Lô Gan HCM - Thống kê lô gan TP.HCM hôm nay

ngày

Lô gan HCM hôm nay 10 ngày trở lên

Số Gan Ngày về gần nhất Gan Max
70 22 ngày 01/11/2025 29 ngày
53 21 ngày 03/11/2025 40 ngày
00 18 ngày 15/11/2025 29 ngày
72 18 ngày 15/11/2025 32 ngày
40 15 ngày 24/11/2025 28 ngày
98 15 ngày 24/11/2025 35 ngày
33 14 ngày 29/11/2025 26 ngày
39 13 ngày 01/12/2025 28 ngày
23 12 ngày 06/12/2025 30 ngày
79 12 ngày 06/12/2025 36 ngày
37 12 ngày 06/12/2025 33 ngày
21 11 ngày 15/12/2025 29 ngày
65 11 ngày 15/12/2025 38 ngày
02 11 ngày 15/12/2025 27 ngày
07 10 ngày 20/12/2025 34 ngày
81 10 ngày 20/12/2025 42 ngày
89 10 ngày 20/12/2025 28 ngày
17 10 ngày 20/12/2025 34 ngày

Cặp lô gan TP.HCM 3 ngày trở lên

Số Gan Ngày về gần nhất Gan Max
07-70 10 ngày 20/12/2025 21 ngày
89-98 10 ngày 20/12/2025 15 ngày
37-73 8 ngày 27/12/2025 14 ngày
27-72 8 ngày 27/12/2025 25 ngày
57-75 7 ngày 29/12/2025 15 ngày
46-64 7 ngày 29/12/2025 20 ngày
29-92 6 ngày 03/01/2026 18 ngày
03-30 5 ngày 05/01/2026 20 ngày
11-66 5 ngày 05/01/2026 15 ngày
19-91 3 ngày 12/01/2026 15 ngày
01-10 3 ngày 12/01/2026 14 ngày
59-95 3 ngày 12/01/2026 22 ngày
12-21 3 ngày 12/01/2026 16 ngày
18-81 3 ngày 12/01/2026 18 ngày
33-88 3 ngày 12/01/2026 17 ngày

Lô rơi gan TP.HCM hôm nay 6 ngày trở lên

Giải thích 1 chút : Lô rơi được đếm từ giải 1 đến giải đặc biệt. Lô rơi TP.HCM có 8 giải trong 1 giải có các giải con cộng lại thành 27 con. Ví dụ giải 2 có 2 con sẽ được đánh số là 2_1 2_2, giải 3 có 6 giải sẽ đánh số đến 6.
Giải Gan Lô rơi hôm nay Ngày về gần nhất Gan Max
4_3 28 ngày 85 11/10/2025 59 ngày
4_6 7 ngày 42 29/12/2025 30 ngày
4_7 22 ngày 15 01/11/2025 31 ngày
7 10 ngày 96 20/12/2025 33 ngày

Gan cực đại TP.HCM từ trước đến nay

Số Gan max Thời gian Ngày về gần đây
80 57 ngày 18/05/2015 đến 05/12/2015 15/11/2025
74 54 ngày 25/07/2020 đến 30/01/2021 12/01/2026
91 48 ngày 19/09/2020 đến 06/03/2021 15/12/2025
19 47 ngày 30/05/2022 đến 12/11/2022 05/01/2026
48 46 ngày 03/09/2022 đến 11/02/2023 19/01/2026
62 46 ngày 03/03/2014 đến 11/08/2014 19/01/2026
50 43 ngày 25/10/2021 đến 26/03/2022 19/01/2026
24 42 ngày 03/10/2022 đến 27/02/2023 20/12/2025
81 42 ngày 09/04/2022 đến 03/09/2022 12/01/2026
53 40 ngày 10/11/2014 đến 30/03/2015 19/01/2026
68 40 ngày 05/01/2015 đến 25/05/2015 03/01/2026
05 39 ngày 10/09/2011 đến 23/01/2012 29/12/2025
64 39 ngày 20/08/2018 đến 05/01/2019 12/01/2026
28 39 ngày 11/07/2009 đến 23/11/2009 10/01/2026
65 38 ngày 11/04/2015 đến 22/08/2015 19/01/2026
25 38 ngày 25/08/2018 đến 05/01/2019 24/01/2026
34 38 ngày 04/04/2022 đến 15/08/2022 19/01/2026
63 37 ngày 11/05/2009 đến 19/09/2009 20/12/2025
88 37 ngày 24/08/2019 đến 30/12/2019 12/01/2026
73 36 ngày 21/09/2019 đến 25/01/2020 12/01/2026
10 36 ngày 29/08/2016 đến 02/01/2017 24/01/2026
79 36 ngày 25/03/2013 đến 29/07/2013 15/12/2025
35 36 ngày 20/07/2009 đến 23/11/2009 19/01/2026
57 36 ngày 07/12/2020 đến 12/04/2021 06/12/2025
18 36 ngày 16/12/2017 đến 21/04/2018 27/12/2025
16 35 ngày 21/01/2012 đến 21/05/2012 17/01/2026
98 35 ngày 25/06/2018 đến 27/10/2018 05/01/2026
08 34 ngày 20/08/2012 đến 17/12/2012 27/12/2025
07 34 ngày 23/11/2019 đến 21/03/2020 17/01/2026
83 34 ngày 11/06/2016 đến 08/10/2016 03/01/2026
97 34 ngày 21/09/2015 đến 18/01/2016 29/12/2025
85 34 ngày 21/09/2013 đến 18/01/2014 19/01/2026
38 34 ngày 14/12/2020 đến 12/04/2021 17/01/2026
17 34 ngày 03/07/2010 đến 30/10/2010 29/11/2025
66 33 ngày 06/04/2013 đến 29/07/2013 17/01/2026
96 33 ngày 02/10/2017 đến 27/01/2018 24/01/2026
92 33 ngày 07/09/2015 đến 02/01/2016 22/12/2025
37 33 ngày 21/12/2015 đến 16/04/2016 06/12/2025
14 33 ngày 16/07/2018 đến 10/11/2018 03/01/2026
95 33 ngày 10/09/2016 đến 02/01/2017 01/12/2025
20 32 ngày 19/10/2009 đến 08/02/2010 24/11/2025
56 32 ngày 23/01/2017 đến 15/05/2017 12/01/2026
90 32 ngày 14/09/2019 đến 04/01/2020 24/01/2026
41 32 ngày 11/03/2019 đến 01/07/2019 03/01/2026
03 32 ngày 11/06/2012 đến 01/10/2012 24/01/2026
72 32 ngày 18/05/2019 đến 07/09/2019 24/01/2026
32 32 ngày 26/06/2010 đến 16/10/2010 29/12/2025
60 31 ngày 25/08/2018 đến 10/12/2018 19/01/2026
84 31 ngày 29/06/2013 đến 14/10/2013 17/01/2026
69 31 ngày 21/05/2012 đến 08/09/2012 12/01/2026
12 31 ngày 22/02/2021 đến 12/06/2021 10/01/2026
46 31 ngày 28/03/2016 đến 16/07/2016 19/01/2026
29 31 ngày 21/11/2016 đến 11/03/2017 24/01/2026
11 31 ngày 18/12/2010 đến 30/05/2011 03/11/2025
47 31 ngày 12/10/2019 đến 27/01/2020 12/01/2026
23 30 ngày 02/11/2020 đến 15/02/2021 24/01/2026
51 30 ngày 04/08/2014 đến 17/11/2014 24/01/2026
49 30 ngày 22/12/2014 đến 06/04/2015 29/12/2025
76 30 ngày 01/02/2010 đến 17/05/2010 29/12/2025
82 30 ngày 28/03/2011 đến 11/07/2011 10/01/2026
70 29 ngày 24/12/2016 đến 03/04/2017 24/01/2026
00 29 ngày 27/08/2022 đến 05/12/2022 10/01/2026
78 29 ngày 24/06/2017 đến 02/10/2017 24/01/2026
27 29 ngày 17/06/2013 đến 28/09/2013 19/01/2026
44 29 ngày 11/01/2016 đến 23/04/2016 22/12/2025
21 29 ngày 15/05/2017 đến 26/08/2017 15/12/2025
01 29 ngày 16/07/2018 đến 27/10/2018 05/01/2026
13 29 ngày 19/05/2018 đến 27/08/2018 27/12/2025
93 28 ngày 15/10/2011 đến 21/01/2012 19/01/2026
89 28 ngày 27/02/2010 đến 05/06/2010 10/01/2026
04 28 ngày 05/03/2016 đến 11/06/2016 01/11/2025
87 28 ngày 12/04/2010 đến 19/07/2010 19/01/2026
06 28 ngày 10/06/2019 đến 16/09/2019 15/11/2025
59 28 ngày 04/02/2017 đến 13/05/2017 27/12/2025
58 28 ngày 23/01/2010 đến 01/05/2010 05/01/2026
43 28 ngày 01/12/2012 đến 09/03/2013 22/12/2025
42 28 ngày 28/11/2016 đến 06/03/2017 24/01/2026
40 28 ngày 26/09/2022 đến 02/01/2023 17/01/2026
55 28 ngày 14/04/2012 đến 21/07/2012 19/01/2026
39 28 ngày 17/12/2011 đến 24/03/2012 06/12/2025
71 28 ngày 10/09/2022 đến 17/12/2022 17/01/2026
67 28 ngày 14/07/2014 đến 20/10/2014 20/12/2025
31 27 ngày 17/08/2019 đến 18/11/2019 24/01/2026
15 27 ngày 24/08/2015 đến 28/11/2015 17/01/2026
94 27 ngày 24/01/2022 đến 30/04/2022 17/01/2026
02 27 ngày 15/01/2018 đến 21/04/2018 24/01/2026
22 27 ngày 20/07/2009 đến 24/10/2009 05/01/2026
52 27 ngày 27/10/2012 đến 28/01/2013 19/01/2026
77 27 ngày 13/02/2010 đến 17/05/2010 12/01/2026
09 26 ngày 22/01/2018 đến 23/04/2018 20/12/2025
30 26 ngày 05/09/2016 đến 05/12/2016 03/01/2026
45 26 ngày 28/05/2012 đến 27/08/2012 12/01/2026
86 26 ngày 26/06/2021 đến 08/01/2022
33 26 ngày 20/01/2018 đến 21/04/2018 19/01/2026
26 26 ngày 15/05/2017 đến 14/08/2017 24/01/2026
61 25 ngày 14/01/2017 đến 10/04/2017 12/01/2026
99 24 ngày 01/11/2010 đến 21/03/2011 24/01/2026
36 24 ngày 09/03/2015 đến 01/06/2015 24/01/2026
75 23 ngày 01/03/2010 đến 22/05/2010 24/11/2025
54 22 ngày 14/01/2012 đến 31/03/2012 10/01/2026
Xem thêm

Gan cực đại cặp lô TP.HCM từ trước đến nay

Cặp Gan max Thời gian Ngày về gần đây
27-72 25 ngày 20/05/2019 đến 17/08/2019 12/01/2026
08-80 24 ngày 20/12/2014 đến 14/03/2015 24/01/2026
28-82 23 ngày 22/08/2009 đến 09/11/2009 05/01/2026
23-32 23 ngày 05/07/2010 đến 25/09/2010 19/01/2026
04-40 23 ngày 14/03/2016 đến 04/06/2016 19/01/2026
26-62 23 ngày 30/01/2012 đến 21/04/2012 24/01/2026
59-95 22 ngày 11/11/2017 đến 27/01/2018 20/12/2025
58-85 22 ngày 08/09/2012 đến 24/11/2012 17/01/2026
35-53 21 ngày 11/12/2021 đến 21/02/2022 19/01/2026
07-70 21 ngày 06/04/2009 đến 20/06/2009 12/01/2026
24-42 21 ngày 11/05/2009 đến 25/07/2009 19/01/2026
56-65 21 ngày 13/02/2017 đến 29/04/2017 19/01/2026
46-64 20 ngày 07/05/2016 đến 16/07/2016 24/01/2026
03-30 20 ngày 23/07/2012 đến 01/10/2012 19/01/2026
09-90 19 ngày 16/05/2009 đến 20/07/2009 19/01/2026
79-97 18 ngày 02/12/2017 đến 03/02/2018 12/01/2026
34-43 18 ngày 18/04/2011 đến 20/06/2011 12/01/2026
29-92 18 ngày 06/05/2019 đến 08/07/2019 17/01/2026
36-63 18 ngày 09/06/2018 đến 11/08/2018 24/01/2026
18-81 18 ngày 10/05/2010 đến 12/07/2010 24/01/2026
06-60 17 ngày 05/07/2021 đến 18/12/2021 24/01/2026
02-20 17 ngày 07/12/2009 đến 06/02/2010 27/12/2025
05-50 17 ngày 18/12/2021 đến 14/02/2022 24/01/2026
33-88 17 ngày 27/08/2011 đến 24/10/2011 03/01/2026
13-31 17 ngày 07/09/2019 đến 04/11/2019 17/01/2026
25-52 16 ngày 27/08/2012 đến 22/10/2012 24/01/2026
67-76 16 ngày 11/04/2009 đến 06/06/2009 19/01/2026
68-86 16 ngày 03/09/2012 đến 29/10/2012 27/12/2025
45-54 16 ngày 02/01/2023 đến 27/02/2023 17/01/2026
39-93 16 ngày 07/05/2016 đến 02/07/2016 19/01/2026
38-83 16 ngày 25/01/2021 đến 22/03/2021 24/01/2026
17-71 16 ngày 07/08/2010 đến 02/10/2010 29/12/2025
16-61 16 ngày 17/09/2011 đến 12/11/2011 19/01/2026
14-41 16 ngày 01/10/2016 đến 26/11/2016 17/01/2026
12-21 16 ngày 18/01/2014 đến 15/03/2014 24/01/2026
15-51 16 ngày 22/09/2014 đến 17/11/2014 24/01/2026
69-96 15 ngày 03/04/2010 đến 24/05/2010 29/12/2025
89-98 15 ngày 07/10/2013 đến 30/11/2013 24/01/2026
78-87 15 ngày 09/07/2018 đến 01/09/2018 12/01/2026
19-91 15 ngày 21/12/2019 đến 10/02/2020 24/01/2026
57-75 15 ngày 03/08/2020 đến 26/09/2020 19/01/2026
48-84 15 ngày 29/10/2022 đến 19/12/2022 24/01/2026
47-74 15 ngày 01/08/2022 đến 24/09/2022 19/01/2026
11-66 15 ngày 06/07/2009 đến 29/08/2009 24/01/2026
37-73 14 ngày 21/06/2021 đến 22/11/2021 20/12/2025
01-10 14 ngày 29/08/2016 đến 17/10/2016 24/01/2026
22-77 14 ngày 25/11/2019 đến 13/01/2020 05/01/2026
49-94 13 ngày 24/01/2022 đến 12/03/2022 19/01/2026
00-55 12 ngày 23/06/2014 đến 04/08/2014 12/01/2026
44-99 11 ngày 19/04/2021 đến 29/05/2021 24/01/2026
Xem thêm

Gan cực đại lô rơi TP.HCM từ trước đến nay

Giải Gan max Lô rơi hôm nay Thời gian Ngày về gần đây
3_1 76 ngày 94 30/07/2016 đến 22/04/2017 19/01/2026
4_3 59 ngày 45 17/03/2014 đến 11/10/2014 12/01/2026
4_5 56 ngày 35 18/06/2016 đến 31/12/2016 12/01/2026
3_2 45 ngày 82 13/02/2010 đến 19/07/2010 17/01/2026
6_2 34 ngày 56 09/05/2011 đến 05/09/2011 19/01/2026
7 33 ngày 76 09/02/2013 đến 03/06/2013 17/01/2026
6_1 32 ngày 62 24/07/2017 đến 13/11/2017 05/01/2026
8 32 ngày 85 31/03/2018 đến 21/07/2018 11/10/2025
4_4 31 ngày 97 23/02/2013 đến 10/06/2013 24/01/2026
6_3 31 ngày 60 23/03/2019 đến 08/07/2019 19/01/2026
2 31 ngày 42 24/02/2014 đến 14/06/2014 29/12/2025
4_7 31 ngày 15 13/06/2020 đến 28/09/2020 01/11/2025
ĐB 30 ngày 44 10/11/2014 đến 23/02/2015 12/01/2026
4_6 30 ngày 20 14/06/2021 đến 10/01/2022 19/01/2026
4_2 30 ngày 15 22/03/2014 đến 05/07/2014 19/01/2026
1 29 ngày 55 25/04/2011 đến 06/08/2011 24/01/2026
4_1 29 ngày 96 18/05/2009 đến 29/08/2009 20/12/2025
5 28 ngày 52 19/09/2015 đến 26/12/2015 05/01/2026

Xổ Số VN nơi cập nhật Thống kê lô gan TP.HCM nhanh chóng, kịp thời và chính xác nhất hàng ngày. Và đặc biệt là hoàn toàn miễn phí.

Thống kê Lô Gan TP.HCM là gì?

Thống kê lô gan TP.HCM (hay còn gọi là lô khan TP.HCM, số rắn) là thống kê những cặp số lô tô (2 số cuối) lâu chưa về trên bảng kết quả TP.HCM trong một khoảng thời gian, ví dụ như 5 ngày hay 10 ngày. Đây là những con loto gan lỳ không chịu xuất hiện. Số ngày gan (kỳ gan) là số lần mở thưởng mà bộ số đó chưa về tính đến hôm nay.

Ví dụ: Với biên độ gan = 10, bạn sẽ xem được thống kê với các bộ số chưa về trong 10 ngày tính đến ngày hôm nay.

Thống kê lô khan TP.HCM gồm có những thông tin sau:

Những con lô lâu chưa về (lô lên gan) từ 00-99, số ngày gan và số ngày gan cực đại, kỷ lục lâu chưa về nhất (gan max) là tổng bao nhiêu ngày

Thống kê cặp lô gan xổ số TP.HCM (bao gồm 1 số và số lộn của chính nó) lâu chưa về nhất tính đến hôm nay cùng với thời gian gan cực đại của các cặp số đó

Thống kê giải đặc biệt TP.HCM lâu chưa về đề gan, thống kê đầu, đuôi ĐB (hàng chục, hàng đơn vị của giải đặc biệt) và số ngày chưa về.

Người chơi xổ số sẽ dễ dàng nhận biết lô gan XSHCM bằng cách xem theo dõi thống kê những con lô ít xuất hiện nhất trong bảng kết quả. Gan Cực Đại: Số lần kỷ lục mà một con số lâu nhất chưa về. Trường hợp lô kép lâu ngày xuất hiện thì được là lô kép gan (hay lô kép khan).

Ý nghĩa các cột bảng lô gan:

- Cột số: thống kê các cặp loto đã lên gan, tức là cặp 2 số cuối của các giải có ít nhất 10 ngày liên tiếp chưa xuất hiện trong bảng kết quả đã về 24h qua.

- Ngày ra gần nhất: thời điểm về của các cặp lô gan, tức là ngày cuối cùng mà lô đó xuất hiện trước khi lì không về trong kết quả xổ số TP.HCM tới nay.

- Số ngày gan: số ngày mà con số lô tô đó chưa ra.

Tại đây, trang cung cấp cho người xem thông tin của 5 bảng liên quan:

- Các bộ số và cặp số lô gan KQXSHCM nhất hiện nay và nó đã gan bao nhiêu ngày. 

- Soi cầu lô gan bạch thủ giải đặc biệt TP.HCM lâu chưa về nhất là các số nào.

- Đầu đuôi giải đặc biệt lâu chưa ra về trong thời gian gần đây.

Phương pháp đánh theo lô gan hiệu quả:

- Những cặp số xuôi và số lộn của chính nó hay đi cùng nhau lâu chưa về và thời gian gan cực đại của cặp đó.

- Thống kê giải đặc biệt lâu chưa xuất hiện.

- Thống kê ngày ra theo đầu – số hàng chục hoặc đuôi – hàng đơn vị của 2 số cuối giải đặc biệt.

- Tổng gan cực đại.

Sử dụng công cụ thống kê chuẩn xác từ các kết quả cũ, Xổ Số VN cung cấp cho bạn thống kê lô gan TP.HCM chuẩn xác nhất. Với tính năng này, người chơi sẽ có thêm thông tin tham khảo để chọn cho mình con số may mắn, mang đến cơ hội trúng thưởng cao hơn. Chúc các bạn may mắn!

Thống kê lô gan. Tk lô. Thống kê lô gan TP.HCM. Lô gan TP.HCM. Lô Gan. Xem thống kê lô gan hôm nay nhanh và chính xác nhất tại Xổ Số VN.