Lô Gan LA - Thống kê lô gan Long An hôm nay

ngày

Lô gan LA hôm nay 10 ngày trở lên

Số Gan Ngày về gần nhất Gan Max
38 21 ngày 16/08/2025 28 ngày
96 21 ngày 16/08/2025 21 ngày
44 20 ngày 23/08/2025 49 ngày
26 20 ngày 23/08/2025 31 ngày
42 19 ngày 30/08/2025 24 ngày
90 15 ngày 11/10/2025 31 ngày
78 15 ngày 11/10/2025 19 ngày
13 14 ngày 18/10/2025 32 ngày
43 14 ngày 18/10/2025 23 ngày
21 13 ngày 25/10/2025 33 ngày
63 11 ngày 08/11/2025 18 ngày
46 11 ngày 08/11/2025 36 ngày
08 10 ngày 15/11/2025 23 ngày
95 10 ngày 15/11/2025 30 ngày
87 10 ngày 15/11/2025 22 ngày

Cặp lô gan Long An 3 ngày trở lên

Số Gan Ngày về gần nhất Gan Max
78-87 10 ngày 15/11/2025 16 ngày
56-65 8 ngày 29/11/2025 12 ngày
13-31 7 ngày 06/12/2025 15 ngày
44-99 6 ngày 20/12/2025 14 ngày
45-54 5 ngày 27/12/2025 14 ngày
68-86 5 ngày 27/12/2025 21 ngày
59-95 4 ngày 03/01/2026 15 ngày
03-30 4 ngày 03/01/2026 14 ngày
04-40 3 ngày 10/01/2026 13 ngày
15-51 3 ngày 10/01/2026 14 ngày
19-91 3 ngày 10/01/2026 17 ngày
38-83 3 ngày 10/01/2026 18 ngày
11-66 3 ngày 10/01/2026 17 ngày
09-90 3 ngày 10/01/2026 16 ngày

Lô rơi gan Long An hôm nay 6 ngày trở lên

Giải thích 1 chút : Lô rơi được đếm từ giải 1 đến giải đặc biệt. Lô rơi Long An có 8 giải trong 1 giải có các giải con cộng lại thành 27 con. Ví dụ giải 2 có 2 con sẽ được đánh số là 2_1 2_2, giải 3 có 6 giải sẽ đánh số đến 6.
Giải Gan Lô rơi hôm nay Ngày về gần nhất Gan Max
3_1 12 ngày 48 01/11/2025 28 ngày
4_6 7 ngày 60 06/12/2025 18 ngày
5 7 ngày 85 06/12/2025 31 ngày
6_1 7 ngày 39 06/12/2025 26 ngày
6_2 13 ngày 49 25/10/2025 25 ngày
8 6 ngày 37 20/12/2025 34 ngày

Gan cực đại Long An từ trước đến nay

Số Gan max Thời gian Ngày về gần đây
02 57 ngày 03/10/2009 đến 06/11/2010 24/01/2026
25 57 ngày 10/11/2018 đến 14/12/2019 31/01/2026
44 49 ngày 09/03/2013 đến 15/02/2014 31/01/2026
11 49 ngày 20/02/2016 đến 28/01/2017 03/01/2026
64 49 ngày 06/07/2019 đến 11/07/2020 10/01/2026
59 43 ngày 01/01/2022 đến 29/10/2022 24/01/2026
22 41 ngày 22/02/2014 đến 06/12/2014 24/01/2026
83 39 ngày 23/05/2009 đến 20/02/2010 27/12/2025
55 38 ngày 02/06/2012 đến 23/02/2013 15/11/2025
29 37 ngày 03/03/2018 đến 17/11/2018 10/01/2026
16 37 ngày 26/12/2015 đến 10/09/2016 03/01/2026
40 37 ngày 21/03/2009 đến 05/12/2009 03/01/2026
92 37 ngày 30/07/2022 đến 15/04/2023 17/01/2026
85 36 ngày 04/07/2009 đến 13/03/2010 18/10/2025
46 36 ngày 20/06/2009 đến 27/02/2010 17/01/2026
79 35 ngày 13/03/2021 đến 26/02/2022 20/12/2025
17 35 ngày 07/10/2017 đến 09/06/2018 03/01/2026
77 34 ngày 23/05/2020 đến 16/01/2021 31/01/2026
36 34 ngày 27/02/2010 đến 23/10/2010 31/01/2026
74 34 ngày 05/06/2021 đến 14/05/2022 03/01/2026
28 34 ngày 07/03/2015 đến 31/10/2015 17/01/2026
66 34 ngày 13/03/2021 đến 19/02/2022 25/10/2025
93 33 ngày 01/06/2013 đến 18/01/2014 27/12/2025
21 33 ngày 31/12/2011 đến 18/08/2012 17/01/2026
35 33 ngày 25/05/2019 đến 11/01/2020 24/01/2026
33 33 ngày 18/06/2016 đến 04/02/2017 24/01/2026
19 33 ngày 06/05/2017 đến 23/12/2017 23/08/2025
82 32 ngày 06/02/2010 đến 18/09/2010 24/01/2026
94 32 ngày 10/12/2011 đến 21/07/2012 31/01/2026
23 32 ngày 28/06/2014 đến 07/02/2015 06/12/2025
56 32 ngày 02/02/2013 đến 14/09/2013 06/12/2025
50 32 ngày 23/02/2013 đến 05/10/2013 06/12/2025
09 32 ngày 03/02/2018 đến 15/09/2018 10/01/2026
13 32 ngày 21/09/2013 đến 03/05/2014 31/01/2026
97 32 ngày 22/02/2020 đến 31/10/2020 24/01/2026
71 31 ngày 18/07/2009 đến 20/02/2010 24/01/2026
58 31 ngày 03/11/2018 đến 08/06/2019 31/01/2026
72 31 ngày 19/05/2018 đến 22/12/2018 31/01/2026
26 31 ngày 18/12/2010 đến 23/07/2011 16/08/2025
34 31 ngày 29/08/2009 đến 03/04/2010 31/01/2026
90 31 ngày 09/07/2016 đến 11/02/2017 10/01/2026
84 30 ngày 23/06/2012 đến 19/01/2013 27/12/2025
45 30 ngày 10/09/2022 đến 08/04/2023 30/08/2025
30 30 ngày 05/12/2015 đến 02/07/2016 18/10/2025
70 30 ngày 11/09/2010 đến 09/04/2011 23/08/2025
95 30 ngày 04/04/2015 đến 31/10/2015 29/11/2025
89 28 ngày 29/03/2014 đến 11/10/2014 08/11/2025
54 28 ngày 09/05/2009 đến 21/11/2009 24/01/2026
60 28 ngày 09/06/2018 đến 22/12/2018 31/01/2026
62 28 ngày 21/06/2014 đến 03/01/2015 31/01/2026
38 28 ngày 30/04/2022 đến 12/11/2022 06/12/2025
75 28 ngày 05/10/2013 đến 19/04/2014 10/01/2026
68 28 ngày 18/12/2021 đến 02/07/2022 24/01/2026
47 28 ngày 22/12/2012 đến 06/07/2013 22/11/2025
01 27 ngày 26/01/2019 đến 03/08/2019 27/12/2025
57 27 ngày 04/04/2015 đến 10/10/2015 20/12/2025
53 27 ngày 07/05/2011 đến 12/11/2011 29/11/2025
48 27 ngày 22/10/2011 đến 28/04/2012 03/01/2026
88 26 ngày 05/02/2011 đến 06/08/2011 03/01/2026
73 26 ngày 11/06/2011 đến 10/12/2011 03/01/2026
86 26 ngày 08/04/2017 đến 07/10/2017 31/01/2026
37 26 ngày 05/08/2017 đến 03/02/2018 31/01/2026
39 26 ngày 27/02/2010 đến 28/08/2010 31/01/2026
49 26 ngày 14/04/2018 đến 13/10/2018 08/11/2025
12 26 ngày 21/01/2017 đến 22/07/2017 31/01/2026
00 26 ngày 01/07/2017 đến 30/12/2017 22/11/2025
51 25 ngày 11/05/2019 đến 02/11/2019 10/01/2026
18 25 ngày 08/10/2011 đến 31/03/2012 10/01/2026
81 25 ngày 12/11/2016 đến 06/05/2017 29/11/2025
04 25 ngày 22/10/2011 đến 14/04/2012 24/01/2026
52 25 ngày 25/01/2020 đến 15/08/2020 17/01/2026
32 25 ngày 18/06/2016 đến 10/12/2016 22/11/2025
20 24 ngày 28/01/2017 đến 15/07/2017 29/11/2025
07 24 ngày 30/03/2013 đến 14/09/2013 29/11/2025
91 24 ngày 08/12/2018 đến 25/05/2019 17/01/2026
10 24 ngày 26/04/2014 đến 11/10/2014 24/01/2026
42 24 ngày 10/10/2009 đến 27/03/2010 17/01/2026
67 24 ngày 12/12/2009 đến 29/05/2010 31/01/2026
98 24 ngày 20/02/2021 đến 20/11/2021 11/10/2025
05 23 ngày 30/10/2021 đến 09/04/2022 22/11/2025
06 23 ngày 06/09/2014 đến 14/02/2015 17/01/2026
43 23 ngày 13/04/2019 đến 21/09/2019 24/01/2026
08 23 ngày 29/10/2022 đến 08/04/2023 17/01/2026
80 22 ngày 29/11/2014 đến 02/05/2015 10/01/2026
87 22 ngày 16/04/2016 đến 17/09/2016 10/01/2026
15 22 ngày 11/07/2015 đến 12/12/2015 31/01/2026
69 22 ngày 18/06/2016 đến 19/11/2016 27/12/2025
27 22 ngày 22/09/2018 đến 23/02/2019 15/11/2025
96 21 ngày 25/12/2010 đến 21/05/2011 20/12/2025
14 21 ngày 01/11/2014 đến 28/03/2015 20/12/2025
41 21 ngày 13/03/2010 đến 07/08/2010 11/10/2025
61 21 ngày 11/06/2016 đến 05/11/2016 10/01/2026
31 21 ngày 22/02/2020 đến 15/08/2020 24/01/2026
03 20 ngày 11/04/2009 đến 29/08/2009 03/01/2026
99 20 ngày 11/02/2017 đến 01/07/2017 06/12/2025
24 20 ngày 29/10/2016 đến 18/03/2017 15/11/2025
78 19 ngày 04/07/2020 đến 14/11/2020 16/08/2025
76 19 ngày 07/01/2012 đến 19/05/2012 17/01/2026
65 18 ngày 15/05/2021 đến 01/01/2022 17/01/2026
63 18 ngày 03/10/2020 đến 06/02/2021 20/12/2025
Xem thêm

Gan cực đại cặp lô Long An từ trước đến nay

Cặp Gan max Thời gian Ngày về gần đây
33-88 21 ngày 16/01/2016 đến 11/06/2016 31/01/2026
39-93 21 ngày 03/04/2010 đến 28/08/2010 31/01/2026
17-71 21 ngày 25/07/2009 đến 19/12/2009 03/01/2026
68-86 21 ngày 05/12/2015 đến 30/04/2016 10/01/2026
22-77 19 ngày 16/01/2016 đến 28/05/2016 24/01/2026
38-83 18 ngày 09/07/2022 đến 12/11/2022 31/01/2026
19-91 17 ngày 08/07/2017 đến 04/11/2017 17/01/2026
11-66 17 ngày 10/10/2020 đến 06/02/2021 17/01/2026
29-92 17 ngày 07/03/2009 đến 04/07/2009 10/01/2026
26-62 17 ngày 30/08/2014 đến 27/12/2014 17/01/2026
25-52 17 ngày 09/02/2019 đến 08/06/2019 06/12/2025
89-98 17 ngày 17/11/2012 đến 16/03/2013 17/01/2026
23-32 16 ngày 02/08/2014 đến 22/11/2014 10/01/2026
78-87 16 ngày 25/07/2020 đến 14/11/2020 31/01/2026
00-55 16 ngày 04/08/2012 đến 24/11/2012 31/01/2026
09-90 16 ngày 07/04/2018 đến 28/07/2018 31/01/2026
59-95 15 ngày 15/09/2018 đến 29/12/2018 10/01/2026
69-96 15 ngày 03/10/2020 đến 16/01/2021 17/01/2026
48-84 15 ngày 29/10/2011 đến 11/02/2012 24/01/2026
13-31 15 ngày 08/06/2019 đến 21/09/2019 24/01/2026
28-82 15 ngày 02/11/2019 đến 15/02/2020 31/01/2026
57-75 14 ngày 23/11/2013 đến 01/03/2014 24/01/2026
45-54 14 ngày 31/12/2022 đến 08/04/2023 31/01/2026
46-64 14 ngày 21/11/2009 đến 27/02/2010 24/01/2026
44-99 14 ngày 14/02/2015 đến 23/05/2015 24/01/2026
67-76 14 ngày 20/02/2021 đến 29/05/2021 24/01/2026
58-85 14 ngày 14/08/2010 đến 20/11/2010 31/01/2026
03-30 14 ngày 23/10/2021 đến 29/01/2022 31/01/2026
15-51 14 ngày 04/08/2018 đến 10/11/2018 10/01/2026
08-80 14 ngày 11/05/2019 đến 17/08/2019 31/01/2026
01-10 14 ngày 02/09/2017 đến 09/12/2017 27/12/2025
16-61 14 ngày 10/09/2022 đến 17/12/2022 31/01/2026
36-63 14 ngày 06/08/2022 đến 12/11/2022 24/01/2026
35-53 14 ngày 13/10/2018 đến 19/01/2019 31/01/2026
37-73 13 ngày 11/06/2011 đến 10/09/2011 31/01/2026
04-40 13 ngày 21/06/2014 đến 20/09/2014 29/11/2025
05-50 13 ngày 10/02/2018 đến 12/05/2018 24/01/2026
06-60 13 ngày 06/09/2014 đến 06/12/2014 31/01/2026
12-21 13 ngày 21/03/2009 đến 20/06/2009 03/01/2026
02-20 13 ngày 21/04/2018 đến 21/07/2018 17/01/2026
27-72 13 ngày 22/09/2018 đến 22/12/2018 27/12/2025
18-81 13 ngày 03/07/2021 đến 15/01/2022 24/01/2026
49-94 13 ngày 27/08/2016 đến 26/11/2016 15/11/2025
24-42 13 ngày 22/05/2021 đến 04/12/2021 17/01/2026
34-43 12 ngày 25/06/2016 đến 17/09/2016 17/01/2026
56-65 12 ngày 09/04/2022 đến 02/07/2022 24/01/2026
47-74 12 ngày 22/12/2012 đến 16/03/2013 10/01/2026
14-41 11 ngày 16/01/2021 đến 03/04/2021 31/01/2026
07-70 11 ngày 17/04/2021 đến 03/07/2021 31/01/2026
79-97 10 ngày 20/02/2016 đến 30/04/2016 20/12/2025
Xem thêm

Gan cực đại lô rơi Long An từ trước đến nay

Giải Gan max Lô rơi hôm nay Thời gian Ngày về gần đây
8 34 ngày 62 11/07/2020 đến 06/03/2021 24/01/2026
5 31 ngày 01 21/07/2018 đến 23/02/2019 17/01/2026
3_2 29 ngày 17 31/03/2012 đến 20/10/2012 24/01/2026
3_1 28 ngày 48 22/12/2018 đến 06/07/2019 01/11/2025
4_4 28 ngày 61 09/07/2022 đến 21/01/2023 03/01/2026
4_2 28 ngày 39 11/03/2017 đến 23/09/2017 27/12/2025
6_3 26 ngày 77 04/04/2015 đến 03/10/2015 24/01/2026
6_1 26 ngày 02 25/10/2014 đến 25/04/2015 10/01/2026
4_1 25 ngày 64 31/10/2020 đến 24/04/2021 27/12/2025
6_2 25 ngày 33 26/04/2014 đến 18/10/2014 17/01/2026
4_7 25 ngày 60 27/10/2018 đến 20/04/2019 06/12/2025
ĐB 24 ngày 18 21/03/2015 đến 05/09/2015 17/01/2026
2 24 ngày 85 12/07/2014 đến 27/12/2014 06/12/2025
4_3 23 ngày 39 09/03/2019 đến 17/08/2019 06/12/2025
4_5 22 ngày 49 29/08/2009 đến 30/01/2010 25/10/2025
1 21 ngày 36 12/02/2022 đến 09/07/2022 03/01/2026
4_6 18 ngày 28 19/01/2019 đến 25/05/2019 27/12/2025
7 17 ngày 37 26/01/2019 đến 25/05/2019 20/12/2025

Xổ Số VN nơi cập nhật Thống kê lô gan Long An nhanh chóng, kịp thời và chính xác nhất hàng ngày. Và đặc biệt là hoàn toàn miễn phí.

Thống kê Lô Gan Long An là gì?

Thống kê lô gan Long An (hay còn gọi là lô khan Long An, số rắn) là thống kê những cặp số lô tô (2 số cuối) lâu chưa về trên bảng kết quả Long An trong một khoảng thời gian, ví dụ như 5 ngày hay 10 ngày. Đây là những con loto gan lỳ không chịu xuất hiện. Số ngày gan (kỳ gan) là số lần mở thưởng mà bộ số đó chưa về tính đến hôm nay.

Ví dụ: Với biên độ gan = 10, bạn sẽ xem được thống kê với các bộ số chưa về trong 10 ngày tính đến ngày hôm nay.

Thống kê lô khan Long An gồm có những thông tin sau:

Những con lô lâu chưa về (lô lên gan) từ 00-99, số ngày gan và số ngày gan cực đại, kỷ lục lâu chưa về nhất (gan max) là tổng bao nhiêu ngày

Thống kê cặp lô gan xổ số Long An (bao gồm 1 số và số lộn của chính nó) lâu chưa về nhất tính đến hôm nay cùng với thời gian gan cực đại của các cặp số đó

Thống kê giải đặc biệt Long An lâu chưa về đề gan, thống kê đầu, đuôi ĐB (hàng chục, hàng đơn vị của giải đặc biệt) và số ngày chưa về.

Người chơi xổ số sẽ dễ dàng nhận biết lô gan XSLA bằng cách xem theo dõi thống kê những con lô ít xuất hiện nhất trong bảng kết quả. Gan Cực Đại: Số lần kỷ lục mà một con số lâu nhất chưa về. Trường hợp lô kép lâu ngày xuất hiện thì được là lô kép gan (hay lô kép khan).

Ý nghĩa các cột bảng lô gan:

- Cột số: thống kê các cặp loto đã lên gan, tức là cặp 2 số cuối của các giải có ít nhất 10 ngày liên tiếp chưa xuất hiện trong bảng kết quả đã về 24h qua.

- Ngày ra gần nhất: thời điểm về của các cặp lô gan, tức là ngày cuối cùng mà lô đó xuất hiện trước khi lì không về trong kết quả xổ số Long An tới nay.

- Số ngày gan: số ngày mà con số lô tô đó chưa ra.

Tại đây, trang cung cấp cho người xem thông tin của 5 bảng liên quan:

- Các bộ số và cặp số lô gan KQXSLA nhất hiện nay và nó đã gan bao nhiêu ngày. 

- Soi cầu lô gan bạch thủ giải đặc biệt Long An lâu chưa về nhất là các số nào.

- Đầu đuôi giải đặc biệt lâu chưa ra về trong thời gian gần đây.

Phương pháp đánh theo lô gan hiệu quả:

- Những cặp số xuôi và số lộn của chính nó hay đi cùng nhau lâu chưa về và thời gian gan cực đại của cặp đó.

- Thống kê giải đặc biệt lâu chưa xuất hiện.

- Thống kê ngày ra theo đầu – số hàng chục hoặc đuôi – hàng đơn vị của 2 số cuối giải đặc biệt.

- Tổng gan cực đại.

Sử dụng công cụ thống kê chuẩn xác từ các kết quả cũ, Xổ Số VN cung cấp cho bạn thống kê lô gan Long An chuẩn xác nhất. Với tính năng này, người chơi sẽ có thêm thông tin tham khảo để chọn cho mình con số may mắn, mang đến cơ hội trúng thưởng cao hơn. Chúc các bạn may mắn!

Thống kê lô gan. Tk lô. Thống kê lô gan Long An. Lô gan Long An. Lô Gan. Xem thống kê lô gan hôm nay nhanh và chính xác nhất tại Xổ Số VN.