XSMT 60 ngày - Xổ Số Miền Trung 60 ngày gần đây nhất - KQXSMT 60 ngày

ngày

Sổ kết quả Xổ số miền Trung - XSMT 60 ngày

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 04/06/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 16 25 98
G7 521 396 266
G6 8143 6995 9379 5737 4021 1894 6482 2003 3961
G5 2354 3600 0757
G4 37372 41501 67571 33124 20443 71576 35677 04129 14910 86139 09737 38921 44235 79985 01721 51733 36920 24384 41653 34364 59108
G3 45266 21075 34180 94393 55214 84698
G2 35092 52759 25812
G1 49108 03475 44164
ĐB 785898 155504 528016
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 01, 08 00, 04 03, 08
1 16 10 12, 14, 16
2 21, 24 21, 21, 25, 29 20, 21
3 35, 37, 37, 39 33
4 43, 43
5 54 59 53, 57
6 66 61, 64, 64, 66
7 71, 72, 75, 76, 77, 79 75
8 80, 85 82, 84
9 92, 95, 98 93, 94, 96 98, 98

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 03/06/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 95 71
G7 487 887
G6 7035 8118 8917 8811 5557 3749
G5 4022 1094
G4 59923 44046 10311 35258 60535 20781 54375 36454 07068 21238 98793 13806 40414 15906
G3 66268 85559 38452 01760
G2 28750 70789
G1 47246 40960
ĐB 725175 863914
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 06, 06
1 11, 17, 18 11, 14, 14
2 22, 23
3 35, 35 38
4 46, 46 49
5 50, 58, 59 52, 54, 57
6 68 60, 60, 68
7 75, 75 71
8 81, 87 87, 89
9 95 93, 94

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 02/06/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 26 31
G7 195 315
G6 5035 0670 1403 3452 0198 0327
G5 5686 6075
G4 99970 85626 55514 53492 03060 55337 66559 28365 88484 32301 09806 99216 70367 97771
G3 19403 89367 80149 05010
G2 28264 21902
G1 80947 59699
ĐB 455852 630950
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 03 01, 02, 06
1 14 10, 15, 16
2 26, 26 27
3 35, 37 31
4 47 49
5 52, 59 50, 52
6 60, 64, 67 65, 67
7 70, 70 71, 75
8 86 84
9 92, 95 98, 99

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 01/06/2026

Phú Yên Huế
G8 42 01
G7 975 097
G6 8467 9122 3843 8875 4982 8158
G5 5428 7995
G4 00838 30383 45227 67123 90719 28584 57238 38095 11793 24476 42859 17764 07963 17302
G3 89023 62999 13446 26463
G2 37771 35617
G1 37418 75893
ĐB 724069 013428
Đầu Phú Yên Huế
0 01, 02
1 18, 19 17
2 22, 23, 23, 27, 28 28
3 38, 38
4 42, 43 46
5 58, 59
6 67, 69 63, 63, 64
7 71, 75 75, 76
8 83, 84 82
9 99 93, 93, 95, 95, 97

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 31/05/2026

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 31 31 93
G7 118 765 301
G6 8052 1641 9235 2161 5810 1059 4159 6949 8396
G5 6552 0068 6492
G4 58956 42689 38621 27245 23726 01698 78589 80908 25391 32789 32586 91873 16459 78802 94024 85587 03176 37252 41318 30075 29456
G3 51582 27665 84813 28041 18976 29823
G2 98397 82755 37695
G1 57164 18276 48824
ĐB 633119 536294 371354
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 02, 08 01
1 18, 19 10, 13 18
2 21, 26 23, 24, 24
3 31, 35 31
4 41, 45 41 49
5 52, 52, 56 55, 59, 59 52, 54, 56, 59
6 64, 65 61, 65, 68
7 73, 76 75, 76, 76
8 82, 89, 89 86, 89 87
9 97, 98 91, 94 92, 93, 95, 96

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 30/05/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 13 91 29
G7 589 909 428
G6 2851 4289 1625 4147 0009 9586 1098 8087 6858
G5 2043 3825 5030
G4 84621 39911 57623 65279 88359 51483 92168 41563 66904 56130 31677 69160 24115 65710 79952 58647 23792 68494 01560 96460 63896
G3 75837 00506 43779 28535 38162 80587
G2 19552 44653 03068
G1 18961 69112 35789
ĐB 778936 448854 374269
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 06 04, 09, 09
1 11, 13 10, 12, 15
2 21, 23, 25 25 28, 29
3 36, 37 30, 35 30
4 43 47 47
5 51, 52, 59 53, 54 52, 58
6 61, 68 60, 63 60, 60, 62, 68, 69
7 79 77, 79
8 83, 89, 89 86 87, 87, 89
9 91 92, 94, 96, 98

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 29/05/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8 97 90
G7 280 085
G6 8017 7278 3966 2386 9145 0591
G5 7580 1640
G4 70850 48785 23798 81291 51284 06957 27492 00974 35899 73010 32633 12706 83690 17289
G3 47456 03519 42637 56905
G2 91090 55488
G1 37002 00245
ĐB 962064 715293
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 02 05, 06
1 17, 19 10
2
3 33, 37
4 40, 45, 45
5 50, 56, 57
6 64, 66
7 78 74
8 80, 80, 84, 85 85, 86, 88, 89
9 90, 91, 92, 97, 98 90, 90, 91, 93, 99

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 28/05/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 05 65 37
G7 942 932 978
G6 4098 1279 4749 5691 3037 3670 9667 3633 0558
G5 1503 6583 4377
G4 43852 80422 54709 90144 11291 27333 33499 18103 28799 44064 85521 47050 88161 40093 85100 62747 45580 67041 34511 63675 60681
G3 97896 97947 33624 55519 01801 40911
G2 95206 29824 63652
G1 61919 22950 01390
ĐB 732585 701386 061715
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 03, 05, 06, 09 03 00, 01
1 19 19 11, 11, 15
2 22 21, 24, 24
3 33 32, 37 33, 37
4 42, 44, 47, 49 41, 47
5 52 50, 50 52, 58
6 61, 64, 65 67
7 79 70 75, 77, 78
8 85 83, 86 80, 81
9 91, 96, 98, 99 91, 93, 99 90

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 27/05/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 66 31
G7 891 633
G6 7278 6614 7102 3438 8260 5218
G5 8859 5045
G4 30144 84901 66248 96908 40449 71991 29969 63964 82000 76915 89358 09408 15704 91392
G3 33287 23945 69556 90651
G2 98806 27422
G1 77334 40057
ĐB 487799 295812
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01, 02, 06, 08 00, 04, 08
1 14 12, 15, 18
2 22
3 34 31, 33, 38
4 44, 45, 48, 49 45
5 59 51, 56, 57, 58
6 66, 69 60, 64
7 78
8 87
9 91, 91, 99 92

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 26/05/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 13 80
G7 095 543
G6 6908 4603 0878 6294 0383 5519
G5 4346 4768
G4 01544 03822 21855 08411 49163 37136 97823 24927 85872 09782 90768 57376 39200 17434
G3 73518 75682 28094 60812
G2 54607 64669
G1 30347 18759
ĐB 869390 672527
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 07, 08 00
1 11, 13, 18 12, 19
2 22, 23 27, 27
3 36 34
4 44, 46, 47 43
5 55 59
6 63 68, 68, 69
7 78 72, 76
8 82 80, 82, 83
9 90, 95 94, 94

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 25/05/2026

Phú Yên Huế
G8 72 49
G7 076 918
G6 1583 4673 7851 2118 3452 9697
G5 3001 6914
G4 78996 02939 44582 06006 24251 08104 97801 75513 97811 91148 57239 86520 48888 81377
G3 05484 13837 77399 15416
G2 27737 09767
G1 33593 71122
ĐB 739904 410154
Đầu Phú Yên Huế
0 01, 01, 04, 04, 06
1 11, 13, 14, 16, 18, 18
2 20, 22
3 37, 37, 39 39
4 48, 49
5 51, 51 52, 54
6 67
7 72, 73, 76 77
8 82, 83, 84 88
9 93, 96 97, 99

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 24/05/2026

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 37 32 38
G7 154 289 694
G6 6392 1851 2174 8501 7750 4098 7470 1804 6936
G5 0574 2778 2282
G4 82317 33389 27431 57887 11244 89975 76340 34555 25147 07197 12545 38482 93353 72378 55175 62007 03312 53261 26703 43913 26848
G3 82855 88995 95071 13120 69695 18389
G2 06000 52406 79011
G1 36453 67779 41391
ĐB 179833 554022 032740
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 00 01, 06 03, 04, 07
1 17 11, 12, 13
2 20, 22
3 31, 33, 37 32 36, 38
4 40, 44 45, 47 40, 48
5 51, 53, 54, 55 50, 53, 55
6 61
7 74, 74, 75 71, 78, 78, 79 70, 75
8 87, 89 82, 89 82, 89
9 92, 95 97, 98 91, 94, 95

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 23/05/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 55 77 68
G7 580 305 202
G6 9049 2049 9688 9715 1967 3072 6344 1641 2784
G5 1239 9705 2130
G4 48191 05823 55035 58859 89594 22739 93964 26193 29795 04143 74631 23593 98578 66900 77985 03406 30401 24658 75443 60175 63207
G3 55930 81714 89817 39186 47257 23133
G2 59795 80102 45298
G1 91116 94375 88158
ĐB 380518 819901 715514
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 01, 02, 05, 05 01, 02, 06, 07
1 14, 16, 18 15, 17 14
2 23
3 30, 35, 39, 39 31 30, 33
4 49, 49 43 41, 43, 44
5 55, 59 57, 58, 58
6 64 67 68
7 72, 75, 77, 78 75
8 80, 88 86 84, 85
9 91, 94, 95 93, 93, 95 98

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 22/05/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8 81 31
G7 613 798
G6 9568 2767 6803 5545 6262 1349
G5 7947 5405
G4 46898 94285 41644 05111 75942 10503 40791 71641 47286 44583 88260 22314 14299 46999
G3 97316 93457 81070 66459
G2 61988 66274
G1 65548 71867
ĐB 954701 792291
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 03, 03 05
1 11, 13, 16 14
2
3 31
4 42, 44, 47, 48 41, 45, 49
5 57 59
6 67, 68 60, 62, 67
7 70, 74
8 81, 85, 88 83, 86
9 91, 98 91, 98, 99, 99

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 21/05/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 15 55 93
G7 152 692 996
G6 9139 4953 7273 7379 8792 5182 8060 6365 3620
G5 7875 5514 0691
G4 44125 03670 85625 51368 14103 50402 28073 03379 09250 57028 66844 91014 97141 12456 78654 39558 08328 12437 80348 51750 41122
G3 17560 49793 07273 81902 45111 07042
G2 18373 26042 66444
G1 17636 17147 14313
ĐB 773186 475351 306120
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 02, 03 02
1 15 14, 14 11, 13
2 25, 25 28 20, 20, 22, 28
3 36, 39 37
4 41, 42, 44, 47 42, 44, 48
5 52, 53 50, 51, 55, 56 50, 54, 58
6 60, 68 60, 65
7 70, 73, 73, 73, 75 73, 79, 79
8 86 82
9 93 92, 92 91, 93, 96

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 20/05/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 81 28
G7 815 387
G6 2450 5900 7027 6691 7549 0767
G5 4233 6713
G4 85548 51828 57518 41522 73029 97018 87846 37705 60499 16419 13718 91139 45302 22005
G3 99304 79089 01544 92194
G2 07806 55773
G1 63610 43462
ĐB 762531 914016
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 04, 06 02, 05, 05
1 10, 15, 18, 18 13, 16, 18, 19
2 22, 27, 28, 29 28
3 31, 33 39
4 46, 48 44, 49
5 50
6 62, 67
7 73
8 81, 89 87
9 91, 94, 99

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 19/05/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 34 97
G7 185 123
G6 0767 3538 8294 2291 6689 6814
G5 9250 3979
G4 85814 65523 12275 02936 18968 63799 60759 31191 54406 29941 81062 59224 49813 06064
G3 23776 07065 07041 42937
G2 67245 74969
G1 26802 74959
ĐB 637189 241360
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02 06
1 14 13, 14
2 23 23, 24
3 34, 36, 38 37
4 45 41, 41
5 50, 59 59
6 65, 67, 68 60, 62, 64, 69
7 75, 76 79
8 85, 89 89
9 94, 99 91, 91, 97

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 18/05/2026

Phú Yên Huế
G8 76 24
G7 683 565
G6 8223 3049 1124 3976 1622 7075
G5 6917 5224
G4 98126 30594 43631 91452 58775 83664 98305 20873 85291 44376 67265 86342 36855 60501
G3 07088 21154 97610 76122
G2 94449 80633
G1 45818 53676
ĐB 133482 449399
Đầu Phú Yên Huế
0 05 01
1 17, 18 10
2 23, 24, 26 22, 22, 24, 24
3 31 33
4 49, 49 42
5 52, 54 55
6 64 65, 65
7 75, 76 73, 75, 76, 76, 76
8 82, 83, 88
9 94 91, 99

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 17/05/2026

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 48 12 85
G7 547 333 454
G6 6709 0455 5932 8874 8146 6648 9906 8410 0136
G5 5334 0322 9753
G4 59765 13095 19829 72648 00857 69746 86475 25405 14398 34494 98180 12448 17439 47051 77158 84709 72831 35996 32571 68277 79560
G3 01415 78662 82295 83822 08497 23218
G2 94679 74790 64501
G1 60094 01758 93585
ĐB 457888 899519 680674
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 09 05 01, 06, 09
1 15 12, 19 10, 18
2 29 22, 22
3 32, 34 33, 39 31, 36
4 46, 47, 48, 48 46, 48, 48
5 55, 57 51, 58 53, 54, 58
6 62, 65 60
7 75, 79 74 71, 74, 77
8 88 80 85, 85
9 94, 95 90, 94, 95, 98 96, 97

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 16/05/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 65 61 97
G7 124 742 694
G6 4215 0115 3224 3679 2690 6112 4820 2679 3589
G5 6011 1129 6222
G4 98464 96849 20317 02356 21138 06379 14217 29804 49663 87031 79492 37774 31177 68262 81138 04903 10105 14519 37617 82575 36670
G3 44405 07608 66225 64517 42991 58930
G2 67094 93084 45418
G1 64444 79735 69463
ĐB 561370 410272 128367
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 05, 08 04 03, 05
1 11, 15, 15, 17, 17 12, 17 17, 18, 19
2 24, 24 25, 29 20, 22
3 38 31, 35 30, 38
4 44, 49 42
5 56
6 64, 65 61, 62, 63 63, 67
7 70, 79 72, 74, 77, 79 70, 75, 79
8 84 89
9 94 90, 92 91, 94, 97

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 15/05/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8 45 82
G7 333 316
G6 4534 4175 5495 8701 8844 9059
G5 9399 0885
G4 43183 63655 08296 61929 06386 61389 00763 24975 54013 31698 98035 44733 57314 07623
G3 98170 01491 44914 38104
G2 82306 53050
G1 01118 98498
ĐB 306211 506540
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 06 01, 04
1 11, 18 13, 14, 14, 16
2 29 23
3 33, 34 33, 35
4 45 40, 44
5 55 50, 59
6 63
7 70, 75 75
8 83, 86, 89 82, 85
9 91, 95, 96, 99 98, 98

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 14/05/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 63 66 72
G7 223 402 419
G6 1747 3360 6155 8749 1957 0157 2459 0509 1044
G5 0810 9569 3222
G4 78217 81266 47025 00221 99288 56925 92654 97436 99442 21140 02089 06632 93870 58327 56914 34730 44176 63727 55313 69187 65481
G3 94509 68892 02281 96696 82965 61570
G2 65476 30710 25225
G1 75591 29820 92154
ĐB 557464 364631 027630
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 09 02 09
1 10, 17 10 13, 14, 19
2 21, 23, 25, 25 20, 27 22, 25, 27
3 31, 32, 36 30, 30
4 47 40, 42, 49 44
5 54, 55 57, 57 54, 59
6 60, 63, 64, 66 66, 69 65
7 76 70 70, 72, 76
8 88 81, 89 81, 87
9 91, 92 96

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 13/05/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 06 58
G7 070 265
G6 4287 0323 6718 8659 1887 8391
G5 4474 1119
G4 58190 71711 71460 95035 71644 20648 86015 16012 77738 09524 21868 89661 55948 98184
G3 70559 01860 77545 35285
G2 42237 59208
G1 88396 51445
ĐB 579392 413370
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 06 08
1 11, 15, 18 12, 19
2 23 24
3 35, 37 38
4 44, 48 45, 45, 48
5 59 58, 59
6 60, 60 61, 65, 68
7 70, 74 70
8 87 84, 85, 87
9 90, 92, 96 91

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 12/05/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 63 88
G7 454 526
G6 5698 5814 7666 8921 1672 4114
G5 1619 3291
G4 21032 82702 05000 66266 34445 88607 39631 36969 28770 28679 54023 55414 26287 00178
G3 90023 54532 32279 46321
G2 40400 71120
G1 11785 53821
ĐB 150732 216625
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 00, 02, 07
1 14, 19 14, 14
2 23 20, 21, 21, 21, 23, 25, 26
3 31, 32, 32, 32
4 45
5 54
6 63, 66, 66 69
7 70, 72, 78, 79, 79
8 85 87, 88
9 98 91

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 11/05/2026

Phú Yên Huế
G8 20 02
G7 414 292
G6 2029 1985 4867 0253 3166 6359
G5 6324 4787
G4 33311 99862 69113 72597 07065 89709 59630 17921 42646 76943 47357 10503 45232 88728
G3 83903 44720 15787 41022
G2 66364 54855
G1 66644 23932
ĐB 218982 793529
Đầu Phú Yên Huế
0 03, 09 02, 03
1 11, 13, 14
2 20, 20, 24, 29 21, 22, 28, 29
3 30 32, 32
4 44 43, 46
5 53, 55, 57, 59
6 62, 64, 65, 67 66
7
8 82, 85 87, 87
9 97 92

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 10/05/2026

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 68 29 39
G7 271 815 368
G6 8876 9177 0648 8024 4193 8269 7132 1848 8501
G5 5191 3354 9045
G4 88695 32328 35926 82795 24224 96864 68503 23175 57914 76800 07192 87952 57966 16827 80767 13792 42532 01508 43768 15724 30512
G3 32328 81298 10839 82767 54590 73543
G2 84135 12754 73227
G1 41050 22809 96901
ĐB 432544 150818 694933
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 03 00, 09 01, 01, 08
1 14, 15, 18 12
2 24, 26, 28, 28 24, 27, 29 24, 27
3 35 39 32, 32, 33, 39
4 44, 48 43, 45, 48
5 50 52, 54, 54
6 64, 68 66, 67, 69 67, 68, 68
7 71, 76, 77 75
8
9 91, 95, 95, 98 92, 93 90, 92

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 09/05/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 09 54 09
G7 319 338 155
G6 3854 8335 2734 8914 0458 8705 9638 6284 4187
G5 7484 4631 9240
G4 93024 68649 38800 44641 69111 31761 28290 18061 62216 48511 00985 74431 13735 74895 29225 34402 01259 68479 22502 17372 37901
G3 71520 69443 92285 69810 46294 36969
G2 94103 48978 36157
G1 44824 41222 08188
ĐB 781899 228575 155727
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 03, 09 05 01, 02, 02, 09
1 11, 19 10, 11, 14, 16
2 20, 24, 24 22 25, 27
3 34, 35 31, 31, 35, 38 38
4 41, 43, 49 40
5 54 54, 58 55, 57, 59
6 61 61 69
7 75, 78 72, 79
8 84 85, 85 84, 87, 88
9 90, 99 95 94

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 08/05/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8 10 70
G7 436 501
G6 6586 3883 5646 5355 0074 1241
G5 7198 3910
G4 56418 64201 75656 29878 84227 96024 36127 51153 53019 46185 94312 11135 51453 04197
G3 69946 89029 88867 53990
G2 27044 84371
G1 29372 20966
ĐB 021082 283725
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01 01
1 10, 18 10, 12, 19
2 24, 27, 27, 29 25
3 36 35
4 44, 46, 46 41
5 56 53, 53, 55
6 66, 67
7 72, 78 70, 71, 74
8 82, 83, 86 85
9 98 90, 97

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 07/05/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 98 90 79
G7 773 927 999
G6 5964 3389 9888 7507 3889 2638 8251 9589 6545
G5 2489 2656 0075
G4 50219 13063 46976 77735 84025 25234 84107 57252 99713 39161 42357 84303 72501 02762 55167 82119 04089 57789 42284 93181 63748
G3 30481 94194 02269 93379 14668 51225
G2 80955 22397 63326
G1 17468 08201 13599
ĐB 878266 558276 047887
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 07 01, 01, 03, 07
1 19 13 19
2 25 27 25, 26
3 34, 35 38
4 45, 48
5 55 52, 56, 57 51
6 63, 64, 66, 68 61, 62, 69 67, 68
7 73, 76 76, 79 75, 79
8 81, 88, 89, 89 89 81, 84, 87, 89, 89, 89
9 94, 98 90, 97 99, 99

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 06/05/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 21 85
G7 038 578
G6 8848 5140 5947 6597 8802 9435
G5 6072 2937
G4 68845 34773 52002 06083 68579 26196 28191 06472 88012 26720 68748 02550 61911 01131
G3 46941 70159 16079 72434
G2 61571 62629
G1 74446 35184
ĐB 669069 102504
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02 02, 04
1 11, 12
2 21 20, 29
3 38 31, 34, 35, 37
4 40, 41, 45, 46, 47, 48 48
5 59 50
6 69
7 71, 72, 73, 79 72, 78, 79
8 83 84, 85
9 91, 96 97

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 05/05/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 89 53
G7 759 144
G6 8698 6386 0152 3760 9086 2149
G5 9738 0275
G4 70977 05632 06080 95220 64448 81085 56253 68808 11878 63339 06430 26129 72910 48618
G3 16510 92733 26889 49746
G2 04862 04795
G1 30932 54793
ĐB 747878 328943
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 08
1 10 10, 18
2 20 29
3 32, 32, 33, 38 30, 39
4 48 43, 44, 46, 49
5 52, 53, 59 53
6 62 60
7 77, 78 75, 78
8 80, 85, 86, 89 86, 89
9 98 93, 95

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 04/05/2026

Phú Yên Huế
G8 41 94
G7 013 051
G6 2437 0049 8094 2074 7465 5316
G5 8824 1201
G4 73619 43749 04479 10459 40203 77341 82202 88045 93952 68029 13995 61145 83829 30438
G3 29793 94486 05582 47549
G2 66216 32017
G1 27829 55081
ĐB 063739 559552
Đầu Phú Yên Huế
0 02, 03 01
1 13, 16, 19 16, 17
2 24, 29 29, 29
3 37, 39 38
4 41, 41, 49, 49 45, 45, 49
5 59 51, 52, 52
6 65
7 79 74
8 86 81, 82
9 93, 94 94, 95

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 03/05/2026

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 00 09 08
G7 465 478 042
G6 0392 9478 0614 2119 5897 5221 3875 2784 4674
G5 2895 4053 2801
G4 71739 43171 60700 84895 69784 09985 62744 57963 19399 86601 08508 84531 97071 10787 32387 23381 41312 10588 76646 05518 56891
G3 90443 39872 86920 54637 75662 58265
G2 36642 82285 92548
G1 84952 22453 87109
ĐB 122248 150982 155055
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 00, 00 01, 08, 09 01, 08, 09
1 14 19 12, 18
2 20, 21
3 39 31, 37
4 42, 43, 44, 48 42, 46, 48
5 52 53, 53 55
6 65 63 62, 65
7 71, 72, 78 71, 78 74, 75
8 84, 85 82, 85, 87 81, 84, 87, 88
9 92, 95, 95 97, 99 91

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 02/05/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 24 74 26
G7 628 480 651
G6 7449 4197 7923 0826 0256 2762 2363 2888 9462
G5 7453 7599 4723
G4 19302 24162 63987 35941 31494 24167 62990 19630 45658 99284 79057 97839 36847 04257 13007 46804 89312 82326 94789 83425 69454
G3 20842 35094 68514 04791 92811 72035
G2 00104 47875 87445
G1 01079 41084 72144
ĐB 192479 802963 178608
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02, 04 04, 07, 08
1 14 11, 12
2 23, 24, 28 26 23, 25, 26, 26
3 30, 39 35
4 41, 42, 49 47 44, 45
5 53 56, 57, 57, 58 51, 54
6 62, 67 62, 63 62, 63
7 79, 79 74, 75
8 87 80, 84, 84 88, 89
9 90, 94, 94, 97 91, 99

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 01/05/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8 17 23
G7 254 697
G6 9730 1290 0796 6891 6318 4407
G5 8793 9095
G4 07565 33404 37563 31233 80393 65075 11471 11306 62361 36852 96984 65125 78838 17829
G3 19600 53384 71220 02427
G2 22491 84193
G1 50961 09391
ĐB 071730 249317
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 04 06, 07
1 17 17, 18
2 20, 23, 25, 27, 29
3 30, 30, 33 38
4
5 54 52
6 61, 63, 65 61
7 71, 75
8 84 84
9 90, 91, 93, 93, 96 91, 91, 93, 95, 97

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 30/04/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 57 31 91
G7 222 943 436
G6 7512 5067 4773 1132 5040 0159 6951 8572 9602
G5 3565 7056 2172
G4 74597 18256 99094 91160 01734 98027 04607 55537 38418 26617 81751 58672 16863 20418 76073 66397 30889 18125 20036 67654 02105
G3 06179 10894 91117 41606 63193 35298
G2 73329 46897 80790
G1 81275 88233 95326
ĐB 502849 675956 486953
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 07 06 02, 05
1 12 17, 17, 18, 18
2 22, 27, 29 25, 26
3 34 31, 32, 33, 37 36, 36
4 49 40, 43
5 56, 57 51, 56, 56, 59 51, 53, 54
6 60, 65, 67 63
7 73, 75, 79 72 72, 72, 73
8 89
9 94, 94, 97 97 90, 91, 93, 97, 98

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 29/04/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 88 74
G7 635 139
G6 1838 3225 3044 6302 5348 0067
G5 4902 0698
G4 60956 82446 52424 40692 63825 91223 38386 83357 18119 58185 53830 66919 72846 51862
G3 40276 36842 02538 49793
G2 28600 67106
G1 80526 54085
ĐB 618399 933564
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 02 02, 06
1 19, 19
2 23, 24, 25, 25, 26
3 35, 38 30, 38, 39
4 42, 44, 46 46, 48
5 56 57
6 62, 64, 67
7 76 74
8 86, 88 85, 85
9 92, 99 93, 98

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 28/04/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 02 68
G7 520 097
G6 4340 9796 9082 0665 9130 2616
G5 8317 9569
G4 61835 72710 94245 15847 23766 67292 27721 96777 41293 32101 34504 19006 89304 70148
G3 00408 36509 44401 98947
G2 51530 72294
G1 79985 27660
ĐB 271506 242897
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 06, 08, 09 01, 01, 04, 04, 06
1 10, 17 16
2 20, 21
3 30, 35 30
4 40, 45, 47 47, 48
5
6 66 60, 65, 68, 69
7 77
8 82, 85
9 92, 96 93, 94, 97, 97

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 27/04/2026

Phú Yên Huế
G8 42 86
G7 196 634
G6 4842 8842 2771 7933 4114 2186
G5 8073 9554
G4 01362 41672 98695 82542 68497 81064 23313 98922 96597 95228 17943 27156 19087 51791
G3 90193 90461 79595 41866
G2 63186 67358
G1 96151 89366
ĐB 551680 836508
Đầu Phú Yên Huế
0 08
1 13 14
2 22, 28
3 33, 34
4 42, 42, 42, 42 43
5 51 54, 56, 58
6 61, 62, 64 66, 66
7 71, 72, 73
8 80, 86 86, 86, 87
9 93, 95, 96, 97 91, 95, 97

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 26/04/2026

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 42 47 74
G7 023 682 484
G6 6214 8550 9032 2399 6445 6230 9250 4994 2830
G5 9981 1871 3792
G4 75390 64223 57939 54754 02780 22849 46142 68028 86231 96026 45819 67732 16683 99555 95660 87433 04454 78207 68065 67762 11535
G3 87591 01484 15623 36831 24790 09135
G2 25582 10575 15002
G1 47568 33562 73557
ĐB 683004 676666 988002
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 04 02, 02, 07
1 14 19
2 23, 23 23, 26, 28
3 32, 39 30, 31, 31, 32 30, 33, 35, 35
4 42, 42, 49 45, 47
5 50, 54 55 50, 54, 57
6 68 62, 66 60, 62, 65
7 71, 75 74
8 80, 81, 82, 84 82, 83 84
9 90, 91 99 90, 92, 94

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 25/04/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 18 86 17
G7 338 656 071
G6 1389 9243 3450 4362 3166 7090 8649 8487 3328
G5 7047 9943 4898
G4 52727 73345 12556 68063 23457 38830 46081 40659 18475 83120 01598 70886 01900 05782 03204 87939 19034 45481 63999 87070 02321
G3 46669 29249 05723 64755 82234 72030
G2 09449 20344 65954
G1 81563 38503 63224
ĐB 671181 853918 963857
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 03 04
1 18 18 17
2 27 20, 23 21, 24, 28
3 30, 38 30, 34, 34, 39
4 43, 45, 47, 49, 49 43, 44 49
5 50, 56, 57 55, 56, 59 54, 57
6 63, 63, 69 62, 66
7 75 70, 71
8 81, 81, 89 82, 86, 86 81, 87
9 90, 98 98, 99

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 24/04/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8 32 52
G7 861 606
G6 4937 7652 7342 3466 5482 4886
G5 9083 2209
G4 89846 02154 15750 51607 79724 61638 30834 01330 53565 49771 53214 65575 16239 33777
G3 26725 47032 04268 31809
G2 40941 71471
G1 36416 39466
ĐB 738100 132410
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 07 06, 09, 09
1 16 10, 14
2 24, 25
3 32, 32, 34, 37, 38 30, 39
4 41, 42, 46
5 50, 52, 54 52
6 61 65, 66, 66, 68
7 71, 71, 75, 77
8 83 82, 86
9

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 23/04/2026

Quảng Trị Bình Định Quảng Bình
G8 93 48 25
G7 675 705 834
G6 7276 8151 9891 7382 2766 5622 3154 2236 4701
G5 7495 4578 7755
G4 44867 99172 38985 73016 49337 18135 17851 60248 54534 65310 09578 31917 60880 44533 71348 36209 00245 08389 79400 66348 96878
G3 52383 17553 33800 10535 60937 43939
G2 68533 64937 73627
G1 26102 40748 52080
ĐB 982118 547020 719913
Đầu Quảng Trị Bình Định Quảng Bình
0 02 00, 05 00, 01, 09
1 16, 18 10, 17 13
2 20, 22 25, 27
3 33, 35, 37 33, 34, 35, 37 34, 36, 37, 39
4 48, 48, 48 45, 48, 48
5 51, 51, 53 54, 55
6 67 66
7 72, 75, 76 78, 78 78
8 83, 85 80, 82 80, 89
9 91, 93, 95

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 22/04/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 28 35
G7 830 272
G6 4229 1811 9224 3446 5873 8720
G5 2205 9738
G4 82034 29905 67159 39609 78208 17270 40754 20238 30410 81930 75148 25799 02603 49218
G3 88606 88171 38315 48976
G2 81472 30184
G1 26730 00755
ĐB 595660 573973
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05, 05, 06, 08, 09 03
1 11 10, 15, 18
2 24, 28, 29 20
3 30, 30, 34 30, 35, 38, 38
4 46, 48
5 54, 59 55
6 60
7 70, 71, 72 72, 73, 73, 76
8 84
9 99

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 21/04/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 04 79
G7 222 673
G6 6487 6127 7622 2562 9659 5734
G5 0183 1081
G4 65445 76773 37439 63101 52433 37602 72049 51002 79080 38921 76113 06078 27295 72985
G3 44669 55177 55824 61599
G2 24624 51983
G1 46467 24552
ĐB 541284 844398
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 02, 04 02
1 13
2 22, 22, 24, 27 21, 24
3 33, 39 34
4 45, 49
5 52, 59
6 67, 69 62
7 73, 77 73, 78, 79
8 83, 84, 87 80, 81, 83, 85
9 95, 98, 99

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 20/04/2026

Huế Phú Yên
G8 52 42
G7 845 946
G6 0631 9649 4772 2870 0386 9642
G5 4437 4572
G4 46467 01527 11282 45195 36992 35093 43209 51225 83059 00519 81188 25185 07833 02144
G3 50773 42913 15181 37280
G2 92450 56453
G1 78454 91315
ĐB 850554 484050
Đầu Huế Phú Yên
0 09
1 13 15, 19
2 27 25
3 31, 37 33
4 45, 49 42, 42, 44, 46
5 50, 52, 54, 54 50, 53, 59
6 67
7 72, 73 70, 72
8 82 80, 81, 85, 86, 88
9 92, 93, 95

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 19/04/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8 03 92 56
G7 276 006 645
G6 0548 0168 1089 3240 6516 5559 2891 3073 1390
G5 7075 6385 2503
G4 53704 81665 76044 66774 63239 45270 71400 16195 95701 20081 78367 71384 16484 10125 99949 40438 71270 47407 05659 33332 98911
G3 45634 07053 95545 12673 99750 83190
G2 09173 98178 73270
G1 49854 96380 20661
ĐB 459645 901057 481381
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 00, 03, 04 01, 06 03, 07
1 16 11
2 25
3 34, 39 32, 38
4 44, 45, 48 40, 45 45, 49
5 53, 54 57, 59 50, 56, 59
6 65, 68 67 61
7 70, 73, 74, 75, 76 73, 78 70, 70, 73
8 89 80, 81, 84, 84, 85 81
9 92, 95 90, 90, 91

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 18/04/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 82 64 26
G7 766 922 345
G6 0228 1567 2954 0002 5654 5147 9183 8717 2090
G5 8236 2358 5597
G4 32800 12691 51119 40608 40109 56006 30996 93788 52601 40094 78657 35913 53671 52343 45355 43002 97408 75683 22963 00038 93037
G3 04564 99688 25625 66735 13948 20742
G2 80775 83801 51790
G1 85389 92394 30672
ĐB 265235 288358 150040
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 06, 08, 09 01, 01, 02 02, 08
1 19 13 17
2 28 22, 25 26
3 35, 36 35 37, 38
4 43, 47 40, 42, 45, 48
5 54 54, 57, 58, 58 55
6 64, 66, 67 64 63
7 75 71 72
8 82, 88, 89 88 83, 83
9 91, 96 94, 94 90, 90, 97

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 17/04/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8 49 06
G7 929 034
G6 3309 8953 8902 5514 8314 0607
G5 9052 6592
G4 36250 16882 44277 82542 17306 16227 34965 00449 12733 64932 05755 64379 46007 36975
G3 34342 22010 38006 70564
G2 21023 12319
G1 00505 40973
ĐB 286307 541793
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 02, 05, 06, 07, 09 06, 06, 07, 07
1 10 14, 14, 19
2 23, 27, 29
3 32, 33, 34
4 42, 42, 49 49
5 50, 52, 53 55
6 65 64
7 77 73, 75, 79
8 82
9 92, 93

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 16/04/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 55 81 30
G7 244 047 980
G6 1979 5767 3967 2908 7713 2383 8532 6956 8289
G5 7239 2200 0826
G4 47523 61985 84690 48078 18519 83536 83901 76834 92984 38597 96284 41333 63173 65834 71557 23797 67103 88198 99377 48302 33891
G3 14517 44343 76302 32986 09074 36235
G2 16121 02466 93587
G1 47148 61984 76065
ĐB 936497 451920 188509
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 01 00, 02, 08 02, 03, 09
1 17, 19 13
2 21, 23 20 26
3 36, 39 33, 34, 34 30, 32, 35
4 43, 44, 48 47
5 55 56, 57
6 67, 67 66 65
7 78, 79 73 74, 77
8 85 81, 83, 84, 84, 84, 86 80, 87, 89
9 90, 97 97 91, 97, 98

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 15/04/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 47 80
G7 074 049
G6 4529 9214 0629 3849 7188 8671
G5 8685 1402
G4 68967 66082 51347 52280 37284 63029 44449 10783 26573 55511 95617 94206 29692 46252
G3 24176 98352 02256 51834
G2 15405 67088
G1 45337 22308
ĐB 424885 665456
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05 02, 06, 08
1 14 11, 17
2 29, 29, 29
3 37 34
4 47, 47, 49 49, 49
5 52 52, 56, 56
6 67
7 74, 76 71, 73
8 80, 82, 84, 85, 85 80, 83, 88, 88
9 92

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 14/04/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 13 75
G7 742 942
G6 8878 3092 0961 8921 7697 2023
G5 3376 0304
G4 39353 26395 52852 98629 64576 50630 04830 52672 58248 86044 32401 51839 91773 52346
G3 88064 65078 99420 58991
G2 86787 10783
G1 67739 10198
ĐB 426865 359577
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 04
1 13
2 29 20, 21, 23
3 30, 30, 39 39
4 42 42, 44, 46, 48
5 52, 53
6 61, 64, 65
7 76, 76, 78, 78 72, 73, 75, 77
8 87 83
9 92, 95 91, 97, 98

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 13/04/2026

Huế Phú Yên
G8 04 80
G7 412 847
G6 5351 1560 4074 2329 1942 8380
G5 0260 0962
G4 29666 95969 28143 87122 87282 96264 83985 33389 92805 37388 49181 23090 12159 54579
G3 80514 80333 72830 41721
G2 05319 34106
G1 17913 24327
ĐB 705900 524115
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 04 05, 06
1 12, 13, 14, 19 15
2 22 21, 27, 29
3 33 30
4 43 42, 47
5 51 59
6 60, 60, 64, 66, 69 62
7 74 79
8 82, 85 80, 80, 81, 88, 89
9 90

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 12/04/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8 24 39 03
G7 467 183 175
G6 6469 0928 9060 4855 5784 3606 7861 4841 0910
G5 9817 7130 9862
G4 19849 01141 05077 86647 30039 85452 68814 27982 16712 95942 85278 75090 84557 31846 17701 82340 46935 23528 96803 47018 65014
G3 76867 76983 54335 63721 87746 73391
G2 99482 78002 63011
G1 70476 22283 29371
ĐB 243524 259939 878653
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 02, 06 01, 03, 03
1 14, 17 12 10, 11, 14, 18
2 24, 24, 28 21 28
3 39 30, 35, 39, 39 35
4 41, 47, 49 42, 46 40, 41, 46
5 52 55, 57 53
6 60, 67, 67, 69 61, 62
7 76, 77 78 71, 75
8 82, 83 82, 83, 83, 84
9 90 91

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 11/04/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 12 92 48
G7 190 119 276
G6 8003 5666 3806 1871 7291 3119 5697 3979 0247
G5 4741 7230 5415
G4 85940 85075 03108 10504 37323 62007 23832 85123 95943 11346 01179 94971 02466 35331 54780 06966 05648 50663 35232 62458 13145
G3 95122 79489 81836 27678 19399 46221
G2 25851 17067 29737
G1 48155 56417 39565
ĐB 115128 443100 578964
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 04, 06, 07, 08 00
1 12 17, 19, 19 15
2 22, 23, 28 23 21
3 32 30, 31, 36 32, 37
4 40, 41 43, 46 45, 47, 48, 48
5 51, 55 58
6 66 66, 67 63, 64, 65, 66
7 75 71, 71, 78, 79 76, 79
8 89 80
9 90 91, 92 97, 99

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 10/04/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8 97 86
G7 487 216
G6 6216 3930 8330 7701 3584 6874
G5 4977 2839
G4 58520 67271 04551 77371 24367 64838 55695 90889 08837 95414 64204 17444 04061 90971
G3 78227 11096 89310 90304
G2 91801 03460
G1 48159 73862
ĐB 588200 421355
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 01 01, 04, 04
1 16 10, 14, 16
2 20, 27
3 30, 30, 38 37, 39
4 44
5 51, 59 55
6 67 60, 61, 62
7 71, 71, 77 71, 74
8 87 84, 86, 89
9 95, 96, 97

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 09/04/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 62 34 16
G7 434 904 234
G6 8737 8289 7420 5471 1032 8839 7182 3423 3097
G5 4919 9089 2174
G4 50645 09034 96986 15998 35120 23861 66863 79707 31121 78934 39438 52285 52414 20405 58184 08895 51419 52683 21671 25230 44253
G3 07647 19911 05658 88936 39651 22915
G2 78252 19014 45203
G1 31844 42228 15524
ĐB 826200 546768 009140
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00 04, 05, 07 03
1 11, 19 14, 14 15, 16, 19
2 20, 20 21, 28 23, 24
3 34, 34, 37 32, 34, 34, 36, 38, 39 30, 34
4 44, 45, 47 40
5 52 58 51, 53
6 61, 62, 63 68
7 71 71, 74
8 86, 89 85, 89 82, 83, 84
9 98 95, 97

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 08/04/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 35 07
G7 678 043
G6 1574 4984 6022 3016 1887 1983
G5 5767 2307
G4 75023 10802 25302 11923 03462 53268 26717 72175 23412 90076 15311 53934 89420 68512
G3 60459 46165 15567 85488
G2 96422 14837
G1 87078 00392
ĐB 765097 732501
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02, 02 01, 07, 07
1 17 11, 12, 12, 16
2 22, 22, 23, 23 20
3 35 34, 37
4 43
5 59
6 62, 65, 67, 68 67
7 74, 78, 78 75, 76
8 84 83, 87, 88
9 97 92

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 07/04/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 73 33
G7 937 232
G6 0944 6936 9673 7850 6305 8896
G5 3108 2624
G4 66231 19930 72717 77765 73940 86582 55059 47237 81249 19309 39610 58013 04987 73268
G3 54677 33913 76676 88176
G2 11663 12963
G1 87802 03088
ĐB 031631 748229
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 08 05, 09
1 13, 17 10, 13
2 24, 29
3 30, 31, 31, 36, 37 32, 33, 37
4 40, 44 49
5 59 50
6 63, 65 63, 68
7 73, 73, 77 76, 76
8 82 87, 88
9 96

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 06/04/2026

Huế Phú Yên
G8 95 83
G7 526 108
G6 2332 7586 6707 4516 2153 5657
G5 7721 9135
G4 40493 27308 99224 47021 12204 59724 59624 69498 88089 56281 66294 22790 40588 87946
G3 17418 84124 26392 21102
G2 10657 13378
G1 09486 38414
ĐB 303904 840838
Đầu Huế Phú Yên
0 04, 04, 07, 08 02, 08
1 18 14, 16
2 21, 21, 24, 24, 24, 24, 26
3 32 35, 38
4 46
5 57 53, 57
6
7 78
8 86, 86 81, 83, 88, 89
9 93, 95 90, 92, 94, 98

Xổ Số VN nơi tổng hợp Sổ Kết Quả Quả Xổ Số Miền Trung 60 ngày một cách nhanh chóng, kịp thời, chính xác nhất và hoàn toàn miễn phí.

Tại sao nên theo dõi thống kê Sổ kết quả KQXSMT 60 ngày liên tiếp 

Với nhiều người chơi sẽ có kế hoạch thống kê xổ số của mình, các số liệu thống kê thực tế của Xổ số Miền Trung trong 60 ngày (KQXSMT 60 ngày) có thể không còn mới và quá xa lạ. Nhưng khi vẫn còn nhiều người chơi mới hoặc chỉ để giải trí tạm thời, bạn có thể đã bỏ lỡ một công cụ tổng hợp sổ kết quả tiện dụng giúp bạn theo dõi số được tốt hơn.

Tổng quan về Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Trung 60 ngày

Tổng hợp kết quả xổ số Miền Trung trong 60 ngày là bảng thống kê kết quả xổ số trong 60 ngày liên tục cùng với bảng xổ số và các giải đặc biệt trong tháng vừa qua.

Sổ kết quả giúp bạn dễ dàng nắm thông tin về kết quả từ giải đặc biệt của tháng trước đến giải thứ 7. Bên cạnh bảng thống kê 60 lần quay truyền thống, bạn cũng sẽ thấy bảng lô tô với tất cả các con số đầu/đuôi được cập nhật từ 0 đến 9. Sổ kết quả cũng tổng hợp 2 số cuối giải đặc biệt và thống kê xổ số Miền Trung về nhiều nhất trong 60 ngày qua. 

Số liệu thống kê bắt đầu và kết thúc cũng như tổng của hai số GĐB gần đây nhất từ ​​0 đến 9 trong 60 ngày qua. 

Tổng hợp về các cặp, đỉnh, đáy và tổng mức chiến thắng phổ biến nhất trong 60 ngày.

Sổ kết quả xổ số Miền Trung trong 60 ngày (KQXSMT 60 Ngày) là bảng thống kê kết quả xổ số Miền Trung trong 60 ngày mới nhất của Công ty Xổ số kiến ​​thiết Miền Trung. Bảng tổng hợp kết quả để đáp ứng nhu cầu và sở thích của người chơi, cổng xổ số luôn có mục liệt kê tất cả các kết quả xổ số Miền Trung những ngày qua. 

Công dụng và lợi ích của sổ KQXSMT 60 ngày

Với những người chơi xổ số lâu dài hay đánh lô đề thì việc tham gia các nghiên cứu và tham khảo kết quả của 60 ngày liên tiếp theo cách chơi của mình là điều vô cùng cần thiết. Đây là một công cụ nghiên cứu rất hữu ích và cần thiết mà mọi người chơi cần sử dụng. 

Với Sổ kết quả xổ số Miền Trung 60 ngày (KQXSMT 60 ngày), người chơi dễ dàng xem được kết quả xổ số “mới nhất” của ngày hôm nay và còn có thể xem trực tiếp kết quả xổ số mới nhất trong 60 ngày tăng thêm. Điều này chính là ưu điểm để người chơi may mắn nhìn thấy những con số hiển thị với tần suất trúng cao nhất và chọn cho mình những con số “hợp lý”. Việc nghiên cứu các quy tắc về việc lựa chọn, đánh số như vậy sẽ giúp người chơi không chỉ dễ dàng tìm ra được những con số của mình mà còn tăng khả năng trúng thưởng và giảm thiểu rủi ro nhất cho mình.

Xem tổng hợp Kết Quả Xổ Số Miền Trung 60 ngày mới nhất, nhanh nhất tại Xổ Số VN. Sổ Kết Quả Xổ Miền Nam 60 ngày, Sổ Kết Quả Xổ Số miền Trung 60 ngày cũng  được cập nhật liên tục trên Xổ Số VN mỗi ngày.

Sổ kết quả XSMT 60 ngày. Tổng hợp Kết quả Xổ Số Miền Trung 60 ngày. KQXSMT. Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Trung 60 ngày nhanh nhất và chính xác nhất tại Xổ Số VN.