590 31022 64169 05716 40156
G3 02606 78542 44588 80982
G2 86256 63537
G1 38976 20890
ĐB 777236 520628
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 06
1 14 12, 16
2 21 22, 26, 28
3 35, 36 33, 37, 37
4 42, 46 45, 47
5 56 56
6 61, 62, 62 69, 69
7 73, 76, 77, 79
8 89 82, 88
9 90 90, 90, 92

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 25/12/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 94 18 37
G7 596 691 548
G6 6105 2060 1237 0181 6021 9145 2650 8353 8910
G5 5865 1381 6009
G4 03793 97015 98588 31540 96017 92373 57856 52634 87351 46958 80681 33780 09955 77307 21278 80005 66211 01907 20118 43022 70209
G3 32373 11456 46366 63138 78622 10021
G2 99775 42491 48283
G1 04489 22856 49588
ĐB 902555 136266 745704
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 05 07 04, 05, 07, 09, 09
1 15, 17 18 10, 11, 18
2 21 21, 22, 22
3 37 34, 38 37
4 40 45 48
5 55, 56, 56 51, 55, 56, 58 50, 53
6 60, 65 66, 66
7 73, 73, 75 78
8 88, 89 80, 81, 81, 81 83, 88
9 93, 94, 96 91, 91

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 24/12/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 61 35
G7 030 632
G6 4817 7163 0534 5146 9169 2859
G5 5084 7694
G4 22976 76997 89520 33716 28415 50908 98267 70035 40526 08598 79536 40954 78990 87543
G3 28107 13038 54151 04951
G2 17768 86205
G1 26600 18236
ĐB 246700 242340
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 00, 07, 08 05
1 15, 16, 17
2 20 26
3 30, 34, 38 32, 35, 35, 36, 36
4 40, 43, 46
5 51, 51, 54, 59
6 61, 63, 67, 68 69
7 76
8 84
9 97 90, 94, 98

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 23/12/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 04 66
G7 850 943
G6 0156 1861 0356 7071 8864 9946
G5 2222 2304
G4 93639 89995 51997 05913 09510 29697 44460 32865 20462 85296 39049 22914 18872 58720
G3 72489 49560 41716 21859
G2 90851 41240
G1 89301 56735
ĐB 713075 528990
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 04 04
1 10, 13 14, 16
2 22 20
3 39 35
4 40, 43, 46, 49
5 50, 51, 56, 56 59
6 60, 60, 61 62, 64, 65, 66
7 75 71, 72
8 89
9 95, 97, 97 90, 96

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 22/12/2025

Phú Yên Huế
G8 91 30
G7 736 392
G6 2092 0886 1200 0689 5863 8651
G5 0241 0601
G4 42077 75199 41628 05387 18501 07760 70250 55769 42657 08271 22222 55343 41103 98972
G3 18155 51038 07959 71046
G2 52213 85274
G1 96246 57456
ĐB 286728 636327
Đầu Phú Yên Huế
0 00, 01 01, 03
1 13
2 28, 28 22, 27
3 36, 38 30
4 41, 46 43, 46
5 50, 55 51, 56, 57, 59
6 60 63, 69
7 77 71, 72, 74
8 86, 87 89
9 91, 92, 99 92

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 21/12/2025

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 09 55 20
G7 644 106 306
G6 0263 3841 2461 7784 7454 6921 0884 9776 2630
G5 2623 2794 4660
G4 32154 30429 25947 60163 07341 48807 19406 28777 37737 12315 18111 81567 64289 21663 94497 65359 07874 98225 09068 39489 49966
G3 16511 02282 41801 58676 23809 26318
G2 64267 03932 04558
G1 25005 30283 61216
ĐB 229204 195492 196212
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 04, 05, 06, 07, 09 01, 06 06, 09
1 11 11, 15 12, 16, 18
2 23, 29 21 20, 25
3 32, 37 30
4 41, 41, 44, 47
5 54 54, 55 58, 59
6 61, 63, 63, 67 63, 67 60, 66, 68
7 76, 77 74, 76
8 82 83, 84, 89 84, 89
9 92, 94 97

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 20/12/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 40 27 37
G7 777 179 505
G6 8309 3670 9085 6897 2574 4736 1864 8035 7165
G5 3701 1308 0435
G4 33090 83053 53149 05825 04387 02662 68713 33236 79712 98836 33130 00475 52437 95874 77009 09765 30684 68314 65277 63325 96070
G3 16662 13379 54299 10865 09715 98807
G2 79812 01588 08500
G1 12377 79823 43282
ĐB 384288 473145 086218
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 09 08 00, 05, 07, 09
1 12, 13 12 14, 15, 18
2 25 23, 27 25
3 30, 36, 36, 36, 37 35, 35, 37
4 40, 49 45
5 53
6 62, 62 65 64, 65, 65
7 70, 77, 77, 79 74, 74, 75, 79 70, 77
8 85, 87, 88 88 82, 84
9 90 97, 99

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 19/12/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8 18 08
G7 987 706
G6 6276 8545 5720 3879 0224 1487
G5 8839 7945
G4 57929 18095 09924 97213 55374 85067 59583 72214 23653 05573 64180 90387 50614 41889
G3 72254 85143 80033 01063
G2 02741 78719
G1 29182 71906
ĐB 797714 777362
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 06, 06, 08
1 13, 14, 18 14, 14, 19
2 20, 24, 29 24
3 39 33
4 41, 43, 45 45
5 54 53
6 67 62, 63
7 74, 76 73, 79
8 82, 83, 87 80, 87, 87, 89
9 95

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 18/12/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 41 99 20
G7 890 935 647
G6 6267 9239 5343 7342 4026 7485 0648 6492 0669
G5 5009 0068 4284
G4 14608 98218 48585 95524 95585 51826 80079 60798 99813 27850 16148 31355 60507 34321 94688 95982 46870 40815 70248 81227 11240
G3 92188 94721 06556 05813 98365 11904
G2 81142 06316 04918
G1 36320 40653 01393
ĐB 220492 330876 531824
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 08, 09 07 04
1 18 13, 13, 16 15, 18
2 20, 21, 24, 26 21, 26 20, 24, 27
3 39 35
4 41, 42, 43 42, 48 40, 47, 48, 48
5 50, 53, 55, 56
6 67 68 65, 69
7 79 76 70
8 85, 85, 88 85 82, 84, 88
9 90, 92 98, 99 92, 93

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 17/12/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 65 59
G7 546 656
G6 2052 8615 6704 8558 0737 1602
G5 6241 4127
G4 62654 59625 89124 08746 44270 26343 37806 27797 82126 85824 53525 70486 23580 95786
G3 30884 36797 20839 94537
G2 72954 31234
G1 11394 37823
ĐB 133502 397432
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02, 04, 06 02
1 15
2 24, 25 23, 24, 25, 26, 27
3 32, 34, 37, 37, 39
4 41, 43, 46, 46
5 52, 54, 54 56, 58, 59
6 65
7 70
8 84 80, 86, 86
9 94, 97 97

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 16/12/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 62 27
G7 663 143
G6 4562 4439 0296 9158 1923 0322
G5 3214 7485
G4 42445 98513 94961 62729 93244 15963 24807 17543 68350 02982 76596 49158 21544 26998
G3 40971 94308 74230 44110
G2 13502 18735
G1 52922 45091
ĐB 986669 930054
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 07, 08
1 13, 14 10
2 22, 29 22, 23, 27
3 39 30, 35
4 44, 45 43, 43, 44
5 50, 54, 58, 58
6 61, 62, 62, 63, 63, 69
7 71
8 82, 85
9 96 91, 96, 98

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 15/12/2025

Phú Yên Huế
G8 33 42
G7 188 965
G6 5261 5422 8457 4105 2605 8312
G5 4295 6085
G4 02621 98867 86528 08873 30436 06649 51737 24653 11180 72253 57909 98012 92924 23556
G3 91848 48224 10368 60714
G2 44249 59391
G1 78889 70156
ĐB 817811 384625
Đầu Phú Yên Huế
0 05, 05, 09
1 11 12, 12, 14
2 21, 22, 24, 28 24, 25
3 33, 36, 37
4 48, 49, 49 42
5 57 53, 53, 56, 56
6 61, 67 65, 68
7 73
8 88, 89 80, 85
9 95 91

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 14/12/2025

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 87 35 02
G7 426 924 573
G6 0609 6626 6368 8275 9814 7952 3796 6723 8692
G5 6749 3689 5231
G4 39165 09755 91348 49674 21057 69847 16643 15278 41804 23946 95321 95464 53315 24046 43984 96668 97669 36565 17605 61463 10072
G3 32747 25883 48771 90305 28918 42471
G2 33822 13455 88850
G1 70511 41467 65095
ĐB 173403 918405 734008
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 03, 09 04, 05, 05 02, 05, 08
1 11 14, 15 18
2 22, 26, 26 21, 24 23
3 35 31
4 43, 47, 47, 48, 49 46, 46
5 55, 57 52, 55 50
6 65, 68 64, 67 63, 65, 68, 69
7 74 71, 75, 78 71, 72, 73
8 83, 87 89 84
9 92, 95, 96

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 06/12/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 82 63 03
G7 699 749 201
G6 9519 9641 3770 9151 2565 8287 5928 7302 7641
G5 9021 4184 7387
G4 48171 73902 95989 95624 63928 68031 36060 47728 61577 67252 43866 09463 93927 41322 10094 61989 01048 54751 06032 89347 29668
G3 21838 43842 43696 25095 27756 44174
G2 45487 70736 49416
G1 84676 34540 74597
ĐB 419499 683397 547993
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02 01, 02, 03
1 19 16
2 21, 24, 28 22, 27, 28 28
3 31, 38 36 32
4 41, 42 40, 49 41, 47, 48
5 51, 52 51, 56
6 60 63, 63, 65, 66 68
7 70, 71, 76 77 74
8 82, 87, 89 84, 87 87, 89
9 99, 99 95, 96, 97 93, 94, 97

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 05/12/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8 95 86
G7 822 241
G6 1001 7539 7950 2380 0718 1828
G5 5110 9524
G4 39508 61093 98130 56589 09360 23386 35801 15471 16695 64126 84004 79632 21595 37897
G3 55657 85347 84054 09088
G2 10887 87080
G1 60236 37517
ĐB 097599 721878
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 01, 08 04
1 10 17, 18
2 22 24, 26, 28
3 30, 36, 39 32
4 47 41
5 50, 57 54
6 60
7 71, 78
8 86, 87, 89 80, 80, 86, 88
9 93, 95, 99 95, 95, 97

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 04/12/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 78 14 00
G7 041 132 268
G6 2239 1319 0945 3747 9726 2269 5666 2394 8781
G5 4541 5078 9547
G4 41058 42644 71663 16760 00157 85214 96278 51860 31506 02837 95182 99673 08546 65271 04610 20028 72149 85461 94330 51530 98975
G3 62218 63170 57637 75186 50352 60532
G2 69951 89443 62704
G1 14110 57745 42988
ĐB 255065 213069 952626
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 06 00, 04
1 10, 14, 18, 19 14 10
2 26 26, 28
3 39 32, 37, 37 30, 30, 32
4 41, 41, 44, 45 43, 45, 46, 47 47, 49
5 51, 57, 58 52
6 60, 63, 65 60, 69, 69 61, 66, 68
7 70, 78, 78 71, 73, 78 75
8 82, 86 81, 88
9 94

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 03/12/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 22 70
G7 964 161
G6 7044 3687 1065 0809 1761 1117
G5 6991 2481
G4 66780 61198 48209 91042 09852 93043 52727 53677 73766 98832 49176 99955 62246 92448
G3 69480 35014 85371 80242
G2 49091 76803
G1 46623 61358
ĐB 090741 259351
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 09 03, 09
1 14 17
2 22, 23, 27
3 32
4 41, 42, 43, 44 42, 46, 48
5 52 51, 55, 58
6 64, 65 61, 61, 66
7 70, 71, 76, 77
8 80, 80, 87 81
9 91, 91, 98

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 02/12/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 89 74
G7 889 391
G6 2805 2451 4933 0792 4222 7015
G5 6350 2882
G4 39521 03678 57251 17258 68444 79818 69149 39460 55142 89440 24154 67463 08359 38413
G3 11909 82071 45264 15134
G2 74193 02537
G1 99741 80268
ĐB 880648 372772
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 05, 09
1 18 13, 15
2 21 22
3 33 34, 37
4 41, 44, 48, 49 40, 42
5 50, 51, 51, 58 54, 59
6 60, 63, 64, 68
7 71, 78 72, 74
8 89, 89 82
9 93 91, 92

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 01/12/2025

Phú Yên Huế
G8 91 54
G7 373 703
G6 3480 4073 9797 1278 5866 7965
G5 4121 9031
G4 66327 24964 79265 99637 80069 96526 92031 01900 29839 66958 63007 55921 71411 31444
G3 74755 92837 26369 53061
G2 38374 59653
G1 73321 65048
ĐB 540623 385900
Đầu Phú Yên Huế
0 00, 00, 03, 07
1 11
2 21, 21, 23, 26, 27 21
3 31, 37, 37 31, 39
4 44, 48
5 55 53, 54, 58
6 64, 65, 69 61, 65, 66, 69
7 73, 73, 74 78
8 80
9 91, 97

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 30/11/2025

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 14 50 49
G7 444 687 881
G6 4691 5077 6394 7055 1710 4640 7217 7397 6694
G5 0676 7875 4140
G4 66760 59985 12300 99300 56184 33374 55615 28606 54979 97440 96453 34971 21360 57742 18715 89467 95036 12750 63472 25338 72114
G3 35789 72760 25903 04051 16789 82088
G2 75029 42773 45342
G1 57031 83054 71039
ĐB 635288 111890 231486
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 00, 00 03, 06
1 14, 15 10 14, 15, 17
2 29
3 31 36, 38, 39
4 44 40, 40, 42 40, 42, 49
5 50, 51, 53, 54, 55 50
6 60, 60 60 67
7 74, 76, 77 71, 73, 75, 79 72
8 84, 85, 88, 89 87 81, 86, 88, 89
9 91, 94 90 94, 97

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 29/11/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 12 06 28
G7 606 524 296
G6 3020 5284 7395 2081 5565 2606 2205 7568 9685
G5 1378 8253 3733
G4 86929 73392 43834 37344 08491 16899 76879 02008 33259 71588 05149 27704 02314 48054 04109 21495 88832 28101 12505 06737 52618
G3 58486 27862 34728 75129 17823 47190
G2 41319 46562 40688
G1 20238 67989 32954
ĐB 826701 359136 342832
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 06 04, 06, 06, 08 01, 05, 05, 09
1 12, 19 14 18
2 20, 29 24, 28, 29 23, 28
3 34, 38 36 32, 32, 33, 37
4 44 49
5 53, 54, 59 54
6 62 62, 65 68
7 78, 79
8 84, 86 81, 88, 89 85, 88
9 91, 92, 95, 99 90, 95, 96

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 28/11/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8 46 28
G7 151 074
G6 7050 3325 6623 5293 9104 9034
G5 1913 3412
G4 01410 98126 51374 12645 46563 87796 12139 59102 02467 82622 55632 66280 16548 19176
G3 10716 00110 84552 97861
G2 92344 51422
G1 84294 75488
ĐB 609963 400239
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 02, 04
1 10, 10, 13, 16 12
2 23, 25, 26 22, 22, 28
3 39 32, 34, 39
4 44, 45, 46 48
5 50, 51 52
6 63, 63 61, 67
7 74 74, 76
8 80, 88
9 94, 96 93

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 27/11/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 79 36 38
G7 957 522 092
G6 4015 8634 5220 3789 8542 4672 4949 0533 1316
G5 4918 3947 0067
G4 89885 04730 62174 14663 31084 22005 25428 67898 78698 39464 46873 58156 08992 54458 23996 42886 84294 86771 17049 11519 48406
G3 33824 69412 16799 86306 99534 74845
G2 86815 07320 95400
G1 32224 85953 73317
ĐB 069617 664082 360111
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 05 06 00, 06
1 12, 15, 15, 17, 18 11, 16, 17, 19
2 20, 24, 24, 28 20, 22
3 30, 34 36 33, 34, 38
4 42, 47 45, 49, 49
5 57 53, 56, 58
6 63 64 67
7 74, 79 72, 73 71
8 84, 85 82, 89 86
9 92, 98, 98, 99 92, 94, 96

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 26/11/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 06 14
G7 293 553
G6 6588 5115 0632 4192 1618 4918
G5 0027 4411
G4 94990 61186 60092 49496 75978 51033 69633 44197 90840 63074 68953 21795 92659 99317
G3 94540 22665 48060 12915
G2 68415 67886
G1 06461 05830
ĐB 114364 281977
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 06
1 15, 15 11, 14, 15, 17, 18, 18
2 27
3 32, 33, 33 30
4 40 40
5 53, 53, 59
6 61, 64, 65 60
7 78 74, 77
8 86, 88 86
9 90, 92, 93, 96 92, 95, 97

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 25/11/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 06 38
G7 638 939
G6 0913 1468 1716 5020 8576 0727
G5 3384 8149
G4 33051 71260 58888 91994 28093 39289 82996 31195 80987 91862 19311 71086 51361 83099
G3 79795 67533 36211 48061
G2 14609 75438
G1 06847 21535
ĐB 022638 813900
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 06, 09 00
1 13, 16 11, 11
2 20, 27
3 33, 38, 38 35, 38, 38, 39
4 47 49
5 51
6 60, 68 61, 61, 62
7 76
8 84, 88, 89 86, 87
9 93, 94, 95, 96 95, 99

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 24/11/2025

Phú Yên Huế
G8 32 69
G7 728 425
G6 2766 9534 6230 3380 3546 6526
G5 8449 2892
G4 07273 72674 02944 84991 77583 99796 07766 56196 53652 45581 80386 94958 21366 44952
G3 08478 24134 35242 86472
G2 53576 84576
G1 22695 60185
ĐB 749988 525279
Đầu Phú Yên Huế
0
1
2 28 25, 26
3 30, 32, 34, 34
4 44, 49 42, 46
5 52, 52, 58
6 66, 66 66, 69
7 73, 74, 76, 78 72, 76, 79
8 83, 88 80, 81, 85, 86
9 91, 95, 96 92, 96

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 23/11/2025

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 04 13 25
G7 240 115 374
G6 1395 8213 3397 5768 9507 0282 1062 8015 8062
G5 4206 3054 2933
G4 73226 32997 42210 93803 20349 48676 93895 21453 13066 05456 17320 98041 78903 43526 81079 69436 81127 22106 46948 22413 00707
G3 86627 92004 01904 85150 00438 83069
G2 25134 94144 66353
G1 67327 78244 56132
ĐB 517044 384211 009664
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 03, 04, 04, 06 03, 04, 07 06, 07
1 10, 13 11, 13, 15 13, 15
2 26, 27, 27 20, 26 25, 27
3 34 32, 33, 36, 38
4 40, 44, 49 41, 44, 44 48
5 50, 53, 54, 56 53
6 66, 68 62, 62, 64, 69
7 76 74, 79
8 82
9 95, 95, 97, 97

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 22/11/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 38 10 81
G7 314 980 252
G6 3139 8524 0679 2118 9909 9568 9522 7857 5341
G5 9704 6252 7958
G4 98703 68583 09271 28118 06303 05219 84416 76884 59842 63365 39958 71237 78187 88305 59313 10879 40202 94487 50062 23202 94419
G3 59860 14341 43937 35367 27823 34047
G2 15141 76106 65757
G1 15019 26784 35369
ĐB 780813 732397 421928
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 03, 04 05, 06, 09 02, 02
1 13, 14, 16, 18, 19, 19 10, 18 13, 19
2 24 22, 23, 28
3 38, 39 37, 37
4 41, 41 42 41, 47
5 52, 58 52, 57, 57, 58
6 60 65, 67, 68 62, 69
7 71, 79 79
8 83 80, 84, 84, 87 81, 87
9 97

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 21/11/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8 67 36
G7 761 614
G6 2226 3258 5562 7617 9838 2094
G5 0780 9817
G4 74129 51103 81735 28838 69607 46334 23698 46593 73319 14476 46146 72051 46613 18991
G3 84680 56188 15498 29550
G2 84585 52013
G1 55093 99138
ĐB 596485 726637
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 03, 07
1 13, 13, 14, 17, 17, 19
2 26, 29
3 34, 35, 38 36, 37, 38, 38
4 46
5 58 50, 51
6 61, 62, 67
7 76
8 80, 80, 85, 85, 88
9 93, 98 91, 93, 94, 98

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 20/11/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 72 41 75
G7 608 345 106
G6 3340 7307 9790 8120 0471 2001 6862 0287 9886
G5 0537 0037 4840
G4 22229 53032 32580 97366 22614 72444 28767 37562 89759 48775 68147 15799 50775 82092 87579 49092 70573 92880 27024 94755 68151
G3 67488 08570 62943 59108 84597 30578
G2 81962 25663 83451
G1 57261 62561 71541
ĐB 510623 530553 429338
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 07, 08 01, 08 06
1 14
2 23, 29 20 24
3 32, 37 37 38
4 40, 44 41, 43, 45, 47 40, 41
5 53, 59 51, 51, 55
6 61, 62, 66, 67 61, 62, 63 62
7 70, 72 71, 75, 75 73, 75, 78, 79
8 80, 88 80, 86, 87
9 90 92, 99 92, 97

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 19/11/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 19 45
G7 806 117
G6 2915 6014 7345 0342 7875 3707
G5 5818 7026
G4 82557 21959 09655 63767 86367 40316 61811 73087 96629 32605 97530 29756 09657 30333
G3 30342 71614 10475 51930
G2 05092 35767
G1 32079 67214
ĐB 588257 283708
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 06 05, 07, 08
1 11, 14, 14, 15, 16, 18, 19 14, 17
2 26, 29
3 30, 30, 33
4 42, 45 42, 45
5 55, 57, 57, 59 56, 57
6 67, 67 67
7 79 75, 75
8 87
9 92

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 18/11/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 87 83
G7 675 198
G6 6093 3378 6693 9206 1874 6941
G5 7944 2890
G4 55834 19849 98155 09563 91790 28337 79537 10877 11778 04052 77212 35461 96437 34764
G3 28569 66427 57640 76066
G2 97711 38593
G1 70643 15274
ĐB 598411 777206
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 06, 06
1 11, 11 12
2 27
3 34, 37, 37 37
4 43, 44, 49 40, 41
5 55 52
6 63, 69 61, 64, 66
7 75, 78 74, 74, 77, 78
8 87 83
9 90, 93, 93 90, 93, 98

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 17/11/2025

Phú Yên Huế
G8 67 66
G7 685 757
G6 6149 1955 3678 8329 3514 8255
G5 8317 7688
G4 41341 27859 93904 31456 70549 73878 98707 31840 43340 02669 19954 70495 73605 94705
G3 75295 69218 11419 35246
G2 09211 62628
G1 03570 88354
ĐB 686990 029629
Đầu Phú Yên Huế
0 04, 07 05, 05
1 11, 17, 18 14, 19
2 28, 29, 29
3
4 41, 49, 49 40, 40, 46
5 55, 56, 59 54, 54, 55, 57
6 67 66, 69
7 70, 78, 78
8 85 88
9 90, 95 95

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 16/11/2025

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 58 33 06
G7 287 655 352
G6 9266 5408 0002 6264 3701 3378 2973 3544 8365
G5 8920 0564 8298
G4 14442 48386 96893 55069 65548 53361 96039 17944 03970 23949 39166 36069 96389 69672 68192 68442 78614 10716 13571 07805 54922
G3 59149 13960 88178 87811 39928 55585
G2 45015 64505 76472
G1 30082 88967 45200
ĐB 824350 657743 129782
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 02, 08 01, 05 00, 05, 06
1 15 11 14, 16
2 20 22, 28
3 39 33
4 42, 48, 49 43, 44, 49 42, 44
5 50, 58 55 52
6 60, 61, 66, 69 64, 64, 66, 67, 69 65
7 70, 72, 78, 78 71, 72, 73
8 82, 86, 87 89 82, 85
9 93 92, 98

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 15/11/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 46 49 06
G7 165 479 165
G6 4689 2496 6781 5790 7512 4511 4842 3098 7830
G5 9545 3415 4138
G4 68600 62017 99282 88007 76079 66433 10574 51606 66663 96860 94876 65991 89961 79532 82512 52703 51746 61820 48217 67015 68587
G3 32620 30663 10486 86137 54465 00705
G2 64702 85877 05319
G1 00310 49656 75236
ĐB 208197 468145 255086
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 02, 07 06 03, 05, 06
1 10, 17 11, 12, 15 12, 15, 17, 19
2 20 20
3 33 32, 37 30, 36, 38
4 45, 46 45, 49 42, 46
5 56
6 63, 65 60, 61, 63 65, 65
7 74, 79 76, 77, 79
8 81, 82, 89 86 86, 87
9 96, 97 90, 91 98

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 14/11/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8 77 09
G7 593 478
G6 5176 1205 6843 6878 5014 4045
G5 5933 7485
G4 96967 02144 35169 43010 43845 59199 40130 05210 50131 85116 94121 16678 84406 18239
G3 94715 17567 78441 50527
G2 59879 31915
G1 66059 65894
ĐB 828530 184778
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 05 06, 09
1 10, 15 10, 14, 15, 16
2 21, 27
3 30, 30, 33 31, 39
4 43, 44, 45 41, 45
5 59
6 67, 67, 69
7 76, 77, 79 78, 78, 78, 78
8 85
9 93, 99 94

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 13/11/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 07 56 74
G7 365 036 596
G6 7424 6007 4969 9480 1574 0093 4656 9262 5978
G5 0243 2275 3896
G4 82752 37519 48796 37866 16547 96530 80978 17146 54346 05328 29133 53046 91809 30500 22533 99154 69072 00444 81032 86631 37961
G3 85847 93586 11503 29831 30717 94838
G2 46547 75539 69919
G1 93593 63030 61958
ĐB 656619 805961 571105
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 07, 07 00, 03, 09 05
1 19, 19 17, 19
2 24 28
3 30 30, 31, 33, 36, 39 31, 32, 33, 38
4 43, 47, 47, 47 46, 46, 46 44
5 52 56 54, 56, 58
6 65, 66, 69 61 61, 62
7 78 74, 75 72, 74, 78
8 86 80
9 93, 96 93 96, 96

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 12/11/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 46 99
G7 375 303
G6 6627 1532 2991 3720 7830 4240
G5 4719 3768
G4 41069 87559 80551 98912 27551 15060 76288 42269 31668 49852 45786 26458 38739 90102
G3 06355 20825 56105 92723
G2 80352 86092
G1 46414 08581
ĐB 829524 525928
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02, 03, 05
1 12, 14, 19
2 24, 25, 27 20, 23, 28
3 32 30, 39
4 46 40
5 51, 51, 52, 55, 59 52, 58
6 60, 69 68, 68, 69
7 75
8 88 81, 86
9 91 92, 99

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 11/11/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 23 29
G7 750 771
G6 1762 0996 1360 3022 5440 7443
G5 8770 3919
G4 87478 82884 10336 51857 01065 16891 00102 53232 33057 46261 36299 79108 02646 08866
G3 07857 28425 05174 56654
G2 23047 17680
G1 06344 43734
ĐB 509178 859141
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02 08
1 19
2 23, 25 22, 29
3 36 32, 34
4 44, 47 40, 41, 43, 46
5 50, 57, 57 54, 57
6 60, 62, 65 61, 66
7 70, 78, 78 71, 74
8 84 80
9 91, 96 99

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 10/11/2025

Phú Yên Huế
G8 42 59
G7 732 895
G6 5340 4700 5736 9263 3932 7922
G5 9213 8600
G4 10278 66117 66577 24177 04248 50973 40023 99686 41137 63063 02279 51948 53235 73044
G3 11480 23784 62741 04427
G2 78601 73760
G1 88907 37959
ĐB 609238 832197
Đầu Phú Yên Huế
0 00, 01, 07 00
1 13, 17
2 23 22, 27
3 32, 36, 38 32, 35, 37
4 40, 42, 48 41, 44, 48
5 59, 59
6 60, 63, 63
7 73, 77, 77, 78 79
8 80, 84 86
9 95, 97

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 09/11/2025

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 33 90 23
G7 625 869 015
G6 6013 3397 9883 9788 6817 3536 6780 3149 8479
G5 1498 1392 4715
G4 42463 12612 41952 47191 94619 48143 35522 82879 75076 14242 59557 05318 78013 05057 13655 52277 97567 97334 84876 89050 47008
G3 72752 14378 46338 52021 09100 94510
G2 72147 33441 91345
G1 91921 90315 56532
ĐB 049110 405762 269011
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 00, 08
1 10, 12, 13, 19 13, 15, 17, 18 10, 11, 15, 15
2 21, 22, 25 21 23
3 33 36, 38 32, 34
4 43, 47 41, 42 45, 49
5 52, 52 57, 57 50, 55
6 63 62, 69 67
7 78 76, 79 76, 77, 79
8 83 88 80
9 91, 97, 98 90, 92

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 08/11/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 97 33 24
G7 881 839 897
G6 2903 4687 8132 1850 9777 7791 9696 3476 1609
G5 8519 8946 4770
G4 32193 82718 77279 50116 59568 13258 85590 15365 69705 54865 93244 74438 35291 57933 34094 94608 68568 09746 05854 77367 14730
G3 08329 71854 13283 88258 15052 16682
G2 44309 90433 23637
G1 78478 31286 16646
ĐB 308821 158938 624698
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 09 05 08, 09
1 16, 18, 19
2 21, 29 24
3 32 33, 33, 33, 38, 38, 39 30, 37
4 44, 46 46, 46
5 54, 58 50, 58 52, 54
6 68 65, 65 67, 68
7 78, 79 77 70, 76
8 81, 87 83, 86 82
9 90, 93, 97 91, 91 94, 96, 97, 98

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 07/11/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8 87 21
G7 341 021
G6 7666 4815 6362 3150 1439 7424
G5 7138 5619
G4 86075 27303 51793 46343 35306 00885 79439 40076 35468 45356 26692 54593 09915 20642
G3 56187 39396 07002 26758
G2 84289 99559
G1 88151 91023
ĐB 039508 402974
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 03, 06, 08 02
1 15 15, 19
2 21, 21, 23, 24
3 38, 39 39
4 41, 43 42
5 51 50, 56, 58, 59
6 62, 66 68
7 75 74, 76
8 85, 87, 87, 89
9 93, 96 92, 93

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 06/11/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 58 66 80
G7 818 513 945
G6 0185 6597 1162 0459 9723 8594 6379 4841 9769
G5 4253 8093 1699
G4 51228 31411 37024 64412 69558 13828 53726 80260 68533 71906 01997 89934 83083 73578 66152 16687 03889 46715 83831 01343 05427
G3 85027 34140 32911 46674 42952 09519
G2 51721 65113 43533
G1 50886 14563 83570
ĐB 187487 838004 149225
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 04, 06
1 11, 12, 18 11, 13, 13 15, 19
2 21, 24, 26, 27, 28, 28 23 25, 27
3 33, 34 31, 33
4 40 41, 43, 45
5 53, 58, 58 59 52, 52
6 62 60, 63, 66 69
7 74, 78 70, 79
8 85, 86, 87 83 80, 87, 89
9 97 93, 94, 97 99

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 05/11/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 14 96
G7 351 718
G6 4019 8420 5984 5664 0799 4479
G5 5621 1600
G4 56152 82373 65845 94444 73546 73178 52924 01849 62408 15231 44255 05828 80328 54103
G3 40495 53848 89642 65634
G2 78937 15397
G1 73469 58849
ĐB 039701 819251
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01 00, 03, 08
1 14, 19 18
2 20, 21, 24 28, 28
3 37 31, 34
4 44, 45, 46, 48 42, 49, 49
5 51, 52 51, 55
6 69 64
7 73, 78 79
8 84
9 95 96, 97, 99

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 04/11/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 21 55
G7 155 241
G6 8084 9846 6872 5188 3042 2145
G5 1464 7340
G4 16638 29902 64079 47599 87469 34482 74164 70703 47798 64860 51703 52861 20198 91284
G3 43689 28675 92513 15257
G2 41699 09741
G1 61583 02804
ĐB 536376 519029
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02 03, 03, 04
1 13
2 21 29
3 38
4 46 40, 41, 41, 42, 45
5 55 55, 57
6 64, 64, 69 60, 61
7 72, 75, 76, 79
8 82, 83, 84, 89 84, 88
9 99, 99 98, 98

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 03/11/2025

Phú Yên Huế
G8 36 53
G7 319 775
G6 8697 0485 7244 5403 7750 3575
G5 9012 3170
G4 68818 19589 82419 57075 94255 50535 90621 46437 35703 43910 83882 46707 66447 87314
G3 71434 08038 13179 52719
G2 73829 03869
G1 48907 40370
ĐB 824429 866627
Đầu Phú Yên Huế
0 07 03, 03, 07
1 12, 18, 19, 19 10, 14, 19
2 21, 29, 29 27
3 34, 35, 36, 38 37
4 44 47
5 55 50, 53
6 69
7 75 70, 70, 75, 75, 79
8 85, 89 82
9 97

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 02/11/2025

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 53 37 71
G7 197 306 314
G6 9025 3008 8957 1234 1967 2391 8616 9807 6020
G5 2685 7479 3926
G4 05246 43492 92990 02745 94900 79032 14307 59159 31465 44770 25686 44102 63367 47672 34139 22691 04117 07588 79824 67689 80940
G3 33049 58127 92569 33339 27934 28079
G2 42753 36902 45610
G1 64184 18234 43639
ĐB 298365 471493 481121
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 00, 07, 08 02, 02, 06 07
1 10, 14, 16, 17
2 25, 27 20, 21, 24, 26
3 32 34, 34, 37, 39 34, 39, 39
4 45, 46, 49 40
5 53, 53, 57 59
6 65 65, 67, 67, 69
7 70, 72, 79 71, 79
8 84, 85 86 88, 89
9 90, 92, 97 91, 93 91

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 01/11/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 33 53 83
G7 210 739 858
G6 9589 6218 5218 2567 3174 1098 4455 0599 3500
G5 8207 3771 7374
G4 57179 19668 14519 82796 46235 61152 03912 23403 15511 45150 55346 24912 02865 13970 26044 96972 81061 97351 65756 84248 59817
G3 14831 05096 92652 42058 56146 97460
G2 57256 30276 98251
G1 25541 16160 15453
ĐB 036664 691981 917890
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 07 03 00
1 10, 12, 18, 18, 19 11, 12 17
2
3 31, 33, 35 39
4 41 46 44, 46, 48
5 52, 56 50, 52, 53, 58 51, 51, 53, 55, 56, 58
6 64, 68 60, 65, 67 60, 61
7 79 70, 71, 74, 76 72, 74
8 89 81 83
9 96, 96 98 90, 99

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 31/10/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8 71 03
G7 561 593
G6 3777 7547 4028 2361 5463 2276
G5 9429 2160
G4 26604 68027 17887 17309 08230 53509 05278 17248 04100 27047 63971 35097 80743 63394
G3 56544 56127 27908 45839
G2 52493 09619
G1 07691 88684
ĐB 148690 750208
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 04, 09, 09 00, 03, 08, 08
1 19
2 27, 27, 28, 29
3 30 39
4 44, 47 43, 47, 48
5
6 61 60, 61, 63
7 71, 77, 78 71, 76
8 87 84
9 90, 91, 93 93, 94, 97

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 30/10/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 26 26 96
G7 994 741 112
G6 6016 6595 9129 7648 1404 0744 2148 7799 0118
G5 2752 8414 4440
G4 73893 61374 75327 11009 10410 75491 77937 15187 81157 48634 75094 37476 63427 76226 71830 86354 68031 35132 03135 75627 60442
G3 64382 59029 14111 31391 85094 02720
G2 23310 85537 54615
G1 69895 83494 28667
ĐB 737859 965524 680822
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 09 04
1 10, 10, 16 11, 14 12, 15, 18
2 26, 27, 29, 29 24, 26, 26, 27 20, 22, 27
3 37 34, 37 30, 31, 32, 35
4 41, 44, 48 40, 42, 48
5 52, 59 57 54
6 67
7 74 76
8 82 87
9 91, 93, 94, 95, 95 91, 94, 94 94, 96, 99

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 29/10/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 36 02
G7 333 245
G6 1471 0565 0555 0199 9813 3103
G5 8536 3750
G4 74587 89339 91255 58664 88058 54031 82352 26718 58199 42243 99963 85989 35968 26356
G3 08668 07628 46861 98716
G2 98114 05343
G1 00490 25461
ĐB 518935 069132
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02, 03
1 14 13, 16, 18
2 28
3 31, 33, 35, 36, 36, 39 32
4 43, 43, 45
5 52, 55, 55, 58 50, 56
6 64, 65, 68 61, 61, 63, 68
7 71
8 87 89
9 90 99, 99

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 28/10/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 92 56
G7 187 820
G6 9173 1834 5683 9797 8301 7093
G5 6922 2756
G4 17938 19619 11914 70340 87141 62932 28715 96154 50691 83472 98422 56233 09730 84441
G3 60148 71322 60792 67405
G2 84984 14256
G1 31868 02962
ĐB 956076 619613
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 05
1 14, 15, 19 13
2 22, 22 20, 22
3 32, 34, 38 30, 33
4 40, 41, 48 41
5 54, 56, 56, 56
6 68 62
7 73, 76 72
8 83, 84, 87
9 92 91, 92, 93, 97

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 27/10/2025

Phú Yên Huế
G8 07 75
G7 564 968
G6 8793 2787 0261 7531 3078 9993
G5 6630 0394
G4 26636 23724 64119 87925 71770 05054 07042 37055 38831 72863 90872 74401 28495 70065
G3 42858 90634 58280 12680
G2 53198 23909
G1 15746 20871
ĐB 004161 963289
Đầu Phú Yên Huế
0 07 01, 09
1 19
2 24, 25
3 30, 34, 36 31, 31
4 42, 46
5 54, 58 55
6 61, 61, 64 63, 65, 68
7 70 71, 72, 75, 78
8 87 80, 80, 89
9 93, 98 93, 94, 95

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 26/10/2025

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 33 97 23
G7 113 383 761
G6 8696 9846 4742 9421 2755 0891 5932 2341 3987
G5 9333 2711 6717
G4 56586 74856 37849 42349 46236 59233 16996 70199 76296 24777 83326 81939 75931 76546 67065 09949 47872 49459 28779 50240 62157
G3 86555 11393 42307 43512 27702 31823
G2 05594 01970 08857
G1 71316 60802 97145
ĐB 014828 797511 045828
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 02, 07 02
1 13, 16 11, 11, 12 17
2 28 21, 26 23, 23, 28
3 33, 33, 33, 36 31, 39 32
4 42, 46, 49, 49 46 40, 41, 45, 49
5 55, 56 55 57, 57, 59
6 61, 65
7 70, 77 72, 79
8 86 83 87
9 93, 94, 96, 96 91, 96, 97, 99

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 25/10/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 66 97 83
G7 002 963 858
G6 1396 1308 9391 4979 8213 9323 4455 6604 2756
G5 9303 0261 3864
G4 84792 28813 60244 81916 48895 73800 55376 24888 20986 53807 04551 81350 88886 85393 85515 44478 18322 50210 48122 96303 41795
G3 19317 65522 31965 37145 98505 25519
G2 11659 23645 59330
G1 38634 06437 40554
ĐB 912916 017201 401390
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 02, 03, 08 01, 07 03, 04, 05
1 13, 16, 16, 17 13 10, 15, 19
2 22 23 22, 22
3 34 37 30
4 44 45, 45
5 59 50, 51 54, 55, 56, 58
6 66 61, 63, 65 64
7 76 79 78
8 86, 86, 88 83
9 91, 92, 95, 96 93, 97 90, 95

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 24/10/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8 03 98
G7 237 929
G6 7322 4495 2416 6214 7915 6454
G5 0993 9993
G4 38382 43947 07442 84792 22710 59224 31303 37144 14101 97804 40727 42790 09107 01918
G3 05454 39755 93126 57043
G2 34083 47033
G1 86866 08759
ĐB 746273 801138
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 03, 03 01, 04, 07
1 10, 16 14, 15, 18
2 22, 24 26, 27, 29
3 37 33, 38
4 42, 47 43, 44
5 54, 55 54, 59
6 66
7 73
8 82, 83
9 92, 93, 95 90, 93, 98

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 23/10/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 97 65 69
G7 183 455 162
G6 6916 7369 0714 2909 0932 8155 5686 1488 8600
G5 0311 3890 4392
G4 91027 52446 42505 08831 59449 20334 04014 56612 23208 13744 21854 49076 87517 71506 60996 00756 70352 74838 52068 75643 06483
G3 96312 30904 60950 05405 59176 88043
G2 92584 95651 94416
G1 60190 95297 61954
ĐB 314630 464198 414063
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 04, 05 05, 06, 08, 09 00
1 11, 12, 14, 14, 16 12, 17 16
2 27
3 30, 31, 34 32 38
4 46, 49 44 43, 43
5 50, 51, 54, 55, 55 52, 54, 56
6 69 65 62, 63, 68, 69
7 76 76
8 83, 84 83, 86, 88
9 90, 97 90, 97, 98 92, 96

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 22/10/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 57 28
G7 723 133
G6 5574 4781 6233 4808 2833 1260
G5 2658 5617
G4 74059 04885 55272 55641 64655 80724 55667 66191 87501 50879 59186 18589 42145 13138
G3 33262 97280 48996 90337
G2 36975 62264
G1 74276 92797
ĐB 595270 091803
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01, 03, 08
1 17
2 23, 24 28
3 33 33, 33, 37, 38
4 41 45
5 55, 57, 58, 59
6 62, 67 60, 64
7 70, 72, 74, 75, 76 79
8 80, 81, 85 86, 89
9 91, 96, 97

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 21/10/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 48 43
G7 355 508
G6 4312 1625 4423 3229 1412 4140
G5 7078 4006
G4 51488 49038 03841 18234 51945 84976 98687 82191 83486 17869 15473 25730 51501 71877
G3 76856 07343 54234 95537
G2 33351 13727
G1 56594 77396
ĐB 432595 233904
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 04, 06, 08
1 12 12
2 23, 25 27, 29
3 34, 38 30, 34, 37
4 41, 43, 45, 48 40, 43
5 51, 55, 56
6 69
7 76, 78 73, 77
8 87, 88 86
9 94, 95 91, 96

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 20/10/2025

Phú Yên Huế
G8 73 35
G7 024 549
G6 6512 6911 7111 3939 6994 4867
G5 0810 7493
G4 78766 21858 44674 78396 61379 75757 13532 66443 84025 11153 87236 41880 67805 43579
G3 08673 65700 73100 99473
G2 53582 98676
G1 15868 49904
ĐB 615735 334029
Đầu Phú Yên Huế
0 00 00, 04, 05
1 10, 11, 11, 12
2 24 25, 29
3 32, 35 35, 36, 39
4 43, 49
5 57, 58 53
6 66, 68 67
7 73, 73, 74, 79 73, 76, 79
8 82 80
9 96 93, 94

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 19/10/2025

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 68 70 29
G7 429 266 355
G6 8006 3751 7834 2955 0353 2982 0965 0630 2430
G5 5551 7132 7930
G4 16236 55477 54229 62005 22334 88559 01123 64508 58771 11664 66003 36072 96177 81593 65324 78046 96604 96315 82569 89904 21452
G3 57295 71015 16858 53656 71805 63516
G2 64368 14956 04218
G1 70637 18606 78773
ĐB 784740 351241 062307
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 05, 06 03, 06, 08 04, 04, 05, 07
1 15 15, 16, 18
2 23, 29, 29 24, 29
3 34, 34, 36, 37 32 30, 30, 30
4 40 41 46
5 51, 51, 59 53, 55, 56, 56, 58 52, 55
6 68, 68 64, 66 65, 69
7 77 70, 71, 72, 77 73
8 82
9 95 93

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 18/10/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 59 44 80
G7 991 316 017
G6 5127 3709 2130 1167 8349 3007 7711 4684 3449
G5 2229 9566 2024
G4 60265 06461 87079 38026 00955 21715 58669 07518 47310 68539 26795 70945 70563 81905 36025 26989 49782 25746 14889 40848 35150
G3 52826 50759 51312 98600 97904 10327
G2 56029 25407 01944
G1 36487 55262 51262
ĐB 490353 967914 319779
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 09 00, 05, 07, 07 04
1 15 10, 12, 14, 16, 18 11, 17
2 26, 26, 27, 29, 29 24, 25, 27
3 30 39
4 44, 45, 49 44, 46, 48, 49
5 53, 55, 59, 59 50
6 61, 65, 69 62, 63, 66, 67 62
7 79 79
8 87 80, 82, 84, 89, 89
9 91 95

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 17/10/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8 29 54
G7 776 116
G6 6493 5563 5369 8917 6629 8918
G5 7208 1034
G4 90327 72451 16043 05226 13544 61714 89603 28982 17867 01820 45917 46567 21101 97564
G3 78081 63663 29887 38992
G2 38447 55669
G1 15280 91856
ĐB 308734 784936
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 03, 08 01
1 14 16, 17, 17, 18
2 26, 27, 29 20, 29
3 34 34, 36
4 43, 44, 47
5 51 54, 56
6 63, 63, 69 64, 67, 67, 69
7 76
8 80, 81 82, 87
9 93 92

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 16/10/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 97 58 05
G7 565 962 194
G6 7510 8582 6019 7893 5094 5675 2741 5850 7674
G5 2891 2115 5918
G4 59755 77809 83819 99163 17558 91454 50131 04563 46496 27130 41532 42020 10997 81773 50665 53909 48025 18444 08744 63346 36926
G3 24540 95244 48205 65526 73669 54017
G2 96559 01054 01666
G1 25932 94038 72925
ĐB 894041 728951 404233
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 09 05 05, 09
1 10, 19, 19 15 17, 18
2 20, 26 25, 25, 26
3 31, 32 30, 32, 38 33
4 40, 41, 44 41, 44, 44, 46
5 54, 55, 58, 59 51, 54, 58 50
6 63, 65 62, 63 65, 66, 69
7 73, 75 74
8 82
9 91, 97 93, 94, 96, 97 94

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 15/10/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 41 17
G7 029 146
G6 5869 4378 0151 5003 3883 5273
G5 1005 5607
G4 70235 71897 81624 12715 42505 09122 15846 16318 20584 66729 66366 99731 17424 22239
G3 48567 95082 09896 84936
G2 69041 74264
G1 19488 87771
ĐB 308242 951958
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05, 05 03, 07
1 15 17, 18
2 22, 24, 29 24, 29
3 35 31, 36, 39
4 41, 41, 42, 46 46
5 51 58
6 67, 69 64, 66
7 78 71, 73
8 82, 88 83, 84
9 97 96

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 14/10/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 04 45
G7 804 711
G6 9157 8421 9289 5303 4933 9021
G5 7232 1761
G4 69932 72628 84760 91118 11024 47482 96125 51488 88184 72336 94658 50370 24060 98130
G3 82046 12698 06322 71188
G2 09069 70824
G1 93988 40326
ĐB 989447 734840
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 04, 04 03
1 18 11
2 21, 24, 25, 28 21, 22, 24, 26
3 32, 32 30, 33, 36
4 46, 47 40, 45
5 57 58
6 60, 69 60, 61
7 70
8 82, 88, 89 84, 88, 88
9 98

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 13/10/2025

Phú Yên Huế
G8 20 03
G7 475 264
G6 4601 4307 7413 4634 7241 8885
G5 1885 2671
G4 20895 93450 26104 82476 13731 02852 13745 29693 25767 42319 56408 62141 62681 13102
G3 76322 74963 37716 06422
G2 75845 88727
G1 42642 87740
ĐB 201723 931457
Đầu Phú Yên Huế
0 01, 04, 07 02, 03, 08
1 13 16, 19
2 20, 22, 23 22, 27
3 31 34
4 42, 45, 45 40, 41, 41
5 50, 52 57
6 63 64, 67
7 75, 76 71
8 85 81, 85
9 95 93

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 12/10/2025

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 71 11 10
G7 928 684 023
G6 7121 6307 4147 4722 0799 9437 6319 6300 2617
G5 8762 4714 6312
G4 62215 24907 70559 39811 44106 76715 79109 03696 99478 27769 51685 68459 98818 97032 09268 12405 17776 85055 05586 46562 49134
G3 57368 12262 67510 71482 99797 03177
G2 11913 00403 28621
G1 71150 92044 04617
ĐB 296358 094610 395309
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 06, 07, 07, 09 03 00, 05, 09
1 11, 13, 15, 15 10, 10, 11, 14, 18 10, 12, 17, 17, 19
2 21, 28 22 21, 23
3 32, 37 34
4 47 44
5 50, 58, 59 59 55
6 62, 62, 68 69 62, 68
7 71 78 76, 77
8 82, 84, 85 86
9 96, 99 97

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 11/10/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 15 53 86
G7 017 157 281
G6 9473 8936 2288 3010 8127 0100 4653 8466 1748
G5 4706 7877 3502
G4 81558 37828 99063 81947 99293 63003 14249 46629 88614 03946 64426 01501 67532 30926 91751 43291 42613 28190 97110 45914 91925
G3 62559 23972 21083 44623 93699 73109
G2 69662 08089 53707
G1 65875 22827 32904
ĐB 636674 779404 351574
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 06 00, 01, 04 02, 04, 07, 09
1 15, 17 10, 14 10, 13, 14
2 28 23, 26, 26, 27, 27, 29 25
3 36 32
4 47, 49 46 48
5 58, 59 53, 57 51, 53
6 62, 63 66
7 72, 73, 74, 75 77 74
8 88 83, 89 81, 86
9 93 90, 91, 99

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 10/10/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8 15 11
G7 878 486
G6 7701 9382 5690 9254 0011 0347
G5 1353 4156
G4 74116 41034 22817 21311 52968 52665 71554 21970 22610 73869 83426 92254 72269 28803
G3 74575 08379 61445 50173
G2 73722 93309
G1 90990 88408
ĐB 179313 851840
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01 03, 08, 09
1 11, 13, 15, 16, 17 10, 11, 11
2 22 26
3 34
4 40, 45, 47
5 53, 54 54, 54, 56
6 65, 68 69, 69
7 75, 78, 79 70, 73
8 82 86
9 90, 90

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 09/10/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 96 31 52
G7 824 106 855
G6 4916 0329 3842 9118 1020 5757 2974 7837 4343
G5 0902 2231 3730
G4 91598 41803 57737 85205 88080 87429 37160 41580 39261 78467 13417 39152 42957 61206 57089 51523 43448 78061 26900 74483 61683
G3 67688 46319 35786 01805 92147 51537
G2 11950 94902 71158
G1 37217 20646 87959
ĐB 826578 033339 524605
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 02, 03, 05 02, 05, 06, 06 00, 05
1 16, 17, 19 17, 18
2 24, 29, 29 20 23
3 37 31, 31, 39 30, 37, 37
4 42 46 43, 47, 48
5 50 52, 57, 57 52, 55, 58, 59
6 60 61, 67 61
7 78 74
8 80, 88 80, 86 83, 83, 89
9 96, 98

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 08/10/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 83 15
G7 562 960
G6 2091 7973 2836 3039 3631 8651
G5 2521 7479
G4 03389 89572 56482 67877 71642 40429 76367 50785 31650 91351 80998 39785 91011 52334
G3 03077 86284 63836 59489
G2 10291 44193
G1 21550 83543
ĐB 554487 077346
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0
1 11, 15
2 21, 29
3 36 31, 34, 36, 39
4 42 43, 46
5 50 50, 51, 51
6 62, 67 60
7 72, 73, 77, 77 79
8 82, 83, 84, 87, 89 85, 85, 89
9 91, 91 93, 98

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 07/10/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 22 76
G7 359 581
G6 2657 4234 3040 8457 1106 2519
G5 4169 9290
G4 29810 59239 40003 36252 72364 09169 95278 83454 14166 61580 76393 58779 49806 16486
G3 18558 84882 50505 73414
G2 77445 29259
G1 76454 38924
ĐB 248337 634623
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03 05, 06, 06
1 10 14, 19
2 22 23, 24
3 34, 37, 39
4 40, 45
5 52, 54, 57, 58, 59 54, 57, 59
6 64, 69, 69 66
7 78 76, 79
8 82 80, 81, 86
9 90, 93

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 06/10/2025

Phú Yên Huế
G8 16 12
G7 662 639
G6 2001 3849 7646 9324 3381 2830
G5 6364 5647
G4 47648 64105 69296 57380 79271 10388 70354 89055 40725 01644 46195 74945 64019 43484
G3 23079 33050 68970 90206
G2 69444 82720
G1 47724 95996
ĐB 999148 995118
Đầu Phú Yên Huế
0 01, 05 06
1 16 12, 18, 19
2 24 20, 24, 25
3 30, 39
4 44, 46, 48, 48, 49 44, 45, 47
5 50, 54 55
6 62, 64
7 71, 79 70
8 80, 88 81, 84
9 96 95, 96

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 05/10/2025

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 41 15 26
G7 780 004 398
G6 0255 6139 3494 5244 2369 6031 9004 1364 4147
G5 6315 7070 9675
G4 27318 75090 19296 67985 47154 76396 37865 43304 32563 85417 34506 30986 17267 64761 12806 82190 01998 35992 54732 52359 26125
G3 69578 96480 34731 02906 21826 94781
G2 55560 08745 54197
G1 78816 38767 83881
ĐB 674256 013901 589281
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 01, 04, 04, 06, 06 04, 06
1 15, 16, 18 15, 17
2 25, 26, 26
3 39 31, 31 32
4 41 44, 45 47
5 54, 55, 56 59
6 60, 65 61, 63, 67, 67, 69 64
7 78 70 75
8 80, 80, 85 86 81, 81, 81
9 90, 94, 96, 96 90, 92, 97, 98, 98

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 04/10/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 40 89 72
G7 139 702 911
G6 1154 8845 7521 7484 5569 2165 5684 2784 8023
G5 9719 9502 9569
G4 50137 38195 76380 10701 21069 61076 11098 92377 61878 02876 61467 59555 90190 22882 19649 37363 06243 33590 84797 00600 07331
G3 29641 89862 85926 52879 32060 60746
G2 59231 54541 16823
G1 44392 28622 50891
ĐB 086699 197666 211516
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01 02, 02 00
1 19 11, 16
2 21 22, 26 23, 23
3 31, 37, 39 31
4 40, 41, 45 41 43, 46, 49
5 54 55
6 62, 69 65, 66, 67, 69 60, 63, 69
7 76 76, 77, 78, 79 72
8 80 82, 84, 89 84, 84
9 92, 95, 98, 99 90 90, 91, 97

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 03/10/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8 04 37
G7 022 350
G6 0009 8889 2135 9400 7315 0347
G5 3373 7226
G4 20915 62873 70875 48488 17231 23560 96315 33820 08074 92665 94676 40379 03154 21310
G3 23336 44815 91573 30665
G2 43644 11064
G1 88224 84257
ĐB 222490 677136
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 04, 09 00
1 15, 15, 15 10, 15
2 22, 24 20, 26
3 31, 35, 36 36, 37
4 44 47
5 50, 54, 57
6 60 64, 65, 65
7 73, 73, 75 73, 74, 76, 79
8 88, 89
9 90

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 02/10/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 05 16 27
G7 494 998 994
G6 4554 2513 1124 4681 4598 3390 7535 9569 9054
G5 4829 5661 1254
G4 19016 73948 81200 88366 17420 05399 97451 74850 46704 34649 53714 27917 23878 68746 86887 76225 66103 56130 33802 36218 48647
G3 62165 04350 06107 96918 92798 53490
G2 49765 77029 69232
G1 93930 63140 92297
ĐB 562990 432514 891563
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 05 04, 07 02, 03
1 13, 16 14, 14, 16, 17, 18 18
2 20, 24, 29 29 25, 27
3 30 30, 32, 35
4 48 40, 46, 49 47
5 50, 51, 54 50 54, 54
6 65, 65, 66 61 63, 69
7 78
8 81 87
9 90, 94, 99 90, 98, 98 90, 94, 97, 98

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 01/10/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 22 40
G7 234 432
G6 1756 1983 5013 7581 5609 4447
G5 5001 0047
G4 69580 44835 04546 93420 11738 80143 63705 85118 24429 63863 69151 71718 78401 06119
G3 55597 08302 25756 42811
G2 86198 85450
G1 13402 12850
ĐB 732606 960515
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01, 02, 02, 05, 06 01, 09
1 13 11, 15, 18, 18, 19
2 20, 22 29
3 34, 35, 38 32
4 43, 46 40, 47, 47
5 56 50, 50, 51, 56
6 63
7
8 80, 83 81
9 97, 98

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 30/09/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 94 65
G7 043 305
G6 0367 4463 3899 8258 6627 8413
G5 4893 0363
G4 30118 19335 12490 75727 36132 75879 25395 89080 01270 43085 26314 00156 91362 73773
G3 22431 60074 95093 57411
G2 79332 62170
G1 36145 91108
ĐB 693869 296856
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 05, 08
1 18 11, 13, 14
2 27 27
3 31, 32, 32, 35
4 43, 45
5 56, 56, 58
6 63, 67, 69 62, 63, 65
7 74, 79 70, 70, 73
8 80, 85
9 90, 93, 94, 95, 99 93

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 29/09/2025

Phú Yên Huế
G8 02 64
G7 762 031
G6 5240 4583 9241 1524 9591 8559
G5 8653 2821
G4 96670 25589 24802 96049 72897 97242 37023 62359 63713 77927 08706 74875 11261 51474
G3 42157 98784 11984 14126
G2 12461 77424
G1 91349 60191
ĐB 521927 543916
Đầu Phú Yên Huế
0 02, 02 06
1 13, 16
2 23, 27 21, 24, 24, 26, 27
3 31
4 40, 41, 42, 49, 49
5 53, 57 59, 59
6 61, 62 61, 64
7 70 74, 75
8 83, 84, 89 84
9 97 91, 91

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 28/09/2025

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 01 60 45
G7 346 612 727
G6 8368 2302 8479 8800 1649 4816 7421 2918 9923
G5 3269 5045 1338
G4 36834 95049 37550 46314 07895 04477 57827 16602 21137 98219 49099 97464 76459 49716 05918 18295 64568 55300 04427 91905 77855
G3 74977 76154 55190 77052 16099 09654
G2 41761 28825 79982
G1 88702 83371 65092
ĐB 221981 134441 980109
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 01, 02, 02 00, 02 00, 05, 09
1 14 12, 16, 16, 19 18, 18
2 27 25 21, 23, 27, 27
3 34 37 38
4 46, 49 41, 45, 49 45
5 50, 54 52, 59 54, 55
6 61, 68, 69 60, 64 68
7 77, 77, 79 71
8 81 82
9 95 90, 99 92, 95, 99

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 17/09/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 95 88
G7 950 439
G6 5245 2730 5479 5550 9274 3688
G5 0596 0139
G4 33484 59832 37156 85184 92174 57174 46655 71599 61991 78492 89217 76443 59042 56083
G3 56936 79268 87129 98401
G2 87095 58434
G1 27615 90557
ĐB 422645 908261
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01
1 15 17
2 29
3 30, 32, 36 34, 39, 39
4 45, 45 42, 43
5 50, 55, 56 50, 57
6 68 61
7 74, 74, 79 74
8 84, 84 83, 88, 88
9 95, 95, 96 91, 92, 99

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 16/09/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 53 18
G7 318 907
G6 9367 3564 3700 1834 0735 5149
G5 9134 9965
G4 72520 11653 29914 22906 84394 05044 88250 97977 62133 30567 65044 01648 69663 31602
G3 94743 95668 22310 27620
G2 85757 22100
G1 42392 40108
ĐB 672733 339961
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 06 00, 02, 07, 08
1 14, 18 10, 18
2 20 20
3 33, 34 33, 34, 35
4 43, 44 44, 48, 49
5 50, 53, 53, 57
6 64, 67, 68 61, 63, 65, 67
7 77
8
9 92, 94

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 15/09/2025

Phú Yên Huế
G8 52 59
G7 210 307
G6 4237 1040 0821 4793 6256 5570
G5 5179 5024
G4 97484 65509 62913 55602 95514 62921 17974 79501 19844 73720 18011 12171 47998 57027
G3 04067 84318 86410 88649
G2 67432 66406
G1 90965 02321
ĐB 142206 209975
Đầu Phú Yên Huế
0 02, 06, 09 01, 06, 07
1 10, 13, 14, 18 10, 11
2 21, 21 20, 21, 24, 27
3 32, 37
4 40 44, 49
5 52 56, 59
6 65, 67
7 74, 79 70, 71, 75
8 84
9 93, 98

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 14/09/2025

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 14 20 24
G7 712 150 431
G6 6541 9513 2010 3519 8515 3592 5657 8612 9998
G5 0979 3004 6105
G4 26544 12357 24708 67769 23079 26674 64523 31884 62918 54104 98501 75309 26673 15494 28930 57320 37397 12182 27580 98963 16160
G3 68828 87577 19346 79234 71502 30413
G2 05703 51178 43020
G1 59905 40043 75309
ĐB 264453 728799 900670
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 03, 05, 08 01, 04, 04, 09 02, 05, 09
1 10, 12, 13, 14 15, 18, 19 12, 13
2 23, 28 20 20, 20, 24
3 34 30, 31
4 41, 44 43, 46
5 53, 57 50 57
6 69 60, 63
7 74, 77, 79, 79 73, 78 70
8 84 80, 82
9 92, 94, 99 97, 98

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 13/09/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 98 07 90
G7 289 515 333
G6 6570 0015 8670 7626 7183 4156 1874 0946 5924
G5 5795 5601 9597
G4 47896 49460 20309 93417 56092 72290 61091 54260 67183 36860 39139 73093 87769 93903 13942 47527 56157 94074 65425 49215 21470
G3 68899 09727 12318 94573 66172 30233
G2 54634 64828 06890
G1 47654 23517 37967
ĐB 124642 127835 174951
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 09 01, 03, 07
1 15, 17 15, 17, 18 15
2 27 26, 28 24, 25, 27
3 34 35, 39 33, 33
4 42 42, 46
5 54 56 51, 57
6 60 60, 60, 69 67
7 70, 70 73 70, 72, 74, 74
8 89 83, 83
9 90, 91, 92, 95, 96, 98, 99 93 90, 90, 97

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 12/09/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8 27 17
G7 739 136
G6 8079 2696 4078 2636 3561 3126
G5 2286 1268
G4 55120 65033 36393 73606 51693 71607 22413 03968 61823 85421 65512 65918 44156 19240
G3 31958 09110 37912 54354
G2 29020 97740
G1 21191 72595
ĐB 157670 534913
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 06, 07
1 10, 13 12, 12, 13, 17, 18
2 20, 20, 27 21, 23, 26
3 33, 39 36, 36
4 40, 40
5 58 54, 56
6 61, 68, 68
7 70, 78, 79
8 86
9 91, 93, 93, 96 95

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 11/09/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 54 11 06
G7 061 049 472
G6 9311 8946 1398 0652 4697 6895 9794 2329 9686
G5 0462 5831 0560
G4 62050 28684 96724 67768 09857 11925 26015 49031 23689 04801 19268 38952 71119 74079 51345 85442 50925 74648 65571 60133 65792
G3 80194 37972 80495 26173 92312 72286
G2 26386 33681 56169
G1 53568 71370 49606
ĐB 553965 983272 056428
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 01 06, 06
1 11, 15 11, 19 12
2 24, 25 25, 28, 29
3 31, 31 33
4 46 49 42, 45, 48
5 50, 54, 57 52, 52
6 61, 62, 65, 68, 68 68 60, 69
7 72 70, 72, 73, 79 71, 72
8 84, 86 81, 89 86, 86
9 94, 98 95, 95, 97 92, 94

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 10/09/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 79 47
G7 626 980
G6 3423 3265 8681 3981 5216 4173
G5 2963 6343
G4 83296 51282 40173 36035 33799 97061 07881 32941 56347 28980 59727 74934 03692 10225
G3 29088 80125 27283 66878
G2 48438 22258
G1 31576 11925
ĐB 162675 993831
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0
1 16
2 23, 25, 26 25, 25, 27
3 35, 38 31, 34
4 41, 43, 47, 47
5 58
6 61, 63, 65
7 73, 75, 76, 79 73, 78
8 81, 81, 82, 88 80, 80, 81, 83
9 96, 99 92

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 09/09/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 73 12
G7 940 426
G6 7128 0775 6342 1516 1394 0435
G5 1846 7759
G4 87029 14469 22168 54002 67564 53490 57147 02181 98178 83441 52536 60417 19331 05892
G3 58886 95034 05255 64783
G2 13248 22468
G1 32239 94772
ĐB 997417 177864
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02
1 17 12, 16, 17
2 28, 29 26
3 34, 39 31, 35, 36
4 40, 42, 46, 47, 48 41
5 55, 59
6 64, 68, 69 64, 68
7 73, 75 72, 78
8 86 81, 83
9 90 92, 94

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 08/09/2025

Phú Yên Huế
G8 43 38
G7 959 606
G6 1810 2998 2301 2288 4438 9078
G5 2180 0687
G4 60774 99432 35079 23347 83368 66365 23829 27740 89306 31118 56655 09164 88438 42027
G3 82899 32888 45837 18774
G2 67972 09426
G1 23642 89156
ĐB 170501 874654
Đầu Phú Yên Huế
0 01, 01 06, 06
1 10 18
2 29 26, 27
3 32 37, 38, 38, 38
4 42, 43, 47 40
5 59 54, 55, 56
6 65, 68 64
7 72, 74, 79 74, 78
8 80, 88 87, 88
9 98, 99

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 07/09/2025

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 74 65 80
G7 039 322 452
G6 7590 3167 0720 9787 3834 2273 6995 0606 4276
G5 3074 3786 9012
G4 43530 37204 72498 55641 45599 35877 49527 41920 52002 45042 89550 33551 98189 21968 17166 32934 16316 72712 12690 45516 13640
G3 01292 34827 22828 73519 47823 35671
G2 42336 66446 96742
G1 61221 70139 19534
ĐB 243147 336943 961086
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 04 02 06
1 19 12, 12, 16, 16
2 20, 21, 27, 27 20, 22, 28 23
3 30, 36, 39 34, 39 34, 34
4 41, 47 42, 43, 46 40, 42
5 50, 51 52
6 67 65, 68 66
7 74, 74, 77 73 71, 76
8 86, 87, 89 80, 86
9 90, 92, 98, 99 90, 95

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 06/09/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 31 96 98
G7 978 301 593
G6 5321 8695 3618 4459 9312 6594 7775 0361 3720
G5 7805 6858 2299
G4 34814 34170 95661 56738 02672 07262 95883 46336 90247 39282 46639 97127 20975 94276 05274 23027 23109 37944 86199 15458 08598
G3 67755 00209 99259 48424 63390 95935
G2 74887 00191 20543
G1 88879 90733 62362
ĐB 711968 579169 091200
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 05, 09 01 00, 09
1 14, 18 12
2 21 24, 27 20, 27
3 31, 38 33, 36, 39 35
4 47 43, 44
5 55 58, 59, 59 58
6 61, 62, 68 69 61, 62
7 70, 72, 78, 79 75, 76 74, 75
8 83, 87 82
9 95 91, 94, 96 90, 93, 98, 98, 99, 99

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 05/09/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8 79 11
G7 166 602
G6 4581 1594 6414 1032 7624 4605
G5 5460 4285
G4 67311 08554 72438 56539 56741 02664 03260 76677 04319 31006 97501 84998 44706 82973
G3 35719 16098 28666 32678
G2 44782 19987
G1 18023 74137
ĐB 549300 881714
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00 01, 02, 05, 06, 06
1 11, 14, 19 11, 14, 19
2 23 24
3 38, 39 32, 37
4 41
5 54
6 60, 60, 64, 66 66
7 79 73, 77, 78
8 81, 82 85, 87
9 94, 98 98

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 04/09/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 50 59 46
G7 414 571 481
G6 8952 0286 5751 9919 5202 3134 5627 7418 1598
G5 7059 5712 8679
G4 80322 64698 54513 38111 25737 30142 09843 36329 65314 21353 55983 33863 80469 07183 34460 71903 74297 83710 49331 31167 66430
G3 30995 97729 31548 80246 99198 60589
G2 27916 11510 16058
G1 28027 27518 65373
ĐB 072147 477536 485369
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 02 03
1 11, 13, 14, 16 10, 12, 14, 18, 19 10, 18
2 22, 27, 29 29 27
3 37 34, 36 30, 31
4 42, 43, 47 46, 48 46
5 50, 51, 52, 59 53, 59 58
6 63, 69 60, 67, 69
7 71 73, 79
8 86 83, 83 81, 89
9 95, 98 97, 98, 98

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 03/09/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 34 47
G7 273 669
G6 4715 7926 7210 0584 6423 5549
G5 6320 9177
G4 65024 97621 31757 30594 41622 54104 16885 30628 66486 54673 71757 52676 16347 60786
G3 84392 34233 50894 01062
G2 21796 72525
G1 49168 50437
ĐB 104931 015034
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 04
1 10, 15
2 20, 21, 22, 24, 26 23, 25, 28
3 31, 33, 34 34, 37
4 47, 47, 49
5 57 57
6 68 62, 69
7 73 73, 76, 77
8 85 84, 86, 86
9 92, 94, 96 94

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 02/09/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 82 32
G7 050 969
G6 7328 4705 3273 7553 5560 7791
G5 7908 4891
G4 60450 64647 79243 77334 46192 69593 23711 27583 24000 36385 68506 64870 18300 06254
G3 49075 04284 69959 39999
G2 97320 91301
G1 76729 98370
ĐB 171688 422848
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 05, 08 00, 00, 01, 06
1 11
2 20, 28, 29
3 34 32
4 43, 47 48
5 50, 50 53, 54, 59
6 60, 69
7 73, 75 70, 70
8 82, 84, 88 83, 85
9 92, 93 91, 91, 99

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 01/09/2025

Phú Yên Huế
G8 75 70
G7 282 168
G6 7566 2459 4939 9701 7089 5231
G5 4521 8943
G4 01395 50786 66732 66715 64934 03066 79357 69151 33582 79829 41175 38588 31641 24060
G3 97335 45277 87200 96857
G2 83921 06407
G1 40641 03057
ĐB 728153 761937
Đầu Phú Yên Huế
0 00, 01, 07
1 15
2 21, 21 29
3 32, 34, 35, 39 31, 37
4 41 41, 43
5 53, 57, 59 51, 57, 57
6 66, 66 60, 68
7 75, 77 70, 75
8 82, 86 82, 88, 89
9 95

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 31/08/2025

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 93 91 33
G7 273 524 168
G6 6475 9226 7926 2482 3573 9187 9555 0408 6608
G5 0357 4565 9120
G4 62175 16716 81371 14904 55834 08373 10949 23094 00274 23523 86382 75463 78869 54024 37076 17296 67633 03008 54161 08115 16349
G3 09830 40324 06754 86209 79884 13487
G2 67901 60779 56509
G1 72314 39319 66825
ĐB 668404 150300 711687
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 01, 04, 04 00, 09 08, 08, 08, 09
1 14, 16 19 15
2 24, 26, 26 23, 24, 24 20, 25
3 30, 34 33, 33
4 49 49
5 57 54 55
6 63, 65, 69 61, 68
7 71, 73, 73, 75, 75 73, 74, 79 76
8 82, 82, 87 84, 87, 87
9 93 91, 94 96

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 30/08/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 75 60 32
G7 391 815 977
G6 8290 9236 3423 6686 2725 1367 2432 6625 0622
G5 4118 6485 1695
G4 07368 36120 81253 15687 72494 02603 22303 88282 09400 61668 26450 16040 59145 16907 62554 69971 88518 96051 68245 71283 40800
G3 99601 67162 30208 63718 02191 99725
G2 47541 80408 03824
G1 43437 62113 14542
ĐB 536146 027444 223136
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 03, 03 00, 07, 08, 08 00
1 18 13, 15, 18 18
2 20, 23 25 22, 24, 25, 25
3 36, 37 32, 32, 36
4 41, 46 40, 44, 45 42, 45
5 53 50 51, 54
6 62, 68 60, 67, 68
7 75 71, 77
8 87 82, 85, 86 83
9 90, 91, 94 91, 95

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 29/08/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8 68 87
G7 722 280
G6 1735 9610 3696 1369 9154 6473
G5 8859 1741
G4 90890 87969 47866 45694 38776 72149 88449 39946 57607 03298 67125 66946 79824 55605
G3 15215 65644 85673 86421
G2 28255 75685
G1 54182 01728
ĐB 571393 670328
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 05, 07
1 10, 15
2 22 21, 24, 25, 28, 28
3 35
4 44, 49, 49 41, 46, 46
5 55, 59 54
6 66, 68, 69 69
7 76 73, 73
8 82 80, 85, 87
9 90, 93, 94, 96 98

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 28/08/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 28 21 98
G7 706 002 342
G6 1956 9386 2241 2968 8884 9136 7656 5386 5909
G5 4668 3406 1161
G4 52344 92352 09547 02987 41657 03330 94537 14125 84713 79107 64130 54584 80787 27054 19884 97768 06770 06736 39015 04199 15148
G3 42056 81914 75352 68104 57592 16738
G2 07567 51500 78277
G1 47255 72176 95185
ĐB 104790 690290 335160
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 06 00, 02, 04, 06, 07 09
1 14 13 15
2 28 21, 25
3 30, 37 30, 36 36, 38
4 41, 44, 47 42, 48
5 52, 55, 56, 56, 57 52, 54 56
6 67, 68 68 60, 61, 68
7 76 70, 77
8 86, 87 84, 84, 87 84, 85, 86
9 90 90 92, 98, 99

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 27/08/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 18 25
G7 662 576
G6 2602 1204 8947 4200 3667 5618
G5 4053 2759
G4 10773 33541 66148 93307 43844 54851 46931 35886 05075 76661 45382 13134 00580 69026
G3 45910 83251 84689 44676
G2 75667 83133
G1 27827 55306
ĐB 216121 166372
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02, 04, 07 00, 06
1 10, 18 18
2 21, 27 25, 26
3 31 33, 34
4 41, 44, 47, 48
5 51, 51, 53 59
6 62, 67 61, 67
7 73 72, 75, 76, 76
8 80, 82, 86, 89
9

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 26/08/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 47 74
G7 299 030
G6 4736 0805 9876 5053 4579 4616
G5 4522 1407
G4 11271 69708 66251 03370 00709 16698 02983 32366 42656 28964 06703 25039 45297 53781
G3 04952 67982 05433 48356
G2 76050 25943
G1 41563 55987
ĐB 078593 831454
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 05, 08, 09 03, 07
1 16
2 22
3 36 30, 33, 39
4 47 43
5 50, 51, 52 53, 54, 56, 56
6 63 64, 66
7 70, 71, 76 74, 79
8 82, 83 81, 87
9 93, 98, 99 97

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 25/08/2025

Phú Yên Huế
G8 98 07
G7 344 313
G6 6311 1153 8321 6317 8510 3451
G5 4522 1495
G4 99643 88789 89415 93251 55636 20210 84086 16705 73387 88775 35613 43056 55643 77236
G3 57079 17428 90436 56324
G2 18283 43775
G1 98007 73875
ĐB 067931 686013
Đầu Phú Yên Huế
0 07 05, 07
1 10, 11, 15 10, 13, 13, 13, 17
2 21, 22, 28 24
3 31, 36 36, 36
4 43, 44 43
5 51, 53 51, 56
6
7 79 75, 75, 75
8 83, 86, 89 87
9 98 95

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 24/08/2025

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 58 10 35
G7 525 863 841
G6 2669 8956 5127 5955 0249 9777 3798 6255 8835
G5 8321 6745 3251
G4 20760 40465 10408 27096 75601 47724 82829 95295 38538 53200 64443 43045 65687 78354 87074 78713 63905 82954 61256 68727 45085
G3 87965 23155 30906 88422 06412 14457
G2 99744 21974 54647
G1 06717 50412 85141
ĐB 956601 236110 449269
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 01, 01, 08 00, 06 05
1 17 10, 10, 12 12, 13
2 21, 24, 25, 27, 29 22 27
3 38 35, 35
4 44 43, 45, 45, 49 41, 41, 47
5 55, 56, 58 54, 55 51, 54, 55, 56, 57
6 60, 65, 65, 69 63 69
7 74, 77 74
8 87 85
9 96 95 98

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 23/08/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 22 84 01
G7 866 117 057
G6 4275 1252 4396 4062 3427 1800 7134 1587 8724
G5 0062 8999 1358
G4 90592 38075 87358 61243 69768 32637 72989 34183 29228 07936 65085 99197 96461 34215 62135 82310 49801 73533 66285 57801 26193
G3 38168 30725 10090 64335 32250 51528
G2 48000 48084 40864
G1 25648 95751 87787
ĐB 598905 803334 320981
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 05 00 01, 01, 01
1 15, 17 10
2 22, 25 27, 28 24, 28
3 37 34, 35, 36 33, 34, 35
4 43, 48
5 52, 58 51 50, 57, 58
6 62, 66, 68, 68 61, 62 64
7 75, 75
8 89 83, 84, 84, 85 81, 85, 87, 87
9 92, 96 90, 97, 99 93

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 22/08/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8 69 64
G7 409 913
G6 4777 1985 8856 5581 1538 1433
G5 3757 0127
G4 64345 68426 13759 65534 04328 23597 63849 35754 38947 97455 93589 11340 86948 11150
G3 39238 80665 96625 90011
G2 30799 31999
G1 55643 51271
ĐB 729493 626091
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 09
1 11, 13
2 26, 28 25, 27
3 34, 38 33, 38
4 43, 45, 49 40, 47, 48
5 56, 57, 59 50, 54, 55
6 65, 69 64
7 77 71
8 85 81, 89
9 93, 97, 99 91, 99

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 21/08/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 54 89 38
G7 852 692 498
G6 2649 8843 5641 4851 0935 4209 3601 8744 0501
G5 1953 7900 5615
G4 71498 02736 73840 59027 50116 39933 56836 64499 81353 12187 95969 86989 10500 03546 17436 68067 80427 93771 40704 52587 24897
G3 32316 29681 31923 90276 85668 65048
G2 62401 72978 44955
G1 21440 47737 84512
ĐB 227536 240200 847205
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 01 00, 00, 00, 09 01, 01, 04, 05
1 16, 16 12, 15
2 27 23 27
3 33, 36, 36, 36 35, 37 36, 38
4 40, 40, 41, 43, 49 46 44, 48
5 52, 53, 54 51, 53 55
6 69 67, 68
7 76, 78 71
8 81 87, 89, 89 87
9 98 92, 99 97, 98

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 20/08/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 22 30
G7 525 288
G6 7957 6088 2197 4164 9367 1154
G5 1444 0044
G4 72906 89959 72771 87960 88808 96531 96812 29287 93673 48093 61047 09504 51041 48888
G3 91808 54654 93334 28614
G2 34816 61399
G1 57137 42131
ĐB 727120 102551
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 06, 08, 08 04
1 12, 16 14
2 20, 22, 25
3 31, 37 30, 31, 34
4 44 41, 44, 47
5 54, 57, 59 51, 54
6 60 64, 67
7 71 73
8 88 87, 88, 88
9 97 93, 99

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 19/08/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 45 17
G7 090 755
G6 2590 2932 3547 9989 1391 9166
G5 2598 0712
G4 91436 42482 16689 48990 21444 15530 84186 60221 48498 88213 61116 21753 04237 45261
G3 47231 08834 58855 81617
G2 59541 33091
G1 03732 55557
ĐB 199246 839266
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0
1 12, 13, 16, 17, 17
2 21
3 30, 31, 32, 32, 34, 36 37
4 41, 44, 45, 46, 47
5 53, 55, 55, 57
6 61, 66, 66
7
8 82, 86, 89 89
9 90, 90, 90, 98 91, 91, 98

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 18/08/2025

Phú Yên Huế
G8 55 60
G7 320 432
G6 9528 3134 9987 9699 5609 5009
G5 6135 9988
G4 97482 72525 24852 95811 13817 29750 81000 27735 03477 00516 65064 08203 75946 04995
G3 65366 14376 74420 92593
G2 18574 87784
G1 54473 84642
ĐB 356594 759442
Đầu Phú Yên Huế
0 00 03, 09, 09
1 11, 17 16
2 20, 25, 28 20
3 34, 35 32, 35
4 42, 42, 46
5 50, 52, 55
6 66 60, 64
7 73, 74, 76 77
8 82, 87 84, 88
9 94 93, 95, 99

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 17/08/2025

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 71 29 23
G7 134 914 705
G6 4630 8931 5839 5386 6573 2900 2804 2893 5162
G5 5270 1107 6500
G4 85182 92842 58919 27403 21995 82964 76528 99523 62125 60246 06548 39172 80515 70055 07994 67050 14347 02266 42645 24277 57263
G3 81439 18071 04568 49479 04511 68516
G2 00488 28665 90015
G1 83596 67743 33765
ĐB 188844 022480 215741
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 03 00, 07 00, 04, 05
1 19 14, 15 11, 15, 16
2 28 23, 25, 29 23
3 30, 31, 34, 39, 39
4 42, 44 43, 46, 48 41, 45, 47
5 55 50
6 64 65, 68 62, 63, 65, 66
7 70, 71, 71 72, 73, 79 77
8 82, 88 80, 86
9 95, 96 93, 94

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 16/08/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 58 84 84
G7 069 466 935
G6 8530 6064 8201 7697 2929 9143 3862 3987 2791
G5 5035 6374 0849
G4 46532 05056 22613 81112 83726 78379 86426 15888 43959 11248 27048 79708 68768 52132 70267 06949 18008 79672 25672 77172 06365
G3 01474 04143 55017 71344 63859 40368
G2 54632 60436 48933
G1 14780 35985 26245
ĐB 957263 097562 176461
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01 08 08
1 12, 13 17
2 26, 26 29
3 30, 32, 32, 35 32, 36 33, 35
4 43 43, 44, 48, 48 45, 49, 49
5 56, 58 59 59
6 63, 64, 69 62, 66, 68 61, 62, 65, 67, 68
7 74, 79 74 72, 72, 72
8 80 84, 85, 88 84, 87
9 97 91

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 15/08/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8 09 34
G7 683 097
G6 5785 1096 2806 0179 3795 1819
G5 0680 5233
G4 82547 27169 76311 84168 46910 89008 45629 30398 19935 68090 20383 80388 33754 23253
G3 14060 28947 92329 55869
G2 15372 72566
G1 01056 34292
ĐB 673864 587261
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 06, 08, 09
1 10, 11 19
2 29 29
3 33, 34, 35
4 47, 47
5 56 53, 54
6 60, 64, 68, 69 61, 66, 69
7 72 79
8 80, 83, 85 83, 88
9 96 90, 92, 95, 97, 98

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 14/08/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 73 75 70
G7 248 317 708
G6 0761 6530 3141 6359 6268 6135 9152 2591 8462
G5 2381 1948 7183
G4 85714 29847 43028 57414 50511 88459 06007 42106 56886 33775 27670 11349 86000 75008 13293 09894 87533 12939 96900 53657 13858
G3 27358 03335 42778 38079 06259 82507
G2 05112 49849 24834
G1 69386 94473 32625
ĐB 221816 939537 011559
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 07 00, 06, 08 00, 07, 08
1 11, 12, 14, 14, 16 17
2 28 25
3 30, 35 35, 37 33, 34, 39
4 41, 47, 48 48, 49, 49
5 58, 59 59 52, 57, 58, 59, 59
6 61 68 62
7 73 70, 73, 75, 75, 78, 79 70
8 81, 86 86 83
9 91, 93, 94

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 13/08/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 48 63
G7 486 473
G6 3634 9613 4779 8691 6039 8689
G5 1370 8052
G4 48631 89397 95917 47429 85642 35526 30717 73035 45969 90574 87795 48714 53205 42470
G3 09696 75045 09711 80864
G2 95842 99551
G1 54854 64115
ĐB 724034 235966
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05
1 13, 17, 17 11, 14, 15
2 26, 29
3 31, 34, 34 35, 39
4 42, 42, 45, 48
5 54 51, 52
6 63, 64, 66, 69
7 70, 79 70, 73, 74
8 86 89
9 96, 97 91, 95

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 12/08/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 58 10
G7 330 102
G6 6195 2146 0101 5863 0035 7985
G5 3779 3302
G4 64932 04463 26494 55711 75379 87673 27548 33556 25493 10773 75086 60420 94222 65848
G3 91122 28088 17770 48616
G2 97059 98640
G1 55003 44760
ĐB 941126 785398
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 03 02, 02
1 11 10, 16
2 22, 26 20, 22
3 30, 32 35
4 46, 48 40, 48
5 58, 59 56
6 63 60, 63
7 73, 79, 79 70, 73
8 88 85, 86
9 94, 95 93, 98

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 11/08/2025

Phú Yên Huế
G8 05 91
G7 246 521
G6 5739 4164 4911 5927 3206 3488
G5 4341 1770
G4 15151 03008 18904 99471 52423 69027 57519 06335 39604 81298 76680 93187 51127 07800
G3 00353 14150 36309 48728
G2 90538 30227
G1 84668 42288
ĐB 000927 857798
Đầu Phú Yên Huế
0 04, 05, 08 00, 04, 06, 09
1 11, 19
2 23, 27, 27 21, 27, 27, 27, 28
3 38, 39 35
4 41, 46
5 50, 51, 53
6 64, 68
7 71 70
8 80, 87, 88, 88
9 91, 98, 98

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 10/08/2025

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8 02 82 75
G7 544 862 530
G6 2923 8729 0965 4040 9415 2101 3616 0025 1756
G5 3505 5642 8740
G4 75358 43808 79969 28559 56582 09190 92920 17475 33263 45216 54752 13246 46948 53683 32850 50219 74768 33185 10076 37473 60029
G3 44149 28665 73187 22651 26490 90110
G2 72991 27388 23924
G1 04399 90413 55302
ĐB 987034 152981 601376
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 02, 05, 08 01 02
1 13, 15, 16 10, 16, 19
2 20, 23, 29 24, 25, 29
3 34 30
4 44, 49 40, 42, 46, 48 40
5 58, 59 51, 52 50, 56
6 65, 65, 69 62, 63 68
7 75 73, 75, 76, 76
8 82 81, 82, 83, 87, 88 85
9 90, 91, 99 90

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 09/08/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 98 33 39
G7 256 781 945
G6 6564 2805 8154 1437 8575 2544 7057 8884 6351
G5 2939 7755 2766
G4 17856 47233 74128 18216 23964 51760 00565 16349 02721 97250 26004 21333 90736 84502 36311 78536 12283 34500 36755 72749 91230
G3 04579 37185 96774 18183 65799 17223
G2 93954 84725 78367
G1 25300 86817 07256
ĐB 607217 372128 785639
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 05 02, 04 00
1 16, 17 17 11
2 28 21, 25, 28 23
3 33, 39 33, 33, 36, 37 30, 36, 39, 39
4 44, 49 45, 49
5 54, 54, 56, 56 50, 55 51, 55, 56, 57
6 60, 64, 64, 65 66, 67
7 79 74, 75
8 85 81, 83 83, 84
9 98 99

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 08/08/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8 16 13
G7 055 207
G6 0571 2219 2252 3586 5247 1217
G5 5709 8717
G4 80925 32129 56660 06232 37027 32270 73261 71322 04278 46008 28078 03093 95144 69814
G3 98428 35348 81634 76229
G2 53993 51059
G1 47765 82318
ĐB 065878 102231
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 09 07, 08
1 16, 19 13, 14, 17, 17, 18
2 25, 27, 28, 29 22, 29
3 32 31, 34
4 48 44, 47
5 52, 55 59
6 60, 61, 65
7 70, 71, 78 78, 78
8 86
9 93 93

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 07/08/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 30 36 06
G7 961 883 217
G6 9596 6208 7856 3826 6482 8503 1066 0650 1166
G5 9942 6857 2454
G4 06244 58725 66076 07710 10714 83191 07960 50254 88317 58966 85334 53371 99366 56608 26904 09350 46156 36669 18565 98437 05298
G3 55165 93758 87697 99411 25893 71334
G2 49958 87799 05307
G1 44151 20657 17803
ĐB 368458 950528 045616
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 08 03, 08 03, 04, 06, 07
1 10, 14 11, 17 16, 17
2 25 26, 28
3 30 34, 36 34, 37
4 42, 44
5 51, 56, 58, 58, 58 54, 57, 57 50, 50, 54, 56
6 60, 61, 65 66, 66 65, 66, 66, 69
7 76 71
8 82, 83
9 91, 96 97, 99 93, 98

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 06/08/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 53 19
G7 840 466
G6 6194 2876 5789 1392 2120 4877
G5 2075 2162
G4 45514 37372 77382 82080 81629 28649 94673 54975 54693 53882 78864 35002 12063 11846
G3 61951 01369 32219 19661
G2 32024 74654
G1 54234 19891
ĐB 576684 319574
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02
1 14 19, 19
2 24, 29 20
3 34
4 40, 49 46
5 51, 53 54
6 69 61, 62, 63, 64, 66
7 72, 73, 75, 76 74, 75, 77
8 80, 82, 84, 89 82
9 94 91, 92, 93

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 05/08/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 09 38
G7 696 600
G6 4757 0456 0291 7251 5643 9605
G5 2033 4308
G4 23808 21342 44624 22110 65993 26545 88064 88786 16886 06057 06250 54010 43234 05961
G3 65346 15257 97476 24768
G2 05756 71668
G1 03105 61476
ĐB 063303 058211
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 05, 08, 09 00, 05, 08
1 10 10, 11
2 24
3 33 34, 38
4 42, 45, 46 43
5 56, 56, 57, 57 50, 51, 57
6 64 61, 68, 68
7 76, 76
8 86, 86
9 91, 93, 96

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 04/08/2025

Huế Phú Yên
G8 37 44
G7 148 659
G6 0854 1943 9284 6894 5500 8820
G5 5787 0719
G4 50602 19259 08700 90860 26861 18123 59110 34491 26488 95351 86762 52691 90961 67566
G3 62267 21924 06394 34978
G2 74892 28927
G1 67524 26268
ĐB 805287 184298
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 02 00
1 10 19
2 23, 24, 24 20, 27
3 37
4 43, 48 44
5 54, 59 51, 59
6 60, 61, 67 61, 62, 66, 68
7 78
8 84, 87, 87 88
9 92 91, 91, 94, 94, 98

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 03/08/2025

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8 56 00 30
G7 752 338 295
G6 2276 1279 3983 3796 7674 8228 7149 1457 3484
G5 1095 8353 7301
G4 15566 93776 70161 28506 65624 08524 98317 97848 93828 44764 03682 55389 48415 05368 09467 36808 46502 54698 48109 86230 08779
G3 56177 96331 37345 64925 71505 73752
G2 60790 22771 27740
G1 40923 98436 01970
ĐB 421772 329105 337361
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 06 00, 05 01, 02, 05, 08, 09
1 17 15
2 23, 24, 24 25, 28, 28
3 31 36, 38 30, 30
4 45, 48 40, 49
5 52, 56 53 52, 57
6 61, 66 64, 68 61, 67
7 72, 76, 76, 77, 79 71, 74 70, 79
8 83 82, 89 84
9 90, 95 96 95, 98

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 02/08/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 49 09 82
G7 274 604 339
G6 2340 6613 5622 1838 7218 6958 2221 8941 3517
G5 3013 1455 5879
G4 46454 02747 23860 58344 45079 72855 25017 93325 28917 52601 15700 10273 46975 91951 99379 88530 63909 12814 19081 56795 43797
G3 22005 80957 05819 47553 59811 70078
G2 64126 65993 78513
G1 84706 29683 20310
ĐB 441280 335240 872732
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 05, 06 00, 01, 04, 09 09
1 13, 13, 17 17, 18, 19 10, 11, 13, 14, 17
2 22, 26 25 21
3 38 30, 32, 39
4 40, 44, 47, 49 40 41
5 54, 55, 57 51, 53, 55, 58
6 60
7 74, 79 73, 75 78, 79, 79
8 80 83 81, 82
9 93 95, 97

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 01/08/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8 47 27
G7 935 498
G6 5945 6841 9783 5044 9099 2901
G5 0496 5563
G4 32586 16972 84396 63236 52634 02171 25899 55785 74468 72476 67462 35819 76470 25770
G3 08662 97482 38611 93185
G2 82569 22210
G1 74749 36478
ĐB 594246 820112
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01
1 10, 11, 12, 19
2 27
3 34, 35, 36
4 41, 45, 46, 47, 49 44
5
6 62, 69 62, 63, 68
7 71, 72 70, 70, 76, 78
8 82, 83, 86 85, 85
9 96, 96, 99 98, 99

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 31/07/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 88 98 81
G7 197 813 603
G6 5768 8454 6742 8182 4694 4762 8628 3577 0718
G5 3945 8872 4381
G4 89076 40670 58838 99090 34194 63917 75457 91264 38210 47458 89125 27467 65458 13964 24129 09079 52344 04442 65604 65812 36992
G3 14428 84614 28095 45269 59940 58673
G2 80578 50319 06210
G1 81853 65725 68257
ĐB 835867 618532 884064
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 03, 04
1 14, 17 10, 13, 19 10, 12, 18
2 28 25, 25 28, 29
3 38 32
4 42, 45 40, 42, 44
5 53, 54, 57 58, 58 57
6 67, 68 62, 64, 64, 67, 69 64
7 70, 76, 78 72 73, 77, 79
8 88 82 81, 81
9 90, 94, 97 94, 95, 98 92

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 30/07/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 54 85
G7 352 166
G6 4498 3805 2232 6022 3568 8191
G5 9033 5056
G4 54772 53323 01193 03302 71702 17954 70448 91945 07642 62508 04415 51324 42921 12282
G3 83580 40547 59601 10506
G2 81092 34467
G1 80488 57087
ĐB 723285 461776
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02, 02, 05 01, 06, 08
1 15
2 23 21, 22, 24
3 32, 33
4 47, 48 42, 45
5 52, 54, 54 56
6 66, 67, 68
7 72 76
8 80, 85, 88 82, 85, 87
9 92, 93, 98 91

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 29/07/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 73 97
G7 096 989
G6 0748 4343 0387 1698 5289 6124
G5 3759 6916
G4 93635 47628 99378 71587 33321 23362 72440 75841 47724 31792 70129 69843 02796 90567
G3 46103 41930 55957 25911
G2 03043 80130
G1 62054 59949
ĐB 522115 666538
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03
1 15 11, 16
2 21, 28 24, 24, 29
3 30, 35 30, 38
4 40, 43, 43, 48 41, 43, 49
5 54, 59 57
6 62 67
7 73, 78
8 87, 87 89, 89
9 96 92, 96, 97, 98

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 28/07/2025

Huế Phú Yên
G8 54 92
G7 437 038
G6 1683 1136 9097 1783 8432 3493
G5 1980 8276
G4 03114 26106 86915 68717 09883 17862 70654 35285 23082 82764 39705 21566 20433 52277
G3 48248 84111 33919 53526
G2 44999 62871
G1 16676 65491
ĐB 996682 533630
Đầu Huế Phú Yên
0 06 05
1 11, 14, 15, 17 19
2 26
3 36, 37 30, 32, 33, 38
4 48
5 54, 54
6 62 64, 66
7 76 71, 76, 77
8 80, 82, 83, 83 82, 83, 85
9 97, 99 91, 92, 93

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 27/07/2025

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8 54 03 13
G7 041 182 047
G6 3657 6913 7243 3896 1155 2616 6604 5578 4351
G5 7832 7480 4274
G4 46945 78986 27678 54547 62814 84873 07394 08730 06616 37053 88419 11271 95464 73240 44769 76334 79699 09023 52828 51307 03212
G3 21561 90425 10521 02639 06387 06780
G2 13801 56160 34152
G1 80526 37360 95264
ĐB 817417 315858 384923
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01 03 04, 07
1 13, 14, 17 16, 16, 19 12, 13
2 25, 26 21 23, 23, 28
3 32 30, 39 34
4 41, 43, 45, 47 40 47
5 54, 57 53, 55, 58 51, 52
6 61 60, 60, 64 64, 69
7 73, 78 71 74, 78
8 86 80, 82 80, 87
9 94 96 99

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 26/07/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 53 93 52
G7 006 872 560
G6 4617 8902 1558 2876 9335 0754 6599 9359 8687
G5 1551 1947 1523
G4 69581 76883 40797 30707 55656 11708 17862 40712 32558 10481 73534 46751 30494 59905 72596 78083 09393 35408 71936 00940 91769
G3 48949 10341 71439 81137 60795 71254
G2 32392 76315 06352
G1 17072 05967 17260
ĐB 836192 053481 091630
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02, 06, 07, 08 05 08
1 17 12, 15
2 23
3 34, 35, 37, 39 30, 36
4 41, 49 47 40
5 51, 53, 56, 58 51, 54, 58 52, 52, 54, 59
6 62 67 60, 60, 69
7 72 72, 76
8 81, 83 81, 81 83, 87
9 92, 92, 97 93, 94 93, 95, 96, 99

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 25/07/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8 52 19
G7 262 220
G6 1217 8734 4023 0237 0678 7618
G5 2238 6582
G4 32264 73986 99087 25419 75362 70587 51507 02354 63547 48993 91724 80532 54075 27044
G3 52724 36060 97145 95487
G2 86407 92843
G1 63270 40149
ĐB 726592 681193
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 07, 07
1 17, 19 18, 19
2 23, 24 20, 24
3 34, 38 32, 37
4 43, 44, 45, 47, 49
5 52 54
6 60, 62, 62, 64
7 70 75, 78
8 86, 87, 87 82, 87
9 92 93, 93

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 24/07/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 61 04 41
G7 636 237 697
G6 8720 1121 5552 0841 1913 1610 7763 0556 3614
G5 9976 1591 6825
G4 59691 89000 27095 06226 16436 61280 57987 57094 34315 99853 43499 06670 45192 13052 67558 46757 05993 41973 39055 83943 70271
G3 65482 66270 46540 50622 35442 61188
G2 75339 71132 25238
G1 24152 59451 01180
ĐB 836990 018860 365971
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00 04
1 10, 13, 15 14
2 20, 21, 26 22 25
3 36, 36, 39 32, 37 38
4 40, 41 41, 42, 43
5 52, 52 51, 52, 53 55, 56, 57, 58
6 61 60 63
7 70, 76 70 71, 71, 73
8 80, 82, 87 80, 88
9 90, 91, 95 91, 92, 94, 99 93, 97

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 23/07/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 24 33
G7 993 869
G6 2689 4208 3549 9663 1135 3132
G5 8438 1339
G4 03597 42227 15883 11436 58831 36723 51526 01180 07926 84927 03250 90869 77933 56748
G3 50963 48225 01632 36473
G2 28270 10923
G1 71627 70834
ĐB 738028 551150
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 08
1
2 23, 24, 25, 26, 27, 27, 28 23, 26, 27
3 31, 36, 38 32, 32, 33, 33, 34, 35, 39
4 49 48
5 50, 50
6 63 63, 69, 69
7 70 73
8 83, 89 80
9 93, 97

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 22/07/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 75 47
G7 882 939
G6 0479 8328 4351 8758 9448 7358
G5 8321 6672
G4 58657 14325 88299 64393 10529 97575 72274 72406 68099 22392 62566 21987 39330 02012
G3 60400 06788 86642 43924
G2 89667 50613
G1 55128 13839
ĐB 955624 748554
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00 06
1 12, 13
2 21, 24, 25, 28, 28, 29 24
3 30, 39, 39
4 42, 47, 48
5 51, 57 54, 58, 58
6 67 66
7 74, 75, 75, 79 72
8 82, 88 87
9 93, 99 92, 99

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 21/07/2025

Huế Phú Yên
G8 17 59
G7 145 553
G6 9093 6492 9899 4643 5818 7103
G5 3508 0720
G4 40024 43364 01818 52135 16776 69778 45638 78646 69368 99888 59821 28298 06774 24663
G3 19164 44033 92201 62373
G2 20647 49477
G1 73730 83582
ĐB 212972 139497
Đầu Huế Phú Yên
0 08 01, 03
1 17, 18 18
2 24 20, 21
3 30, 33, 35, 38
4 45, 47 43, 46
5 53, 59
6 64, 64 63, 68
7 72, 76, 78 73, 74, 77
8 82, 88
9 92, 93, 99 97, 98

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 20/07/2025

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8 86 97 76
G7 308 474 917
G6 2972 0596 9967 6997 8679 0014 6595 4634 3068
G5 9142 4283 5156
G4 29979 87401 13172 42361 82515 34210 33418 73498 00067 91563 05201 76796 35524 19027 98602 19031 86875 68054 08525 44280 12123
G3 04549 42920 12171 10552 99038 25860
G2 91970 68865 54069
G1 16956 24305 81789
ĐB 719643 261060 317886
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01, 08 01, 05 02
1 10, 15, 18 14 17
2 20 24, 27 23, 25
3 31, 34, 38
4 42, 43, 49
5 56 52 54, 56
6 61, 67 60, 63, 65, 67 60, 68, 69
7 70, 72, 72, 79 71, 74, 79 75, 76
8 86 83 80, 86, 89
9 96 96, 97, 97, 98 95

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 19/07/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 45 11 48
G7 436 719 833
G6 0222 8332 9334 6206 3701 3980 1835 1199 7716
G5 2095 8340 3817
G4 17130 92977 88261 34425 08049 11595 92460 77811 79188 88954 23990 35478 83560 51021 12763 70658 81457 11379 00767 08795 38695
G3 55130 47924 60909 67749 92887 34920
G2 89155 59704 41239
G1 39676 49178 65935
ĐB 703461 150553 308809
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 04, 06, 09 09
1 11, 11, 19 16, 17
2 22, 24, 25 21 20
3 30, 30, 32, 34, 36 33, 35, 35, 39
4 45, 49 40, 49 48
5 55 53, 54 57, 58
6 60, 61, 61 60 63, 67
7 76, 77 78, 78 79
8 80, 88 87
9 95, 95 90 95, 95, 99

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 18/07/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8 36 61
G7 152 960
G6 9589 2512 1369 5503 3244 3184
G5 5044 7779
G4 85482 57175 15580 92753 23194 65611 26754 03532 04763 09876 09319 83334 36841 75509
G3 43670 57184 39066 83621
G2 85020 23378
G1 93721 09243
ĐB 951614 726506
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 03, 06, 09
1 11, 12, 14 19
2 20, 21 21
3 36 32, 34
4 44 41, 43, 44
5 52, 53, 54
6 69 60, 61, 63, 66
7 70, 75 76, 78, 79
8 80, 82, 84, 89 84
9 94

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 17/07/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 87 79 94
G7 904 642 724
G6 9351 3926 9629 6392 5260 4447 2030 8723 7279
G5 6086 4305 2595
G4 69147 95227 86022 09144 66416 42053 24792 77262 35601 33873 42318 86294 46225 61906 43265 09403 92415 48987 23607 56804 48059
G3 90208 25623 94450 29365 96898 07779
G2 46552 41139 67731
G1 33065 02391 93248
ĐB 035344 647894 815071
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 04, 08 01, 05, 06 03, 04, 07
1 16 18 15
2 22, 23, 26, 27, 29 25 23, 24
3 39 30, 31
4 44, 44, 47 42, 47 48
5 51, 52, 53 50 59
6 65 60, 62, 65 65
7 73, 79 71, 79, 79
8 86, 87 87
9 92 91, 92, 94, 94 94, 95, 98

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 16/07/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 38 56
G7 211 866
G6 0316 9234 3034 1035 0314 0600
G5 6726 9455
G4 50260 63836 57079 02969 22985 44110 52523 09496 92583 81829 93934 94499 46109 03760
G3 33907 46508 10140 32261
G2 32019 01228
G1 56126 96996
ĐB 004506 295281
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 06, 07, 08 00, 09
1 10, 11, 16, 19 14
2 23, 26, 26 28, 29
3 34, 34, 36, 38 34, 35
4 40
5 55, 56
6 60, 69 60, 61, 66
7 79
8 85 81, 83
9 96, 96, 99

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 15/07/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 10 06
G7 966 808
G6 6582 6754 6566 0494 2448 5564
G5 2190 1089
G4 58598 82716 42129 25437 99915 51462 58663 61898 58502 40976 56306 97405 70003 90795
G3 36080 38991 22524 66036
G2 98803 72079
G1 48766 62882
ĐB 671670 476427
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03 02, 03, 05, 06, 06, 08
1 10, 15, 16
2 29 24, 27
3 37 36
4 48
5 54
6 62, 63, 66, 66, 66 64
7 70 76, 79
8 80, 82 82, 89
9 90, 91, 98 94, 95, 98

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 14/07/2025

Huế Phú Yên
G8 07 16
G7 547 760
G6 4772 5719 1482 3225 4047 3530
G5 2882 3511
G4 35343 67166 71144 29909 88774 99190 59601 43438 46489 97583 89308 74931 97114 93573
G3 54553 41705 90854 03311
G2 02718 65262
G1 35529 69769
ĐB 348526 305303
Đầu Huế Phú Yên
0 01, 05, 07, 09 03, 08
1 18, 19 11, 11, 14, 16
2 26, 29 25
3 30, 31, 38
4 43, 44, 47 47
5 53 54
6 66 60, 62, 69
7 72, 74 73
8 82, 82 83, 89
9 90

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 13/07/2025

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8 74 00 57
G7 384 862 291
G6 6635 1409 0361 1669 6426 1938 8619 9136 5245
G5 6099 0997 5031
G4 29020 12489 21072 52667 03729 21708 29039 73665 39717 99000 21899 50113 65016 45518 14911 52208 23357 10865 46675 96525 27199
G3 44500 07117 19744 64967 18528 75577
G2 05190 09606 11766
G1 34444 18768 40067
ĐB 152011 838485 849115
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 00, 08, 09 00, 00, 06 08
1 11, 17 13, 16, 17, 18 11, 15, 19
2 20, 29 26 25, 28
3 35, 39 38 31, 36
4 44 44 45
5 57, 57
6 61, 67 62, 65, 67, 68, 69 65, 66, 67
7 72, 74 75, 77
8 84, 89 85
9 90, 99 97, 99 91, 99

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 12/07/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 26 54 61
G7 146 847 364
G6 0774 6514 2267 1472 2656 7649 8856 4958 4727
G5 7758 8502 4600
G4 22220 35402 44358 47203 47746 78996 46307 26397 78728 52177 77020 23112 26228 25150 26197 88353 31216 35915 06224 51829 99194
G3 64497 92768 12445 16827 27085 84824
G2 01994 42913 67355
G1 83696 92184 66349
ĐB 178270 552474 581936
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02, 03, 07 02 00
1 14 12, 13 15, 16
2 20, 26 20, 27, 28, 28 24, 24, 27, 29
3 36
4 46, 46 45, 47, 49 49
5 58, 58 50, 54, 56 53, 55, 56, 58
6 67, 68 61, 64
7 70, 74 72, 74, 77
8 84 85
9 94, 96, 96, 97 97 94, 97

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 11/07/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8 42 22
G7 538 600
G6 7662 0444 9730 6972 1997 4262
G5 7083 8727
G4 87440 35351 65049 00311 13237 84831 83224 48593 82916 40630 48528 11319 88198 67882
G3 08840 09290 99898 72319
G2 67043 99045
G1 60399 50440
ĐB 927326 260643
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00
1 11 16, 19, 19
2 24, 26 22, 27, 28
3 30, 31, 37, 38 30
4 40, 40, 42, 43, 44, 49 40, 43, 45
5 51
6 62 62
7 72
8 83 82
9 90, 99 93, 97, 98, 98

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 10/07/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 32 18 16
G7 590 620 818
G6 8527 3542 6038 1645 9574 7105 5257 4757 9290
G5 2214 3255 6968
G4 88415 41627 20991 38533 00460 01917 68946 89271 48469 51593 42554 12889 93559 40902 24426 06861 12661 68411 54044 57341 36916
G3 72199 72378 24696 00802 86755 74155
G2 88180 67848 06494
G1 57462 41352 16225
ĐB 271250 975817 813359
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 02, 02, 05
1 14, 15, 17 17, 18 11, 16, 16, 18
2 27, 27 20 25, 26
3 32, 33, 38
4 42, 46 45, 48 41, 44
5 50 52, 54, 55, 59 55, 55, 57, 57, 59
6 60, 62 69 61, 61, 68
7 78 71, 74
8 80 89
9 90, 91, 99 93, 96 90, 94

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 09/07/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 83 69
G7 279 552
G6 8488 5926 1971 5061 7213 9790
G5 5106 0957
G4 01442 62848 81175 79459 95905 99454 42362 79484 08132 71493 47324 45895 28608 01540
G3 35231 37634 08241 06042
G2 43294 41644
G1 02989 74328
ĐB 900322 856081
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05, 06 08
1 13
2 22, 26 24, 28
3 31, 34 32
4 42, 48 40, 41, 42, 44
5 54, 59 52, 57
6 62 61, 69
7 71, 75, 79
8 83, 88, 89 81, 84
9 94 90, 93, 95

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 08/07/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 85 94
G7 223 973
G6 0726 5802 6231 9995 7232 8805
G5 0242 1103
G4 93413 21434 13515 20567 59880 89026 39011 58559 73209 61184 34782 50732 49960 09713
G3 76431 89343 98280 21717
G2 45432 13725
G1 20693 64072
ĐB 830950 324863
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02 03, 05, 09
1 11, 13, 15 13, 17
2 23, 26, 26 25
3 31, 31, 32, 34 32, 32
4 42, 43
5 50 59
6 67 60, 63
7 72, 73
8 80, 85 80, 82, 84
9 93 94, 95

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 07/07/2025

Phú Yên Huế
G8 67 17
G7 949 392
G6 8830 7332 6636 6172 9615 0769
G5 2472 8688
G4 26084 49801 83096 26127 89414 73104 80832 48044 53713 08513 72298 44598 59906 27865
G3 78646 70370 94896 17411
G2 44996 86822
G1 96899 63543
ĐB 752720 790067
Đầu Phú Yên Huế
0 01, 04 06
1 14 11, 13, 13, 15, 17
2 20, 27 22
3 30, 32, 32, 36
4 46, 49 43, 44
5
6 67 65, 67, 69
7 70, 72 72
8 84 88
9 96, 96, 99 92, 96, 98, 98

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 06/07/2025

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 90 35 52
G7 881 643 929
G6 1204 7447 0665 1943 4001 3150 8085 0136 6840
G5 0209 0097 5523
G4 46479 61032 56657 87959 38006 27086 47937 16499 57860 20469 27950 21874 90095 25390 73752 20074 31393 15110 37515 86216 10782
G3 71289 09418 27624 16398 50056 20400
G2 67881 65060 28244
G1 55266 62317 58543
ĐB 618030 020311 166774
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 04, 06, 09 01 00
1 18 11, 17 10, 15, 16
2 24 23, 29
3 30, 32, 37 35 36
4 47 43, 43 40, 43, 44
5 57, 59 50, 50 52, 52, 56
6 65, 66 60, 60, 69
7 79 74 74, 74
8 81, 81, 86, 89 82, 85
9 90 90, 95, 97, 98, 99 93

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 05/07/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 63 13 86
G7 969 396 694
G6 2513 1822 6277 4597 1670 3895 7847 9300 8797
G5 6167 7934 4024
G4 46091 93998 39528 56967 08819 38761 49736 87390 60315 24871 58107 07595 27018 10370 10191 75469 97243 39861 61339 34812 48469
G3 91788 51916 45721 05771 37482 09358
G2 62697 92211 10909
G1 01173 87708 74833
ĐB 570671 064195 967263
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 07, 08 00, 09
1 13, 16, 19 11, 13, 15, 18 12
2 22, 28 21 24
3 36 34 33, 39
4 43, 47
5 58
6 61, 63, 67, 67, 69 61, 63, 69, 69
7 71, 73, 77 70, 70, 71, 71
8 88 82, 86
9 91, 97, 98 90, 95, 95, 95, 96, 97 91, 94, 97

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 04/07/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8 13 92
G7 779 209
G6 3031 0708 9129 4663 5432 3003
G5 3619 6870
G4 32322 94799 21561 67235 32406 27185 63559 61377 00931 02159 28577 97391 71342 18577
G3 31706 15947 19160 89240
G2 04908 23413
G1 04473 30696
ĐB 349049 083990
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 06, 06, 08, 08 03, 09
1 13, 19 13
2 22, 29
3 31, 35 31, 32
4 47, 49 40, 42
5 59 59
6 61 60, 63
7 73, 79 70, 77, 77, 77
8 85
9 99 90, 91, 92, 96

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 03/07/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 89 16 74
G7 417 502 030
G6 1335 1286 2310 1085 1016 3054 8871 4122 7580
G5 5612 3258 3928
G4 03648 95757 82442 91472 56592 64399 13393 44479 26971 30834 18819 88328 44250 26983 35896 70897 34218 50221 20807 75381 57087
G3 76616 73648 71592 04647 30296 30188
G2 45370 23366 39040
G1 63575 44210 49210
ĐB 162010 771814 471982
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 02 07
1 10, 10, 12, 16, 17 10, 14, 16, 16, 19 10, 18
2 28 21, 22, 28
3 35 34 30
4 42, 48, 48 47 40
5 57 50, 54, 58
6 66
7 70, 72, 75 71, 79 71, 74
8 86, 89 83, 85 80, 81, 82, 87, 88
9 92, 93, 99 92 96, 96, 97

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 02/07/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 25 25
G7 974 577
G6 9897 3597 1768 6439 2170 6809
G5 5510 6862
G4 80743 01842 01176 76807 10746 95681 80036 48048 95169 42926 41379 98215 15960 13982
G3 25033 15604 68795 48752
G2 32932 35928
G1 58504 30145
ĐB 152897 400517
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 04, 04, 07 09
1 10 15, 17
2 25 25, 26, 28
3 32, 33, 36 39
4 42, 43, 46 45, 48
5 52
6 68 60, 62, 69
7 74, 76 70, 77, 79
8 81 82
9 97, 97, 97 95

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 01/07/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 00 54
G7 056 954
G6 6972 9394 6234 8593 8551 8210
G5 5860 5411
G4 41254 55973 81418 22575 21577 93989 03821 52173 89291 25102 51205 13602 89135 97079
G3 98994 32235 50382 92790
G2 22145 38023
G1 44253 60344
ĐB 280429 923355
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00 02, 02, 05
1 18 10, 11
2 21, 29 23
3 34, 35 35
4 45 44
5 53, 54, 56 51, 54, 54, 55
6 60
7 72, 73, 75, 77 73, 79
8 89 82
9 94, 94 90, 91, 93

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 30/06/2025

Phú Yên Huế
G8 62 54
G7 041 645
G6 7289 5055 1399 7931 9198 0475
G5 1376 7347
G4 70510 76023 72193 79292 92392 06164 45322 53604 90811 05894 36530 21521 00700 08363
G3 35470 91767 58623 33877
G2 24251 54982
G1 61138 28496
ĐB 031905 706843
Đầu Phú Yên Huế
0 05 00, 04
1 10 11
2 22, 23 21, 23
3 38 30, 31
4 41 43, 45, 47
5 51, 55 54
6 62, 64, 67 63
7 70, 76 75, 77
8 89 82
9 92, 92, 93, 99 94, 96, 98

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 29/06/2025

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 42 43 52
G7 639 545 894
G6 5456 4844 8432 6990 1297 1301 6069 4234 9299
G5 1541 2845 6237
G4 10448 88047 16936 72171 62151 67443 67792 84255 93519 67900 70419 82437 58357 66224 92456 15356 24807 92909 91559 58094 62500
G3 75287 22600 07856 61379 90521 28938
G2 43191 90139 78837
G1 73125 19898 51019
ĐB 594188 699541 967656
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 00 00, 01 00, 07, 09
1 19, 19 19
2 25 24 21
3 32, 36, 39 37, 39 34, 37, 37, 38
4 41, 42, 43, 44, 47, 48 41, 43, 45, 45
5 51, 56 55, 56, 57 52, 56, 56, 56, 59
6 69
7 71 79
8 87, 88
9 91, 92 90, 97, 98 94, 94, 99

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 28/06/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 69 29 67
G7 625 573 720
G6 3146 3104 5334 7096 6645 2839 2409 1515 2677
G5 7472 1414 5142
G4 78867 70725 25071 86630 22563 72876 59473 38798 48904 22947 83879 62717 81200 65459 00928 75628 29562 22888 70645 17142 45959
G3 12433 78500 25379 91970 56519 56013
G2 03297 32808 97024
G1 01938 51900 87669
ĐB 734405 770844 320828
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 04, 05 00, 00, 04, 08 09
1 14, 17 13, 15, 19
2 25, 25 29 20, 24, 28, 28, 28
3 30, 33, 34, 38 39
4 46 44, 45, 47 42, 42, 45
5 59 59
6 63, 67, 69 62, 67, 69
7 71, 72, 73, 76 70, 73, 79, 79 77
8 88
9 97 96, 98

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 27/06/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8 59 01
G7 239 453
G6 1032 7392 7857 0540 4082 8655
G5 2561 0662
G4 63527 89999 60157 33669 27046 53055 16378 26484 92004 18072 44229 05335 05790 26526
G3 91450 02445 59816 61220
G2 09478 97346
G1 75348 19770
ĐB 280080 216132
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 04
1 16
2 27 20, 26, 29
3 32, 39 32, 35
4 45, 46, 48 40, 46
5 50, 55, 57, 57, 59 53, 55
6 61, 69 62
7 78, 78 70, 72
8 80 82, 84
9 92, 99 90

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 26/06/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 87 73 35
G7 223 097 141
G6 7141 4027 5561 3482 6245 4923 3431 1712 5745
G5 0102 8024 0818
G4 99940 82510 47588 92444 49854 53930 71323 66928 15923 31838 14052 27748 37042 96486 32113 79198 23193 80157 84677 56311 21326
G3 05861 33309 87168 39842 39900 18728
G2 52269 23776 91941
G1 65472 58167 57597
ĐB 263492 636079 870202
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 02, 09 00, 02
1 10 11, 12, 13, 18
2 23, 23, 27 23, 23, 24, 28 26, 28
3 30 38 31, 35
4 40, 41, 44 42, 42, 45, 48 41, 41, 45
5 54 52 57
6 61, 61, 69 67, 68
7 72 73, 76, 79 77
8 87, 88 82, 86
9 92 97 93, 97, 98

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 25/06/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 29 52
G7 440 775
G6 0171 0065 0222 5468 3380 9188
G5 6525 3281
G4 04519 55429 84770 54936 57103 89981 03516 42863 88244 19411 89449 17412 15699 17596
G3 33521 47633 94148 58978
G2 67127 17643
G1 91730 07054
ĐB 289425 611853
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 03
1 16, 19 11, 12
2 21, 22, 25, 25, 27, 29, 29
3 30, 33, 36
4 40 43, 44, 48, 49
5 52, 53, 54
6 65 63, 68
7 70, 71 75, 78
8 81 80, 81, 88
9 96, 99

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 24/06/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 65 77
G7 411 001
G6 8786 1619 7739 0509 9442 5116
G5 4081 5489
G4 34609 72579 70112 79309 80203 44929 46078 51004 71715 72375 17985 07318 57512 26285
G3 10277 64937 94201 47601
G2 59660 82392
G1 45521 36526
ĐB 317842 631768
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 09, 09 01, 01, 01, 04, 09
1 11, 12, 19 12, 15, 16, 18
2 21, 29 26
3 37, 39
4 42 42
5
6 60, 65 68
7 77, 78, 79 75, 77
8 81, 86 85, 85, 89
9 92

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 23/06/2025

Phú Yên Huế
G8 27 93
G7 224 930
G6 5214 2510 6620 7522 9620 1239
G5 1673 6905
G4 53203 88934 95727 81233 57080 99838 53422 11534 03723 94260 54549 11511 18719 08119
G3 83910 44726 83562 51894
G2 58318 83184
G1 47638 82851
ĐB 519203 830050
Đầu Phú Yên Huế
0 03, 03 05
1 10, 10, 14, 18 11, 19, 19
2 20, 22, 24, 26, 27, 27 20, 22, 23
3 33, 34, 38, 38 30, 34, 39
4 49
5 50, 51
6 60, 62
7 73
8 80 84
9 93, 94

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 22/06/2025

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 96 75 06
G7 005 697 158
G6 4942 7110 4251 5637 6926 3967 6688 7476 9838
G5 6078 4139 7499
G4 13652 38632 17980 72973 10203 99281 46874 35850 15032 22073 06655 16089 72715 46675 45451 15181 31567 75556 25747 93142 60895
G3 91203 26654 29277 89990 36417 65881
G2 08887 74414 26332
G1 83750 07076 59195
ĐB 809863 435534 057334
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 03, 03, 05 06
1 10 14, 15 17
2 26
3 32 32, 34, 37, 39 32, 34, 38
4 42 42, 47
5 50, 51, 52, 54 50, 55 51, 56, 58
6 63 67 67
7 73, 74, 78 73, 75, 75, 76, 77 76
8 80, 81, 87 89 81, 81, 88
9 96 90, 97 95, 95, 99

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 21/06/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 92 91 00
G7 984 468 196
G6 4571 7980 8089 1943 7733 2789 7590 0212 7587
G5 9005 3657 0283
G4 86351 33386 45365 91982 67717 99591 28226 66524 40328 65528 71289 70637 82077 12244 38366 89583 29502 10575 22078 84595 37851
G3 49804 57710 55238 13108 90090 81706
G2 32189 05505 30830
G1 32007 36524 93582
ĐB 923560 024543 256859
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 04, 05, 07 05, 08 00, 02, 06
1 10, 17 12
2 26 24, 24, 28, 28
3 33, 37, 38 30
4 43, 43, 44
5 51 57 51, 59
6 60, 65 68 66
7 71 77 75, 78
8 80, 82, 84, 86, 89, 89 89, 89 82, 83, 83, 87
9 91, 92 91 90, 90, 95, 96

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 20/06/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8 62 80
G7 404 396
G6 6953 5077 2766 0850 5583 1252
G5 1897 0762
G4 76861 43518 13741 60594 00000 01301 10883 71845 35768 23665 64413 36260 61383 34757
G3 82134 00056 73183 77063
G2 57720 31161
G1 05349 70840
ĐB 565546 284043
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 01, 04
1 18 13
2 20
3 34
4 41, 46, 49 40, 43, 45
5 53, 56 50, 52, 57
6 61, 62, 66 60, 61, 62, 63, 65, 68
7 77
8 83 80, 83, 83, 83
9 94, 97 96

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 19/06/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 69 59 58
G7 837 146 840
G6 6570 6196 8923 6350 4948 2743 5813 2584 5978
G5 6464 5683 3276
G4 73315 65831 07552 30557 04621 22810 86275 58569 65265 97633 57243 93304 17423 24751 35842 35276 11424 73124 49797 02131 87319
G3 73766 76763 59464 15741 11701 17260
G2 96164 26290 35230
G1 68317 73670 01519
ĐB 130770 791986 108959
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 04 01
1 10, 15, 17 13, 19, 19
2 21, 23 23 24, 24
3 31, 37 33 30, 31
4 41, 43, 43, 46, 48 40, 42
5 52, 57 50, 51, 59 58, 59
6 63, 64, 64, 66, 69 64, 65, 69 60
7 70, 70, 75 70 76, 76, 78
8 83, 86 84
9 96 90 97

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 18/06/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 18 11
G7 603 417
G6 1561 0079 7395 1988 1170 7461
G5 9775 8068
G4 83016 28526 57249 58012 44860 02061 31498 81745 25710 64721 41998 22976 48953 64206
G3 88430 04567 20925 31578
G2 98468 36364
G1 36472 21180
ĐB 426399 451029
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 03 06
1 12, 16, 18 10, 11, 17
2 26 21, 25, 29
3 30
4 49 45
5 53
6 60, 61, 61, 67, 68 61, 64, 68
7 72, 75, 79 70, 76, 78
8 80, 88
9 95, 98, 99 98

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 17/06/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 89 72
G7 748 358
G6 8602 5970 4373 1563 0783 4213
G5 9036 2545
G4 40516 48114 48535 38527 84372 47649 35129 82444 62374 28800 35338 26719 49111 58076
G3 83783 83223 51194 66718
G2 66239 54191
G1 95530 01486
ĐB 990978 863157
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02 00
1 14, 16 11, 13, 18, 19
2 23, 27, 29
3 30, 35, 36, 39 38
4 48, 49 44, 45
5 57, 58
6 63
7 70, 72, 73, 78 72, 74, 76
8 83, 89 83, 86
9 91, 94

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 16/06/2025

Phú Yên Huế
G8 95 05
G7 795 996
G6 3969 3658 8599 5530 8360 3919
G5 0369 1319
G4 29021 17128 24277 07213 60673 21263 63347 06291 37381 71594 36256 60861 19950 54607
G3 37269 25925 48238 52196
G2 11934 03545
G1 82186 87798
ĐB 235570 498200
Đầu Phú Yên Huế
0 00, 05, 07
1 13 19, 19
2 21, 25, 28
3 34 30, 38
4 47 45
5 58 50, 56
6 63, 69, 69, 69 60, 61
7 70, 73, 77
8 86 81
9 95, 95, 99 91, 94, 96, 96, 98

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 15/06/2025

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 81 93 21
G7 474 336 659
G6 7612 1064 3186 7463 1010 4474 2151 9746 3915
G5 6455 1033 1755
G4 37156 38597 55798 76833 06185 33482 41560 36019 58839 13649 88587 05085 50525 91223 70469 45975 19048 16724 00388 34368 57783
G3 07081 14307 25901 00446 92516 56438
G2 39365 43280 30729
G1 72332 80334 79326
ĐB 155465 285872 901692
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 07 01
1 12 10, 19 15, 16
2 23, 25 21, 24, 26, 29
3 32, 33 33, 34, 36, 39 38
4 46, 49 46, 48
5 55, 56 51, 55, 59
6 60, 64, 65, 65 63 68, 69
7 74 72, 74 75
8 81, 81, 82, 85, 86 80, 85, 87 83, 88
9 97, 98 93 92

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 14/06/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 03 48 65
G7 254 372 920
G6 8021 0598 0578 9841 2483 8078 3352 0166 2440
G5 8674 0531 9808
G4 93999 80986 92589 25659 37412 67239 47069 28690 74154 04492 25150 04632 78893 66752 01461 53859 88756 90207 04895 97478 92839
G3 16931 10376 87123 13741 53472 83224
G2 95720 74278 34046
G1 53599 20753 89507
ĐB 141832 657580 172103
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03 03, 07, 07, 08
1 12
2 20, 21 23 20, 24
3 31, 32, 39 31, 32 39
4 41, 41, 48 40, 46
5 54, 59 50, 52, 53, 54 52, 56, 59
6 69 61, 65, 66
7 74, 76, 78 72, 78, 78 72, 78
8 86, 89 80, 83
9 98, 99, 99 90, 92, 93 95

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 13/06/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8 06 20
G7 285 429
G6 2119 1218 1589 6557 9528 5969
G5 8745 2704
G4 45474 21119 15679 15808 11926 81189 28311 95731 69195 11929 96924 86480 66958 92170
G3 01345 97619 22360 54704
G2 97309 40842
G1 86174 26817
ĐB 797257 696797
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 06, 08, 09 04, 04
1 11, 18, 19, 19, 19 17
2 26 20, 24, 28, 29, 29
3 31
4 45, 45 42
5 57 57, 58
6 60, 69
7 74, 74, 79 70
8 85, 89, 89 80
9 95, 97

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 12/06/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 63 77 13
G7 123 604 504
G6 6937 7493 7885 2105 1334 0371 6215 9932 9814
G5 5748 2640 6319
G4 50050 59501 69583 03171 07290 33174 53383 36390 04324 83764 62448 78004 43518 71083 35170 29865 47033 10138 11456 95842 98674
G3 39933 50714 25941 97755 87349 27877
G2 77499 73045 18977
G1 61211 54695 97237
ĐB 290077 568403 506606
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 01 03, 04, 04, 05 04, 06
1 11, 14 18 13, 14, 15, 19
2 23 24
3 33, 37 34 32, 33, 37, 38
4 48 40, 41, 45, 48 42, 49
5 50 55 56
6 63 64 65
7 71, 74, 77 71, 77 70, 74, 77, 77
8 83, 83, 85 83
9 90, 93, 99 90, 95

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 11/06/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 77 83
G7 117 652
G6 0973 8356 5941 3966 6186 7556
G5 2785 5740
G4 50842 18545 50918 19464 18201 99730 12940 33432 50922 23224 06501 24408 60712 99935
G3 64976 46374 43763 10518
G2 16125 13250
G1 75474 46696
ĐB 735812 238159
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01 01, 08
1 12, 17, 18 12, 18
2 25 22, 24
3 30 32, 35
4 40, 41, 42, 45 40
5 56 50, 52, 56, 59
6 64 63, 66
7 73, 74, 74, 76, 77
8 85 83, 86
9 96

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 10/06/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 16 64
G7 148 272
G6 8468 5456 4551 0221 4588 9035
G5 5137 5182
G4 90033 26698 79828 63255 62377 73725 92462 39575 83493 61523 09634 01636 94545 17632
G3 92819 84066 09397 88851
G2 21624 56205
G1 05662 11672
ĐB 261211 576782
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 05
1 11, 16, 19
2 24, 25, 28 21, 23
3 33, 37 32, 34, 35, 36
4 48 45
5 51, 55, 56 51
6 62, 62, 66, 68 64
7 77 72, 72, 75
8 82, 82, 88
9 98 93, 97

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 09/06/2025

Phú Yên Huế
G8 13 39
G7 649 549
G6 5956 8356 4445 6352 0063 3533
G5 3884 8666
G4 93396 71265 87829 85081 48026 09542 92382 17460 32416 67177 02727 12527 30283 52014
G3 69050 11382 55052 11243
G2 55701 16825
G1 91709 02788
ĐB 577981 233809
Đầu Phú Yên Huế
0 01, 09 09
1 13 14, 16
2 26, 29 25, 27, 27
3 33, 39
4 42, 45, 49 43, 49
5 50, 56, 56 52, 52
6 65 60, 63, 66
7 77
8 81, 81, 82, 82, 84 83, 88
9 96

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 08/06/2025

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 22 81 89
G7 980 016 827
G6 6296 9827 5373 2420 4395 0665 4963 1474 9143
G5 5263 4370 0152
G4 37803 09842 98404 70329 97014 29996 32559 12910 53723 03325 93341 84847 37319 34878 66078 98482 98607 02678 57057 17904 54634
G3 08242 28824 19208 04189 10689 30019
G2 54503 35948 17677
G1 05388 51122 40980
ĐB 791986 378570 045477
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 03, 03, 04 08 04, 07
1 14 10, 16, 19 19
2 22, 24, 27, 29 20, 22, 23, 25 27
3 34
4 42, 42 41, 47, 48 43
5 59 52, 57
6 63 65 63
7 73 70, 70, 78 74, 77, 77, 78, 78
8 80, 86, 88 81, 89 80, 82, 89, 89
9 96, 96 95

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 07/06/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 44 27 97
G7 259 530 654
G6 1719 0641 1534 3893 5178 4669 8287 7313 6702
G5 4537 0674 8141
G4 49058 23316 96611 99978 42339 54224 26822 24471 88506 31787 57883 14893 39108 90037 49558 69858 81042 39618 17388 91562 83264
G3 11636 08186 35615 23874 21634 88955
G2 19954 63502 07585
G1 69058 59688 61050
ĐB 405818 796083 133295
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02, 06, 08 02
1 11, 16, 18, 19 15 13, 18
2 22, 24 27
3 34, 36, 37, 39 30, 37 34
4 41, 44 41, 42
5 54, 58, 58, 59 50, 54, 55, 58, 58
6 69 62, 64
7 78 71, 74, 74, 78
8 86 83, 83, 87, 88 85, 87, 88
9 93, 93 95, 97

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 06/06/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8 25 42
G7 493 844
G6 2143 7617 3037 0399 1764 7628
G5 0707 1422
G4 59524 12733 75101 71692 23376 95355 26682 25438 23863 68453 49854 13720 79431 88853
G3 11729 81992 19164 42626
G2 53074 72714
G1 76461 72064
ĐB 647340 817024
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 07
1 17 14
2 24, 25, 29 20, 22, 24, 26, 28
3 33, 37 31, 38
4 40, 43 42, 44
5 55 53, 53, 54
6 61 63, 64, 64, 64
7 74, 76
8 82
9 92, 92, 93 99

Xổ Số VN nơi tổng hợp Sổ Kết Quả Quả Xổ Số Miền Trung 200 ngày một cách nhanh chóng, kịp thời, chính xác nhất và hoàn toàn miễn phí.

Tại sao nên theo dõi thống kê Sổ kết quả KQXSMT 200 ngày liên tiếp 

Với nhiều người chơi sẽ có kế hoạch thống kê xổ số của mình, các số liệu thống kê thực tế của Xổ số Miền Trung trong 200 ngày (KQXSMT 200 ngày) có thể không còn mới và quá xa lạ. Nhưng khi vẫn còn nhiều người chơi mới hoặc chỉ để giải trí tạm thời, bạn có thể đã bỏ lỡ một công cụ tổng hợp sổ kết quả tiện dụng giúp bạn theo dõi số được tốt hơn.

Tổng quan về Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Trung 200 ngày

Tổng hợp kết quả xổ số Miền Trung trong 200 ngày là bảng thống kê kết quả xổ số trong 200 ngày liên tục cùng với bảng xổ số và các giải đặc biệt trong tháng vừa qua.

Sổ kết quả giúp bạn dễ dàng nắm thông tin về kết quả từ giải đặc biệt của tháng trước đến giải thứ 7. Bên cạnh bảng thống kê 200 lần quay truyền thống, bạn cũng sẽ thấy bảng lô tô với tất cả các con số đầu/đuôi được cập nhật từ 0 đến 9. Sổ kết quả cũng tổng hợp 2 số cuối giải đặc biệt và thống kê xổ số Miền Trung về nhiều nhất trong 200 ngày qua. 

Số liệu thống kê bắt đầu và kết thúc cũng như tổng của hai số GĐB gần đây nhất từ ​​0 đến 9 trong 200 ngày qua. 

Tổng hợp về các cặp, đỉnh, đáy và tổng mức chiến thắng phổ biến nhất trong 200 ngày.

Sổ kết quả xổ số Miền Trung trong 200 ngày (KQXSMT 200 Ngày) là bảng thống kê kết quả xổ số Miền Trung trong 200 ngày mới nhất của Công ty Xổ số kiến ​​thiết Miền Trung. Bảng tổng hợp kết quả để đáp ứng nhu cầu và sở thích của người chơi, cổng xổ số luôn có mục liệt kê tất cả các kết quả xổ số Miền Trung những ngày qua. 

Công dụng và lợi ích của sổ KQXSMT 200 ngày

Với những người chơi xổ số lâu dài hay đánh lô đề thì việc tham gia các nghiên cứu và tham khảo kết quả của 200 ngày liên tiếp theo cách chơi của mình là điều vô cùng cần thiết. Đây là một công cụ nghiên cứu rất hữu ích và cần thiết mà mọi người chơi cần sử dụng. 

Với Sổ kết quả xổ số Miền Trung 200 ngày (KQXSMT 200 ngày), người chơi dễ dàng xem được kết quả xổ số “mới nhất” của ngày hôm nay và còn có thể xem trực tiếp kết quả xổ số mới nhất trong 200 ngày tăng thêm. Điều này chính là ưu điểm để người chơi may mắn nhìn thấy những con số hiển thị với tần suất trúng cao nhất và chọn cho mình những con số “hợp lý”. Việc nghiên cứu các quy tắc về việc lựa chọn, đánh số như vậy sẽ giúp người chơi không chỉ dễ dàng tìm ra được những con số của mình mà còn tăng khả năng trúng thưởng và giảm thiểu rủi ro nhất cho mình.

Xem tổng hợp Kết Quả Xổ Số Miền Trung 200 ngày mới nhất, nhanh nhất tại Xổ Số VN. Sổ Kết Quả Xổ Miền Nam 200 ngày, Sổ Kết Quả Xổ Số miền Trung 200 ngày cũng  được cập nhật liên tục trên Xổ Số VN mỗi ngày.

Sổ kết quả XSMT 200 ngày. Tổng hợp Kết quả Xổ Số Miền Trung 200 ngày. KQXSMT. Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Trung 200 ngày nhanh nhất và chính xác nhất tại Xổ Số VN.