Lô Gan TV - Thống kê lô gan Trà Vinh hôm nay

ngày

Lô gan TV hôm nay 10 ngày trở lên

Số Gan Ngày về gần nhất Gan Max
18 23 ngày 11/07/2025 44 ngày
67 20 ngày 01/08/2025 31 ngày
92 20 ngày 01/08/2025 39 ngày
72 19 ngày 08/08/2025 23 ngày
59 18 ngày 15/08/2025 26 ngày
15 17 ngày 22/08/2025 34 ngày
12 16 ngày 29/08/2025 22 ngày
34 15 ngày 05/09/2025 30 ngày
57 15 ngày 05/09/2025 28 ngày
76 13 ngày 03/10/2025 20 ngày
77 13 ngày 03/10/2025 33 ngày
65 13 ngày 03/10/2025 28 ngày
38 12 ngày 10/10/2025 30 ngày
00 11 ngày 17/10/2025 24 ngày
41 11 ngày 17/10/2025 49 ngày
28 10 ngày 24/10/2025 27 ngày
36 10 ngày 24/10/2025 48 ngày
88 10 ngày 24/10/2025 35 ngày
63 10 ngày 24/10/2025 36 ngày

Cặp lô gan Trà Vinh 3 ngày trở lên

Số Gan Ngày về gần nhất Gan Max
67-76 13 ngày 03/10/2025 16 ngày
36-63 10 ngày 24/10/2025 13 ngày
22-77 9 ngày 31/10/2025 17 ngày
57-75 6 ngày 21/11/2025 17 ngày
04-40 6 ngày 21/11/2025 12 ngày
49-94 6 ngày 21/11/2025 11 ngày
29-92 4 ngày 05/12/2025 19 ngày
17-71 4 ngày 05/12/2025 19 ngày
18-81 4 ngày 05/12/2025 21 ngày
16-61 3 ngày 19/12/2025 15 ngày
34-43 3 ngày 19/12/2025 19 ngày
12-21 3 ngày 19/12/2025 18 ngày
47-74 3 ngày 19/12/2025 13 ngày
14-41 3 ngày 19/12/2025 14 ngày
19-91 3 ngày 19/12/2025 18 ngày
26-62 3 ngày 19/12/2025 16 ngày
79-97 3 ngày 19/12/2025 20 ngày
28-82 3 ngày 19/12/2025 11 ngày
33-88 3 ngày 19/12/2025 13 ngày

Lô rơi gan Trà Vinh hôm nay 6 ngày trở lên

Giải thích 1 chút : Lô rơi được đếm từ giải 1 đến giải đặc biệt. Lô rơi Trà Vinh có 8 giải trong 1 giải có các giải con cộng lại thành 27 con. Ví dụ giải 2 có 2 con sẽ được đánh số là 2_1 2_2, giải 3 có 6 giải sẽ đánh số đến 6.
Giải Gan Lô rơi hôm nay Ngày về gần nhất Gan Max
2 7 ngày 66 14/11/2025 35 ngày
4_3 6 ngày 95 21/11/2025 23 ngày
4_4 7 ngày 31 14/11/2025 31 ngày
4_6 7 ngày 07 14/11/2025 20 ngày
4_7 8 ngày 37 07/11/2025 21 ngày
6_2 18 ngày 68 15/08/2025 25 ngày
8 6 ngày 06 21/11/2025 25 ngày

Gan cực đại Trà Vinh từ trước đến nay

Số Gan max Thời gian Ngày về gần đây
50 51 ngày 20/06/2014 đến 12/06/2015 17/10/2025
41 49 ngày 29/07/2016 đến 07/07/2017 05/12/2025
36 48 ngày 09/02/2018 đến 11/01/2019 02/01/2026
18 44 ngày 14/12/2012 đến 18/10/2013 02/01/2026
82 43 ngày 24/01/2014 đến 21/11/2014 07/11/2025
97 40 ngày 01/06/2018 đến 08/03/2019 02/01/2026
35 40 ngày 17/10/2014 đến 24/07/2015 09/01/2026
92 39 ngày 30/10/2020 đến 12/11/2021 09/01/2026
86 39 ngày 06/05/2022 đến 03/02/2023 19/12/2025
81 37 ngày 24/04/2009 đến 08/01/2010 26/12/2025
71 37 ngày 07/01/2022 đến 23/09/2022 09/01/2026
24 37 ngày 03/06/2022 đến 17/02/2023 21/11/2025
63 36 ngày 06/11/2015 đến 15/07/2016 29/08/2025
51 36 ngày 10/07/2020 đến 19/03/2021 02/01/2026
22 35 ngày 30/03/2012 đến 30/11/2012 19/12/2025
43 35 ngày 05/08/2022 đến 07/04/2023 22/08/2025
47 35 ngày 05/09/2014 đến 08/05/2015 19/12/2025
88 35 ngày 12/07/2013 đến 14/03/2014 21/11/2025
05 35 ngày 28/08/2009 đến 30/04/2010 11/07/2025
94 34 ngày 16/09/2016 đến 12/05/2017 19/12/2025
66 34 ngày 28/04/2017 đến 22/12/2017 26/12/2025
15 34 ngày 27/05/2011 đến 20/01/2012 19/12/2025
87 34 ngày 24/06/2016 đến 17/02/2017 31/10/2025
78 34 ngày 19/06/2020 đến 12/02/2021 26/12/2025
33 33 ngày 13/05/2011 đến 30/12/2011 09/01/2026
77 33 ngày 15/04/2011 đến 02/12/2011 26/12/2025
64 33 ngày 29/04/2016 đến 16/12/2016 05/12/2025
74 33 ngày 07/08/2015 đến 25/03/2016 02/01/2026
89 32 ngày 21/05/2010 đến 31/12/2010 24/10/2025
93 32 ngày 12/11/2010 đến 24/06/2011 05/12/2025
39 32 ngày 10/01/2020 đến 18/09/2020 28/11/2025
06 32 ngày 26/08/2011 đến 06/04/2012 09/01/2026
44 31 ngày 05/04/2013 đến 08/11/2013 28/11/2025
19 31 ngày 06/04/2012 đến 09/11/2012 19/12/2025
99 31 ngày 18/09/2015 đến 22/04/2016 05/09/2025
07 31 ngày 01/05/2015 đến 04/12/2015 07/11/2025
73 31 ngày 20/05/2016 đến 23/12/2016 24/10/2025
31 31 ngày 06/01/2012 đến 10/08/2012 09/01/2026
70 31 ngày 11/05/2012 đến 14/12/2012 10/10/2025
67 31 ngày 13/03/2009 đến 16/10/2009 26/12/2025
38 30 ngày 05/03/2021 đến 14/01/2022 21/11/2025
90 30 ngày 06/03/2015 đến 02/10/2015 17/10/2025
69 30 ngày 25/02/2011 đến 23/09/2011 09/01/2026
34 30 ngày 09/05/2014 đến 05/12/2014 19/12/2025
20 30 ngày 21/02/2014 đến 19/09/2014 09/01/2026
21 30 ngày 24/01/2020 đến 18/09/2020 19/12/2025
54 29 ngày 14/05/2010 đến 03/12/2010 02/01/2026
29 29 ngày 19/04/2019 đến 08/11/2019 05/12/2025
26 29 ngày 24/05/2019 đến 13/12/2019 07/11/2025
45 29 ngày 18/05/2018 đến 07/12/2018 14/11/2025
55 29 ngày 19/08/2022 đến 10/03/2023 09/01/2026
16 28 ngày 23/12/2016 đến 07/07/2017 26/12/2025
65 28 ngày 15/11/2013 đến 30/05/2014 02/01/2026
58 28 ngày 30/04/2021 đến 25/02/2022 02/01/2026
57 28 ngày 24/12/2010 đến 08/07/2011 09/01/2026
08 28 ngày 18/04/2014 đến 31/10/2014 09/01/2026
42 28 ngày 07/09/2012 đến 22/03/2013 09/01/2026
56 27 ngày 17/08/2018 đến 22/02/2019 05/09/2025
28 27 ngày 09/08/2013 đến 14/02/2014 09/01/2026
09 27 ngày 10/07/2009 đến 15/01/2010 15/08/2025
61 27 ngày 27/03/2020 đến 30/10/2020 05/12/2025
60 26 ngày 17/04/2015 đến 16/10/2015 28/11/2025
59 26 ngày 30/08/2013 đến 28/02/2014 19/12/2025
11 26 ngày 08/01/2021 đến 22/10/2021 24/10/2025
52 26 ngày 09/06/2017 đến 08/12/2017 05/12/2025
80 25 ngày 01/04/2022 đến 23/09/2022 03/10/2025
79 25 ngày 26/06/2009 đến 18/12/2009 09/01/2026
14 25 ngày 05/07/2013 đến 27/12/2013 01/08/2025
13 25 ngày 15/07/2022 đến 06/01/2023 09/01/2026
04 25 ngày 20/04/2018 đến 12/10/2018 21/11/2025
91 25 ngày 13/03/2020 đến 02/10/2020 02/01/2026
02 25 ngày 04/12/2009 đến 28/05/2010 05/12/2025
27 25 ngày 24/07/2015 đến 15/01/2016 08/08/2025
25 25 ngày 10/02/2017 đến 04/08/2017 14/11/2025
62 25 ngày 05/01/2018 đến 29/06/2018 19/12/2025
85 24 ngày 12/08/2022 đến 27/01/2023 21/11/2025
40 24 ngày 06/02/2009 đến 24/07/2009 03/10/2025
01 24 ngày 17/04/2009 đến 02/10/2009 03/10/2025
00 24 ngày 11/09/2009 đến 26/02/2010 02/01/2026
75 24 ngày 05/11/2010 đến 22/04/2011 14/11/2025
98 23 ngày 15/06/2018 đến 23/11/2018 26/12/2025
72 23 ngày 14/02/2020 đến 21/08/2020 05/12/2025
84 23 ngày 16/06/2017 đến 24/11/2017 19/12/2025
68 23 ngày 26/06/2009 đến 04/12/2009 26/12/2025
49 23 ngày 24/10/2014 đến 03/04/2015 26/12/2025
46 23 ngày 05/12/2014 đến 15/05/2015 09/01/2026
12 22 ngày 12/08/2011 đến 13/01/2012 02/01/2026
03 22 ngày 26/07/2013 đến 27/12/2013 26/12/2025
17 22 ngày 10/02/2012 đến 13/07/2012 24/10/2025
10 22 ngày 04/03/2016 đến 05/08/2016 02/01/2026
37 22 ngày 06/12/2013 đến 09/05/2014 19/12/2025
23 22 ngày 09/12/2016 đến 12/05/2017 19/12/2025
53 21 ngày 25/09/2020 đến 19/02/2021 01/08/2025
96 20 ngày 07/10/2011 đến 24/02/2012 21/11/2025
95 20 ngày 04/08/2017 đến 22/12/2017 21/11/2025
83 20 ngày 02/07/2010 đến 19/11/2010 09/01/2026
76 20 ngày 04/11/2016 đến 24/03/2017 26/12/2025
48 19 ngày 07/12/2018 đến 19/04/2019 19/12/2025
32 19 ngày 06/03/2015 đến 17/07/2015 02/01/2026
30 17 ngày 29/04/2022 đến 26/08/2022 28/11/2025
Xem thêm

Gan cực đại cặp lô Trà Vinh từ trước đến nay

Cặp Gan max Thời gian Ngày về gần đây
05-50 25 ngày 11/07/2014 đến 02/01/2015 09/01/2026
15-51 23 ngày 30/08/2019 đến 07/02/2020 02/01/2026
44-99 23 ngày 24/08/2018 đến 01/02/2019 02/01/2026
56-65 22 ngày 27/12/2013 đến 30/05/2014 21/11/2025
06-60 22 ngày 28/10/2011 đến 30/03/2012 09/01/2026
18-81 21 ngày 30/11/2018 đến 26/04/2019 09/01/2026
58-85 21 ngày 18/04/2014 đến 12/09/2014 09/01/2026
89-98 20 ngày 06/07/2018 đến 23/11/2018 26/12/2025
79-97 20 ngày 30/01/2009 đến 19/06/2009 26/12/2025
09-90 20 ngày 09/04/2010 đến 27/08/2010 19/12/2025
34-43 19 ngày 18/11/2022 đến 31/03/2023 09/01/2026
17-71 19 ngày 10/02/2012 đến 22/06/2012 19/12/2025
29-92 19 ngày 28/06/2019 đến 08/11/2019 26/12/2025
13-31 18 ngày 19/03/2021 đến 05/11/2021 19/12/2025
19-91 18 ngày 25/11/2022 đến 31/03/2023 05/12/2025
12-21 18 ngày 29/07/2022 đến 02/12/2022 05/12/2025
57-75 17 ngày 24/12/2010 đến 22/04/2011 19/12/2025
07-70 17 ngày 25/05/2012 đến 21/09/2012 26/12/2025
22-77 17 ngày 29/04/2016 đến 26/08/2016 09/01/2026
46-64 17 ngày 16/01/2015 đến 15/05/2015 02/01/2026
26-62 16 ngày 24/05/2019 đến 13/09/2019 19/12/2025
67-76 16 ngày 06/05/2011 đến 26/08/2011 02/01/2026
08-80 16 ngày 18/04/2014 đến 08/08/2014 19/12/2025
02-20 16 ngày 30/05/2014 đến 19/09/2014 05/12/2025
23-32 15 ngày 26/08/2022 đến 09/12/2022 19/12/2025
39-93 15 ngày 05/06/2020 đến 18/09/2020 02/01/2026
16-61 15 ngày 02/12/2022 đến 17/03/2023 24/10/2025
78-87 14 ngày 19/08/2016 đến 25/11/2016 09/01/2026
37-73 14 ngày 04/03/2022 đến 10/06/2022 26/12/2025
69-96 14 ngày 28/02/2014 đến 06/06/2014 26/12/2025
27-72 14 ngày 20/02/2015 đến 29/05/2015 09/01/2026
14-41 14 ngày 01/02/2019 đến 10/05/2019 02/01/2026
68-86 13 ngày 12/10/2018 đến 11/01/2019 19/12/2025
59-95 13 ngày 01/10/2010 đến 31/12/2010 26/12/2025
24-42 13 ngày 23/09/2022 đến 23/12/2022 21/11/2025
11-66 13 ngày 30/07/2010 đến 29/10/2010 09/01/2026
36-63 13 ngày 15/06/2012 đến 14/09/2012 21/11/2025
38-83 13 ngày 15/05/2020 đến 14/08/2020 09/01/2026
33-88 13 ngày 09/03/2012 đến 08/06/2012 09/01/2026
47-74 13 ngày 30/10/2020 đến 29/01/2021 03/10/2025
48-84 13 ngày 16/10/2009 đến 15/01/2010 09/01/2026
00-55 12 ngày 06/12/2019 đến 28/02/2020 26/12/2025
25-52 12 ngày 31/08/2012 đến 23/11/2012 02/01/2026
04-40 12 ngày 12/06/2015 đến 04/09/2015 19/12/2025
03-30 11 ngày 29/04/2022 đến 15/07/2022 02/01/2026
28-82 11 ngày 30/12/2016 đến 17/03/2017 09/01/2026
49-94 11 ngày 19/06/2020 đến 04/09/2020 09/01/2026
01-10 11 ngày 19/11/2021 đến 04/02/2022 31/10/2025
35-53 10 ngày 11/12/2020 đến 19/02/2021 19/12/2025
45-54 10 ngày 28/05/2010 đến 06/08/2010 09/01/2026
Xem thêm

Gan cực đại lô rơi Trà Vinh từ trước đến nay

Giải Gan max Lô rơi hôm nay Thời gian Ngày về gần đây
4_1 43 ngày 24 07/07/2017 đến 04/05/2018 09/01/2026
1 37 ngày 50 11/08/2017 đến 27/04/2018 28/11/2025
6_1 36 ngày 66 01/05/2015 đến 08/01/2016 14/11/2025
2 35 ngày 56 05/08/2011 đến 06/04/2012 28/11/2025
7 34 ngày 10 24/08/2018 đến 19/04/2019 02/01/2026
3_2 31 ngày 42 24/04/2015 đến 27/11/2015 02/01/2026
4_4 31 ngày 55 29/04/2016 đến 02/12/2016 28/11/2025
4_2 28 ngày 95 11/01/2013 đến 26/07/2013 21/11/2025
ĐB 26 ngày 31 13/10/2017 đến 13/04/2018 14/11/2025
4_5 26 ngày 58 17/12/2021 đến 17/06/2022 19/12/2025
6_2 25 ngày 07 05/10/2018 đến 29/03/2019 14/11/2025
8 25 ngày 37 06/01/2012 đến 29/06/2012 07/11/2025
5 24 ngày 44 28/12/2018 đến 14/06/2019 09/01/2026
4_3 23 ngày 50 13/03/2020 đến 18/09/2020 09/01/2026
3_1 22 ngày 68 06/05/2022 đến 07/10/2022 15/08/2025
4_7 21 ngày 54 24/10/2014 đến 20/03/2015 26/12/2025
4_6 20 ngày 85 13/01/2017 đến 02/06/2017 09/01/2026
6_3 20 ngày 06 03/12/2010 đến 22/04/2011 21/11/2025

Xổ Số VN nơi cập nhật Thống kê lô gan Trà Vinh nhanh chóng, kịp thời và chính xác nhất hàng ngày. Và đặc biệt là hoàn toàn miễn phí.

Thống kê Lô Gan Trà Vinh là gì?

Thống kê lô gan Trà Vinh (hay còn gọi là lô khan Trà Vinh, số rắn) là thống kê những cặp số lô tô (2 số cuối) lâu chưa về trên bảng kết quả Trà Vinh trong một khoảng thời gian, ví dụ như 5 ngày hay 10 ngày. Đây là những con loto gan lỳ không chịu xuất hiện. Số ngày gan (kỳ gan) là số lần mở thưởng mà bộ số đó chưa về tính đến hôm nay.

Ví dụ: Với biên độ gan = 10, bạn sẽ xem được thống kê với các bộ số chưa về trong 10 ngày tính đến ngày hôm nay.

Thống kê lô khan Trà Vinh gồm có những thông tin sau:

Những con lô lâu chưa về (lô lên gan) từ 00-99, số ngày gan và số ngày gan cực đại, kỷ lục lâu chưa về nhất (gan max) là tổng bao nhiêu ngày

Thống kê cặp lô gan xổ số Trà Vinh (bao gồm 1 số và số lộn của chính nó) lâu chưa về nhất tính đến hôm nay cùng với thời gian gan cực đại của các cặp số đó

Thống kê giải đặc biệt Trà Vinh lâu chưa về đề gan, thống kê đầu, đuôi ĐB (hàng chục, hàng đơn vị của giải đặc biệt) và số ngày chưa về.

Người chơi xổ số sẽ dễ dàng nhận biết lô gan XSTV bằng cách xem theo dõi thống kê những con lô ít xuất hiện nhất trong bảng kết quả. Gan Cực Đại: Số lần kỷ lục mà một con số lâu nhất chưa về. Trường hợp lô kép lâu ngày xuất hiện thì được là lô kép gan (hay lô kép khan).

Ý nghĩa các cột bảng lô gan:

- Cột số: thống kê các cặp loto đã lên gan, tức là cặp 2 số cuối của các giải có ít nhất 10 ngày liên tiếp chưa xuất hiện trong bảng kết quả đã về 24h qua.

- Ngày ra gần nhất: thời điểm về của các cặp lô gan, tức là ngày cuối cùng mà lô đó xuất hiện trước khi lì không về trong kết quả xổ số Trà Vinh tới nay.

- Số ngày gan: số ngày mà con số lô tô đó chưa ra.

Tại đây, trang cung cấp cho người xem thông tin của 5 bảng liên quan:

- Các bộ số và cặp số lô gan KQXSTV nhất hiện nay và nó đã gan bao nhiêu ngày. 

- Soi cầu lô gan bạch thủ giải đặc biệt Trà Vinh lâu chưa về nhất là các số nào.

- Đầu đuôi giải đặc biệt lâu chưa ra về trong thời gian gần đây.

Phương pháp đánh theo lô gan hiệu quả:

- Những cặp số xuôi và số lộn của chính nó hay đi cùng nhau lâu chưa về và thời gian gan cực đại của cặp đó.

- Thống kê giải đặc biệt lâu chưa xuất hiện.

- Thống kê ngày ra theo đầu – số hàng chục hoặc đuôi – hàng đơn vị của 2 số cuối giải đặc biệt.

- Tổng gan cực đại.

Sử dụng công cụ thống kê chuẩn xác từ các kết quả cũ, Xổ Số VN cung cấp cho bạn thống kê lô gan Trà Vinh chuẩn xác nhất. Với tính năng này, người chơi sẽ có thêm thông tin tham khảo để chọn cho mình con số may mắn, mang đến cơ hội trúng thưởng cao hơn. Chúc các bạn may mắn!

Thống kê lô gan. Tk lô. Thống kê lô gan Trà Vinh. Lô gan Trà Vinh. Lô Gan. Xem thống kê lô gan hôm nay nhanh và chính xác nhất tại Xổ Số VN.