Lô Gan QNG - Thống kê lô gan Quảng Ngãi hôm nay

ngày

Lô gan QNG hôm nay 10 ngày trở lên

Số Gan Ngày về gần nhất Gan Max
43 18 ngày 28/10/2023 35 ngày
57 16 ngày 11/11/2023 34 ngày
95 15 ngày 18/11/2023 25 ngày
58 14 ngày 25/11/2023 42 ngày
77 13 ngày 02/12/2023 31 ngày
28 12 ngày 09/12/2023 28 ngày
45 12 ngày 09/12/2023 25 ngày
97 12 ngày 09/12/2023 35 ngày
74 11 ngày 16/12/2023 32 ngày
21 11 ngày 16/12/2023 29 ngày
80 11 ngày 16/12/2023 29 ngày
18 11 ngày 16/12/2023 29 ngày
68 11 ngày 16/12/2023 34 ngày
00 10 ngày 23/12/2023 23 ngày
35 10 ngày 23/12/2023 27 ngày
23 10 ngày 23/12/2023 23 ngày

Cặp lô gan Quảng Ngãi 3 ngày trở lên

Số Gan Ngày về gần nhất Gan Max
59-95 8 ngày 06/01/2024 14 ngày
24-42 7 ngày 13/01/2024 14 ngày
23-32 6 ngày 20/01/2024 14 ngày
02-20 6 ngày 20/01/2024 15 ngày
26-62 6 ngày 20/01/2024 15 ngày
12-21 6 ngày 20/01/2024 17 ngày
09-90 5 ngày 27/01/2024 13 ngày
22-77 5 ngày 27/01/2024 16 ngày
16-61 4 ngày 03/02/2024 27 ngày
89-98 4 ngày 03/02/2024 11 ngày
15-51 4 ngày 03/02/2024 20 ngày
38-83 3 ngày 10/02/2024 15 ngày
47-74 3 ngày 10/02/2024 18 ngày
29-92 3 ngày 10/02/2024 18 ngày
78-87 3 ngày 10/02/2024 14 ngày
34-43 3 ngày 10/02/2024 15 ngày
35-53 3 ngày 10/02/2024 12 ngày
33-88 3 ngày 10/02/2024 16 ngày

Lô rơi gan Quảng Ngãi hôm nay 6 ngày trở lên

Giải thích 1 chút : Lô rơi được đếm từ giải 1 đến giải đặc biệt. Lô rơi Quảng Ngãi có 8 giải trong 1 giải có các giải con cộng lại thành 27 con. Ví dụ giải 2 có 2 con sẽ được đánh số là 2_1 2_2, giải 3 có 6 giải sẽ đánh số đến 6.
Giải Gan Lô rơi hôm nay Ngày về gần nhất Gan Max
ĐB 10 ngày 69 23/12/2023 23 ngày
3_1 6 ngày 46 20/01/2024 58 ngày
4_2 8 ngày 63 06/01/2024 26 ngày
4_5 7 ngày 27 13/01/2024 30 ngày
4_6 11 ngày 37 16/12/2023 24 ngày
4_7 15 ngày 64 18/11/2023 20 ngày
6_3 9 ngày 08 30/12/2023 26 ngày

Gan cực đại Quảng Ngãi từ trước đến nay

Số Gan max Thời gian Ngày về gần đây
17 53 ngày 12/08/2017 đến 18/08/2018 23/12/2023
16 45 ngày 06/07/2019 đến 06/06/2020 17/02/2024
58 42 ngày 07/11/2009 đến 28/08/2010 30/12/2023
38 41 ngày 17/12/2016 đến 30/09/2017 17/02/2024
60 40 ngày 22/06/2013 đến 29/03/2014 24/02/2024
69 38 ngày 22/05/2010 đến 12/02/2011 17/02/2024
63 38 ngày 22/06/2019 đến 14/03/2020 02/03/2024
32 37 ngày 27/11/2021 đến 13/08/2022 24/02/2024
47 37 ngày 14/04/2018 đến 29/12/2018 02/03/2024
39 37 ngày 25/07/2015 đến 09/04/2016 27/01/2024
83 37 ngày 24/01/2015 đến 10/10/2015 17/02/2024
03 36 ngày 27/06/2015 đến 05/03/2016 24/02/2024
11 36 ngày 20/12/2014 đến 29/08/2015 20/01/2024
43 35 ngày 26/02/2011 đến 29/10/2011 17/02/2024
25 35 ngày 23/11/2013 đến 26/07/2014 17/02/2024
97 35 ngày 17/04/2010 đến 18/12/2010 03/02/2024
30 35 ngày 17/08/2019 đến 09/05/2020 20/01/2024
50 35 ngày 21/12/2019 đến 12/09/2020 24/02/2024
02 35 ngày 15/06/2013 đến 15/02/2014 16/12/2023
44 35 ngày 06/02/2016 đến 08/10/2016 30/12/2023
61 34 ngày 28/03/2009 đến 21/11/2009 20/01/2024
87 34 ngày 25/06/2022 đến 18/02/2023 16/12/2023
76 34 ngày 08/12/2018 đến 03/08/2019 27/01/2024
57 34 ngày 06/04/2013 đến 30/11/2013 23/12/2023
68 34 ngày 01/07/2017 đến 24/02/2018 13/01/2024
06 34 ngày 07/02/2009 đến 10/10/2009 13/01/2024
10 33 ngày 07/03/2015 đến 24/10/2015 20/01/2024
88 33 ngày 02/06/2012 đến 19/01/2013 02/03/2024
64 33 ngày 04/07/2020 đến 20/02/2021 09/12/2023
82 32 ngày 26/08/2017 đến 07/04/2018 10/02/2024
40 32 ngày 26/06/2021 đến 05/03/2022 24/02/2024
41 32 ngày 19/02/2022 đến 01/10/2022 20/01/2024
15 32 ngày 25/12/2010 đến 06/08/2011 20/01/2024
74 32 ngày 30/11/2013 đến 12/07/2014 10/02/2024
90 31 ngày 08/02/2020 đến 03/10/2020 10/02/2024
52 31 ngày 18/11/2017 đến 23/06/2018 23/12/2023
01 31 ngày 20/10/2018 đến 25/05/2019 03/02/2024
77 31 ngày 21/04/2012 đến 24/11/2012 02/03/2024
14 30 ngày 19/08/2017 đến 17/03/2018 10/02/2024
19 30 ngày 25/07/2015 đến 20/02/2016 10/02/2024
08 30 ngày 09/02/2019 đến 07/09/2019 02/03/2024
92 30 ngày 14/11/2020 đến 12/06/2021 03/02/2024
72 30 ngày 12/01/2013 đến 10/08/2013 13/01/2024
73 30 ngày 07/08/2010 đến 05/03/2011 28/10/2023
94 30 ngày 24/04/2021 đến 18/12/2021 02/03/2024
56 29 ngày 11/08/2018 đến 02/03/2019 09/12/2023
65 29 ngày 03/10/2009 đến 24/04/2010 02/03/2024
36 29 ngày 04/03/2017 đến 23/09/2017 10/02/2024
18 29 ngày 29/08/2015 đến 19/03/2016 17/02/2024
22 29 ngày 07/08/2010 đến 26/02/2011 17/02/2024
80 29 ngày 17/09/2011 đến 07/04/2012 13/01/2024
21 29 ngày 09/07/2016 đến 28/01/2017 13/01/2024
54 29 ngày 26/03/2016 đến 15/10/2016 02/03/2024
96 28 ngày 05/03/2022 đến 17/09/2022 10/02/2024
70 28 ngày 08/05/2021 đến 18/12/2021 24/02/2024
28 28 ngày 02/05/2015 đến 14/11/2015 02/03/2024
34 28 ngày 15/08/2009 đến 27/02/2010 02/03/2024
75 28 ngày 24/11/2018 đến 08/06/2019 11/11/2023
35 27 ngày 10/09/2022 đến 18/03/2023 25/11/2023
79 27 ngày 10/08/2019 đến 15/02/2020 06/01/2024
13 27 ngày 16/05/2015 đến 21/11/2015 27/01/2024
05 27 ngày 16/05/2020 đến 21/11/2020 03/02/2024
91 27 ngày 30/01/2021 đến 28/08/2021 30/12/2023
12 27 ngày 02/08/2014 đến 07/02/2015 02/03/2024
93 27 ngày 21/11/2020 đến 29/05/2021 02/03/2024
07 26 ngày 12/03/2011 đến 10/09/2011 03/02/2024
71 26 ngày 04/02/2012 đến 04/08/2012 27/01/2024
49 26 ngày 19/12/2020 đến 19/06/2021 17/02/2024
99 26 ngày 30/04/2022 đến 29/10/2022 16/12/2023
81 25 ngày 30/10/2010 đến 23/04/2011 02/03/2024
95 25 ngày 06/02/2021 đến 14/08/2021 17/02/2024
85 25 ngày 04/10/2014 đến 28/03/2015 03/02/2024
42 25 ngày 23/05/2009 đến 14/11/2009 02/03/2024
78 25 ngày 24/03/2018 đến 15/09/2018 10/02/2024
45 25 ngày 27/11/2010 đến 21/05/2011 16/12/2023
53 25 ngày 23/11/2019 đến 06/06/2020 24/02/2024
33 25 ngày 28/08/2010 đến 19/02/2011 24/02/2024
59 25 ngày 27/06/2015 đến 19/12/2015 02/12/2023
46 24 ngày 18/06/2011 đến 03/12/2011 10/02/2024
09 24 ngày 27/02/2021 đến 11/09/2021 24/02/2024
84 24 ngày 05/02/2022 đến 23/07/2022 16/12/2023
29 24 ngày 21/08/2010 đến 05/02/2011 02/03/2024
37 24 ngày 29/01/2011 đến 16/07/2011 24/02/2024
51 23 ngày 24/09/2022 đến 04/03/2023 13/01/2024
48 23 ngày 17/12/2011 đến 26/05/2012 24/02/2024
04 23 ngày 09/10/2021 đến 19/03/2022 24/02/2024
62 23 ngày 29/03/2014 đến 06/09/2014 17/02/2024
98 23 ngày 03/10/2009 đến 13/03/2010 06/01/2024
23 23 ngày 16/09/2017 đến 24/02/2018 10/02/2024
00 23 ngày 24/03/2012 đến 01/09/2012 03/02/2024
31 23 ngày 12/09/2020 đến 20/02/2021 27/01/2024
67 22 ngày 05/08/2017 đến 06/01/2018 24/02/2024
89 22 ngày 16/09/2017 đến 17/02/2018 03/02/2024
55 22 ngày 02/04/2022 đến 03/09/2022 17/02/2024
86 22 ngày 20/02/2010 đến 24/07/2010 02/03/2024
26 21 ngày 06/01/2018 đến 02/06/2018 18/11/2023
24 20 ngày 16/10/2021 đến 05/03/2022 10/02/2024
27 20 ngày 24/04/2010 đến 11/09/2010 09/12/2023
66 19 ngày 02/05/2009 đến 12/09/2009 30/12/2023
20 15 ngày 29/06/2019 đến 12/10/2019 03/02/2024
Xem thêm

Gan cực đại cặp lô Quảng Ngãi từ trước đến nay

Cặp Gan max Thời gian Ngày về gần đây
03-30 29 ngày 26/10/2013 đến 17/05/2014 17/02/2024
16-61 27 ngày 20/02/2021 đến 25/09/2021 20/01/2024
05-50 23 ngày 02/04/2016 đến 10/09/2016 24/02/2024
04-40 21 ngày 09/10/2021 đến 05/03/2022 02/03/2024
15-51 20 ngày 10/08/2013 đến 28/12/2013 17/02/2024
37-73 20 ngày 01/02/2014 đến 21/06/2014 02/03/2024
58-85 20 ngày 09/02/2013 đến 29/06/2013 24/02/2024
06-60 20 ngày 12/05/2018 đến 29/09/2018 02/03/2024
79-97 19 ngày 24/08/2019 đến 04/01/2020 27/01/2024
44-99 19 ngày 30/04/2016 đến 10/09/2016 20/01/2024
25-52 19 ngày 22/08/2009 đến 02/01/2010 17/02/2024
00-55 18 ngày 23/11/2013 đến 29/03/2014 17/02/2024
47-74 18 ngày 30/06/2012 đến 03/11/2012 03/02/2024
29-92 18 ngày 11/04/2009 đến 15/08/2009 03/02/2024
07-70 17 ngày 30/07/2022 đến 26/11/2022 24/02/2024
28-82 17 ngày 26/08/2017 đến 23/12/2017 02/03/2024
17-71 17 ngày 17/03/2012 đến 14/07/2012 24/02/2024
12-21 17 ngày 30/11/2013 đến 29/03/2014 20/01/2024
14-41 17 ngày 21/10/2017 đến 17/02/2018 13/01/2024
49-94 16 ngày 24/03/2018 đến 14/07/2018 02/03/2024
19-91 16 ngày 01/08/2015 đến 21/11/2015 20/01/2024
18-81 16 ngày 16/07/2016 đến 05/11/2016 02/03/2024
22-77 16 ngày 18/09/2010 đến 08/01/2011 24/02/2024
33-88 16 ngày 18/09/2010 đến 08/01/2011 10/02/2024
45-54 16 ngày 25/08/2018 đến 15/12/2018 10/02/2024
08-80 15 ngày 10/12/2011 đến 24/03/2012 10/02/2024
11-66 15 ngày 02/11/2013 đến 15/02/2014 02/03/2024
57-75 15 ngày 23/02/2019 đến 08/06/2019 02/03/2024
02-20 15 ngày 29/06/2019 đến 12/10/2019 10/02/2024
01-10 15 ngày 23/08/2014 đến 06/12/2014 17/02/2024
38-83 15 ngày 17/12/2016 đến 01/04/2017 24/02/2024
36-63 15 ngày 30/12/2017 đến 14/04/2018 02/03/2024
34-43 15 ngày 27/11/2021 đến 12/03/2022 10/02/2024
26-62 15 ngày 22/12/2012 đến 06/04/2013 24/02/2024
46-64 14 ngày 17/02/2018 đến 26/05/2018 02/03/2024
27-72 14 ngày 12/02/2022 đến 21/05/2022 02/03/2024
59-95 14 ngày 03/12/2011 đến 10/03/2012 24/02/2024
48-84 14 ngày 14/08/2021 đến 04/12/2021 24/02/2024
24-42 14 ngày 04/12/2010 đến 12/03/2011 06/01/2024
23-32 14 ngày 01/12/2018 đến 09/03/2019 24/02/2024
78-87 14 ngày 19/05/2012 đến 25/08/2012 17/02/2024
09-90 13 ngày 04/05/2019 đến 03/08/2019 02/03/2024
56-65 13 ngày 03/10/2009 đến 02/01/2010 10/02/2024
69-96 12 ngày 18/05/2019 đến 10/08/2019 24/02/2024
39-93 12 ngày 23/04/2016 đến 16/07/2016 03/02/2024
13-31 12 ngày 06/12/2014 đến 28/02/2015 02/03/2024
35-53 12 ngày 24/09/2016 đến 17/12/2016 24/02/2024
89-98 11 ngày 09/02/2019 đến 27/04/2019 27/01/2024
68-86 11 ngày 14/12/2013 đến 01/03/2014 10/02/2024
67-76 11 ngày 25/06/2011 đến 10/09/2011 02/03/2024
Xem thêm

Gan cực đại lô rơi Quảng Ngãi từ trước đến nay

Giải Gan max Lô rơi hôm nay Thời gian Ngày về gần đây
3_1 58 ngày 69 30/05/2015 đến 09/07/2016 23/12/2023
6_2 31 ngày 55 19/01/2019 đến 24/08/2019 02/03/2024
2 31 ngày 52 21/09/2013 đến 26/04/2014 17/02/2024
4_1 31 ngày 46 11/08/2012 đến 16/03/2013 20/01/2024
4_5 30 ngày 94 05/05/2018 đến 01/12/2018 10/02/2024
4_3 29 ngày 44 08/01/2011 đến 30/07/2011 02/03/2024
6_1 29 ngày 63 21/01/2017 đến 12/08/2017 06/01/2024
3_2 29 ngày 72 03/09/2016 đến 25/03/2017 03/02/2024
7 27 ngày 40 23/01/2010 đến 31/07/2010 17/02/2024
6_3 26 ngày 27 18/10/2014 đến 18/04/2015 13/01/2024
4_2 26 ngày 37 25/06/2022 đến 24/12/2022 16/12/2023
4_6 24 ngày 64 19/12/2020 đến 05/06/2021 18/11/2023
ĐB 23 ngày 64 22/12/2012 đến 01/06/2013 24/02/2024
4_4 22 ngày 56 04/06/2022 đến 05/11/2022 24/02/2024
1 22 ngày 81 13/03/2010 đến 14/08/2010 27/01/2024
8 22 ngày 08 18/05/2019 đến 19/10/2019 30/12/2023
4_7 20 ngày 94 29/04/2017 đến 16/09/2017 02/03/2024
5 19 ngày 06 21/11/2015 đến 02/04/2016 24/02/2024

Xổ Số VN nơi cập nhật Thống kê lô gan Quảng Ngãi nhanh chóng, kịp thời và chính xác nhất hàng ngày. Và đặc biệt là hoàn toàn miễn phí.

Thống kê Lô Gan Quảng Ngãi là gì?

Thống kê lô gan Quảng Ngãi (hay còn gọi là lô khan Quảng Ngãi, số rắn) là thống kê những cặp số lô tô (2 số cuối) lâu chưa về trên bảng kết quả Quảng Ngãi trong một khoảng thời gian, ví dụ như 5 ngày hay 10 ngày. Đây là những con loto gan lỳ không chịu xuất hiện. Số ngày gan (kỳ gan) là số lần mở thưởng mà bộ số đó chưa về tính đến hôm nay.

Ví dụ: Với biên độ gan = 10, bạn sẽ xem được thống kê với các bộ số chưa về trong 10 ngày tính đến ngày hôm nay.

Thống kê lô khan Quảng Ngãi gồm có những thông tin sau:

Những con lô lâu chưa về (lô lên gan) từ 00-99, số ngày gan và số ngày gan cực đại, kỷ lục lâu chưa về nhất (gan max) là tổng bao nhiêu ngày

Thống kê cặp lô gan xổ số Quảng Ngãi (bao gồm 1 số và số lộn của chính nó) lâu chưa về nhất tính đến hôm nay cùng với thời gian gan cực đại của các cặp số đó

Thống kê giải đặc biệt Quảng Ngãi lâu chưa về đề gan, thống kê đầu, đuôi ĐB (hàng chục, hàng đơn vị của giải đặc biệt) và số ngày chưa về.

Người chơi xổ số sẽ dễ dàng nhận biết lô gan XSQNG bằng cách xem theo dõi thống kê những con lô ít xuất hiện nhất trong bảng kết quả. Gan Cực Đại: Số lần kỷ lục mà một con số lâu nhất chưa về. Trường hợp lô kép lâu ngày xuất hiện thì được là lô kép gan (hay lô kép khan).

Ý nghĩa các cột bảng lô gan:

- Cột số: thống kê các cặp loto đã lên gan, tức là cặp 2 số cuối của các giải có ít nhất 10 ngày liên tiếp chưa xuất hiện trong bảng kết quả đã về 24h qua.

- Ngày ra gần nhất: thời điểm về của các cặp lô gan, tức là ngày cuối cùng mà lô đó xuất hiện trước khi lì không về trong kết quả xổ số Quảng Ngãi tới nay.

- Số ngày gan: số ngày mà con số lô tô đó chưa ra.

Tại đây, trang cung cấp cho người xem thông tin của 5 bảng liên quan:

- Các bộ số và cặp số lô gan KQXSQNG nhất hiện nay và nó đã gan bao nhiêu ngày. 

- Soi cầu lô gan bạch thủ giải đặc biệt Quảng Ngãi lâu chưa về nhất là các số nào.

- Đầu đuôi giải đặc biệt lâu chưa ra về trong thời gian gần đây.

Phương pháp đánh theo lô gan hiệu quả:

- Những cặp số xuôi và số lộn của chính nó hay đi cùng nhau lâu chưa về và thời gian gan cực đại của cặp đó.

- Thống kê giải đặc biệt lâu chưa xuất hiện.

- Thống kê ngày ra theo đầu – số hàng chục hoặc đuôi – hàng đơn vị của 2 số cuối giải đặc biệt.

- Tổng gan cực đại.

Sử dụng công cụ thống kê chuẩn xác từ các kết quả cũ, Xổ Số VN cung cấp cho bạn thống kê lô gan Quảng Ngãi chuẩn xác nhất. Với tính năng này, người chơi sẽ có thêm thông tin tham khảo để chọn cho mình con số may mắn, mang đến cơ hội trúng thưởng cao hơn. Chúc các bạn may mắn!

Thống kê lô gan. Tk lô. Thống kê lô gan Quảng Ngãi. Lô gan Quảng Ngãi. Lô Gan. Xem thống kê lô gan hôm nay nhanh và chính xác nhất tại Xổ Số VN.