XSMT 120 ngày - Xổ Số Miền Trung 120 ngày gần đây nhất - KQXSMT 120 ngày

ngày

Sổ kết quả Xổ số miền Trung - XSMT 120 ngày

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 01/04/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 46 97
G7 412 969
G6 1980 4185 6894 3061 1132 1822
G5 8098 0207
G4 60383 43909 89221 71300 63891 88105 26475 12713 90705 86627 93595 70912 19100 62731
G3 89867 53495 11864 79213
G2 60276 52567
G1 20763 27697
ĐB 941738 339568
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 05, 09 00, 05, 07
1 12 12, 13, 13
2 21 22, 27
3 38 31, 32
4 46
5
6 63, 67 61, 64, 67, 68, 69
7 75, 76
8 80, 83, 85
9 91, 94, 95, 98 95, 97, 97

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 31/03/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 21 14
G7 339 136
G6 1087 1726 1187 8566 9685 7329
G5 0869 0484
G4 74549 98005 64262 69882 34526 32799 06738 05247 04534 11905 54359 75141 89230 32553
G3 23164 53514 57985 15708
G2 89692 28330
G1 59024 90856
ĐB 268201 608151
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 05 05, 08
1 14 14
2 21, 24, 26, 26 29
3 38, 39 30, 30, 34, 36
4 49 41, 47
5 51, 53, 56, 59
6 62, 64, 69 66
7
8 82, 87, 87 84, 85, 85
9 92, 99

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 30/03/2026

Huế Phú Yên
G8 78 64
G7 144 648
G6 8406 0703 5346 0892 6083 8090
G5 2724 9337
G4 14969 19092 37435 94631 06161 32743 76071 04404 82775 87112 62261 51458 27149 32103
G3 31127 62221 90054 82506
G2 67441 11387
G1 75993 42335
ĐB 717636 773338
Đầu Huế Phú Yên
0 03, 06 03, 04, 06
1 12
2 21, 24, 27
3 31, 35, 36 35, 37, 38
4 41, 43, 44, 46 48, 49
5 54, 58
6 61, 69 61, 64
7 71, 78 75
8 83, 87
9 92, 93 90, 92

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 29/03/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8 30 70 66
G7 393 306 223
G6 9580 1046 6087 3690 2919 7752 3979 5806 7281
G5 9406 9858 8149
G4 39480 86251 87076 10908 79047 83601 72446 14811 76651 69029 11324 83818 79261 91516 35865 89098 99726 25189 85773 65363 98843
G3 36543 14112 71844 89867 43363 20962
G2 60044 88216 01577
G1 14275 76446 43721
ĐB 589049 914993 924386
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01, 06, 08 06 06
1 12 11, 16, 16, 18, 19
2 24, 29 21, 23, 26
3 30
4 43, 44, 46, 46, 47, 49 44, 46 43, 49
5 51 51, 52, 58
6 61, 67 62, 63, 63, 65, 66
7 75, 76 70 73, 77, 79
8 80, 80, 87 81, 86, 89
9 93 90, 93 98

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 28/03/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 18 02 24
G7 314 071 609
G6 6658 0690 0982 0206 4563 3098 2470 6134 0976
G5 3490 6134 1322
G4 83137 89529 73362 64441 96892 08845 20873 20728 49890 66365 73991 27148 41349 68351 03987 95842 11707 64298 00551 75307 43937
G3 59402 10940 73698 52256 97960 64289
G2 75481 84233 39847
G1 90756 18897 93191
ĐB 205020 336897 617439
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02 02, 06 07, 07, 09
1 14, 18
2 20, 29 28 22, 24
3 37 33, 34 34, 37, 39
4 40, 41, 45 48, 49 42, 47
5 56, 58 51, 56 51
6 62 63, 65 60
7 73 71 70, 76
8 81, 82 87, 89
9 90, 90, 92 90, 91, 97, 97, 98, 98 91, 98

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 27/03/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8 00 50
G7 524 918
G6 6000 3666 6844 6029 0203 7031
G5 1781 4874
G4 25338 86316 49576 03018 61713 35726 86507 56845 84253 96984 80519 05481 50493 58503
G3 72578 49257 10940 80133
G2 86309 44008
G1 85307 88948
ĐB 971731 489158
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 00, 07, 07, 09 03, 03, 08
1 13, 16, 18 18, 19
2 24, 26 29
3 31, 38 31, 33
4 44 40, 45, 48
5 57 50, 53, 58
6 66
7 76, 78 74
8 81 81, 84
9 93

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 26/03/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 51 91 71
G7 532 987 217
G6 1399 6291 4522 3190 3929 7798 9530 9611 5480
G5 0425 9848 8766
G4 45013 01025 65458 18446 73096 68977 85615 68906 89923 45809 71494 20357 67512 92342 11361 02327 35101 34682 03764 51016 01662
G3 29245 36119 66104 80184 32338 17084
G2 93879 35781 75544
G1 37165 17593 21174
ĐB 324258 764171 148431
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 04, 06, 09 01
1 13, 15, 19 12 11, 16, 17
2 22, 25, 25 23, 29 27
3 32 30, 31, 38
4 45, 46 42, 48 44
5 51, 58, 58 57
6 65 61, 62, 64, 66
7 77, 79 71 71, 74
8 81, 84, 87 80, 82, 84
9 91, 96, 99 90, 91, 93, 94, 98

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 25/03/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 55 09
G7 471 382
G6 9629 5554 3986 0308 3362 4966
G5 6422 0196
G4 52185 91308 14039 00375 29446 58608 14847 69759 79881 11279 55891 37546 81279 66265
G3 39715 85138 90133 31585
G2 06698 44196
G1 42442 43284
ĐB 472810 037532
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 08, 08 08, 09
1 10, 15
2 22, 29
3 38, 39 32, 33
4 42, 46, 47 46
5 54, 55 59
6 62, 65, 66
7 71, 75 79, 79
8 85, 86 81, 82, 84, 85
9 98 91, 96, 96

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 24/03/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 67 71
G7 942 471
G6 0627 2347 5074 7503 0066 3945
G5 9585 2794
G4 96680 55382 05192 95184 12549 17587 48815 26248 83768 60092 55908 47731 74199 63779
G3 92596 16718 12967 98925
G2 05576 91752
G1 77750 39309
ĐB 788290 614427
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 08, 09
1 15, 18
2 27 25, 27
3 31
4 42, 47, 49 45, 48
5 50 52
6 67 66, 67, 68
7 74, 76 71, 71, 79
8 80, 82, 84, 85, 87
9 90, 92, 96 92, 94, 99

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 23/03/2026

Huế Phú Yên
G8 54 05
G7 542 997
G6 8066 5218 1379 5289 4337 5081
G5 5872 3719
G4 64566 01293 56119 53565 92344 32528 64681 79344 56511 52012 24761 80513 76747 00299
G3 04771 81332 92292 65338
G2 63271 44333
G1 17869 24235
ĐB 888807 593310
Đầu Huế Phú Yên
0 07 05
1 18, 19 10, 11, 12, 13, 19
2 28
3 32 33, 35, 37, 38
4 42, 44 44, 47
5 54
6 65, 66, 66, 69 61
7 71, 71, 72, 79
8 81 81, 89
9 93 92, 97, 99

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 22/03/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8 06 80 94
G7 442 394 249
G6 9944 6291 6820 2729 0655 0177 8114 6962 9327
G5 8074 6624 3097
G4 43181 24576 37385 99808 90067 72708 34931 68959 36661 44108 97089 27187 44188 31673 79147 77030 23049 85806 33302 56082 09563
G3 61561 75310 94655 89555 67695 57816
G2 01647 46385 02087
G1 27004 28567 77931
ĐB 648581 784140 881533
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 04, 06, 08, 08 08 02, 06
1 10 14, 16
2 20 24, 29 27
3 31 30, 31, 33
4 42, 44, 47 40 47, 49, 49
5 55, 55, 55, 59
6 61, 67 61, 67 62, 63
7 74, 76 73, 77
8 81, 81, 85 80, 85, 87, 88, 89 82, 87
9 91 94 94, 95, 97

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 21/03/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 63 33 55
G7 936 251 246
G6 9989 6588 9551 1364 4591 8934 8688 3330 1627
G5 8795 5300 3008
G4 14735 85048 21155 42009 40078 10137 35947 39962 37274 92470 35585 86725 43359 77492 44216 52172 37796 09249 45432 26558 62067
G3 54788 17612 01893 43593 58466 59723
G2 88278 02872 46401
G1 38136 97272 28884
ĐB 828132 736563 922700
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 09 00 00, 01, 08
1 12 16
2 25 23, 27
3 32, 35, 36, 36, 37 33, 34 30, 32
4 47, 48 46, 49
5 51, 55 51, 59 55, 58
6 63 62, 63, 64 66, 67
7 78, 78 70, 72, 72, 74 72
8 88, 88, 89 85 84, 88
9 95 91, 92, 93, 93 96

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 20/03/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8 44 73
G7 330 834
G6 2099 5431 0118 7624 4739 5009
G5 8607 0830
G4 64443 43109 19136 54036 30707 12955 02292 85693 33841 32542 43992 54862 41926 68672
G3 44612 72422 09443 92218
G2 87128 88745
G1 18596 89156
ĐB 679434 502112
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 07, 07, 09 09
1 12, 18 12, 18
2 22, 28 24, 26
3 30, 31, 34, 36, 36 30, 34, 39
4 43, 44 41, 42, 43, 45
5 55 56
6 62
7 72, 73
8
9 92, 96, 99 92, 93

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 19/03/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 84 49 17
G7 106 946 449
G6 9956 4639 4075 8206 6720 9231 4574 2158 4001
G5 3283 6797 3663
G4 15326 18338 24353 06687 77421 34479 84744 65270 40967 50654 32878 05858 70399 51660 42198 86402 93036 52683 31515 42833 30098
G3 20624 89858 07727 98480 64326 19720
G2 46101 81227 59562
G1 01952 57176 30250
ĐB 841664 246851 204104
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 01, 06 06 01, 02, 04
1 15, 17
2 21, 24, 26 20, 27, 27 20, 26
3 38, 39 31 33, 36
4 44 46, 49 49
5 52, 53, 56, 58 51, 54, 58 50, 58
6 64 60, 67 62, 63
7 75, 79 70, 76, 78 74
8 83, 84, 87 80 83
9 97, 99 98, 98

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 18/03/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 44 15
G7 282 966
G6 1089 5546 0493 6207 1854 9388
G5 4726 3258
G4 10190 54396 28548 68740 93728 92508 35161 18563 81343 68056 10085 50674 92505 72513
G3 60293 72148 31685 73035
G2 41218 69711
G1 93299 13471
ĐB 366105 345636
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05, 08 05, 07
1 18 11, 13, 15
2 26, 28
3 35, 36
4 40, 44, 46, 48, 48 43
5 54, 56, 58
6 61 63, 66
7 71, 74
8 82, 89 85, 85, 88
9 90, 93, 93, 96, 99

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 17/03/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 48 31
G7 712 102
G6 8148 4568 8934 1272 8829 4275
G5 2414 8217
G4 41473 92883 31465 47791 63728 33902 39899 71671 54757 21185 85561 98788 03445 54713
G3 81293 54219 75137 99156
G2 63677 20627
G1 13561 60376
ĐB 524027 459483
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02 02
1 12, 14, 19 13, 17
2 27, 28 27, 29
3 34 31, 37
4 48, 48 45
5 56, 57
6 61, 65, 68 61
7 73, 77 71, 72, 75, 76
8 83 83, 85, 88
9 91, 93, 99

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 16/03/2026

Huế Phú Yên
G8 47 64
G7 277 724
G6 9055 5934 7928 2548 1784 8781
G5 0088 3232
G4 46885 48276 90988 83396 80137 89104 89581 51380 38697 49205 11203 48606 30978 36025
G3 62991 48429 35330 89107
G2 52033 74181
G1 76076 13120
ĐB 568408 218173
Đầu Huế Phú Yên
0 04, 08 03, 05, 06, 07
1
2 28, 29 20, 24, 25
3 33, 34, 37 30, 32
4 47 48
5 55
6 64
7 76, 76, 77 73, 78
8 81, 85, 88, 88 80, 81, 81, 84
9 91, 96 97

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 15/03/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8 50 01 87
G7 795 091 529
G6 9212 9798 4433 2447 8671 7850 0624 4311 6361
G5 5912 0227 7456
G4 04709 45425 06204 01306 03787 16667 96929 35671 32376 42958 93845 52017 63156 90040 14511 37269 04075 83665 92311 37036 49229
G3 60620 19038 58073 63904 11705 23736
G2 91486 12846 67165
G1 84059 58224 54426
ĐB 518891 002345 331464
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 04, 06, 09 01, 04 05
1 12, 12 17 11, 11, 11
2 20, 25, 29 24, 27 24, 26, 29, 29
3 33, 38 36, 36
4 40, 45, 45, 46, 47
5 50, 59 50, 56, 58 56
6 67 61, 64, 65, 65, 69
7 71, 71, 73, 76 75
8 86, 87 87
9 91, 95, 98 91

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 14/03/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 55 54 60
G7 473 111 173
G6 9904 4281 8250 6205 1153 0205 4193 2058 7946
G5 4192 0994 3554
G4 63353 01845 04212 80136 97964 25379 12322 05729 37644 39882 19680 62805 32763 38060 86991 66453 68094 89475 33554 26281 50780
G3 96667 85413 65645 48929 33759 79585
G2 53679 42418 08133
G1 01534 74941 51368
ĐB 128901 738032 553563
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 04 05, 05, 05
1 12, 13 11, 18
2 22 29, 29
3 34, 36 32 33
4 45 41, 44, 45 46
5 50, 53, 55 53, 54 53, 54, 54, 58, 59
6 64, 67 60, 63 60, 63, 68
7 73, 79, 79 73, 75
8 81 80, 82 80, 81, 85
9 92 94 91, 93, 94

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 13/03/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8 52 06
G7 624 559
G6 4490 6007 7482 9577 6960 6104
G5 8140 2935
G4 08754 79917 14344 77799 23597 22041 96150 03494 72238 73711 73202 61899 12407 61732
G3 41740 52105 11436 38189
G2 22205 77928
G1 14179 92142
ĐB 875207 595641
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 05, 05, 07, 07 02, 04, 06, 07
1 17 11
2 24 28
3 32, 35, 36, 38
4 40, 40, 41, 44 41, 42
5 50, 52, 54 59
6 60
7 79 77
8 82 89
9 90, 97, 99 94, 99

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 12/03/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 04 46 66
G7 582 949 524
G6 4140 7234 9374 9811 3509 7024 9111 4169 1880
G5 7415 0783 7415
G4 77976 12244 11140 70180 58921 38911 48463 15346 62861 97028 41984 72856 20584 42629 90046 47318 09681 00744 10118 43082 58778
G3 22861 27028 78443 09808 62949 92965
G2 27223 32808 67555
G1 39264 83205 22975
ĐB 289565 817938 944098
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 04 05, 08, 08, 09
1 11, 15 11 11, 15, 18, 18
2 21, 23, 28 24, 28, 29 24
3 34 38
4 40, 40, 44 43, 46, 46, 49 44, 46, 49
5 56 55
6 61, 63, 64, 65 61 65, 66, 69
7 74, 76 75, 78
8 80, 82 83, 84, 84 80, 81, 82
9 98

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 11/03/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 67 87
G7 815 377
G6 7599 5543 4774 6648 9722 4424
G5 2545 0781
G4 21262 47999 99008 82848 69025 23632 16611 14548 08365 43457 02801 69899 81290 99816
G3 01368 50085 17502 64111
G2 25205 38628
G1 34565 87359
ĐB 371566 866862
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05, 08 01, 02
1 11, 15 11, 16
2 25 22, 24, 28
3 32
4 43, 45, 48 48, 48
5 57, 59
6 62, 65, 66, 67, 68 62, 65
7 74 77
8 85 81, 87
9 99, 99 90, 99

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 10/03/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 74 82
G7 632 094
G6 1279 6765 2998 2620 4586 9300
G5 6517 3633
G4 97046 55153 95386 59996 45611 92989 04148 90026 75694 52416 84587 17635 86181 13291
G3 76505 43277 22697 67403
G2 11311 42239
G1 90552 96354
ĐB 021196 143900
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 05 00, 00, 03
1 11, 11, 17 16
2 20, 26
3 32 33, 35, 39
4 46, 48
5 52, 53 54
6 65
7 74, 77, 79
8 86, 89 81, 82, 86, 87
9 96, 96, 98 91, 94, 94, 97

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 09/03/2026

Huế Phú Yên
G8 32 70
G7 661 702
G6 7655 7914 9077 5813 2981 0000
G5 2619 7805
G4 21455 24498 40983 62965 19788 02697 45642 11886 75523 77652 91119 97973 00048 02012
G3 28094 67873 51751 17665
G2 24525 20909
G1 94486 55383
ĐB 840103 740058
Đầu Huế Phú Yên
0 03 00, 02, 05, 09
1 14, 19 12, 13, 19
2 25 23
3 32
4 42 48
5 55, 55 51, 52, 58
6 61, 65 65
7 73, 77 70, 73
8 83, 86, 88 81, 83, 86
9 94, 97, 98

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 08/03/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8 65 98 50
G7 922 153 186
G6 5341 4072 0606 2815 7465 6770 0367 9581 3764
G5 4846 8709 3879
G4 30665 95635 88179 13762 04831 14586 70579 13530 10645 70265 37143 10555 07430 69530 32435 88044 23905 79060 69255 72976 59571
G3 88464 01521 15972 82602 41062 69417
G2 73727 42774 11041
G1 45275 02578 42852
ĐB 658034 124833 230678
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 06 02, 09 05
1 15 17
2 21, 22, 27
3 31, 34, 35 30, 30, 30, 33 35
4 41, 46 43, 45 41, 44
5 53, 55 50, 52, 55
6 62, 64, 65, 65 65, 65 60, 62, 64, 67
7 72, 75, 79, 79 70, 72, 74, 78 71, 76, 78, 79
8 86 81, 86
9 98

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 07/03/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 11 25 34
G7 690 415 571
G6 3840 8669 6513 9449 7843 4683 4566 2250 1925
G5 7182 3670 2127
G4 54868 78798 26110 61033 32902 22788 80873 80431 12369 89264 51451 21303 76229 86081 89646 03984 49419 72541 59410 83270 39788
G3 93232 70491 26444 78137 92238 95293
G2 08658 58703 39166
G1 11552 23958 50468
ĐB 725155 886999 813698
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02 03, 03
1 10, 11, 13 15 10, 19
2 25, 29 25, 27
3 32, 33 31, 37 34, 38
4 40 43, 44, 49 41, 46
5 52, 55, 58 51, 58 50
6 68, 69 64, 69 66, 66, 68
7 73 70 70, 71
8 82, 88 81, 83 84, 88
9 90, 91, 98 99 93, 98

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 06/03/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8 58 63
G7 948 186
G6 8518 2731 1993 3240 4722 5878
G5 4176 4946
G4 41422 98413 22891 87455 85311 23671 12380 51776 15157 35844 24921 91972 88268 60128
G3 63844 27392 80637 28348
G2 92180 96029
G1 90992 69901
ĐB 371819 736794
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01
1 11, 13, 18, 19
2 22 21, 22, 28, 29
3 31 37
4 44, 48 40, 44, 46, 48
5 55, 58 57
6 63, 68
7 71, 76 72, 76, 78
8 80, 80 86
9 91, 92, 92, 93 94

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 05/03/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 28 24 86
G7 452 792 415
G6 5935 9186 8164 4953 7602 6973 7201 6051 1868
G5 7745 6132 5443
G4 53587 46870 33484 71839 35257 04568 64560 96301 35566 01788 61366 93417 15638 00595 84751 66899 83562 14914 88527 85842 87874
G3 00758 06201 07794 49396 08168 05997
G2 85595 26597 50238
G1 00306 13033 82682
ĐB 268745 086558 727008
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 01, 06 01, 02 01, 08
1 17 14, 15
2 28 24 27
3 35, 39 32, 33, 38 38
4 45, 45 42, 43
5 52, 57, 58 53, 58 51, 51
6 60, 64, 68 66, 66 62, 68, 68
7 70 73 74
8 84, 86, 87 88 82, 86
9 95 92, 94, 95, 96, 97 97, 99

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 04/03/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 96 88
G7 776 449
G6 6644 3009 9554 2958 2372 5786
G5 7639 2074
G4 84623 28202 51753 43888 59463 59647 92379 75104 27882 46843 23845 72029 19737 70782
G3 06697 12125 36152 57187
G2 26898 98458
G1 82129 78634
ĐB 018361 971174
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02, 09 04
1
2 23, 25, 29 29
3 39 34, 37
4 44, 47 43, 45, 49
5 53, 54 52, 58, 58
6 61, 63
7 76, 79 72, 74, 74
8 88 82, 82, 86, 87, 88
9 96, 97, 98

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 03/03/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 80 58
G7 671 266
G6 5214 9240 2880 1958 2982 1491
G5 6114 8495
G4 43896 60561 58118 21024 81226 84189 16478 27953 99633 32312 55311 32570 72840 58469
G3 51341 89956 75393 87931
G2 00287 43428
G1 44494 22305
ĐB 985231 730264
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 05
1 14, 14, 18 11, 12
2 24, 26 28
3 31 31, 33
4 40, 41 40
5 56 53, 58, 58
6 61 64, 66, 69
7 71, 78 70
8 80, 80, 87, 89 82
9 94, 96 91, 93, 95

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 02/03/2026

Huế Phú Yên
G8 86 94
G7 453 522
G6 3213 1061 7385 4171 3439 2689
G5 4716 9255
G4 99836 36330 52403 91818 59560 04955 39213 24305 83246 48729 86787 24018 20393 57052
G3 89279 89703 68889 71289
G2 26139 16735
G1 77056 81941
ĐB 280395 758694
Đầu Huế Phú Yên
0 03, 03 05
1 13, 13, 16, 18 18
2 22, 29
3 30, 36, 39 35, 39
4 41, 46
5 53, 55, 56 52, 55
6 60, 61
7 79 71
8 85, 86 87, 89, 89, 89
9 95 93, 94, 94

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 01/03/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8 95 00 08
G7 402 978 225
G6 0150 2944 4031 1677 1603 2406 7604 7001 4550
G5 7615 6975 6103
G4 75655 74979 70439 49138 05985 56847 12027 29209 05614 75930 46847 02718 43071 41267 52306 53322 64026 12947 76798 60494 62638
G3 63085 92351 83765 54988 94920 79888
G2 16102 20191 50046
G1 18119 72887 74764
ĐB 131340 453019 600510
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 02, 02 00, 03, 06, 09 01, 03, 04, 06, 08
1 15, 19 14, 18, 19 10
2 27 20, 22, 25, 26
3 31, 38, 39 30 38
4 40, 44, 47 47 46, 47
5 50, 51, 55 50
6 65, 67 64
7 79 71, 75, 77, 78
8 85, 85 87, 88 88
9 95 91 94, 98

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 28/02/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 26 14 47
G7 150 405 166
G6 0378 1761 2088 5501 6841 4969 0601 7110 7832
G5 7155 5227 5178
G4 65512 11136 80123 81313 39819 13747 41192 24510 10629 99903 84148 67380 98374 72841 02810 97919 04270 65157 62393 61812 43947
G3 43236 98426 97612 35384 18760 23653
G2 97609 24344 96191
G1 64122 30502 49446
ĐB 796736 709929 362388
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 09 01, 02, 03, 05 01
1 12, 13, 19 10, 12, 14 10, 10, 12, 19
2 22, 23, 26, 26 27, 29, 29
3 36, 36, 36 32
4 47 41, 41, 44, 48 46, 47, 47
5 50, 55 53, 57
6 61 69 60, 66
7 78 74 70, 78
8 88 80, 84 88
9 92 91, 93

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 27/02/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8 16 91
G7 761 571
G6 4746 0599 9961 6225 2674 7083
G5 9092 8329
G4 79197 05719 15627 33411 11306 51219 61183 90785 13609 26632 43911 59414 26723 15300
G3 47761 55776 07127 50812
G2 72238 67062
G1 20033 64016
ĐB 888821 687330
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 06 00, 09
1 11, 16, 19, 19 11, 12, 14, 16
2 21, 27 23, 25, 27, 29
3 33, 38 30, 32
4 46
5
6 61, 61, 61 62
7 76 71, 74
8 83 83, 85
9 92, 97, 99 91

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 26/02/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 85 56 61
G7 086 573 142
G6 1358 9492 6140 0402 5439 4259 4886 2588 1496
G5 5302 6662 9975
G4 42193 49840 14082 16621 08416 93177 90939 02642 90121 89325 70322 69226 33720 74829 84753 74565 20312 14122 01578 34218 44924
G3 95823 83225 88586 14870 42956 47785
G2 17611 71883 66314
G1 92353 47685 29077
ĐB 099520 304497 393151
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 02 02
1 11, 16 12, 14, 18
2 20, 21, 23, 25 20, 21, 22, 25, 26, 29 22, 24
3 39 39
4 40, 40 42 42
5 53, 58 56, 59 51, 53, 56
6 62 61, 65
7 77 70, 73 75, 77, 78
8 82, 85, 86 83, 85, 86 85, 86, 88
9 92, 93 97 96

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 25/02/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 56 89
G7 598 058
G6 1633 7722 1737 5339 3399 0426
G5 9616 2589
G4 19101 00148 86964 62924 01276 29211 70624 36806 05260 20290 86472 34513 87638 87729
G3 38933 07099 22910 55986
G2 41085 35117
G1 99725 77855
ĐB 203857 551175
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01 06
1 11, 16 10, 13, 17
2 22, 24, 24, 25 26, 29
3 33, 33, 37 38, 39
4 48
5 56, 57 55, 58
6 64 60
7 76 72, 75
8 85 86, 89, 89
9 98, 99 90, 99

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 24/02/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 79 18
G7 464 333
G6 1159 3559 8231 1969 4927 6061
G5 3507 3697
G4 45143 21174 53250 29218 85315 16709 75256 42194 34921 03501 08022 48984 56252 22028
G3 94659 12791 07699 38283
G2 19513 35724
G1 42218 68492
ĐB 539499 079507
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 07, 09 01, 07
1 13, 15, 18, 18 18
2 21, 22, 24, 27, 28
3 31 33
4 43
5 50, 56, 59, 59, 59 52
6 64 61, 69
7 74, 79
8 83, 84
9 91, 99 92, 94, 97, 99

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 23/02/2026

Huế Phú Yên
G8 96 63
G7 211 422
G6 0496 9683 6258 9042 0371 3073
G5 9957 5618
G4 45494 35685 85824 24793 07232 99936 85752 92991 86858 10044 81503 04669 20923 06791
G3 59000 17917 44889 96126
G2 64779 71354
G1 67551 46820
ĐB 071982 764064
Đầu Huế Phú Yên
0 00 03
1 11, 17 18
2 24 20, 22, 23, 26
3 32, 36
4 42, 44
5 51, 52, 57, 58 54, 58
6 63, 64, 69
7 79 71, 73
8 82, 83, 85 89
9 93, 94, 96, 96 91, 91

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 22/02/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8 85 38 66
G7 701 096 718
G6 3538 6954 0770 0705 2280 8076 4674 7324 0748
G5 1866 9558 2226
G4 04904 16638 05308 35548 21076 60165 20699 21518 02005 62008 04322 95980 25265 34089 01800 81484 31618 17075 87254 82539 96148
G3 93977 62834 83931 71242 18465 87235
G2 42532 37036 00209
G1 38222 86927 87778
ĐB 575533 184099 541580
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01, 04, 08 05, 05, 08 00, 09
1 18 18, 18
2 22 22, 27 24, 26
3 32, 33, 34, 38, 38 31, 36, 38 35, 39
4 48 42 48, 48
5 54 58 54
6 65, 66 65 65, 66
7 70, 76, 77 76 74, 75, 78
8 85 80, 80, 89 80, 84
9 99 96, 99

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 21/02/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 58 43 79
G7 889 368 776
G6 4253 2069 2745 8709 5070 8018 5120 9996 5978
G5 8843 1867 8922
G4 52162 86702 92462 32647 82782 71354 82655 55839 58317 86714 58908 08464 65527 85221 49525 92541 73425 62140 20564 77954 34129
G3 38299 02407 42964 45254 90337 49590
G2 23801 58079 38566
G1 66618 31902 10992
ĐB 805092 920487 444375
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 02, 07 02, 08, 09
1 18 14, 17, 18
2 21, 27 20, 22, 25, 25, 29
3 39 37
4 43, 45, 47 43 40, 41
5 53, 54, 55, 58 54 54
6 62, 62, 69 64, 64, 67, 68 64, 66
7 70, 79 75, 76, 78, 79
8 82, 89 87
9 92, 99 90, 92, 96

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 20/02/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8 48 21
G7 833 319
G6 0515 5541 9919 5380 7332 9821
G5 4915 5150
G4 90920 44425 29382 48350 79746 75055 29960 08876 33363 85994 18930 14183 42954 37480
G3 47710 15687 95891 32879
G2 24390 68368
G1 70731 64662
ĐB 532343 767198
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0
1 10, 15, 15, 19 19
2 20, 25 21, 21
3 31, 33 30, 32
4 41, 43, 46, 48
5 50, 55 50, 54
6 60 62, 63, 68
7 76, 79
8 82, 87 80, 80, 83
9 90 91, 94, 98

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 19/02/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 20 40 19
G7 425 596 862
G6 6555 0083 1349 2511 1343 0361 8843 7144 3824
G5 9330 7914 9257
G4 96975 67022 01398 20720 65637 04078 12749 29612 96259 44484 89365 62155 66014 21620 13684 20967 20359 41337 92634 73021 66947
G3 58076 52000 27698 28613 43164 12569
G2 75334 46986 50464
G1 83195 41864 08149
ĐB 422139 870921 561865
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00
1 11, 12, 13, 14, 14 19
2 20, 20, 22, 25 20, 21 21, 24
3 30, 34, 37, 39 34, 37
4 49, 49 40, 43 43, 44, 47, 49
5 55 55, 59 57, 59
6 61, 64, 65 62, 64, 64, 65, 67, 69
7 75, 76, 78
8 83 84, 86 84
9 95, 98 96, 98

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 11/02/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 92 57
G7 984 582
G6 1842 6507 6863 5271 2146 4545
G5 0940 9724
G4 72747 50856 72674 08992 35831 39168 71896 36769 41606 15563 08077 25619 03385 13700
G3 45455 59835 13309 14882
G2 40600 80374
G1 42821 02802
ĐB 991155 598702
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 07 00, 02, 02, 06, 09
1 19
2 21 24
3 31, 35
4 40, 42, 47 45, 46
5 55, 55, 56 57
6 63, 68 63, 69
7 74 71, 74, 77
8 84 82, 82, 85
9 92, 92, 96

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 10/02/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 11 67
G7 925 562
G6 0766 9612 8999 8950 2656 1639
G5 1773 8050
G4 16954 88630 18392 30285 77158 31545 16321 34350 90790 04183 73734 14748 96674 68106
G3 20741 41934 18295 12803
G2 68637 19066
G1 98774 68190
ĐB 586445 249626
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 06
1 11, 12
2 21, 25 26
3 30, 34, 37 34, 39
4 41, 45, 45 48
5 54, 58 50, 50, 50, 56
6 66 62, 66, 67
7 73, 74 74
8 85 83
9 92, 99 90, 90, 95

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 09/02/2026

Phú Yên Huế
G8 53 90
G7 215 257
G6 9541 0756 2048 3009 0230 4236
G5 6681 7611
G4 75624 70290 72537 03343 25985 40923 56215 56019 97129 19782 98885 26669 03565 92596
G3 42298 46162 66237 60231
G2 17310 21122
G1 11117 88269
ĐB 256954 519579
Đầu Phú Yên Huế
0 09
1 10, 15, 15, 17 11, 19
2 23, 24 22, 29
3 37 30, 31, 36, 37
4 41, 43, 48
5 53, 54, 56 57
6 62 65, 69, 69
7 79
8 81, 85 82, 85
9 90, 98 90, 96

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 08/02/2026

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 94 81 49
G7 487 792 586
G6 9259 7977 7267 9661 5379 2301 6917 8439 0754
G5 8490 0715 3749
G4 43537 64410 97121 63873 20472 43009 98436 30006 41981 82195 91312 14825 92599 24464 86863 27747 27895 44737 30541 57265 15561
G3 21165 25309 98481 67162 29412 46871
G2 41909 42055 81208
G1 38289 21670 61343
ĐB 548788 691162 356221
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 09, 09, 09 01, 06 08
1 10 12, 15 12, 17
2 21 25 21
3 36, 37 37, 39
4 41, 43, 47, 49, 49
5 59 55 54
6 65, 67 61, 62, 62, 64 61, 63, 65
7 72, 73, 77 70, 79 71
8 87, 88, 89 81, 81, 81 86
9 90, 94 92, 95, 99 95

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 07/02/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 18 25 57
G7 907 279 950
G6 3082 6304 4074 4471 1318 0889 0674 0890 5002
G5 5407 2152 3480
G4 18039 92575 53630 93489 91799 55592 38861 27826 42528 06774 30044 46463 62980 07246 21834 46857 37255 68693 15443 84319 72524
G3 90872 31811 33669 95035 41681 70333
G2 75011 38471 48478
G1 66846 91027 49807
ĐB 092929 049149 727264
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 04, 07, 07 02, 07
1 11, 11, 18 18 19
2 29 25, 26, 27, 28 24
3 30, 39 35 33, 34
4 46 44, 46, 49 43
5 52 50, 55, 57, 57
6 61 63, 69 64
7 72, 74, 75 71, 71, 74, 79 74, 78
8 82, 89 80, 89 80, 81
9 92, 99 90, 93

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 06/02/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8 74 19
G7 782 069
G6 0195 7430 1265 6764 8139 7446
G5 2501 7011
G4 92320 30743 06632 19186 12017 66752 86307 18459 55908 31052 28931 86559 91926 83344
G3 76562 40611 40710 09645
G2 33157 42996
G1 73800 16453
ĐB 170260 549566
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 01, 07 08
1 11, 17 10, 11, 19
2 20 26
3 30, 32 31, 39
4 43 44, 45, 46
5 52, 57 52, 53, 59, 59
6 60, 62, 65 64, 66, 69
7 74
8 82, 86
9 95 96

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 05/02/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 46 81 06
G7 045 353 340
G6 0347 4932 1844 3800 6935 5871 3788 3669 6458
G5 3521 2628 7780
G4 64640 63260 02376 24386 95728 56111 54597 50525 89677 22181 12056 16485 21512 56191 26772 62712 42469 15467 84502 23082 64225
G3 20192 45657 11822 34332 14727 20917
G2 58692 36075 57686
G1 52387 00239 88810
ĐB 155212 797024 910374
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00 02, 06
1 11, 12 12 10, 12, 17
2 21, 28 22, 24, 25, 28 25, 27
3 32 32, 35, 39
4 40, 44, 45, 46, 47 40
5 57 53, 56 58
6 60 67, 69, 69
7 76 71, 75, 77 72, 74
8 86, 87 81, 81, 85 80, 82, 86, 88
9 92, 92, 97 91

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 04/02/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 34 20
G7 504 424
G6 0271 8352 2835 9205 1526 6039
G5 3398 2857
G4 26695 58487 15430 37598 16394 88987 69752 82493 73299 37895 29050 45347 49945 05490
G3 23459 13572 75369 27263
G2 80955 43483
G1 29220 27525
ĐB 078289 362103
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 04 03, 05
1
2 20 20, 24, 25, 26
3 30, 34, 35 39
4 45, 47
5 52, 52, 55, 59 50, 57
6 63, 69
7 71, 72
8 87, 87, 89 83
9 94, 95, 98, 98 90, 93, 95, 99

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 03/02/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 75 78
G7 559 822
G6 5559 8195 6664 6927 6749 0389
G5 6737 8332
G4 07145 15218 01489 18212 51970 25519 66210 95061 09874 36032 83851 91524 84438 92053
G3 81907 61038 41202 18594
G2 80061 98756
G1 68010 40137
ĐB 635211 615038
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 07 02
1 10, 10, 11, 12, 18, 19
2 22, 24, 27
3 37, 38 32, 32, 37, 38, 38
4 45 49
5 59, 59 51, 53, 56
6 61, 64 61
7 70, 75 74, 78
8 89 89
9 95 94

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 02/02/2026

Phú Yên Huế
G8 46 61
G7 764 576
G6 6685 1097 4093 3337 2914 3233
G5 7900 3385
G4 63264 63590 86212 49053 03162 24155 08451 86422 55144 53512 26055 57513 77238 80186
G3 69403 67148 33825 30928
G2 93829 53742
G1 64513 53550
ĐB 591333 861008
Đầu Phú Yên Huế
0 00, 03 08
1 12, 13 12, 13, 14
2 29 22, 25, 28
3 33 33, 37, 38
4 46, 48 42, 44
5 51, 53, 55 50, 55
6 62, 64, 64 61
7 76
8 85 85, 86
9 90, 93, 97

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 01/02/2026

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 07 67 79
G7 562 596 503
G6 0179 0308 2704 8218 9497 9922 8151 0598 2041
G5 1906 4667 1001
G4 77862 00391 17590 93097 76390 01487 20932 42731 76196 26169 78241 21396 11397 97622 06622 41426 10689 23351 03333 28084 15632
G3 36644 43999 42368 05222 11581 52682
G2 30053 94857 05829
G1 77760 51454 01335
ĐB 009578 921053 485467
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 04, 06, 07, 08 01, 03
1 18
2 22, 22, 22 22, 26, 29
3 32 31 32, 33, 35
4 44 41 41
5 53 53, 54, 57 51, 51
6 60, 62, 62 67, 67, 68, 69 67
7 78, 79 79
8 87 81, 82, 84, 89
9 90, 90, 91, 97, 99 96, 96, 96, 97, 97 98

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 31/01/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 55 04 13
G7 326 740 829
G6 2239 2087 0277 9899 7352 2266 9687 8381 4277
G5 5932 5749 3580
G4 42057 30553 94647 47681 04772 43656 09170 69336 39173 19590 82900 67336 45216 20090 72120 62144 71027 17997 04748 62316 23174
G3 80227 68405 29373 31419 12774 72829
G2 94947 77282 13187
G1 17286 70239 07850
ĐB 316510 403903 931487
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 05 00, 03, 04
1 10 16, 19 13, 16
2 26, 27 20, 27, 29, 29
3 32, 39 36, 36, 39
4 47, 47 40, 49 44, 48
5 53, 55, 56, 57 52 50
6 66
7 70, 72, 77 73, 73 74, 74, 77
8 81, 86, 87 82 80, 81, 87, 87, 87
9 90, 90, 99 97

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 30/01/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8 23 61
G7 230 498
G6 0780 9602 8036 1434 2797 1195
G5 0788 0546
G4 60414 70564 42596 98352 93981 79345 08834 05674 38521 80249 78492 55841 33453 62527
G3 04571 20009 27413 40207
G2 81181 90648
G1 83493 85019
ĐB 440659 825377
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 02, 09 07
1 14 13, 19
2 23 21, 27
3 30, 34, 36 34
4 45 41, 46, 48, 49
5 52, 59 53
6 64 61
7 71 74, 77
8 80, 81, 81, 88
9 93, 96 92, 95, 97, 98

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 29/01/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 28 82 28
G7 840 426 483
G6 7148 0449 6694 1220 3867 5280 0788 1312 6676
G5 2713 3157 0212
G4 12512 98220 53355 71508 54639 89181 18981 82663 08066 05766 87360 91457 79704 28109 23019 24808 36401 96728 46651 93324 18616
G3 25033 06912 15335 32245 33096 28068
G2 59500 05912 64707
G1 98094 06747 99408
ĐB 219916 417634 277928
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 08 04, 09 01, 07, 08, 08
1 12, 12, 13, 16 12 12, 12, 16, 19
2 20, 28 20, 26 24, 28, 28, 28
3 33, 39 34, 35
4 40, 48, 49 45, 47
5 55 57, 57 51
6 60, 63, 66, 66, 67 68
7 76
8 81, 81 80, 82 83, 88
9 94, 94 96

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 28/01/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 07 75
G7 721 444
G6 5143 1730 0209 5770 2444 2906
G5 5830 8344
G4 95385 69657 11973 53993 73133 37484 61176 97260 03023 28727 39433 43609 88180 94386
G3 03877 46027 62805 55957
G2 79850 66454
G1 47601 29814
ĐB 780736 132521
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01, 07, 09 05, 06, 09
1 14
2 21, 27 21, 23, 27
3 30, 30, 33, 36 33
4 43 44, 44, 44
5 50, 57 54, 57
6 60
7 73, 76, 77 70, 75
8 84, 85 80, 86
9 93

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 27/01/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 92 15
G7 896 551
G6 9829 9976 7089 5047 6736 7760
G5 0083 5833
G4 05958 63882 85638 82042 35710 60161 75303 24410 37634 87989 00881 68268 41416 72423
G3 84946 05810 03989 96541
G2 04580 50542
G1 89963 45989
ĐB 491397 415292
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03
1 10, 10 10, 15, 16
2 29 23
3 38 33, 34, 36
4 42, 46 41, 42, 47
5 58 51
6 61, 63 60, 68
7 76
8 80, 82, 83, 89 81, 89, 89, 89
9 92, 96, 97 92

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 26/01/2026

Phú Yên Huế
G8 68 53
G7 300 346
G6 1419 8359 4938 5033 9995 7830
G5 0893 7005
G4 98012 87734 53197 02196 65585 17751 83436 06985 20449 55710 76987 03463 87289 93072
G3 78820 60202 62656 32835
G2 98669 82817
G1 76669 97191
ĐB 243372 282082
Đầu Phú Yên Huế
0 00, 02 05
1 12, 19 10, 17
2 20
3 34, 36, 38 30, 33, 35
4 46, 49
5 51, 59 53, 56
6 68, 69, 69 63
7 72 72
8 85 82, 85, 87, 89
9 93, 96, 97 91, 95

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 25/01/2026

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 73 80 70
G7 129 361 083
G6 7583 0979 7210 4016 1057 4652 7657 8537 4636
G5 2920 2582 2470
G4 90385 51264 96935 30919 66729 81302 63889 19234 76046 28542 99867 89867 54018 50142 17938 22744 52595 51579 66552 74148 81090
G3 47969 53086 76837 17211 41590 01143
G2 95790 08887 64199
G1 15082 66388 41975
ĐB 002377 557999 865054
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 02
1 10, 19 11, 16, 18
2 20, 29, 29
3 35 34, 37 36, 37, 38
4 42, 42, 46 43, 44, 48
5 52, 57 52, 54, 57
6 64, 69 61, 67, 67
7 73, 77, 79 70, 70, 75, 79
8 82, 83, 85, 86, 89 80, 82, 87, 88 83
9 90 99 90, 90, 95, 99

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 24/01/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 59 21 78
G7 648 187 189
G6 9607 0261 5279 9039 0320 8746 1715 6524 8987
G5 6349 6929 2906
G4 37656 32811 59271 64143 82546 14863 18147 31115 10493 57901 34359 27309 32789 32842 10674 08699 96323 94599 99530 96480 23554
G3 12913 47706 74642 13095 13154 12707
G2 61759 83497 21234
G1 27176 02432 45826
ĐB 213974 640224 499935
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 06, 07 01, 09 06, 07
1 11, 13 15 15
2 20, 21, 24, 29 23, 24, 26
3 32, 39 30, 34, 35
4 43, 46, 47, 48, 49 42, 42, 46
5 56, 59, 59 59 54, 54
6 61, 63
7 71, 74, 76, 79 74, 78
8 87, 89 80, 87, 89
9 93, 95, 97 99, 99

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 23/01/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8 32 96
G7 816 511
G6 9737 3970 4697 2468 6257 9791
G5 7501 3349
G4 35296 94253 88041 59331 90278 79158 55671 18843 12530 43141 76119 52005 18039 91432
G3 84202 21419 95433 98744
G2 36255 10085
G1 38291 90492
ĐB 706250 947850
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 02 05
1 16, 19 11, 19
2
3 31, 32, 37 30, 32, 33, 39
4 41 41, 43, 44, 49
5 50, 53, 55, 58 50, 57
6 68
7 70, 71, 78
8 85
9 91, 96, 97 91, 92, 96

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 22/01/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 52 55 54
G7 198 839 203
G6 5513 2688 2112 6697 0984 9198 6966 2300 4678
G5 0985 3403 8231
G4 05955 92219 37263 45343 33680 29665 02437 95245 37712 02509 39558 00477 77554 61499 99096 25899 03623 30637 78856 86868 75202
G3 54636 79667 81631 17089 30982 76140
G2 30770 61142 29416
G1 31571 17876 48126
ĐB 703970 497242 617395
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 03, 09 00, 02, 03
1 12, 13, 19 12 16
2 23, 26
3 36, 37 31, 39 31, 37
4 43 42, 42, 45 40
5 52, 55 54, 55, 58 54, 56
6 63, 65, 67 66, 68
7 70, 70, 71 76, 77 78
8 80, 85, 88 84, 89 82
9 98 97, 98, 99 95, 96, 99

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 21/01/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 82 15
G7 589 765
G6 3674 5392 0918 0855 8604 6631
G5 1275 4443
G4 83478 50497 75278 26749 74947 37168 50506 04364 43905 24086 04407 68858 82339 91549
G3 22909 31490 60160 80039
G2 41257 92176
G1 20791 06740
ĐB 470111 765951
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 06, 09 04, 05, 07
1 11, 18 15
2
3 31, 39, 39
4 47, 49 40, 43, 49
5 57 51, 55, 58
6 68 60, 64, 65
7 74, 75, 78, 78 76
8 82, 89 86
9 90, 91, 92, 97

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 20/01/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 85 16
G7 605 914
G6 8001 8129 6658 6654 7338 2274
G5 8338 5998
G4 10946 06920 25572 52991 25089 77386 97194 55909 17726 23422 71576 92015 93090 94081
G3 96993 98322 74454 54117
G2 93566 01290
G1 92779 84676
ĐB 472104 451218
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 04, 05 09
1 14, 15, 16, 17, 18
2 20, 22, 29 22, 26
3 38 38
4 46
5 58 54, 54
6 66
7 72, 79 74, 76, 76
8 85, 86, 89 81
9 91, 93, 94 90, 90, 98

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 19/01/2026

Phú Yên Huế
G8 15 64
G7 774 613
G6 6734 0555 4638 9068 7718 3458
G5 5488 7797
G4 79551 46504 47702 91045 86782 90202 58504 77882 35043 67631 98651 12671 79164 98508
G3 31518 93198 79681 77489
G2 30039 28082
G1 89911 75713
ĐB 988921 097202
Đầu Phú Yên Huế
0 02, 02, 04, 04 02, 08
1 11, 15, 18 13, 13, 18
2 21
3 34, 38, 39 31
4 45 43
5 51, 55 51, 58
6 64, 64, 68
7 74 71
8 82, 88 81, 82, 82, 89
9 98 97

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 18/01/2026

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 03 27 25
G7 274 292 320
G6 9879 6806 8084 3358 1232 7064 6265 5093 1581
G5 8416 7258 6253
G4 07303 46374 68917 85998 28172 00170 34433 73945 92722 54232 21111 47034 34644 78382 46617 16034 30369 72667 01533 29854 05840
G3 37638 53601 98886 32735 28733 85201
G2 33601 28613 35722
G1 95411 66265 83626
ĐB 226303 418236 624211
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 01, 01, 03, 03, 03, 06 01
1 11, 16, 17 11, 13 11, 17
2 22, 27 20, 22, 25, 26
3 33, 38 32, 32, 34, 35, 36 33, 33, 34
4 44, 45 40
5 58, 58 53, 54
6 64, 65 65, 67, 69
7 70, 72, 74, 74, 79
8 84 82, 86 81
9 98 92 93

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 17/01/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 76 42 02
G7 209 091 901
G6 5333 6848 7903 7881 4454 8661 7516 9604 2900
G5 3789 6266 1006
G4 23129 79841 34372 09399 58888 18273 10167 46418 22190 75126 39053 66038 35554 62423 58994 20519 30725 55703 96536 99377 40255
G3 63688 16529 35174 76195 08495 78827
G2 36582 01557 66407
G1 07644 38629 87941
ĐB 378347 236692 444503
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 09 00, 01, 02, 03, 03, 04, 06, 07
1 18 16, 19
2 29, 29 23, 26, 29 25, 27
3 33 38 36
4 41, 44, 47, 48 42 41
5 53, 54, 54, 57 55
6 67 61, 66
7 72, 73, 76 74 77
8 82, 88, 88, 89 81
9 99 90, 91, 92, 95 94, 95

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 16/01/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8 57 00
G7 241 019
G6 4734 1393 4125 4950 5293 6946
G5 2871 0700
G4 37909 91257 19636 72645 64698 83387 01519 30663 67421 38502 50495 97475 31981 40177
G3 34330 89732 18656 60151
G2 39722 94202
G1 96165 81445
ĐB 480145 544987
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 09 00, 00, 02, 02
1 19 19
2 22, 25 21
3 30, 32, 34, 36
4 41, 45, 45 45, 46
5 57, 57 50, 51, 56
6 65 63
7 71 75, 77
8 87 81, 87
9 93, 98 93, 95

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 15/01/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 92 88 89
G7 674 389 034
G6 0725 6370 7872 8396 6578 2062 6783 2394 4756
G5 7091 7603 6894
G4 89699 12303 48391 16784 74625 18827 55870 94247 55401 12363 68144 10752 78186 33479 16788 61570 81123 24059 74303 42920 61085
G3 32511 75281 24032 63256 62303 05559
G2 71550 44477 35834
G1 27772 88864 78683
ĐB 118336 174594 130781
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 03 01, 03 03, 03
1 11
2 25, 25, 27 20, 23
3 36 32 34, 34
4 44, 47
5 50 52, 56 56, 59, 59
6 62, 63, 64
7 70, 70, 72, 72, 74 77, 78, 79 70
8 81, 84 86, 88, 89 81, 83, 83, 85, 88, 89
9 91, 91, 92, 99 94, 96 94, 94

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 14/01/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 74 66
G7 310 768
G6 2974 6022 6651 9774 2198 0454
G5 4425 0119
G4 17079 89187 89106 80598 55760 01088 51414 81666 12209 10607 40411 91149 17102 53891
G3 00504 43301 26379 13701
G2 39388 48368
G1 49417 07369
ĐB 126704 507450
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01, 04, 04, 06 01, 02, 07, 09
1 10, 14, 17 11, 19
2 22, 25
3
4 49
5 51 50, 54
6 60 66, 66, 68, 68, 69
7 74, 74, 79 74, 79
8 87, 88, 88
9 98 91, 98

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 13/01/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 57 80
G7 753 644
G6 1998 4405 7395 5911 0096 9552
G5 0534 2081
G4 42992 29186 96689 28528 57189 69284 75197 63432 47840 38789 57680 53498 97417 67809
G3 27409 38406 35262 69002
G2 14199 75403
G1 31715 16293
ĐB 006419 287605
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 05, 06, 09 02, 03, 05, 09
1 15, 19 11, 17
2 28
3 34 32
4 40, 44
5 53, 57 52
6 62
7
8 84, 86, 89, 89 80, 80, 81, 89
9 92, 95, 97, 98, 99 93, 96, 98

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 12/01/2026

Phú Yên Huế
G8 06 41
G7 158 769
G6 5030 2678 9339 9875 9476 1087
G5 1499 3219
G4 90080 88651 39593 53195 86786 36607 92213 71150 95325 90357 71175 61948 54334 11464
G3 56906 12226 14446 65378
G2 11152 04957
G1 71307 38437
ĐB 321282 640801
Đầu Phú Yên Huế
0 06, 06, 07, 07 01
1 13 19
2 26 25
3 30, 39 34, 37
4 41, 46, 48
5 51, 52, 58 50, 57, 57
6 64, 69
7 78 75, 75, 76, 78
8 80, 82, 86 87
9 93, 95, 99

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 11/01/2026

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 23 37 25
G7 674 993 460
G6 6550 1839 6750 9299 0875 8511 1857 0499 0098
G5 9716 8551 7984
G4 60044 18160 47789 92680 16200 68375 44740 05661 00812 87685 24796 88592 38096 60001 65741 94673 85176 99326 23235 47423 79677
G3 61390 46164 64417 92083 55284 10890
G2 70447 27441 39064
G1 80242 15456 78884
ĐB 723063 935846 672315
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 00 01
1 16 11, 12, 17 15
2 23 23, 25, 26
3 39 37 35
4 40, 42, 44, 47 41, 46 41
5 50, 50 51, 56 57
6 60, 63, 64 61 60, 64
7 74, 75 75 73, 76, 77
8 80, 89 83, 85 84, 84, 84
9 90 92, 93, 96, 96, 99 90, 98, 99

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 10/01/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 61 01 37
G7 060 313 437
G6 4213 4612 3139 1092 8785 7643 6686 3274 4423
G5 1368 4932 3534
G4 04228 74987 59056 95219 82991 18453 18311 53654 60230 09934 44593 39994 85419 42066 43834 90001 47943 74847 54311 75852 92278
G3 27335 24502 86212 70639 96937 50628
G2 56630 91629 70138
G1 20826 39488 26221
ĐB 058133 434371 902399
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02 01 01
1 11, 12, 13, 19 12, 13, 19 11
2 26, 28 29 21, 23, 28
3 30, 33, 35, 39 30, 32, 34, 39 34, 34, 37, 37, 37, 38
4 43 43, 47
5 53, 56 54 52
6 60, 61, 68 66
7 71 74, 78
8 87 85, 88 86
9 91 92, 93, 94 99

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 09/01/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8 45 97
G7 170 316
G6 2644 5971 7163 5725 9909 5999
G5 1963 7302
G4 19397 65026 55689 75138 40274 43218 36234 48618 80142 16075 51576 07878 26619 92403
G3 16833 49206 74384 63071
G2 39691 54638
G1 90732 19433
ĐB 848952 456952
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 06 02, 03, 09
1 18 16, 18, 19
2 26 25
3 32, 33, 34, 38 33, 38
4 44, 45 42
5 52 52
6 63, 63
7 70, 71, 74 71, 75, 76, 78
8 89 84
9 91, 97 97, 99

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 08/01/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 65 63 13
G7 838 170 803
G6 5521 4851 7666 3939 8285 5984 2238 1725 4415
G5 1206 1290 2379
G4 59137 81834 37797 47267 39370 35885 54877 21982 13559 09362 02717 79468 89127 04827 95021 78909 96373 82684 52769 41591 16056
G3 29660 58483 02381 57486 74517 24250
G2 64957 05504 51776
G1 74700 60473 36323
ĐB 634834 278562 585484
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 06 04 03, 09
1 17 13, 15, 17
2 21 27, 27 21, 23, 25
3 34, 34, 37, 38 39 38
4
5 51, 57 59 50, 56
6 60, 65, 66, 67 62, 62, 63, 68 69
7 70, 77 70, 73 73, 76, 79
8 83, 85 81, 82, 84, 85, 86 84, 84
9 97 90 91

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 07/01/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 53 76
G7 857 561
G6 0463 2876 8084 0440 9937 7105
G5 4643 2222
G4 10279 00512 54276 75998 36564 64242 26811 82796 88451 65833 77339 10252 08041 05535
G3 87698 10592 60843 65029
G2 52429 48909
G1 12762 75304
ĐB 808557 319180
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 04, 05, 09
1 11, 12
2 29 22, 29
3 33, 35, 37, 39
4 42, 43 40, 41, 43
5 53, 57, 57 51, 52
6 62, 63, 64 61
7 76, 76, 79 76
8 84 80
9 92, 98, 98 96

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 06/01/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 32 74
G7 492 620
G6 5971 3380 0403 1834 3914 8497
G5 1008 6533
G4 77091 07486 93099 91392 43524 55071 32752 87337 31348 23978 48002 67021 28465 97409
G3 94042 52728 77084 54491
G2 83773 12153
G1 37793 32266
ĐB 117817 007603
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 08 02, 03, 09
1 17 14
2 24, 28 20, 21
3 32 33, 34, 37
4 42 48
5 52 53
6 65, 66
7 71, 71, 73 74, 78
8 80, 86 84
9 91, 92, 92, 93, 99 91, 97

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 05/01/2026

Phú Yên Huế
G8 59 78
G7 280 630
G6 1115 0133 7928 8361 0767 9651
G5 1318 7603
G4 09535 51690 19759 19702 33317 63516 90010 84297 84949 67173 80289 59729 74049 79725
G3 86404 20085 10591 14179
G2 89750 18730
G1 73929 01606
ĐB 939254 715470
Đầu Phú Yên Huế
0 02, 04 03, 06
1 10, 15, 16, 17, 18
2 28, 29 25, 29
3 33, 35 30, 30
4 49, 49
5 50, 54, 59, 59 51
6 61, 67
7 70, 73, 78, 79
8 80, 85 89
9 90 91, 97

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 04/01/2026

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 78 27 81
G7 451 942 753
G6 7020 0286 8016 7098 1188 9957 2227 6915 0195
G5 2166 2984 5364
G4 70272 23696 51452 18361 05454 59783 12309 73304 80770 64453 62693 18789 68081 54978 98256 32740 49770 70720 46982 25471 25760
G3 34596 83917 58521 79545 90303 54685
G2 93034 28172 55725
G1 07665 36948 29811
ĐB 840504 631267 528264
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 04, 09 04 03
1 16, 17 11, 15
2 20 21, 27 20, 25, 27
3 34
4 42, 45, 48 40
5 51, 52, 54 53, 57 53, 56
6 61, 65, 66 67 60, 64, 64
7 72, 78 70, 72, 78 70, 71
8 83, 86 81, 84, 88, 89 81, 82, 85
9 96, 96 93, 98 95

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 03/01/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 90 06 46
G7 976 423 072
G6 9853 6325 7200 9940 0319 5983 5114 1309 6672
G5 7026 7391 2347
G4 30549 10651 72866 46500 52122 65173 49693 65790 19708 40592 86308 39412 24524 13015 17743 32214 88115 11710 00912 38779 32010
G3 08075 21532 84829 41266 60333 13963
G2 82629 23616 79277
G1 06280 67668 45240
ĐB 907776 176444 980053
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 00 06, 08, 08 09
1 12, 15, 16, 19 10, 10, 12, 14, 14, 15
2 22, 25, 26, 29 23, 24, 29
3 32 33
4 49 40, 44 40, 43, 46, 47
5 51, 53 53
6 66 66, 68 63
7 73, 75, 76, 76 72, 72, 77, 79
8 80 83
9 90, 93 90, 91, 92

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 02/01/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8 75 24
G7 209 429
G6 2000 8691 8874 3856 3881 9184
G5 4771 7730
G4 57365 78463 01131 46198 33446 46006 44593 05884 47635 52492 18337 26632 70217 66700
G3 70286 24769 90786 73923
G2 41743 06327
G1 31826 90154
ĐB 370468 353056
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 06, 09 00
1 17
2 26 23, 24, 27, 29
3 31 30, 32, 35, 37
4 43, 46
5 54, 56, 56
6 63, 65, 68, 69
7 71, 74, 75
8 86 81, 84, 84, 86
9 91, 93, 98 92

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 01/01/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 20 07 58
G7 444 559 627
G6 9098 4968 0576 5897 0276 4366 0024 8184 9957
G5 3400 8418 4498
G4 07304 11637 95221 41583 47801 34912 75918 68521 41961 53128 66016 10416 64757 40595 05241 98017 54245 02613 05012 74858 40446
G3 99342 06896 39986 88431 13384 03096
G2 02634 68804 25683
G1 78424 80614 52654
ĐB 164598 179808 040031
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 01, 04 04, 07, 08
1 12, 18 14, 16, 16, 18 12, 13, 17
2 20, 21, 24 21, 28 24, 27
3 34, 37 31 31
4 42, 44 41, 45, 46
5 57, 59 54, 57, 58, 58
6 68 61, 66
7 76 76
8 83 86 83, 84, 84
9 96, 98, 98 95, 97 96, 98

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 31/12/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 15 33
G7 413 918
G6 4792 9455 5951 2609 5732 2842
G5 4679 0009
G4 29240 81190 52415 36447 75290 12386 97648 07252 69034 71393 78812 68039 28186 85187
G3 72337 51954 21007 54221
G2 76835 88639
G1 72361 77824
ĐB 130082 085141
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 07, 09, 09
1 13, 15, 15 12, 18
2 21, 24
3 35, 37 32, 33, 34, 39, 39
4 40, 47, 48 41, 42
5 51, 54, 55 52
6 61
7 79
8 82, 86 86, 87
9 90, 90, 92 93

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 30/12/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 79 19
G7 795 702
G6 1865 6236 7790 0279 2313 9237
G5 0512 9634
G4 28106 73550 97961 04063 76845 41587 48094 47079 26697 13603 19796 19516 60228 17875
G3 43783 54386 76051 98907
G2 64035 00589
G1 81368 88852
ĐB 309744 860214
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 06 02, 03, 07
1 12 13, 14, 16, 19
2 28
3 35, 36 34, 37
4 44, 45
5 50 51, 52
6 61, 63, 65, 68
7 79 75, 79, 79
8 83, 86, 87 89
9 90, 94, 95 96, 97

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 29/12/2025

Phú Yên Huế
G8 95 18
G7 095 838
G6 2640 1599 5400 3350 7397 7949
G5 1441 8350
G4 33997 94737 79063 43189 21069 87719 62137 83239 24880 52466 95877 20537 69356 14381
G3 42392 50884 08255 47623
G2 80741 00251
G1 33738 38802
ĐB 073547 401707
Đầu Phú Yên Huế
0 00 02, 07
1 19 18
2 23
3 37, 37, 38 37, 38, 39
4 40, 41, 41, 47 49
5 50, 50, 51, 55, 56
6 63, 69 66
7 77
8 84, 89 80, 81
9 92, 95, 95, 97, 99 97

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 28/12/2025

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 71 46 57
G7 267 280 345
G6 4233 1144 2719 9136 1571 9282 8493 8344 2011
G5 5664 9167 5224
G4 83363 89733 96707 41439 83498 61159 03898 30620 57108 10116 22870 60547 88580 52183 82913 21446 36220 78459 30487 94396 50754
G3 47508 36094 70820 65052 44504 63394
G2 96798 02336 94904
G1 07367 20657 44409
ĐB 936096 109059 855979
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 07, 08 08 04, 04, 09
1 19 16 11, 13
2 20, 20 20, 24
3 33, 33, 39 36, 36
4 44 46, 47 44, 45, 46
5 59 52, 57, 59 54, 57, 59
6 63, 64, 67, 67 67
7 71 70, 71 79
8 80, 80, 82, 83 87
9 94, 96, 98, 98, 98 93, 94, 96

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 27/12/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 38 82 01
G7 025 921 707
G6 1924 8837 3648 5652 9004 0415 7686 0693 8761
G5 3671 7445 7294
G4 86601 10843 61857 30091 59463 52280 27730 31241 03148 14611 03268 36585 98029 39862 37415 49225 35070 04859 56937 96456 63791
G3 24580 22237 77373 12316 28811 33891
G2 08995 37997 93908
G1 11343 33216 35936
ĐB 133013 788319 004488
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01 04 01, 07, 08
1 13 11, 15, 16, 16, 19 11, 15
2 24, 25 21, 29 25
3 30, 37, 37, 38 36, 37
4 43, 43, 48 41, 45, 48
5 57 52 56, 59
6 63 62, 68 61
7 71 73 70
8 80, 80 82, 85 86, 88
9 91, 95 97 91, 91, 93, 94

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 26/12/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8 01 37
G7 346 312
G6 5261 8489 0214 1926 2633 1447
G5 0162 4345
G4 02121 64373 09090 72235 15177 29379 17462 29169 29792 03590 31022 64169 05716 40156
G3 02606 78542 44588 80982
G2 86256 63537
G1 38976 20890
ĐB 777236 520628
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 06
1 14 12, 16
2 21 22, 26, 28
3 35, 36 33, 37, 37
4 42, 46 45, 47
5 56 56
6 61, 62, 62 69, 69
7 73, 76, 77, 79
8 89 82, 88
9 90 90, 90, 92

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 25/12/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 94 18 37
G7 596 691 548
G6 6105 2060 1237 0181 6021 9145 2650 8353 8910
G5 5865 1381 6009
G4 03793 97015 98588 31540 96017 92373 57856 52634 87351 46958 80681 33780 09955 77307 21278 80005 66211 01907 20118 43022 70209
G3 32373 11456 46366 63138 78622 10021
G2 99775 42491 48283
G1 04489 22856 49588
ĐB 902555 136266 745704
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 05 07 04, 05, 07, 09, 09
1 15, 17 18 10, 11, 18
2 21 21, 22, 22
3 37 34, 38 37
4 40 45 48
5 55, 56, 56 51, 55, 56, 58 50, 53
6 60, 65 66, 66
7 73, 73, 75 78
8 88, 89 80, 81, 81, 81 83, 88
9 93, 94, 96 91, 91

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 24/12/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 61 35
G7 030 632
G6 4817 7163 0534 5146 9169 2859
G5 5084 7694
G4 22976 76997 89520 33716 28415 50908 98267 70035 40526 08598 79536 40954 78990 87543
G3 28107 13038 54151 04951
G2 17768 86205
G1 26600 18236
ĐB 246700 242340
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 00, 07, 08 05
1 15, 16, 17
2 20 26
3 30, 34, 38 32, 35, 35, 36, 36
4 40, 43, 46
5 51, 51, 54, 59
6 61, 63, 67, 68 69
7 76
8 84
9 97 90, 94, 98

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 23/12/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 04 66
G7 850 943
G6 0156 1861 0356 7071 8864 9946
G5 2222 2304
G4 93639 89995 51997 05913 09510 29697 44460 32865 20462 85296 39049 22914 18872 58720
G3 72489 49560 41716 21859
G2 90851 41240
G1 89301 56735
ĐB 713075 528990
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 04 04
1 10, 13 14, 16
2 22 20
3 39 35
4 40, 43, 46, 49
5 50, 51, 56, 56 59
6 60, 60, 61 62, 64, 65, 66
7 75 71, 72
8 89
9 95, 97, 97 90, 96

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 22/12/2025

Phú Yên Huế
G8 91 30
G7 736 392
G6 2092 0886 1200 0689 5863 8651
G5 0241 0601
G4 42077 75199 41628 05387 18501 07760 70250 55769 42657 08271 22222 55343 41103 98972
G3 18155 51038 07959 71046
G2 52213 85274
G1 96246 57456
ĐB 286728 636327
Đầu Phú Yên Huế
0 00, 01 01, 03
1 13
2 28, 28 22, 27
3 36, 38 30
4 41, 46 43, 46
5 50, 55 51, 56, 57, 59
6 60 63, 69
7 77 71, 72, 74
8 86, 87 89
9 91, 92, 99 92

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 21/12/2025

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 09 55 20
G7 644 106 306
G6 0263 3841 2461 7784 7454 6921 0884 9776 2630
G5 2623 2794 4660
G4 32154 30429 25947 60163 07341 48807 19406 28777 37737 12315 18111 81567 64289 21663 94497 65359 07874 98225 09068 39489 49966
G3 16511 02282 41801 58676 23809 26318
G2 64267 03932 04558
G1 25005 30283 61216
ĐB 229204 195492 196212
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 04, 05, 06, 07, 09 01, 06 06, 09
1 11 11, 15 12, 16, 18
2 23, 29 21 20, 25
3 32, 37 30
4 41, 41, 44, 47
5 54 54, 55 58, 59
6 61, 63, 63, 67 63, 67 60, 66, 68
7 76, 77 74, 76
8 82 83, 84, 89 84, 89
9 92, 94 97

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 20/12/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 40 27 37
G7 777 179 505
G6 8309 3670 9085 6897 2574 4736 1864 8035 7165
G5 3701 1308 0435
G4 33090 83053 53149 05825 04387 02662 68713 33236 79712 98836 33130 00475 52437 95874 77009 09765 30684 68314 65277 63325 96070
G3 16662 13379 54299 10865 09715 98807
G2 79812 01588 08500
G1 12377 79823 43282
ĐB 384288 473145 086218
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 09 08 00, 05, 07, 09
1 12, 13 12 14, 15, 18
2 25 23, 27 25
3 30, 36, 36, 36, 37 35, 35, 37
4 40, 49 45
5 53
6 62, 62 65 64, 65, 65
7 70, 77, 77, 79 74, 74, 75, 79 70, 77
8 85, 87, 88 88 82, 84
9 90 97, 99

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 19/12/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8 18 08
G7 987 706
G6 6276 8545 5720 3879 0224 1487
G5 8839 7945
G4 57929 18095 09924 97213 55374 85067 59583 72214 23653 05573 64180 90387 50614 41889
G3 72254 85143 80033 01063
G2 02741 78719
G1 29182 71906
ĐB 797714 777362
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 06, 06, 08
1 13, 14, 18 14, 14, 19
2 20, 24, 29 24
3 39 33
4 41, 43, 45 45
5 54 53
6 67 62, 63
7 74, 76 73, 79
8 82, 83, 87 80, 87, 87, 89
9 95

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 18/12/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 41 99 20
G7 890 935 647
G6 6267 9239 5343 7342 4026 7485 0648 6492 0669
G5 5009 0068 4284
G4 14608 98218 48585 95524 95585 51826 80079 60798 99813 27850 16148 31355 60507 34321 94688 95982 46870 40815 70248 81227 11240
G3 92188 94721 06556 05813 98365 11904
G2 81142 06316 04918
G1 36320 40653 01393
ĐB 220492 330876 531824
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 08, 09 07 04
1 18 13, 13, 16 15, 18
2 20, 21, 24, 26 21, 26 20, 24, 27
3 39 35
4 41, 42, 43 42, 48 40, 47, 48, 48
5 50, 53, 55, 56
6 67 68 65, 69
7 79 76 70
8 85, 85, 88 85 82, 84, 88
9 90, 92 98, 99 92, 93

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 17/12/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 65 59
G7 546 656
G6 2052 8615 6704 8558 0737 1602
G5 6241 4127
G4 62654 59625 89124 08746 44270 26343 37806 27797 82126 85824 53525 70486 23580 95786
G3 30884 36797 20839 94537
G2 72954 31234
G1 11394 37823
ĐB 133502 397432
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02, 04, 06 02
1 15
2 24, 25 23, 24, 25, 26, 27
3 32, 34, 37, 37, 39
4 41, 43, 46, 46
5 52, 54, 54 56, 58, 59
6 65
7 70
8 84 80, 86, 86
9 94, 97 97

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 16/12/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 62 27
G7 663 143
G6 4562 4439 0296 9158 1923 0322
G5 3214 7485
G4 42445 98513 94961 62729 93244 15963 24807 17543 68350 02982 76596 49158 21544 26998
G3 40971 94308 74230 44110
G2 13502 18735
G1 52922 45091
ĐB 986669 930054
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 07, 08
1 13, 14 10
2 22, 29 22, 23, 27
3 39 30, 35
4 44, 45 43, 43, 44
5 50, 54, 58, 58
6 61, 62, 62, 63, 63, 69
7 71
8 82, 85
9 96 91, 96, 98

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 15/12/2025

Phú Yên Huế
G8 33 42
G7 188 965
G6 5261 5422 8457 4105 2605 8312
G5 4295 6085
G4 02621 98867 86528 08873 30436 06649 51737 24653 11180 72253 57909 98012 92924 23556
G3 91848 48224 10368 60714
G2 44249 59391
G1 78889 70156
ĐB 817811 384625
Đầu Phú Yên Huế
0 05, 05, 09
1 11 12, 12, 14
2 21, 22, 24, 28 24, 25
3 33, 36, 37
4 48, 49, 49 42
5 57 53, 53, 56, 56
6 61, 67 65, 68
7 73
8 88, 89 80, 85
9 95 91

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 14/12/2025

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 87 35 02
G7 426 924 573
G6 0609 6626 6368 8275 9814 7952 3796 6723 8692
G5 6749 3689 5231
G4 39165 09755 91348 49674 21057 69847 16643 15278 41804 23946 95321 95464 53315 24046 43984 96668 97669 36565 17605 61463 10072
G3 32747 25883 48771 90305 28918 42471
G2 33822 13455 88850
G1 70511 41467 65095
ĐB 173403 918405 734008
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 03, 09 04, 05, 05 02, 05, 08
1 11 14, 15 18
2 22, 26, 26 21, 24 23
3 35 31
4 43, 47, 47, 48, 49 46, 46
5 55, 57 52, 55 50
6 65, 68 64, 67 63, 65, 68, 69
7 74 71, 75, 78 71, 72, 73
8 83, 87 89 84
9 92, 95, 96

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 06/12/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 82 63 03
G7 699 749 201
G6 9519 9641 3770 9151 2565 8287 5928 7302 7641
G5 9021 4184 7387
G4 48171 73902 95989 95624 63928 68031 36060 47728 61577 67252 43866 09463 93927 41322 10094 61989 01048 54751 06032 89347 29668
G3 21838 43842 43696 25095 27756 44174
G2 45487 70736 49416
G1 84676 34540 74597
ĐB 419499 683397 547993
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02 01, 02, 03
1 19 16
2 21, 24, 28 22, 27, 28 28
3 31, 38 36 32
4 41, 42 40, 49 41, 47, 48
5 51, 52 51, 56
6 60 63, 63, 65, 66 68
7 70, 71, 76 77 74
8 82, 87, 89 84, 87 87, 89
9 99, 99 95, 96, 97 93, 94, 97

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 05/12/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8 95 86
G7 822 241
G6 1001 7539 7950 2380 0718 1828
G5 5110 9524
G4 39508 61093 98130 56589 09360 23386 35801 15471 16695 64126 84004 79632 21595 37897
G3 55657 85347 84054 09088
G2 10887 87080
G1 60236 37517
ĐB 097599 721878
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 01, 08 04
1 10 17, 18
2 22 24, 26, 28
3 30, 36, 39 32
4 47 41
5 50, 57 54
6 60
7 71, 78
8 86, 87, 89 80, 80, 86, 88
9 93, 95, 99 95, 95, 97

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 04/12/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 78 14 00
G7 041 132 268
G6 2239 1319 0945 3747 9726 2269 5666 2394 8781
G5 4541 5078 9547
G4 41058 42644 71663 16760 00157 85214 96278 51860 31506 02837 95182 99673 08546 65271 04610 20028 72149 85461 94330 51530 98975
G3 62218 63170 57637 75186 50352 60532
G2 69951 89443 62704
G1 14110 57745 42988
ĐB 255065 213069 952626
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 06 00, 04
1 10, 14, 18, 19 14 10
2 26 26, 28
3 39 32, 37, 37 30, 30, 32
4 41, 41, 44, 45 43, 45, 46, 47 47, 49
5 51, 57, 58 52
6 60, 63, 65 60, 69, 69 61, 66, 68
7 70, 78, 78 71, 73, 78 75
8 82, 86 81, 88
9 94

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 03/12/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 22 70
G7 964 161
G6 7044 3687 1065 0809 1761 1117
G5 6991 2481
G4 66780 61198 48209 91042 09852 93043 52727 53677 73766 98832 49176 99955 62246 92448
G3 69480 35014 85371 80242
G2 49091 76803
G1 46623 61358
ĐB 090741 259351
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 09 03, 09
1 14 17
2 22, 23, 27
3 32
4 41, 42, 43, 44 42, 46, 48
5 52 51, 55, 58
6 64, 65 61, 61, 66
7 70, 71, 76, 77
8 80, 80, 87 81
9 91, 91, 98

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 02/12/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 89 74
G7 889 391
G6 2805 2451 4933 0792 4222 7015
G5 6350 2882
G4 39521 03678 57251 17258 68444 79818 69149 39460 55142 89440 24154 67463 08359 38413
G3 11909 82071 45264 15134
G2 74193 02537
G1 99741 80268
ĐB 880648 372772
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 05, 09
1 18 13, 15
2 21 22
3 33 34, 37
4 41, 44, 48, 49 40, 42
5 50, 51, 51, 58 54, 59
6 60, 63, 64, 68
7 71, 78 72, 74
8 89, 89 82
9 93 91, 92

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 01/12/2025

Phú Yên Huế
G8 91 54
G7 373 703
G6 3480 4073 9797 1278 5866 7965
G5 4121 9031
G4 66327 24964 79265 99637 80069 96526 92031 01900 29839 66958 63007 55921 71411 31444
G3 74755 92837 26369 53061
G2 38374 59653
G1 73321 65048
ĐB 540623 385900
Đầu Phú Yên Huế
0 00, 00, 03, 07
1 11
2 21, 21, 23, 26, 27 21
3 31, 37, 37 31, 39
4 44, 48
5 55 53, 54, 58
6 64, 65, 69 61, 65, 66, 69
7 73, 73, 74 78
8 80
9 91, 97

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 30/11/2025

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 14 50 49
G7 444 687 881
G6 4691 5077 6394 7055 1710 4640 7217 7397 6694
G5 0676 7875 4140
G4 66760 59985 12300 99300 56184 33374 55615 28606 54979 97440 96453 34971 21360 57742 18715 89467 95036 12750 63472 25338 72114
G3 35789 72760 25903 04051 16789 82088
G2 75029 42773 45342
G1 57031 83054 71039
ĐB 635288 111890 231486
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 00, 00 03, 06
1 14, 15 10 14, 15, 17
2 29
3 31 36, 38, 39
4 44 40, 40, 42 40, 42, 49
5 50, 51, 53, 54, 55 50
6 60, 60 60 67
7 74, 76, 77 71, 73, 75, 79 72
8 84, 85, 88, 89 87 81, 86, 88, 89
9 91, 94 90 94, 97

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 29/11/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 12 06 28
G7 606 524 296
G6 3020 5284 7395 2081 5565 2606 2205 7568 9685
G5 1378 8253 3733
G4 86929 73392 43834 37344 08491 16899 76879 02008 33259 71588 05149 27704 02314 48054 04109 21495 88832 28101 12505 06737 52618
G3 58486 27862 34728 75129 17823 47190
G2 41319 46562 40688
G1 20238 67989 32954
ĐB 826701 359136 342832
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 06 04, 06, 06, 08 01, 05, 05, 09
1 12, 19 14 18
2 20, 29 24, 28, 29 23, 28
3 34, 38 36 32, 32, 33, 37
4 44 49
5 53, 54, 59 54
6 62 62, 65 68
7 78, 79
8 84, 86 81, 88, 89 85, 88
9 91, 92, 95, 99 90, 95, 96

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 28/11/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8 46 28
G7 151 074
G6 7050 3325 6623 5293 9104 9034
G5 1913 3412
G4 01410 98126 51374 12645 46563 87796 12139 59102 02467 82622 55632 66280 16548 19176
G3 10716 00110 84552 97861
G2 92344 51422
G1 84294 75488
ĐB 609963 400239
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 02, 04
1 10, 10, 13, 16 12
2 23, 25, 26 22, 22, 28
3 39 32, 34, 39
4 44, 45, 46 48
5 50, 51 52
6 63, 63 61, 67
7 74 74, 76
8 80, 88
9 94, 96 93

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 27/11/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 79 36 38
G7 957 522 092
G6 4015 8634 5220 3789 8542 4672 4949 0533 1316
G5 4918 3947 0067
G4 89885 04730 62174 14663 31084 22005 25428 67898 78698 39464 46873 58156 08992 54458 23996 42886 84294 86771 17049 11519 48406
G3 33824 69412 16799 86306 99534 74845
G2 86815 07320 95400
G1 32224 85953 73317
ĐB 069617 664082 360111
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 05 06 00, 06
1 12, 15, 15, 17, 18 11, 16, 17, 19
2 20, 24, 24, 28 20, 22
3 30, 34 36 33, 34, 38
4 42, 47 45, 49, 49
5 57 53, 56, 58
6 63 64 67
7 74, 79 72, 73 71
8 84, 85 82, 89 86
9 92, 98, 98, 99 92, 94, 96

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 26/11/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 06 14
G7 293 553
G6 6588 5115 0632 4192 1618 4918
G5 0027 4411
G4 94990 61186 60092 49496 75978 51033 69633 44197 90840 63074 68953 21795 92659 99317
G3 94540 22665 48060 12915
G2 68415 67886
G1 06461 05830
ĐB 114364 281977
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 06
1 15, 15 11, 14, 15, 17, 18, 18
2 27
3 32, 33, 33 30
4 40 40
5 53, 53, 59
6 61, 64, 65 60
7 78 74, 77
8 86, 88 86
9 90, 92, 93, 96 92, 95, 97

XSMT XSMT Thứ 3 XSMT 25/11/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 06 38
G7 638 939
G6 0913 1468 1716 5020 8576 0727
G5 3384 8149
G4 33051 71260 58888 91994 28093 39289 82996 31195 80987 91862 19311 71086 51361 83099
G3 79795 67533 36211 48061
G2 14609 75438
G1 06847 21535
ĐB 022638 813900
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 06, 09 00
1 13, 16 11, 11
2 20, 27
3 33, 38, 38 35, 38, 38, 39
4 47 49
5 51
6 60, 68 61, 61, 62
7 76
8 84, 88, 89 86, 87
9 93, 94, 95, 96 95, 99

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 24/11/2025

Phú Yên Huế
G8 32 69
G7 728 425
G6 2766 9534 6230 3380 3546 6526
G5 8449 2892
G4 07273 72674 02944 84991 77583 99796 07766 56196 53652 45581 80386 94958 21366 44952
G3 08478 24134 35242 86472
G2 53576 84576
G1 22695 60185
ĐB 749988 525279
Đầu Phú Yên Huế
0
1
2 28 25, 26
3 30, 32, 34, 34
4 44, 49 42, 46
5 52, 52, 58
6 66, 66 66, 69
7 73, 74, 76, 78 72, 76, 79
8 83, 88 80, 81, 85, 86
9 91, 95, 96 92, 96

XSMT XSMT Chủ Nhật XSMT 23/11/2025

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 04 13 25
G7 240 115 374
G6 1395 8213 3397 5768 9507 0282 1062 8015 8062
G5 4206 3054 2933
G4 73226 32997 42210 93803 20349 48676 93895 21453 13066 05456 17320 98041 78903 43526 81079 69436 81127 22106 46948 22413 00707
G3 86627 92004 01904 85150 00438 83069
G2 25134 94144 66353
G1 67327 78244 56132
ĐB 517044 384211 009664
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 03, 04, 04, 06 03, 04, 07 06, 07
1 10, 13 11, 13, 15 13, 15
2 26, 27, 27 20, 26 25, 27
3 34 32, 33, 36, 38
4 40, 44, 49 41, 44, 44 48
5 50, 53, 54, 56 53
6 66, 68 62, 62, 64, 69
7 76 74, 79
8 82
9 95, 95, 97, 97

XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 22/11/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 38 10 81
G7 314 980 252
G6 3139 8524 0679 2118 9909 9568 9522 7857 5341
G5 9704 6252 7958
G4 98703 68583 09271 28118 06303 05219 84416 76884 59842 63365 39958 71237 78187 88305 59313 10879 40202 94487 50062 23202 94419
G3 59860 14341 43937 35367 27823 34047
G2 15141 76106 65757
G1 15019 26784 35369
ĐB 780813 732397 421928
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 03, 04 05, 06, 09 02, 02
1 13, 14, 16, 18, 19, 19 10, 18 13, 19
2 24 22, 23, 28
3 38, 39 37, 37
4 41, 41 42 41, 47
5 52, 58 52, 57, 57, 58
6 60 65, 67, 68 62, 69
7 71, 79 79
8 83 80, 84, 84, 87 81, 87
9 97

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT 21/11/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8 67 36
G7 761 614
G6 2226 3258 5562 7617 9838 2094
G5 0780 9817
G4 74129 51103 81735 28838 69607 46334 23698 46593 73319 14476 46146 72051 46613 18991
G3 84680 56188 15498 29550
G2 84585 52013
G1 55093 99138
ĐB 596485 726637
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 03, 07
1 13, 13, 14, 17, 17, 19
2 26, 29
3 34, 35, 38 36, 37, 38, 38
4 46
5 58 50, 51
6 61, 62, 67
7 76
8 80, 80, 85, 85, 88
9 93, 98 91, 93, 94, 98

XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 20/11/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 72 41 75
G7 608 345 106
G6 3340 7307 9790 8120 0471 2001 6862 0287 9886
G5 0537 0037 4840
G4 22229 53032 32580 97366 22614 72444 28767 37562 89759 48775 68147 15799 50775 82092 87579 49092 70573 92880 27024 94755 68151
G3 67488 08570 62943 59108 84597 30578
G2 81962 25663 83451
G1 57261 62561 71541
ĐB 510623 530553 429338
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 07, 08 01, 08 06
1 14
2 23, 29 20 24
3 32, 37 37 38
4 40, 44 41, 43, 45, 47 40, 41
5 53, 59 51, 51, 55
6 61, 62, 66, 67 61, 62, 63 62
7 70, 72 71, 75, 75 73, 75, 78, 79
8 80, 88 80, 86, 87
9 90 92, 99 92, 97

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT 19/11/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 19 45
G7 806 117
G6 2915 6014 7345 0342 7875 3707
G5 5818 7026
G4 82557 21959 09655 63767 86367 40316 61811 73087 96629 32605 97530 29756 09657 30333
G3 30342 71614 10475 51930
G2 05092 35767
G1 32079 67214
ĐB 588257 283708
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 06 05, 07, 08
1 11, 14, 14, 15, 16, 18, 19 14, 17
2 26, 29
3 30, 30, 33
4 42, 45 42, 45
5 55, 57, 57, 59 56, 57
6 67, 67 67
7 79 75, 75
8 87
9 92

Xổ Số VN nơi tổng hợp Sổ Kết Quả Quả Xổ Số Miền Trung 120 ngày một cách nhanh chóng, kịp thời, chính xác nhất và hoàn toàn miễn phí.

Tại sao nên theo dõi thống kê Sổ kết quả KQXSMT 120 ngày liên tiếp 

Với nhiều người chơi sẽ có kế hoạch thống kê xổ số của mình, các số liệu thống kê thực tế của Xổ số Miền Trung trong 120 ngày (KQXSMT 120 ngày) có thể không còn mới và quá xa lạ. Nhưng khi vẫn còn nhiều người chơi mới hoặc chỉ để giải trí tạm thời, bạn có thể đã bỏ lỡ một công cụ tổng hợp sổ kết quả tiện dụng giúp bạn theo dõi số được tốt hơn.

Tổng quan về Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Trung 120 ngày

Tổng hợp kết quả xổ số Miền Trung trong 120 ngày là bảng thống kê kết quả xổ số trong 120 ngày liên tục cùng với bảng xổ số và các giải đặc biệt trong tháng vừa qua.

Sổ kết quả giúp bạn dễ dàng nắm thông tin về kết quả từ giải đặc biệt của tháng trước đến giải thứ 7. Bên cạnh bảng thống kê 120 lần quay truyền thống, bạn cũng sẽ thấy bảng lô tô với tất cả các con số đầu/đuôi được cập nhật từ 0 đến 9. Sổ kết quả cũng tổng hợp 2 số cuối giải đặc biệt và thống kê xổ số Miền Trung về nhiều nhất trong 120 ngày qua. 

Số liệu thống kê bắt đầu và kết thúc cũng như tổng của hai số GĐB gần đây nhất từ ​​0 đến 9 trong 120 ngày qua. 

Tổng hợp về các cặp, đỉnh, đáy và tổng mức chiến thắng phổ biến nhất trong 120 ngày.

Sổ kết quả xổ số Miền Trung trong 120 ngày (KQXSMT 120 Ngày) là bảng thống kê kết quả xổ số Miền Trung trong 120 ngày mới nhất của Công ty Xổ số kiến ​​thiết Miền Trung. Bảng tổng hợp kết quả để đáp ứng nhu cầu và sở thích của người chơi, cổng xổ số luôn có mục liệt kê tất cả các kết quả xổ số Miền Trung những ngày qua. 

Công dụng và lợi ích của sổ KQXSMT 120 ngày

Với những người chơi xổ số lâu dài hay đánh lô đề thì việc tham gia các nghiên cứu và tham khảo kết quả của 120 ngày liên tiếp theo cách chơi của mình là điều vô cùng cần thiết. Đây là một công cụ nghiên cứu rất hữu ích và cần thiết mà mọi người chơi cần sử dụng. 

Với Sổ kết quả xổ số Miền Trung 120 ngày (KQXSMT 120 ngày), người chơi dễ dàng xem được kết quả xổ số “mới nhất” của ngày hôm nay và còn có thể xem trực tiếp kết quả xổ số mới nhất trong 120 ngày tăng thêm. Điều này chính là ưu điểm để người chơi may mắn nhìn thấy những con số hiển thị với tần suất trúng cao nhất và chọn cho mình những con số “hợp lý”. Việc nghiên cứu các quy tắc về việc lựa chọn, đánh số như vậy sẽ giúp người chơi không chỉ dễ dàng tìm ra được những con số của mình mà còn tăng khả năng trúng thưởng và giảm thiểu rủi ro nhất cho mình.

Xem tổng hợp Kết Quả Xổ Số Miền Trung 120 ngày mới nhất, nhanh nhất tại Xổ Số VN. Sổ Kết Quả Xổ Miền Nam 120 ngày, Sổ Kết Quả Xổ Số miền Trung 120 ngày cũng  được cập nhật liên tục trên Xổ Số VN mỗi ngày.

Sổ kết quả XSMT 120 ngày. Tổng hợp Kết quả Xổ Số Miền Trung 120 ngày. KQXSMT. Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Trung 120 ngày nhanh nhất và chính xác nhất tại Xổ Số VN.