XSMT 60 ngày - Xổ Số Miền Trung 60 ngày gần đây nhất - KQXSMT 60 ngày

ngày

Sổ kết quả Xổ số miền Trung - XSMT 60 ngày

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 20/07/2026

Phú Yên Huế
G8 88 68
G7 504 151
G6 2436 0682 7098 2909 5178 9198
G5 5116 9889
G4 16750 91387 23795 31792 16834 29221 38083 93853 59479 82490 87766 66631 37210 45549
G3 77045 86960 53485 17971
G2 96341 61731
G1 94304 70119
ĐB 666290 586052
Đầu Phú Yên Huế
0 04, 04 09
1 16 10, 19
2 21
3 34, 36 31, 31
4 41, 45 49
5 50 51, 52, 53
6 60 66, 68
7 71, 78, 79
8 82, 83, 87, 88 85, 89
9 90, 92, 95, 98 90, 98

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 19/07/2026

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 06 44 44
G7 079 727 186
G6 5799 1977 3820 5410 8953 6326 1681 1204 2389
G5 0842 4023 2492
G4 81110 11379 27482 00670 94760 20592 09964 64467 33451 43916 67060 99831 31952 41050 68004 73671 86048 16205 35765 38790 17679
G3 67790 16032 38024 75151 44907 58362
G2 61793 02883 86743
G1 93485 84290 24364
ĐB 359736 048363 136472
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 06 04, 04, 05, 07
1 10 10, 16
2 20 23, 24, 26, 27
3 32, 36 31
4 42 44 43, 44, 48
5 50, 51, 51, 52, 53
6 60, 64 60, 63, 67 62, 64, 65
7 70, 77, 79, 79 71, 72, 79
8 82, 85 83 81, 86, 89
9 90, 92, 93, 99 90 90, 92

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 18/07/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 28 24 06
G7 174 909 064
G6 6523 6682 2973 0569 3604 1039 4489 1272 5154
G5 2446 7496 5344
G4 35811 55474 30538 48532 82134 58728 72971 17224 65058 49833 23763 52473 03097 85368 46880 45220 35402 31779 57159 07856 90973
G3 79830 62883 65665 92443 26532 13442
G2 50534 17832 32292
G1 82002 73420 19204
ĐB 874942 206975 858350
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02 04, 09 02, 04, 06
1 11
2 23, 28, 28 20, 24, 24 20
3 30, 32, 34, 34, 38 32, 33, 39 32
4 42, 46 43 42, 44
5 58 50, 54, 56, 59
6 63, 65, 68, 69 64
7 71, 73, 74, 74 73, 75 72, 73, 79
8 82, 83 80, 89
9 96, 97 92

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 17/07/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8 23 86
G7 605 743
G6 5750 7951 0006 2035 2386 5987
G5 0305 1402
G4 14141 34116 61066 41687 79530 26614 68877 35810 74870 01411 74070 79993 55261 37288
G3 60706 63268 95282 43636
G2 47082 81978
G1 15304 36380
ĐB 592264 235581
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 04, 05, 05, 06, 06 02
1 14, 16 10, 11
2 23
3 30 35, 36
4 41 43
5 50, 51
6 64, 66, 68 61
7 77 70, 70, 78
8 82, 87 80, 81, 82, 86, 86, 87, 88
9 93

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 16/07/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 34 75 50
G7 361 159 441
G6 3790 3751 6381 4138 3118 4314 2776 2747 8717
G5 5182 5761 7759
G4 26851 73967 71546 07664 99089 91077 00822 56700 01507 37693 46593 81787 03533 36122 18431 46516 13064 62489 19468 31789 65155
G3 98559 04854 76033 25272 72165 34773
G2 54531 91804 51087
G1 09083 10533 48830
ĐB 715419 199063 751697
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 04, 07
1 19 14, 18 16, 17
2 22 22
3 31, 34 33, 33, 33, 38 30, 31
4 46 41, 47
5 51, 51, 54, 59 59 50, 55, 59
6 61, 64, 67 61, 63 64, 65, 68
7 77 72, 75 73, 76
8 81, 82, 83, 89 87 87, 89, 89
9 90 93, 93 97

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 15/07/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 90 57
G7 402 482
G6 6751 2917 5233 4395 1897 3188
G5 5676 8957
G4 82751 07654 53578 15121 32851 61686 36651 49055 57346 90325 24231 25640 75688 59596
G3 35232 20142 56183 77559
G2 89357 25997
G1 02324 92329
ĐB 257930 193826
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02
1 17
2 21, 24 25, 26, 29
3 30, 32, 33 31
4 42 40, 46
5 51, 51, 51, 51, 54, 57 55, 57, 57, 59
6
7 76, 78
8 86 82, 83, 88, 88
9 90 95, 96, 97, 97

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 14/07/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 36 98
G7 918 453
G6 9014 1169 3661 4753 6968 2576
G5 3419 6032
G4 36962 41295 40381 40210 53338 14699 66948 91120 72571 98491 25950 66172 95354 71384
G3 80290 54760 28315 49381
G2 91929 16738
G1 19211 32093
ĐB 968054 209390
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0
1 10, 11, 14, 18, 19 15
2 29 20
3 36, 38 32, 38
4 48
5 54 50, 53, 53, 54
6 60, 61, 62, 69 68
7 71, 72, 76
8 81 81, 84
9 90, 95, 99 90, 91, 93, 98

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 13/07/2026

Phú Yên Huế
G8 42 79
G7 248 786
G6 8565 7678 5128 6230 3033 8957
G5 6316 0586
G4 25594 97927 18572 50664 79014 09020 54556 03492 74893 78047 73483 57356 37339 74770
G3 86127 32658 28203 63163
G2 74114 61821
G1 07887 06663
ĐB 297580 306089
Đầu Phú Yên Huế
0 03
1 14, 14, 16
2 20, 27, 27, 28 21
3 30, 33, 39
4 42, 48 47
5 56, 58 56, 57
6 64, 65 63, 63
7 72, 78 70, 79
8 80, 87 83, 86, 86, 89
9 94 92, 93

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 12/07/2026

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 00 10 88
G7 344 147 565
G6 1058 5641 9507 5556 4073 0942 7798 2833 8881
G5 2472 3949 0313
G4 21413 98780 99766 02973 32709 22164 38583 63804 73588 30479 06527 58990 90754 78132 58752 13781 20371 97318 61022 66612 31767
G3 90096 09408 78059 24566 17579 33043
G2 44666 05845 86182
G1 68587 66267 07554
ĐB 613301 437936 010042
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 00, 01, 07, 08, 09 04
1 13 10 12, 13, 18
2 27 22
3 32, 36 33
4 41, 44 42, 45, 47, 49 42, 43
5 58 54, 56, 59 52, 54
6 64, 66, 66 66, 67 65, 67
7 72, 73 73, 79 71, 79
8 80, 83, 87 88 81, 81, 82, 88
9 96 90 98

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 11/07/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 03 99 46
G7 172 647 031
G6 8781 1171 9329 1912 8887 6831 4478 3116 3895
G5 9764 2844 4923
G4 46680 56731 88292 55781 08386 28820 35717 95608 61854 00617 45289 44317 68623 17820 30526 68121 49564 40869 70652 17346 77450
G3 66973 53762 19932 04600 47857 77427
G2 11103 35630 86985
G1 98369 13474 13161
ĐB 458364 260393 664135
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 03 00, 08
1 17 12, 17, 17 16
2 20, 29 20, 23 21, 23, 26, 27
3 31 30, 31, 32 31, 35
4 44, 47 46, 46
5 54 50, 52, 57
6 62, 64, 64, 69 61, 64, 69
7 71, 72, 73 74 78
8 80, 81, 81, 86 87, 89 85
9 92 93, 99 95

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 10/07/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8 95 22
G7 200 930
G6 6654 1905 4339 7101 6885 1149
G5 5723 6037
G4 18244 71129 73904 81468 71438 83502 71475 88614 07418 97383 05159 33286 76643 17753
G3 25421 30224 83006 72043
G2 36139 58893
G1 24605 88732
ĐB 725065 325299
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 02, 04, 05, 05 01, 06
1 14, 18
2 21, 23, 24, 29 22
3 38, 39, 39 30, 32, 37
4 44 43, 43, 49
5 54 53, 59
6 65, 68
7 75
8 83, 85, 86
9 95 93, 99

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 09/07/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 33 82 41
G7 000 509 368
G6 8236 2484 5511 0439 7186 0773 3910 9621 4747
G5 9946 4379 9808
G4 09603 49581 22832 54104 97238 71806 43790 33001 36871 99030 73078 20368 86577 33649 51939 16989 81419 49262 30653 10137 83320
G3 81694 23450 90823 92619 84580 85081
G2 40990 38481 43372
G1 01997 88514 41870
ĐB 497086 269423 988594
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 03, 04, 06 01, 09 08
1 11 14, 19 10, 19
2 23, 23 20, 21
3 32, 33, 36, 38 30, 39 37, 39
4 46 49 41, 47
5 50 53
6 68 62, 68
7 71, 73, 77, 78, 79 70, 72
8 81, 84, 86 81, 82, 86 80, 81, 89
9 90, 90, 94, 97 94

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 08/07/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 53 34
G7 856 414
G6 7529 3389 2638 6107 9681 1214
G5 5513 0140
G4 01487 77222 47980 42374 66029 96979 57754 06448 42825 02908 46814 55279 83027 62021
G3 23949 31214 53763 80018
G2 83614 34174
G1 19145 49246
ĐB 690396 918917
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 07, 08
1 13, 14, 14 14, 14, 14, 17, 18
2 22, 29, 29 21, 25, 27
3 38 34
4 45, 49 40, 46, 48
5 53, 54, 56
6 63
7 74, 79 74, 79
8 80, 87, 89 81
9 96

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 07/07/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 36 99
G7 572 685
G6 2932 9553 7340 4919 1087 6619
G5 4406 2647
G4 81770 90921 55452 76845 33316 37171 02846 44874 52886 39923 46935 49045 37786 15570
G3 78786 68712 58328 68446
G2 04057 80166
G1 72951 57600
ĐB 620584 353672
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 06 00
1 12, 16 19, 19
2 21 23, 28
3 32, 36 35
4 40, 45, 46 45, 46, 47
5 51, 52, 53, 57
6 66
7 70, 71, 72 70, 72, 74
8 84, 86 85, 86, 86, 87
9 99

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 06/07/2026

Phú Yên Huế
G8 61 73
G7 033 859
G6 9557 2871 6880 2412 9388 2010
G5 1993 6328
G4 73090 97811 95246 32447 04783 42678 41924 73282 01930 03127 00465 54331 53555 43082
G3 09617 65729 30349 07846
G2 83913 94339
G1 93655 07803
ĐB 197681 110194
Đầu Phú Yên Huế
0 03
1 11, 13, 17 10, 12
2 24, 29 27, 28
3 33 30, 31, 39
4 46, 47 46, 49
5 55, 57 55, 59
6 61 65
7 71, 78 73
8 80, 81, 83 82, 82, 88
9 90, 93 94

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 05/07/2026

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 07 84 12
G7 245 964 390
G6 8007 4225 4950 7724 3711 5653 7197 5591 4190
G5 2274 8688 7471
G4 44809 62389 20237 85660 88080 41758 76453 41086 01024 13066 39502 99050 54892 42596 60242 17809 19296 79100 46440 02934 03474
G3 24711 03455 74635 07311 41587 19646
G2 27516 90374 22957
G1 63266 33780 48387
ĐB 818561 326063 318927
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 07, 07, 09 02 00, 09
1 11, 16 11, 11 12
2 25 24, 24 27
3 37 35 34
4 45 40, 42, 46
5 50, 53, 55, 58 50, 53 57
6 60, 61, 66 63, 64, 66
7 74 74 71, 74
8 80, 89 80, 84, 86, 88 87, 87
9 92, 96 90, 90, 91, 96, 97

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 04/07/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 78 56 56
G7 285 801 732
G6 6611 9842 2351 9333 9784 5950 5095 7954 4518
G5 9063 9419 5471
G4 87385 58945 65793 12271 61378 09870 53761 63002 92705 54886 30288 38069 83370 00534 51952 32587 72998 32237 52194 01896 93833
G3 79831 78011 74464 55620 09261 20376
G2 06627 00288 49985
G1 81416 81111 56268
ĐB 912568 257327 475467
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 02, 05
1 11, 11, 16 11, 19 18
2 27 20, 27
3 31 33, 34 32, 33, 37
4 42, 45
5 51 50, 56 52, 54, 56
6 61, 63, 68 64, 69 61, 67, 68
7 70, 71, 78, 78 70 71, 76
8 85, 85 84, 86, 88, 88 85, 87
9 93 94, 95, 96, 98

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 03/07/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8 66 61
G7 887 554
G6 2679 7893 3378 0618 5735 6554
G5 3782 4301
G4 49146 95513 14955 75289 48046 36599 64986 77560 09660 84145 51169 90263 91173 19529
G3 42971 10479 27854 71139
G2 28369 49705
G1 23281 82731
ĐB 072277 364600
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 01, 05
1 13 18
2 29
3 31, 35, 39
4 46, 46 45
5 55 54, 54, 54
6 66, 69 60, 60, 61, 63, 69
7 71, 77, 78, 79, 79 73
8 81, 82, 86, 87, 89
9 93, 99

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 02/07/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 78 52 10
G7 412 095 086
G6 5385 8150 8926 4990 0341 0124 3437 5069 0924
G5 3837 4626 0173
G4 44223 52165 18668 87065 38065 06382 82526 92200 09317 22048 96892 71675 12402 48625 18939 02341 42261 20826 55653 16335 58015
G3 29187 69886 32658 48176 96109 92468
G2 20314 60820 97722
G1 23293 49940 88873
ĐB 709529 469855 702668
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 02 09
1 12, 14 17 10, 15
2 23, 26, 26, 29 20, 24, 25, 26 22, 24, 26
3 37 35, 37, 39
4 40, 41, 48 41
5 50 52, 55, 58 53
6 65, 65, 65, 68 61, 68, 68, 69
7 78 75, 76 73, 73
8 82, 85, 86, 87 86
9 93 90, 92, 95

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 01/07/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 21 01
G7 204 495
G6 5821 3111 1127 1578 6872 1946
G5 4840 0837
G4 45967 30572 92576 33867 87781 70350 73249 99320 19254 37559 27469 30568 09735 58095
G3 23603 40021 49671 03438
G2 89841 43844
G1 96472 51255
ĐB 310566 835168
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 03, 04 01
1 11
2 21, 21, 21, 27 20
3 35, 37, 38
4 40, 41, 49 44, 46
5 50 54, 55, 59
6 66, 67, 67 68, 68, 69
7 72, 72, 76 71, 72, 78
8 81
9 95, 95

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 30/06/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 35 82
G7 865 097
G6 9766 0307 5832 1951 8183 1794
G5 9028 2154
G4 36078 28329 29861 43814 15339 45283 74139 95752 72657 00770 41177 59633 91064 19552
G3 19701 52102 76289 57019
G2 40839 58368
G1 25482 84371
ĐB 134812 926537
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 02, 07
1 12, 14 19
2 28, 29
3 32, 35, 39, 39, 39 33, 37
4
5 51, 52, 52, 54, 57
6 61, 65, 66 64, 68
7 78 70, 71, 77
8 82, 83 82, 83, 89
9 94, 97

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 29/06/2026

Phú Yên Huế
G8 46 23
G7 245 177
G6 9055 9726 4392 0780 2946 4465
G5 6977 3300
G4 23682 60606 99169 53732 73599 63934 99409 12813 12455 23938 77682 40868 90555 12416
G3 31658 29350 14379 98713
G2 57931 14684
G1 59091 43027
ĐB 325404 475909
Đầu Phú Yên Huế
0 04, 06, 09 00, 09
1 13, 13, 16
2 26 23, 27
3 31, 32, 34 38
4 45, 46 46
5 50, 55, 58 55, 55
6 69 65, 68
7 77 77, 79
8 82 80, 82, 84
9 91, 92, 99

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 28/06/2026

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 61 51 89
G7 493 904 428
G6 0680 2198 1449 4025 8532 1027 0806 3375 1497
G5 3106 6221 6197
G4 89500 70200 84508 15115 88472 03531 58314 99249 59052 97722 47862 97442 96757 75611 14693 12505 22841 79479 20428 79415 66438
G3 44397 48798 14592 47139 21756 81494
G2 70429 42723 14536
G1 58856 64297 62264
ĐB 738732 866764 482089
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 00, 00, 06, 08 04 05, 06
1 14, 15 11 15
2 29 21, 22, 23, 25, 27 28, 28
3 31, 32 32, 39 36, 38
4 49 42, 49 41
5 56 51, 52, 57 56
6 61 62, 64 64
7 72 75, 79
8 80 89, 89
9 93, 97, 98, 98 92, 97 93, 94, 97, 97

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 27/06/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 04 86 49
G7 778 645 986
G6 8879 4045 3608 2816 6011 1525 4752 0142 2395
G5 6002 8829 4965
G4 08966 63895 96256 65258 62202 22224 59970 00605 10644 43792 58812 08837 49727 77010 22069 82470 14797 67051 28982 53006 96717
G3 03858 31569 67174 95568 50222 49611
G2 88197 27835 53090
G1 43413 53823 57732
ĐB 911019 427822 985077
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02, 02, 04, 08 05 06
1 13, 19 10, 11, 12, 16 11, 17
2 24 22, 23, 25, 27, 29 22
3 35, 37 32
4 45 44, 45 42, 49
5 56, 58, 58 51, 52
6 66, 69 68 65, 69
7 70, 78, 79 74 70, 77
8 86 82, 86
9 95, 97 92 90, 95, 97

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 26/06/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8 90 54
G7 605 154
G6 8879 6183 2686 3208 2711 9528
G5 1940 9171
G4 30499 19103 86790 76416 25964 81520 21143 59641 85329 75869 54519 83757 57043 21967
G3 51545 16287 77929 97471
G2 33328 24805
G1 76101 82379
ĐB 520773 443945
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 03, 05 05, 08
1 16 11, 19
2 20, 28 28, 29, 29
3
4 40, 43, 45 41, 43, 45
5 54, 54, 57
6 64 67, 69
7 73, 79 71, 71, 79
8 83, 86, 87
9 90, 90, 99

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 25/06/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 75 62 69
G7 131 664 916
G6 8809 0613 9142 4127 5706 2796 1153 5878 7560
G5 5857 7801 2717
G4 18419 11371 76839 95393 21782 35041 62997 26917 19751 95144 61713 59620 76499 99134 89203 64785 72523 91484 71205 30508 18501
G3 26787 31400 87555 93861 06020 78058
G2 18468 96448 04001
G1 73622 58009 84898
ĐB 579093 787705 318032
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 09 01, 05, 06, 09 01, 01, 03, 05, 08
1 13, 19 13, 17 16, 17
2 22 20, 27 20, 23
3 31, 39 34 32
4 41, 42 44, 48
5 57 51, 55 53, 58
6 68 61, 62, 64 60, 69
7 71, 75 78
8 82, 87 84, 85
9 93, 93, 97 96, 99 98

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 24/06/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 72 81
G7 512 677
G6 4833 3349 2742 4222 7727 0232
G5 0325 9943
G4 69036 80038 38919 21204 12481 01027 14199 56352 96919 38922 15759 58094 23593 06712
G3 05155 37357 63631 85489
G2 94872 94328
G1 76232 74122
ĐB 035170 323992
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 04
1 12, 19 12, 19
2 25, 27 22, 22, 22, 27, 28
3 32, 33, 36, 38 31, 32
4 42, 49 43
5 55, 57 52, 59
6
7 70, 72, 72 77
8 81 81, 89
9 99 92, 93, 94

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 23/06/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 42 80
G7 927 127
G6 9290 3974 2230 2370 5334 4325
G5 1645 9068
G4 59028 85681 86414 85419 20291 77024 33299 01592 43462 67296 98002 46445 29680 69777
G3 89640 13576 20619 96880
G2 65258 22364
G1 07272 55753
ĐB 743275 548935
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02
1 14, 19 19
2 24, 27, 28 25, 27
3 30 34, 35
4 40, 42, 45 45
5 58 53
6 62, 64, 68
7 72, 74, 75, 76 70, 77
8 81 80, 80, 80
9 90, 91, 99 92, 96

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 22/06/2026

Phú Yên Huế
G8 70 43
G7 407 828
G6 2696 8078 9341 3200 8783 1819
G5 7887 9655
G4 31203 96119 68441 50791 82344 81347 80469 48607 92193 33658 00283 75552 48062 33641
G3 82119 29145 63545 41808
G2 86332 74557
G1 75346 85901
ĐB 957368 122206
Đầu Phú Yên Huế
0 03, 07 00, 01, 06, 07, 08
1 19, 19 19
2 28
3 32
4 41, 41, 44, 45, 46, 47 41, 43, 45
5 52, 55, 57, 58
6 68, 69 62
7 70, 78
8 87 83, 83
9 91, 96 93

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 21/06/2026

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 06 93 49
G7 546 393 069
G6 0943 1959 2480 8271 5840 7257 2745 7974 0244
G5 6003 0220 8847
G4 53781 79221 19245 54235 71960 25087 77088 76814 78355 81750 72329 80699 51961 53181 82482 40331 59949 52582 54786 56347 37547
G3 49624 01154 10827 15443 50647 88841
G2 36759 39826 33279
G1 60043 62122 96045
ĐB 777871 024130 010504
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 03, 06 04
1 14
2 21, 24 20, 22, 26, 27, 29
3 35 30 31
4 43, 43, 45, 46 40, 43 41, 44, 45, 45, 47, 47, 47, 47, 49, 49
5 54, 59, 59 50, 55, 57
6 60 61 69
7 71 71 74, 79
8 80, 81, 87, 88 81 82, 82, 86
9 93, 93, 99

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 20/06/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 83 81 10
G7 811 723 429
G6 4017 0552 3750 8446 9426 8318 4391 5309 9392
G5 6136 3343 0020
G4 03543 76008 26601 35173 98629 38653 06512 28326 79261 69043 75894 09471 29740 30804 54366 79015 77367 19680 21882 30379 22678
G3 30950 11562 66243 48380 98254 67983
G2 16941 79519 61654
G1 14793 58819 85625
ĐB 293184 394046 144684
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 08 04 09
1 11, 12, 17 18, 19, 19 10, 15
2 29 23, 26, 26 20, 25, 29
3 36
4 41, 43 40, 43, 43, 43, 46, 46
5 50, 50, 52, 53 54, 54
6 62 61 66, 67
7 73 71 78, 79
8 83, 84 80, 81 80, 82, 83, 84
9 93 94 91, 92

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 19/06/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8 31 02
G7 557 258
G6 6760 4416 7239 2646 3746 8205
G5 1850 8925
G4 78234 58965 38090 03562 32228 31937 64708 86777 98769 73797 69587 15647 93932 17739
G3 53140 25086 14902 53009
G2 54394 76221
G1 55853 18095
ĐB 386419 244344
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 08 02, 02, 05, 09
1 16, 19
2 28 21, 25
3 31, 34, 37, 39 32, 39
4 40 44, 46, 46, 47
5 50, 53, 57 58
6 60, 62, 65 69
7 77
8 86 87
9 90, 94 95, 97

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 18/06/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 96 66 85
G7 846 879 904
G6 5137 6760 8077 8196 2833 1665 6810 1913 4706
G5 3076 2925 7403
G4 32137 24640 62606 20438 66673 51448 44795 19984 86022 71150 66570 58975 44416 82061 15550 91492 53354 30460 49536 30513 89841
G3 01103 01595 02105 50511 76683 37473
G2 19769 62655 58226
G1 55932 58036 10706
ĐB 191402 787673 256886
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 02, 03, 06 05 03, 04, 06, 06
1 11, 16 10, 13, 13
2 22, 25 26
3 32, 37, 37, 38 33, 36 36
4 40, 46, 48 41
5 50, 55 50, 54
6 60, 69 61, 65, 66 60
7 73, 76, 77 70, 73, 75, 79 73
8 84 83, 85, 86
9 95, 95, 96 96 92

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 17/06/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 75 03
G7 563 572
G6 5961 6616 2393 6932 1660 3996
G5 9539 7717
G4 58344 39838 31489 49854 95641 80694 55855 98138 41482 89264 60801 17618 48564 80802
G3 06340 43842 98052 92923
G2 92700 13157
G1 76603 33934
ĐB 801196 089399
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 03 01, 02, 03
1 16 17, 18
2 23
3 38, 39 32, 34, 38
4 40, 41, 42, 44
5 54, 55 52, 57
6 61, 63 60, 64, 64
7 75 72
8 89 82
9 93, 94, 96 96, 99

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 16/06/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 48 87
G7 461 744
G6 0053 2702 2487 9500 3151 9896
G5 5725 7124
G4 05910 54946 14245 12851 11676 95066 03982 82129 08082 50839 57002 58088 51321 64948
G3 48089 76377 89155 87909
G2 30818 87648
G1 15993 13235
ĐB 503026 611482
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02 00, 02, 09
1 10, 18
2 25, 26 21, 24, 29
3 35, 39
4 45, 46, 48 44, 48, 48
5 51, 53 51, 55
6 61, 66
7 76, 77
8 82, 87, 89 82, 82, 87, 88
9 93 96

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 15/06/2026

Phú Yên Huế
G8 92 36
G7 137 674
G6 3955 4504 4931 2831 9542 5417
G5 4233 9594
G4 15689 12048 65228 65361 24511 39406 16362 99770 29817 67592 80657 88873 60298 09084
G3 47281 18143 08643 79054
G2 94955 87093
G1 98313 75966
ĐB 610770 339761
Đầu Phú Yên Huế
0 04, 06
1 11, 13 17, 17
2 28
3 31, 33, 37 31, 36
4 43, 48 42, 43
5 55, 55 54, 57
6 61, 62 61, 66
7 70 70, 73, 74
8 81, 89 84
9 92 92, 93, 94, 98

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 14/06/2026

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 52 40 31
G7 627 390 613
G6 3585 6270 4861 7984 8651 4941 6853 4100 8144
G5 8171 2833 5271
G4 25062 67523 46741 31089 98717 12138 49836 31740 97589 98291 63545 58946 06064 53378 96323 24052 90083 28968 18170 37390 88640
G3 14693 98939 70829 67954 64388 26609
G2 98657 96426 60858
G1 74137 23860 37212
ĐB 645395 309580 028536
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 00, 09
1 17 12, 13
2 23, 27 26, 29 23
3 36, 37, 38, 39 33 31, 36
4 41 40, 40, 41, 45, 46 40, 44
5 52, 57 51, 54 52, 53, 58
6 61, 62 60, 64 68
7 70, 71 78 70, 71
8 85, 89 80, 84, 89 83, 88
9 93, 95 90, 91 90

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 13/06/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 54 40 82
G7 771 697 369
G6 0314 5674 4561 8275 2735 7230 8186 5142 6767
G5 1739 6783 5077
G4 03504 24539 43152 35112 61656 16675 70142 75484 36442 32815 68983 16808 72051 85324 77013 94082 90312 42347 78711 04158 32948
G3 65649 11585 00974 52562 74085 35643
G2 18514 87827 18493
G1 24884 40198 68094
ĐB 061809 861228 700077
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 04, 09 08
1 12, 14, 14 15 11, 12, 13
2 24, 27, 28
3 39, 39 30, 35
4 42, 49 40, 42 42, 43, 47, 48
5 52, 54, 56 51 58
6 61 62 67, 69
7 71, 74, 75 74, 75 77, 77
8 84, 85 83, 83, 84 82, 82, 85, 86
9 97, 98 93, 94

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 12/06/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8 61 82
G7 316 790
G6 1390 4556 6261 2070 0454 6709
G5 3026 7687
G4 00525 94871 12185 56999 58094 65174 51356 45912 61970 70018 61473 22087 76955 25336
G3 51811 20208 60748 12396
G2 57096 89951
G1 20090 31014
ĐB 417965 200088
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 08 09
1 11, 16 12, 14, 18
2 25, 26
3 36
4 48
5 56, 56 51, 54, 55
6 61, 61, 65
7 71, 74 70, 70, 73
8 85 82, 87, 87, 88
9 90, 90, 94, 96, 99 90, 96

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 11/06/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 59 21 66
G7 089 771 167
G6 5450 5156 5680 1057 5157 4511 5060 7071 3964
G5 0361 3473 9383
G4 33968 65584 56910 54945 55688 05683 09241 72390 73815 79511 31305 76943 73139 85352 99854 45395 99601 94534 51455 16670 35999
G3 47466 01602 95425 24082 62856 15081
G2 01199 85371 05482
G1 01062 88231 40440
ĐB 752515 661167 362449
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 02 05 01
1 10, 15 11, 11, 15
2 21, 25
3 31, 39 34
4 41, 45 43 40, 49
5 50, 56, 59 52, 57, 57 54, 55, 56
6 61, 62, 66, 68 67 60, 64, 66, 67
7 71, 71, 73 70, 71
8 80, 83, 84, 88, 89 82 81, 82, 83
9 99 90 95, 99

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 10/06/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 05 78
G7 554 217
G6 4411 6387 6458 0631 3069 2118
G5 6539 6592
G4 02743 44955 83889 60836 96360 52717 89077 53630 28080 28722 29138 61709 53109 41368
G3 43071 88640 32276 56291
G2 33220 32147
G1 08966 07985
ĐB 446670 087038
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05 09, 09
1 11, 17 17, 18
2 20 22
3 36, 39 30, 31, 38, 38
4 40, 43 47
5 54, 55, 58
6 60, 66 68, 69
7 70, 71, 77 76, 78
8 87, 89 80, 85
9 91, 92

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 09/06/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 87 08
G7 733 057
G6 1206 5448 4900 2732 6016 3810
G5 2886 9996
G4 88550 89483 19375 30887 21394 46200 57115 63577 09361 72267 17375 67301 28032 59466
G3 88804 32394 32633 00654
G2 20698 86680
G1 92051 25090
ĐB 397486 275897
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 00, 04, 06 01, 08
1 15 10, 16
2
3 33 32, 32, 33
4 48
5 50, 51 54, 57
6 61, 66, 67
7 75 75, 77
8 83, 86, 86, 87, 87 80
9 94, 94, 98 90, 96, 97

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 08/06/2026

Phú Yên Huế
G8 58 27
G7 003 400
G6 7392 7415 9428 7538 4254 1904
G5 2667 9078
G4 30399 14161 42794 56124 81320 06841 14675 93708 57856 36529 51515 26445 65378 82518
G3 71841 76614 12968 85605
G2 45331 51067
G1 29551 92655
ĐB 988145 744184
Đầu Phú Yên Huế
0 03 00, 04, 05, 08
1 14, 15 15, 18
2 20, 24, 28 27, 29
3 31 38
4 41, 41, 45 45
5 51, 58 54, 55, 56
6 61, 67 67, 68
7 75 78, 78
8 84
9 92, 94, 99

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 07/06/2026

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 99 88 82
G7 954 774 428
G6 6501 7911 1909 7924 5053 9552 9458 7947 3828
G5 1488 9077 3992
G4 81391 99418 61605 39599 42817 18617 69740 13277 18750 10634 64185 56799 29597 51784 50685 58905 08826 89320 60391 80520 62482
G3 39042 98039 80897 59285 41191 84885
G2 77026 72888 77838
G1 48086 26801 06723
ĐB 327574 838736 666379
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 01, 05, 09 01 05
1 11, 17, 17, 18
2 26 24 20, 20, 23, 26, 28, 28
3 39 34, 36 38
4 40, 42 47
5 54 50, 52, 53 58
6
7 74 74, 77, 77 79
8 86, 88 84, 85, 85, 88, 88 82, 82, 85, 85
9 91, 99, 99 97, 97, 99 91, 91, 92

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 06/06/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 89 63 58
G7 871 297 304
G6 9204 5071 9666 6399 6839 8051 8141 4267 0801
G5 9666 4394 2481
G4 87237 95403 91289 18084 98927 84459 32205 30595 38017 09400 34675 84521 84127 32757 13240 78361 54850 41151 82500 64884 65125
G3 85780 99202 83389 51887 12391 47651
G2 32409 07169 61816
G1 32325 21579 79293
ĐB 390165 649582 077423
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02, 03, 04, 05, 09 00 00, 01, 04
1 17 16
2 25, 27 21, 27 23, 25
3 37 39
4 40, 41
5 59 51, 57 50, 51, 51, 58
6 65, 66, 66 63, 69 61, 67
7 71, 71 75, 79
8 80, 84, 89, 89 82, 87, 89 81, 84
9 94, 95, 97, 99 91, 93

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 05/06/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8 10 31
G7 027 053
G6 6214 4936 6988 4612 1673 5747
G5 1673 1465
G4 28513 20863 29544 60105 67914 41459 56062 09425 89998 42882 59843 84598 09551 59928
G3 91526 44694 37380 94080
G2 49645 50213
G1 13623 11965
ĐB 449016 420259
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 05
1 10, 13, 14, 14, 16 12, 13
2 23, 26, 27 25, 28
3 36 31
4 44, 45 43, 47
5 59 51, 53, 59
6 62, 63 65, 65
7 73 73
8 88 80, 80, 82
9 94 98, 98

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 04/06/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 16 25 98
G7 521 396 266
G6 8143 6995 9379 5737 4021 1894 6482 2003 3961
G5 2354 3600 0757
G4 37372 41501 67571 33124 20443 71576 35677 04129 14910 86139 09737 38921 44235 79985 01721 51733 36920 24384 41653 34364 59108
G3 45266 21075 34180 94393 55214 84698
G2 35092 52759 25812
G1 49108 03475 44164
ĐB 785898 155504 528016
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 01, 08 00, 04 03, 08
1 16 10 12, 14, 16
2 21, 24 21, 21, 25, 29 20, 21
3 35, 37, 37, 39 33
4 43, 43
5 54 59 53, 57
6 66 61, 64, 64, 66
7 71, 72, 75, 76, 77, 79 75
8 80, 85 82, 84
9 92, 95, 98 93, 94, 96 98, 98

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 03/06/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 95 71
G7 487 887
G6 7035 8118 8917 8811 5557 3749
G5 4022 1094
G4 59923 44046 10311 35258 60535 20781 54375 36454 07068 21238 98793 13806 40414 15906
G3 66268 85559 38452 01760
G2 28750 70789
G1 47246 40960
ĐB 725175 863914
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 06, 06
1 11, 17, 18 11, 14, 14
2 22, 23
3 35, 35 38
4 46, 46 49
5 50, 58, 59 52, 54, 57
6 68 60, 60, 68
7 75, 75 71
8 81, 87 87, 89
9 95 93, 94

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 02/06/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 26 31
G7 195 315
G6 5035 0670 1403 3452 0198 0327
G5 5686 6075
G4 99970 85626 55514 53492 03060 55337 66559 28365 88484 32301 09806 99216 70367 97771
G3 19403 89367 80149 05010
G2 28264 21902
G1 80947 59699
ĐB 455852 630950
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 03 01, 02, 06
1 14 10, 15, 16
2 26, 26 27
3 35, 37 31
4 47 49
5 52, 59 50, 52
6 60, 64, 67 65, 67
7 70, 70 71, 75
8 86 84
9 92, 95 98, 99

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 01/06/2026

Phú Yên Huế
G8 42 01
G7 975 097
G6 8467 9122 3843 8875 4982 8158
G5 5428 7995
G4 00838 30383 45227 67123 90719 28584 57238 38095 11793 24476 42859 17764 07963 17302
G3 89023 62999 13446 26463
G2 37771 35617
G1 37418 75893
ĐB 724069 013428
Đầu Phú Yên Huế
0 01, 02
1 18, 19 17
2 22, 23, 23, 27, 28 28
3 38, 38
4 42, 43 46
5 58, 59
6 67, 69 63, 63, 64
7 71, 75 75, 76
8 83, 84 82
9 99 93, 93, 95, 95, 97

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 31/05/2026

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 31 31 93
G7 118 765 301
G6 8052 1641 9235 2161 5810 1059 4159 6949 8396
G5 6552 0068 6492
G4 58956 42689 38621 27245 23726 01698 78589 80908 25391 32789 32586 91873 16459 78802 94024 85587 03176 37252 41318 30075 29456
G3 51582 27665 84813 28041 18976 29823
G2 98397 82755 37695
G1 57164 18276 48824
ĐB 633119 536294 371354
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 02, 08 01
1 18, 19 10, 13 18
2 21, 26 23, 24, 24
3 31, 35 31
4 41, 45 41 49
5 52, 52, 56 55, 59, 59 52, 54, 56, 59
6 64, 65 61, 65, 68
7 73, 76 75, 76, 76
8 82, 89, 89 86, 89 87
9 97, 98 91, 94 92, 93, 95, 96

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 30/05/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 13 91 29
G7 589 909 428
G6 2851 4289 1625 4147 0009 9586 1098 8087 6858
G5 2043 3825 5030
G4 84621 39911 57623 65279 88359 51483 92168 41563 66904 56130 31677 69160 24115 65710 79952 58647 23792 68494 01560 96460 63896
G3 75837 00506 43779 28535 38162 80587
G2 19552 44653 03068
G1 18961 69112 35789
ĐB 778936 448854 374269
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 06 04, 09, 09
1 11, 13 10, 12, 15
2 21, 23, 25 25 28, 29
3 36, 37 30, 35 30
4 43 47 47
5 51, 52, 59 53, 54 52, 58
6 61, 68 60, 63 60, 60, 62, 68, 69
7 79 77, 79
8 83, 89, 89 86 87, 87, 89
9 91 92, 94, 96, 98

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 29/05/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8 97 90
G7 280 085
G6 8017 7278 3966 2386 9145 0591
G5 7580 1640
G4 70850 48785 23798 81291 51284 06957 27492 00974 35899 73010 32633 12706 83690 17289
G3 47456 03519 42637 56905
G2 91090 55488
G1 37002 00245
ĐB 962064 715293
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 02 05, 06
1 17, 19 10
2
3 33, 37
4 40, 45, 45
5 50, 56, 57
6 64, 66
7 78 74
8 80, 80, 84, 85 85, 86, 88, 89
9 90, 91, 92, 97, 98 90, 90, 91, 93, 99

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 28/05/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 05 65 37
G7 942 932 978
G6 4098 1279 4749 5691 3037 3670 9667 3633 0558
G5 1503 6583 4377
G4 43852 80422 54709 90144 11291 27333 33499 18103 28799 44064 85521 47050 88161 40093 85100 62747 45580 67041 34511 63675 60681
G3 97896 97947 33624 55519 01801 40911
G2 95206 29824 63652
G1 61919 22950 01390
ĐB 732585 701386 061715
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 03, 05, 06, 09 03 00, 01
1 19 19 11, 11, 15
2 22 21, 24, 24
3 33 32, 37 33, 37
4 42, 44, 47, 49 41, 47
5 52 50, 50 52, 58
6 61, 64, 65 67
7 79 70 75, 77, 78
8 85 83, 86 80, 81
9 91, 96, 98, 99 91, 93, 99 90

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 27/05/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 66 31
G7 891 633
G6 7278 6614 7102 3438 8260 5218
G5 8859 5045
G4 30144 84901 66248 96908 40449 71991 29969 63964 82000 76915 89358 09408 15704 91392
G3 33287 23945 69556 90651
G2 98806 27422
G1 77334 40057
ĐB 487799 295812
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01, 02, 06, 08 00, 04, 08
1 14 12, 15, 18
2 22
3 34 31, 33, 38
4 44, 45, 48, 49 45
5 59 51, 56, 57, 58
6 66, 69 60, 64
7 78
8 87
9 91, 91, 99 92

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 26/05/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 13 80
G7 095 543
G6 6908 4603 0878 6294 0383 5519
G5 4346 4768
G4 01544 03822 21855 08411 49163 37136 97823 24927 85872 09782 90768 57376 39200 17434
G3 73518 75682 28094 60812
G2 54607 64669
G1 30347 18759
ĐB 869390 672527
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 07, 08 00
1 11, 13, 18 12, 19
2 22, 23 27, 27
3 36 34
4 44, 46, 47 43
5 55 59
6 63 68, 68, 69
7 78 72, 76
8 82 80, 82, 83
9 90, 95 94, 94

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 25/05/2026

Phú Yên Huế
G8 72 49
G7 076 918
G6 1583 4673 7851 2118 3452 9697
G5 3001 6914
G4 78996 02939 44582 06006 24251 08104 97801 75513 97811 91148 57239 86520 48888 81377
G3 05484 13837 77399 15416
G2 27737 09767
G1 33593 71122
ĐB 739904 410154
Đầu Phú Yên Huế
0 01, 01, 04, 04, 06
1 11, 13, 14, 16, 18, 18
2 20, 22
3 37, 37, 39 39
4 48, 49
5 51, 51 52, 54
6 67
7 72, 73, 76 77
8 82, 83, 84 88
9 93, 96 97, 99

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 24/05/2026

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 37 32 38
G7 154 289 694
G6 6392 1851 2174 8501 7750 4098 7470 1804 6936
G5 0574 2778 2282
G4 82317 33389 27431 57887 11244 89975 76340 34555 25147 07197 12545 38482 93353 72378 55175 62007 03312 53261 26703 43913 26848
G3 82855 88995 95071 13120 69695 18389
G2 06000 52406 79011
G1 36453 67779 41391
ĐB 179833 554022 032740
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 00 01, 06 03, 04, 07
1 17 11, 12, 13
2 20, 22
3 31, 33, 37 32 36, 38
4 40, 44 45, 47 40, 48
5 51, 53, 54, 55 50, 53, 55
6 61
7 74, 74, 75 71, 78, 78, 79 70, 75
8 87, 89 82, 89 82, 89
9 92, 95 97, 98 91, 94, 95

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 23/05/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 55 77 68
G7 580 305 202
G6 9049 2049 9688 9715 1967 3072 6344 1641 2784
G5 1239 9705 2130
G4 48191 05823 55035 58859 89594 22739 93964 26193 29795 04143 74631 23593 98578 66900 77985 03406 30401 24658 75443 60175 63207
G3 55930 81714 89817 39186 47257 23133
G2 59795 80102 45298
G1 91116 94375 88158
ĐB 380518 819901 715514
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 01, 02, 05, 05 01, 02, 06, 07
1 14, 16, 18 15, 17 14
2 23
3 30, 35, 39, 39 31 30, 33
4 49, 49 43 41, 43, 44
5 55, 59 57, 58, 58
6 64 67 68
7 72, 75, 77, 78 75
8 80, 88 86 84, 85
9 91, 94, 95 93, 93, 95 98

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 22/05/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8 81 31
G7 613 798
G6 9568 2767 6803 5545 6262 1349
G5 7947 5405
G4 46898 94285 41644 05111 75942 10503 40791 71641 47286 44583 88260 22314 14299 46999
G3 97316 93457 81070 66459
G2 61988 66274
G1 65548 71867
ĐB 954701 792291
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 03, 03 05
1 11, 13, 16 14
2
3 31
4 42, 44, 47, 48 41, 45, 49
5 57 59
6 67, 68 60, 62, 67
7 70, 74
8 81, 85, 88 83, 86
9 91, 98 91, 98, 99, 99

Xổ Số VN nơi tổng hợp Sổ Kết Quả Quả Xổ Số Miền Trung 60 ngày một cách nhanh chóng, kịp thời, chính xác nhất và hoàn toàn miễn phí.

Tại sao nên theo dõi thống kê Sổ kết quả KQXSMT 60 ngày liên tiếp 

Với nhiều người chơi sẽ có kế hoạch thống kê xổ số của mình, các số liệu thống kê thực tế của Xổ số Miền Trung trong 60 ngày (KQXSMT 60 ngày) có thể không còn mới và quá xa lạ. Nhưng khi vẫn còn nhiều người chơi mới hoặc chỉ để giải trí tạm thời, bạn có thể đã bỏ lỡ một công cụ tổng hợp sổ kết quả tiện dụng giúp bạn theo dõi số được tốt hơn.

Tổng quan về Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Trung 60 ngày

Tổng hợp kết quả xổ số Miền Trung trong 60 ngày là bảng thống kê kết quả xổ số trong 60 ngày liên tục cùng với bảng xổ số và các giải đặc biệt trong tháng vừa qua.

Sổ kết quả giúp bạn dễ dàng nắm thông tin về kết quả từ giải đặc biệt của tháng trước đến giải thứ 7. Bên cạnh bảng thống kê 60 lần quay truyền thống, bạn cũng sẽ thấy bảng lô tô với tất cả các con số đầu/đuôi được cập nhật từ 0 đến 9. Sổ kết quả cũng tổng hợp 2 số cuối giải đặc biệt và thống kê xổ số Miền Trung về nhiều nhất trong 60 ngày qua. 

Số liệu thống kê bắt đầu và kết thúc cũng như tổng của hai số GĐB gần đây nhất từ ​​0 đến 9 trong 60 ngày qua. 

Tổng hợp về các cặp, đỉnh, đáy và tổng mức chiến thắng phổ biến nhất trong 60 ngày.

Sổ kết quả xổ số Miền Trung trong 60 ngày (KQXSMT 60 Ngày) là bảng thống kê kết quả xổ số Miền Trung trong 60 ngày mới nhất của Công ty Xổ số kiến ​​thiết Miền Trung. Bảng tổng hợp kết quả để đáp ứng nhu cầu và sở thích của người chơi, cổng xổ số luôn có mục liệt kê tất cả các kết quả xổ số Miền Trung những ngày qua. 

Công dụng và lợi ích của sổ KQXSMT 60 ngày

Với những người chơi xổ số lâu dài hay đánh lô đề thì việc tham gia các nghiên cứu và tham khảo kết quả của 60 ngày liên tiếp theo cách chơi của mình là điều vô cùng cần thiết. Đây là một công cụ nghiên cứu rất hữu ích và cần thiết mà mọi người chơi cần sử dụng. 

Với Sổ kết quả xổ số Miền Trung 60 ngày (KQXSMT 60 ngày), người chơi dễ dàng xem được kết quả xổ số “mới nhất” của ngày hôm nay và còn có thể xem trực tiếp kết quả xổ số mới nhất trong 60 ngày tăng thêm. Điều này chính là ưu điểm để người chơi may mắn nhìn thấy những con số hiển thị với tần suất trúng cao nhất và chọn cho mình những con số “hợp lý”. Việc nghiên cứu các quy tắc về việc lựa chọn, đánh số như vậy sẽ giúp người chơi không chỉ dễ dàng tìm ra được những con số của mình mà còn tăng khả năng trúng thưởng và giảm thiểu rủi ro nhất cho mình.

Xem tổng hợp Kết Quả Xổ Số Miền Trung 60 ngày mới nhất, nhanh nhất tại Xổ Số VN. Sổ Kết Quả Xổ Miền Nam 60 ngày, Sổ Kết Quả Xổ Số miền Trung 60 ngày cũng  được cập nhật liên tục trên Xổ Số VN mỗi ngày.

Sổ kết quả XSMT 60 ngày. Tổng hợp Kết quả Xổ Số Miền Trung 60 ngày. KQXSMT. Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Trung 60 ngày nhanh nhất và chính xác nhất tại Xổ Số VN.